Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 284937fa-69ce-4f72-9b63-37a4b2c96824 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền |
GHS
|
|
243.522 (99,50%) | d6c1a7d8-6bb8-4286-a820-4610cc9c7137 | https://remitano.com/ | |||||||||
Raydium (CLMM)
|
$208,0 Triệu 30,80%
|
0,00% |
0,00% |
300 Đồng tiền | 482 Cặp tỷ giá |
|
|
386.339 (99,55%) | 67cc37e1-3dae-4ecc-879b-52673f84200d | https://raydium.io/ | |||||||
Orca
|
$379,9 Triệu 95,01%
|
383 Đồng tiền | 996 Cặp tỷ giá |
|
|
358.213 (99,53%) | 3c6234f3-f2bf-4341-a578-2dbf5ca1e891 | https://www.orca.so/ | |||||||||
Aerodrome Finance
|
$17,9 Triệu 73,46%
|
0,00% |
0,00% |
213 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
|
|
265.928 (99,49%) | cd811879-393b-444f-bb1d-4c69e7d8a933 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 219 Đồng tiền |
EUR
|
|
179.734 (98,90%) | 52202038-b40f-4abb-8525-1dedf306c605 | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
LMAX Digital
|
$378,8 Triệu 212,89%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
45.076 (98,87%) | f28ebd09-5259-44ad-8e47-e0685e219d78 | https://www.lmax.com/ | |||||||
Darkex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
210 Đồng tiền |
AED
|
|
37.547 (99,17%) | 02b56470-8ff4-46ab-8af7-5f0737ab3a44 | https://www.darkex.com/en_US/ | |||||||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
224 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 61c375ed-a71e-41d2-908d-c27b84dbc461 | https://www.tgex.com | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$410,2 Triệu 70,27%
|
0,00% |
0,00% |
186 Đồng tiền | 268 Cặp tỷ giá |
|
|
265.928 (99,49%) | dff746ba-acea-4f6b-8749-d97e6e5c80af | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$870.885 3,20%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
|
|
220.230 (99,24%) | 70629793-8080-482a-b60a-809407358c8c | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,7 Triệu 18,90%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
220.230 (99,24%) | 683634ff-1335-4180-b8a5-5197172913be | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$3.066 477,96%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | fa428a40-bdeb-4075-8a8c-f671b77f22ec | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$73 55,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | 3f075ffb-b138-4b43-9bf1-f9d5d0e68705 | https://kyberswap.com/swap | |||||||
KyberSwap Classic (Optimism)
|
$260 1.155,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | 2d1b943b-ad15-420b-b5ec-56e28a32e038 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VALR
|
$39,5 Triệu 1.039,95%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
207.627 (99,15%) | 1cbe29e3-687c-4cf7-9d6b-d55d134c7a78 | https://www.valr.com | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền |
|
|
265.928 (99,49%) | f20752a0-8730-43e0-8049-51971f6c6907 | https://aerodrome.finance/ | |||||||||
ProBit Global
|
$1,4 Triệu 137,27%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
48 Đồng tiền | 53 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
145.664 (99,01%) | f78460ee-27bb-4e97-ada5-c1f9b6732a1d | https://www.probit.com/en-us/ | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
595 Đồng tiền |
USD
|
|
1.027.492 (99,71%) | e1893939-0252-46b0-934d-fe75cc9103c0 | blofin.com | |||||||||
Bitexen
|
$431.807 8,27%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
57.538 (99,63%) | f2a13bcc-770f-4b6c-a4d6-977ae05c78cc | https://www.bitexen.com/ | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
872.512 (95,99%) | 7fd55aa1-cac7-41a4-91a1-a23abd4546e2 | https://www.ibit.global | |||||||||
DigiFinex
|
$33,6 Tỷ 109,27%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 778 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
42.626 (98,94%) | b8daabed-7fdd-47fa-aed1-248cce86f2fc | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Turbos Finance
|
$13,8 Triệu 45,81%
|
0,00% |
0,00% |
40 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
168.317 (99,27%) | cca9da7e-8def-46a3-a68f-e3d1f704af7d | https://app.turbos.finance/ | |||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$10.227 60,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
165.140 (99,09%) | 9691f99f-0fc3-4775-9bd7-71195cc719ac | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$612 5,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
165.140 (99,09%) | cfa82cc9-9439-4a81-b608-e8426fbb4eb0 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
TruBit Pro Exchange
|
$14,3 Tỷ 75,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 181 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
76.778 (99,61%) | 5ec46134-7a0c-4dce-9ee0-be08d4a7e05c | https://www.trubit.com/pro | |||||||
KoinBX
|
$34,5 Triệu 5,06%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
150.383 (98,47%) | 1d088ca3-ff90-4d61-b2d3-1b9248cbb9e3 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Metal X
|
$3,1 Triệu 36,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
85.364 (98,91%) | c0b296b5-00c3-4c81-8497-bbb2bc5e8c59 | https://app.metalx.com/ | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
278 Đồng tiền |
USD
|
|
35.098 (99,05%) | 28fa9b1f-5c23-43b8-85e5-a78f77ca66ea | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
50.799 (98,90%) | 87817a5d-44ed-4bad-b31e-9b11ebec1339 | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$9,0 Triệu 368,22%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
31.230 (99,22%) | 5e6960e5-b496-4bab-94bf-102291e1cb64 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Osmosis
|
$4,0 Triệu 43,50%
|
103 Đồng tiền | 291 Cặp tỷ giá |
|
|
133.246 (99,40%) | 33aeaacb-4cdb-473e-a87f-d46035d8c247 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
PulseX
|
$1,2 Triệu 12,58%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
114.321 (99,61%) | 1b5f5f33-df74-4fc2-8689-a21f7d50e010 | https://app.pulsex.com/swap | |||||||
Project-X
|
$80,5 Triệu 59,78%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
129.955 (98,98%) | 46a1ccb7-96a0-4792-9675-17d4456c7d4a | https://www.prjx.com/ | |||||||
HashKey Global
|
$1,5 Triệu 60,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
81.641 (99,23%) | dba8a903-78b3-41fd-8a2a-c17b98e83dbb | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
BIT.TEAM
|
$12,0 Triệu 0,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
14.945 (99,56%) | 38c3c176-bba9-41e0-99b1-4c6d24299493 | https://bit.team/ | |||||||
XBO.com
|
$22,2 Triệu 6,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
|
|
20.827 (98,56%) | 13116ece-f4d2-4423-90db-677abf4cba9b | https://www.xbo.com/ | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$1,5 Triệu 74,03%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | dff10c5c-7135-4075-9198-f7cdb4847bb6 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$370.637 127,05%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | baef5a7d-ed49-43f1-b32c-08723162c55c | https://www.sushi.com/ | |||||||
PulseX v2
|
$444.120 15,27%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
114.321 (99,61%) | b3b431b5-9a57-4a72-a55a-e4247685c775 | https://v2-app.pulsex.com/swap | |||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$77.316 22,18%
|
0,30% |
0,30% |
47 Đồng tiền | 68 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | cebd9574-745f-4731-89fc-ce7af766599a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$87.244 140,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 99e4d6ff-05c0-4588-b39f-5413d554f47c | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$867.013 26,91%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 1143bf2d-a40f-439f-a19f-fbd7ab2f5e5d | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$114.069 151,34%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | efd559b9-cef6-42f8-8ce5-e20af0a55b6b | https://www.sushi.com/ | |||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
53 Đồng tiền |
|
|
55.530 (98,93%) | b6111d6c-42a7-454a-a5d0-b64203526ba6 | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
SushiSwap (BSC)
|
$3.144 27,06%
|
15 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 3c7b1d0a-9495-430e-9540-e2af5511035f | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$8.995 344,60%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 8af89a0d-740d-4964-a57e-f3a0190cf996 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$29.996 379,18%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | a5ba048a-698f-4f4a-987b-077661a075e5 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Celo)
|
7 Đồng tiền |
|
|
112.160 (99,14%) | 7c24e3bc-b45a-4848-99d0-4265f455fb03 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$591 5,71%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | ce944026-bd1a-4d3d-8775-815b18622bec | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
NovaDAX
|
$11,2 Triệu 10,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 556 Đồng tiền | 578 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
31.230 (99,22%) | e6776364-2fb4-4378-9a6a-8a701af0db2f | http://www.novadax.com.br/ | |||||||