Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 06d57e38-cfe0-4e19-8738-520569e73066 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SushiSwap (Harmony)
|
$190 63,18%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
219.633 (99,45%) | 840b76f2-ebbb-4a59-9af8-473b44689f17 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
964.594 (96,60%) | aa4a6070-258f-45c5-9f48-e7beaea89007 | https://www.ibit.global | |||||||||
DigiFinex
|
$24,5 Tỷ 56,69%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
693 Đồng tiền | 777 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
37.387 (98,61%) | bc9b8e9d-be5d-4548-9864-86daff9ee995 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Foxbit
|
$7,1 Triệu 24,71%
|
Các loại phí | Các loại phí | 100 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
13.609 (99,23%) | e4824952-4bc9-4152-bc05-d8e9924587a4 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
229 Đồng tiền |
TRY
|
|
142.250 (99,68%) | 7433e243-e629-4880-a7dd-816b2df89400 | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
StellarTerm
|
$105.916 25,27%
|
20 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
45.291 (98,75%) | 4af90d1d-20cd-4b6d-9603-451ecb5ff4e3 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
XBO.com
|
$17,2 Triệu 0,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 295 Cặp tỷ giá |
|
|
34.115 (98,47%) | 95929b52-c30c-423e-8479-897ebf1f2214 | https://www.xbo.com/ | |||||||
Cryptonex
|
$21,6 Triệu 53,94%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
Dưới 50.000 | 66cc905b-1490-441b-a810-64ce4fc2d8cb | https://cryptonex.org | |||||||
Aerodrome SlipStream
|
$418,5 Triệu 28,06%
|
0,00% |
0,00% |
171 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | 54b16506-c4df-4836-be14-dda268d002c6 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$523.676 25,28%
|
0,00% |
0,00% |
55 Đồng tiền | 74 Cặp tỷ giá |
|
|
169.301 (98,89%) | 85ca6e64-05a6-4fad-aa02-145ce17db3cf | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,2 Triệu 54,44%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
169.301 (98,89%) | 8e48b70e-2d50-450e-8ce8-2fa467c46122 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KoinBX
|
$27,1 Triệu 1,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
191.989 (98,56%) | bb8ac05e-8847-448e-b1c9-f87b2bffcc7c | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | 86ecb53c-fd76-4252-9289-581001dbc3fd | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$10,6 Triệu 53,31%
|
0,00% |
0,00% |
49 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | 46ed7f4e-53bc-4181-a29f-a12916b8cba5 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | b0d73d1a-2bf0-4e18-957f-31eeb114bf88 | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$2,6 Triệu 5,52%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
13.609 (99,23%) | c4c65c86-237c-4b8d-90b7-8a2c0a8c0c4b | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Venus
|
$405,5 Triệu 1,35%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
109.232 (98,81%) | 2b01fe00-cc99-449d-a4b2-cae781008866 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$3.272 454,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 8387b608-0b7e-4b7e-9eab-7ee338d917a3 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$196 185,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 67543907-46a6-4780-89b4-016707415a87 | https://kyberswap.com/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$1.542 27,97%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | b1e830f9-ae9c-436c-ba93-bdfedfe66101 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$211 273,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 67e13433-0feb-40a1-bdd6-854cd1cccb48 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VALR
|
$21,6 Triệu 33,64%
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
141.193 (98,62%) | 9b9122f6-8d1c-4044-b187-64c3b2c92830 | https://www.valr.com | |||||||
Giottus
|
$416.849 52,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 425 Đồng tiền | 740 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
41.544 (98,78%) | 8c26deef-2fc0-47f8-93a5-c999426ca6f6 | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
266 Đồng tiền |
USD
|
|
44.200 (98,82%) | 9addf652-739a-420b-aa29-3e986d0c67dd | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
Metal X
|
$2,0 Triệu 8,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
53.707 (98,79%) | f5289e2f-7f99-4b9c-b291-d016914ff0e5 | https://app.metalx.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$72,3 Triệu 15,49%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
105.484 (98,58%) | 86f42826-e1b4-4988-b23c-0f9e4b87b574 | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Websea
|
$6,7 Tỷ 61,86%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
200 Đồng tiền | 243 Cặp tỷ giá |
|
|
13.674 (85,32%) | a95e89f7-eddb-4b82-bdb9-a1b2f9c98e1c | https://www.websea.com | |||||||
Cetus
|
$13,2 Triệu 0,22%
|
0,00% |
0,00% |
57 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
|
|
101.979 (99,00%) | 93ea6c92-2004-432f-9c9d-7b21eddfa110 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Osmosis
|
$2,2 Triệu 58,58%
|
95 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
|
|
107.941 (99,26%) | e9e70204-08d2-4a2f-8fd6-361b4534a32f | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$305.008 10,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 149 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 18a74141-f24c-4314-91f1-0e652475c1b5 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$42.345 67,25%
|
0,30% |
0,30% |
37 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 2f378522-cb5a-43a0-aac6-8d7c8ac4bc73 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$26.002 78,57%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 829b67d9-cb86-496d-8f1c-92a2a3d43cb0 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$5.310 86,22%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 9f2b09a1-1254-4a4b-8f2c-006310706226 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (BSC)
|
$1.748 39,05%
|
14 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 30f5bb29-f966-4cc5-87cb-d7b21fa19972 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$220 198,13%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 9813446c-d030-4756-b3c1-d4b7e0ee3227 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
436 Đồng tiền |
|
|
37.089 (99,22%) | 14948793-406f-4229-b9f9-1e012043b5e1 | https://www.grovex.io/ | |||||||||
BitradeX
|
$1,2 Tỷ 49,58%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
198 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
9.646 (98,36%) | a8cfcc44-4cb1-4f01-96ee-c3d54dac73da | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Paymium
|
$16.108 63,97%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
25.299 (98,75%) | 04b59369-8b57-403c-9a6c-b3df721d4267 | https://www.paymium.com/ | |||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
319 Đồng tiền |
|
|
22.978 (99,27%) | 56a65d1d-3ce7-4965-ac71-da7a0ed44b44 | https://www.voox.com/ | |||||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
63.870 (99,02%) | de4643c7-2e57-437d-b1b0-feb22dee8a94 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Niza.io
|
$227,5 Triệu 35,16%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
138 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
16.049 (98,46%) | f0178846-04ac-4e74-bb62-8fdb533a9a27 | https://trade.niza.io/ | |||||||
Project-X
|
$33,1 Triệu 0,48%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
87.815 (98,96%) | 24f919d1-b69e-46fa-b7d9-555ec7aadaeb | https://www.prjx.com/ | |||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$185.220 64,99%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 52c220a9-5c83-4581-8af2-227f363f1470 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$1,7 Triệu 88,11%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 4a2c67a8-a337-4ea2-bd8a-b04cba40c26f | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$613.954 154,73%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 12d004cd-ffa9-4a19-872a-f86c34f5af9b | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$154.658 75,10%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | a2a1dc4d-3c32-470d-8e87-6bbea530cfcb | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$48.308 2,61%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | c88b1e5e-0655-44b5-ada9-c2637c6ee3ea | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$32.324 130,87%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 66418025-293f-4cfc-b9ea-42801122496f | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Celo)
|
6 Đồng tiền |
|
|
88.095 (98,98%) | bc13ebfd-c1f6-4241-9422-2d2fe663088f | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
HTX
|
$4,5 Tỷ 55,27%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
693 Đồng tiền | 892 Cặp tỷ giá |
|
17.847 (98,73%) | df5c802c-6230-4e31-97b2-d007f3f55a33 | https://www.huobi.com/ | ||||||||