Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 548fc20a-6759-41f9-9329-12b1f246f9e9 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền |
GHS
|
|
243.522 (99,50%) | 593c999e-b2fe-465a-8ac2-45131b3f90b4 | https://remitano.com/ | |||||||||
Raydium (CLMM)
|
$208,0 Triệu 30,80%
|
0,00% |
0,00% |
300 Đồng tiền | 482 Cặp tỷ giá |
|
|
386.339 (99,55%) | 6d7da5c6-224c-429e-a59b-4737a8610880 | https://raydium.io/ | |||||||
Orca
|
$379,9 Triệu 95,01%
|
383 Đồng tiền | 996 Cặp tỷ giá |
|
|
358.213 (99,53%) | 05c5a9ce-49f2-4a7c-88df-57eabf4e2b7b | https://www.orca.so/ | |||||||||
Aerodrome Finance
|
$17,9 Triệu 73,46%
|
0,00% |
0,00% |
213 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
|
|
265.928 (99,49%) | ee7decc6-0622-428d-8b71-9ccc7017ee2f | https://aerodrome.finance/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 219 Đồng tiền |
EUR
|
|
179.734 (98,90%) | a7944e42-27e8-4c56-82cf-4e99b45f35ac | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
LMAX Digital
|
$378,8 Triệu 212,89%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
45.076 (98,87%) | bac31af2-d3a3-4277-8490-f9627fec7deb | https://www.lmax.com/ | |||||||
Darkex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
210 Đồng tiền |
AED
|
|
37.547 (99,17%) | c9107827-ec66-4a19-a449-3a8891ce6a04 | https://www.darkex.com/en_US/ | |||||||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
224 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | b913bc90-4831-4ed6-b1c6-b72c7a7dc1cd | https://www.tgex.com | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$410,2 Triệu 70,27%
|
0,00% |
0,00% |
186 Đồng tiền | 268 Cặp tỷ giá |
|
|
265.928 (99,49%) | d0145294-2939-42e4-a6ee-f334e4fd7226 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$870.885 3,20%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
|
|
220.230 (99,24%) | 353f702a-86ac-4dcd-80ec-2f94579c6167 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,7 Triệu 18,90%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
220.230 (99,24%) | bbc2bdbb-8d50-430d-9652-b044f3ffaede | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$3.066 477,96%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | 4aedaae1-f7b1-470d-938f-e2a9c2a13b1d | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$73 55,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | 7eab343a-b6b8-4e4c-bc36-129203476b41 | https://kyberswap.com/swap | |||||||
KyberSwap Classic (Optimism)
|
$260 1.155,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | c7438aa8-7e1b-46fa-91b4-a5a83d21d181 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VALR
|
$39,5 Triệu 1.039,95%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
207.627 (99,15%) | d94341d5-2aa3-4e41-a8fb-53d028469427 | https://www.valr.com | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền |
|
|
265.928 (99,49%) | 9fde539b-6a27-43dc-ab36-fee3bdb23fe3 | https://aerodrome.finance/ | |||||||||
ProBit Global
|
$1,4 Triệu 137,27%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
48 Đồng tiền | 53 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
145.664 (99,01%) | 6beccb58-f25f-41d9-899c-e91833d9e955 | https://www.probit.com/en-us/ | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
595 Đồng tiền |
USD
|
|
1.027.492 (99,71%) | c6d4e9e2-7c0e-447c-af64-f7bbb7565301 | blofin.com | |||||||||
Bitexen
|
$431.807 8,27%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
57.538 (99,63%) | c4175e28-3ace-4ea6-b41b-5247c44f2524 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
872.512 (95,99%) | c0d823b1-6227-4cec-ae8b-fd41d7c24f12 | https://www.ibit.global | |||||||||
DigiFinex
|
$33,6 Tỷ 109,27%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 778 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
42.626 (98,94%) | c46e37c5-cbf1-4c96-ba91-213bb9294e42 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Turbos Finance
|
$13,8 Triệu 45,81%
|
0,00% |
0,00% |
40 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
168.317 (99,27%) | 8fe271d1-c773-4e1c-a6c5-9a571f922b0d | https://app.turbos.finance/ | |||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$10.227 60,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
165.140 (99,09%) | 0aec8f0c-5231-4856-9e5a-0a10a4d4302f | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$612 5,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
165.140 (99,09%) | 0a3dd037-d06d-437b-a29a-d3fdd165c24b | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
TruBit Pro Exchange
|
$14,3 Tỷ 75,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 181 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
76.778 (99,61%) | da8eaed6-7952-47f1-b966-acbb61154321 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
KoinBX
|
$34,5 Triệu 5,06%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
150.383 (98,47%) | 36d3fffa-c98c-47f3-86cf-7a4716e2ef59 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Metal X
|
$3,1 Triệu 36,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
85.364 (98,91%) | 0cb8f4ac-37de-487c-b9f3-c84f447fa2b8 | https://app.metalx.com/ | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
278 Đồng tiền |
USD
|
|
35.098 (99,05%) | 4f927bef-4747-4933-8323-5db5cf62c321 | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
50.799 (98,90%) | 23654f82-b4b2-46e4-9f85-593ddbb24748 | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$9,0 Triệu 368,22%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
31.230 (99,22%) | 73e38c6c-4745-4644-9c88-81177de0cf36 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Osmosis
|
$4,0 Triệu 43,50%
|
103 Đồng tiền | 291 Cặp tỷ giá |
|
|
133.246 (99,40%) | 5a845d65-ccf3-46e1-a7d7-7ccfeeb43573 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
PulseX
|
$1,2 Triệu 12,58%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
114.321 (99,61%) | 13565824-704a-4743-a962-4686b696f5ba | https://app.pulsex.com/swap | |||||||
Project-X
|
$80,5 Triệu 59,78%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
129.955 (98,98%) | d5997534-b931-4009-b9b1-95eccd7d73a4 | https://www.prjx.com/ | |||||||
HashKey Global
|
$1,5 Triệu 60,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
81.641 (99,23%) | 29d4ee3c-57bb-4e81-989b-cf824ff87956 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
BIT.TEAM
|
$12,0 Triệu 0,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
14.945 (99,56%) | 26f57b33-23eb-441d-ab98-875ae76d3a68 | https://bit.team/ | |||||||
XBO.com
|
$22,2 Triệu 6,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
|
|
20.827 (98,56%) | 565d8036-420c-4138-a23c-4b99e026aa69 | https://www.xbo.com/ | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$1,5 Triệu 74,03%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 149c88cb-52dc-43ed-a973-4024542021b2 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$370.637 127,05%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | e4a56198-0753-4b3b-bbb2-48bb55c6ae66 | https://www.sushi.com/ | |||||||
PulseX v2
|
$444.120 15,27%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
114.321 (99,61%) | 6b0f8fb0-9b95-487b-8864-623e8c09a18a | https://v2-app.pulsex.com/swap | |||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$77.316 22,18%
|
0,30% |
0,30% |
47 Đồng tiền | 68 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 8634505a-7fd5-45c7-af60-7f7e75fb4bd2 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$87.244 140,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 087740a5-a0e0-4c62-a4ce-a90e49fc0dd0 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$867.013 26,91%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 12c19ba3-d221-4c98-9de9-3e855289d2e3 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$114.069 151,34%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | ccaa422a-798b-447f-b1cf-d8f528229c78 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
53 Đồng tiền |
|
|
55.530 (98,93%) | 91524d34-4188-4810-a72f-9f63b79c461d | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
SushiSwap (BSC)
|
$3.144 27,06%
|
15 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 8fccfe04-55ac-4494-9d5e-676a6a56ace7 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$8.995 344,60%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 1e975a90-0a5a-4694-9921-65c381917a18 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$29.996 379,18%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | e9d1dd6d-c1eb-4ee9-8563-49317215d513 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Celo)
|
7 Đồng tiền |
|
|
112.160 (99,14%) | ab1ac818-1db8-4c81-bbed-901dae103fac | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$591 5,71%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 03beb1b3-64b5-4fa1-ac1a-74221f42b79a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
NovaDAX
|
$11,2 Triệu 10,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 556 Đồng tiền | 578 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
31.230 (99,22%) | 77d654d6-c29a-4cee-af54-754edf73f11a | http://www.novadax.com.br/ | |||||||