Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | beb27ef9-c03d-4375-9a2a-fb20b17c559c | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Paymium
|
$228.554 37,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
22.139 (98,76%) | cc48d870-acbb-45ed-9520-f6997cb1241c | https://www.paymium.com/ | |||||||
Giottus
|
$563.997 3,03%
|
Các loại phí | Các loại phí | 426 Đồng tiền | 729 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
42.487 (99,23%) | a578212d-5531-4554-9586-75c5fb87b3e0 | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
243 Đồng tiền |
|
|
16.238 (98,97%) | 06041a19-c322-49c9-bd44-182f77f33576 | https://levex.com | |||||||||
Dexalot
|
$21,7 Triệu 78,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
19.890 (99,06%) | 08a15f1a-fc19-4738-88bf-fd320d259857 | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
Bluefin
|
$76,9 Triệu 120,49%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
86.546 (99,01%) | bf51a7f9-ab27-424e-b51d-228126953294 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Blackhole (CLMM)
|
$81,6 Triệu 49,18%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
103.467 (98,99%) | e1691563-cf9e-4437-b168-95497743b04b | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Blackhole
|
$296.933 9,93%
|
0,00% |
0,00% |
27 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
103.467 (98,99%) | 7bdf463e-cf68-4d01-8843-d8f364289116 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$54.618 54,12%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | cba26de1-c600-4dc2-8aad-d6f187460712 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$12.555 95,64%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 27b90b24-adb1-4459-a184-f4ed44fba8bd | https://www.sushi.com/ | |||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
83.198 (98,55%) | a71ed9a7-1ff2-41a8-b62e-9ed1cf223ea2 | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
83.948 (99,23%) | 0ae82adf-9d1b-4040-a536-d5571ec43b5d | https://lfj.gg/ | |||||||||
Bitcoin.me
|
$11.887 168,14%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
99.799 (99,06%) | 60832fb5-dd41-4229-9ab8-7039fe3d3ba1 | https://www.klever.io | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
219 Đồng tiền |
TRY
|
|
79.257 (99,78%) | e5780486-fc3a-4f4a-87ef-9ba274d5b4fb | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
QuickSwap
|
$21,8 Triệu 43,04%
|
192 Đồng tiền | 294 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | a8394767-62a9-4cd1-9c93-38683a9520b5 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
LBank
|
$9,7 Tỷ 24,50%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1009 Đồng tiền | 1449 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.478 (98,12%) | 10394535-44f9-4660-9aa0-c9f145656989 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$7,2 Triệu 36,32%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 1006007a-834d-462c-b9a8-62ec53ac24ea | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Venus
|
$643,3 Triệu 1,15%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
79.837 (98,97%) | 905d7ede-ef9b-48d3-ba25-d9a8ca91a1c1 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$3.314 206,91%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 0fb10d47-ab4d-41a2-bb61-c30a5db05422 | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Kyo Finance V2
|
$134 168,30%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
76.323 (99,02%) | a44f5493-fa9b-4fce-8102-de7425bce88b | https://app.kyo.finance | |||||||
Bilaxy
|
$32,9 Triệu 54,61%
|
Các loại phí | Các loại phí | 80 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
|
|
16.496 (99,51%) | d5ec6631-7fd4-414f-b40d-f30e46850ac1 | https://bilaxy.com/ | |||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
76.006 (99,15%) | ede64534-53d2-4085-8ff9-f1c4df202bb3 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$112.924 192,02%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 59314e13-8fec-436a-aef6-1cb25402a0b8 | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
StellarTerm
|
$526.539 9,72%
|
20 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
25.149 (99,22%) | 8e16746c-0380-49c5-b11e-237ba86c5460 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
HTX
|
$7,2 Tỷ 74,22%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
677 Đồng tiền | 873 Cặp tỷ giá |
|
19.269 (99,09%) | 9d1d2b6b-0328-4fdf-baa9-db77df73b461 | https://www.huobi.com/ | ||||||||
FreiExchange
|
$9.037 0,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 45 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
46.508 (99,60%) | a68e3793-977f-457c-b63f-87ff36e9a474 | https://freiexchange.com/ | |||||||
Cetus
|
$69,7 Triệu 85,49%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 162 Cặp tỷ giá |
|
|
63.064 (99,43%) | 680b9698-d68c-4157-ac37-8baf3e307002 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$14,1 Triệu 73,77%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | 96a0e590-1656-4f2b-b610-0e711c8c4831 | https://velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance
|
$12.031 10,98%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | bc8160ee-a6b3-4d49-a63a-e9e8b915e765 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$547.019 344,59%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 93 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | 4cf015a7-fa60-40b7-b750-8983d6d293d5 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
HyperSwap v3
|
$4,1 Triệu 59,61%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
65.985 (99,13%) | c8d26e52-65bd-4ed8-8fb5-05666cea6dff | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$5,3 Triệu 145,01%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | 92ffe9e9-6a79-4136-a7ef-9a305f419cf5 | https://velodrome.finance/ | |||||||
HyperSwap v2
|
$4.647 38,27%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
65.985 (99,13%) | a884dcb7-f57c-4f67-b184-916faf1afbd3 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$383 67,98%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | a8d73c02-f492-464d-8af0-99add57b2325 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
StakeCube
|
$2.578 273,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 57 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
48.936 (98,90%) | 4edfe28a-6d0a-4d62-819f-9a37625a38ab | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
258 Đồng tiền |
|
|
9.952 (98,72%) | 1e04fc07-6eb8-4f4d-904d-46c1512f1697 | https://www.bittap.com | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
33.875 (99,24%) | 1f6a4121-939f-4929-937a-b21d82ddca58 | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
digitalexchange.id
|
$41.448 20,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
6.385 (97,75%) | 18ae9c62-db12-4049-93a3-713f0f9a2443 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Ju.com
|
$38,1 Tỷ 93,19%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
352 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
|
|
53.824 (98,86%) | f611beb8-bda3-40a6-8f21-91bdbebdf42e | https://www.jucoin.com/ | |||||||
DeDust
|
$37.011 10,31%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
47 Đồng tiền | 77 Cặp tỷ giá |
|
|
53.759 (99,13%) | 498d0cca-5d87-4ff5-ab7e-71020a497cc2 | https://dedust.io | |||||||
Minswap v2
|
$3,1 Triệu 78,12%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
43.732 (99,21%) | d06af785-35d2-4307-a20a-0c55c578d404 | https://minswap.org/ | |||||||
Minswap
|
$38.716 16,82%
|
21 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
43.732 (99,21%) | 1315b217-e20e-4978-81e5-0059610072aa | https://app.minswap.org/ | |||||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$888 567,77%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
45.869 (98,71%) | efdc11f4-0c53-42b5-94eb-56c60437040e | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap(X layer)
|
$3.295 33,42%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
45.869 (98,71%) | 638c38f4-fb2d-4192-8020-bb0c248f7af8 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
QuickSwap v3 (DogeChain)
|
$0 0,00%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
56.617 (99,02%) | 73176122-17b6-48e0-9b15-ee569eb086e8 | https://dogechain.quickswap.exchange | |||||||||
YEX
|
$5,2 Tỷ 53,57%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
|
|
18.870 (98,22%) | 0588656b-120b-438f-af97-418017b8544f | https://www.yex.io/ | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
112 Đồng tiền |
|
|
12.286 (98,89%) | 4c4dc656-0893-41e0-a33c-08d08e7417ce | https://www.batonex.com/ | |||||||||
Bitbns
|
$1,1 Triệu 6,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
38.703 (99,72%) | 552447d8-593e-4197-b205-a50db6d74b2f | https://bitbns.com/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
40.042 (99,67%) | 15725c07-7252-4a54-b47f-7749a6af1299 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Binance TR
|
$273,1 Triệu 8,19%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
300 Đồng tiền | 305 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
12.645 (98,80%) | dda60d16-bf04-4d8e-a47b-e4390433d131 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$74.108 18,14%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
41.667 (98,67%) | 7bc007ea-7da7-4230-a9da-4f6bf8388070 | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||