Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | de88fe6b-ad21-497d-8d3c-446b9dea704b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Paymium
|
$228.554 37,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
22.139 (98,76%) | e9d17643-419d-4d4a-9737-29db03749b9e | https://www.paymium.com/ | |||||||
Giottus
|
$563.997 3,03%
|
Các loại phí | Các loại phí | 426 Đồng tiền | 729 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
42.487 (99,23%) | f6483df8-37ad-4ff6-93e5-90c75b8e9791 | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
243 Đồng tiền |
|
|
16.238 (98,97%) | daa65b94-2647-4f69-b5c6-4225eb4e7541 | https://levex.com | |||||||||
Dexalot
|
$21,7 Triệu 78,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
19.890 (99,06%) | ead59891-8f30-4887-98e8-a368d37730db | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
Bluefin
|
$76,9 Triệu 120,49%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
86.546 (99,01%) | 600389ee-fdc5-4de6-addf-178c8e5f94bf | https://trade.bluefin.io | |||||||
Blackhole (CLMM)
|
$81,6 Triệu 49,18%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
103.467 (98,99%) | deb61b43-58fc-49e0-8d0e-8bdc9701caa3 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Blackhole
|
$296.933 9,93%
|
0,00% |
0,00% |
27 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
103.467 (98,99%) | 8a0ce810-8b5d-4188-9ffc-2da5836d850d | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$54.618 54,12%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | b0c5b403-de38-4707-b831-c4301b3c7cee | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$12.555 95,64%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | f8a8a8cc-43f1-4961-bbb3-d4b2626313e9 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
83.198 (98,55%) | 3ef29909-a409-4e0c-a1a2-d5ea93680178 | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
83.948 (99,23%) | 4b90db5a-b9d7-45b0-87cd-0976847f123f | https://lfj.gg/ | |||||||||
Bitcoin.me
|
$11.887 168,14%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
99.799 (99,06%) | 971c6a50-9785-4205-9fa7-10002a29bb84 | https://www.klever.io | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
219 Đồng tiền |
TRY
|
|
79.257 (99,78%) | e548fb9e-ad06-4057-b9b9-5b5f37ec9203 | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
QuickSwap
|
$21,8 Triệu 43,04%
|
192 Đồng tiền | 294 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 3630e540-aa78-4c1d-9d0d-c5a8c13e8d7d | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
LBank
|
$9,7 Tỷ 24,50%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1009 Đồng tiền | 1449 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.478 (98,12%) | ad89121d-7861-4339-9794-7d4a08298c69 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$7,2 Triệu 36,32%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 7cdad4f5-b606-40b9-b9c0-223be7589769 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Venus
|
$643,3 Triệu 1,15%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
79.837 (98,97%) | 3025b0d5-693b-492b-a936-8c2b5bdafd94 | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$3.314 206,91%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 0fb9be73-7cf1-43a6-95c8-3f4d2ed33750 | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Kyo Finance V2
|
$134 168,30%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
76.323 (99,02%) | 2fb8e60a-aa75-438e-ad19-0b75641b06af | https://app.kyo.finance | |||||||
Bilaxy
|
$32,9 Triệu 54,61%
|
Các loại phí | Các loại phí | 80 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
|
|
16.496 (99,51%) | 54f1761e-2ea5-4a4f-b33a-aa19157c1733 | https://bilaxy.com/ | |||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
76.006 (99,15%) | 043bfb91-0297-40b6-be47-d18a6c01678b | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$112.924 192,02%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | af0843e4-4505-4b4f-bb22-d97371c992bd | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
StellarTerm
|
$526.539 9,72%
|
20 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
25.149 (99,22%) | f8007163-c980-4027-911d-5f1451a3508d | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
HTX
|
$7,2 Tỷ 74,22%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
677 Đồng tiền | 873 Cặp tỷ giá |
|
19.269 (99,09%) | 8f47ab23-6b91-43f5-83e3-c01bc3e1885a | https://www.huobi.com/ | ||||||||
FreiExchange
|
$9.037 0,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 45 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
46.508 (99,60%) | 000d24df-f955-4f7e-a655-1b288584cada | https://freiexchange.com/ | |||||||
Cetus
|
$69,7 Triệu 85,49%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 162 Cặp tỷ giá |
|
|
63.064 (99,43%) | cad87c5d-c6ef-4c6a-8a0c-4333c3d2c7e3 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$14,1 Triệu 73,77%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | 3b31a8a6-7f32-4742-a347-68e93fa56895 | https://velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance
|
$12.031 10,98%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | a73ff862-d66f-488e-9d0f-46d2090c92bd | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$547.019 344,59%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 93 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | 092b294b-392a-4025-b52a-786bbb9bbee0 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
HyperSwap v3
|
$4,1 Triệu 59,61%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
65.985 (99,13%) | edc6c23b-84ec-44fa-9956-87bd6d29c068 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$5,3 Triệu 145,01%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | adb4f499-d57f-4653-aded-3f342daad01e | https://velodrome.finance/ | |||||||
HyperSwap v2
|
$4.647 38,27%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
65.985 (99,13%) | e3215b1b-b2e8-4d22-8a6b-0c734219549b | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$383 67,98%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | c760074e-6366-4226-90e1-cb00dce24f58 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
StakeCube
|
$2.578 273,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 57 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
48.936 (98,90%) | 2aedfdfd-9d17-4a66-9ca0-51f701ea9f73 | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
258 Đồng tiền |
|
|
9.952 (98,72%) | 87e9cb26-3de1-42bb-8486-15e2b74f14fb | https://www.bittap.com | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
33.875 (99,24%) | 82f00ccc-16b4-4601-9745-2620bbb7a643 | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
digitalexchange.id
|
$41.448 20,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
6.385 (97,75%) | 40d97d54-3a60-4b7d-9fae-b40841757c42 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Ju.com
|
$38,1 Tỷ 93,19%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
352 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
|
|
53.824 (98,86%) | 545711d2-b815-463d-8333-29ba47cee5d2 | https://www.jucoin.com/ | |||||||
DeDust
|
$37.011 10,31%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
47 Đồng tiền | 77 Cặp tỷ giá |
|
|
53.759 (99,13%) | 1c89ef96-355b-4006-88df-f4843a8a2a11 | https://dedust.io | |||||||
Minswap v2
|
$3,1 Triệu 78,12%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
43.732 (99,21%) | 36e90379-5d05-4d5a-a79f-a43dcc978c60 | https://minswap.org/ | |||||||
Minswap
|
$38.716 16,82%
|
21 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
43.732 (99,21%) | 389f4e8e-b3c2-41b7-9b06-328a64621ea7 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$888 567,77%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
45.869 (98,71%) | 8828fb5c-4a26-4813-9e01-fc17daa23909 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap(X layer)
|
$3.295 33,42%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
45.869 (98,71%) | b4a036d1-43be-4bd2-a4be-4e77f9c12ed6 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
QuickSwap v3 (DogeChain)
|
$0 0,00%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
56.617 (99,02%) | 76138204-6d48-4f60-a1dc-24274b840534 | https://dogechain.quickswap.exchange | |||||||||
YEX
|
$5,2 Tỷ 53,57%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
|
|
18.870 (98,22%) | 2d8b13a4-1701-48c6-987b-1c8f91bed7a5 | https://www.yex.io/ | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
112 Đồng tiền |
|
|
12.286 (98,89%) | 64625751-b6c3-44a3-a694-ce47d4651d46 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
Bitbns
|
$1,1 Triệu 6,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
38.703 (99,72%) | 4ac728f9-46c4-4cce-bbae-24b363ff124f | https://bitbns.com/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
40.042 (99,67%) | 0ea8660a-4a6f-4e92-ad82-97a5b44c67cb | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Binance TR
|
$273,1 Triệu 8,19%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
300 Đồng tiền | 305 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
12.645 (98,80%) | 57f6010a-3b9d-4b34-948b-d6ef35ce966a | https://www.trbinance.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$74.108 18,14%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
41.667 (98,67%) | b6cd1c72-3241-4d54-8ac3-32584737ac4b | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||