Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 107554f1-737f-4623-8ff0-10ed3570b11a | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$789.704 26,97%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 6f2f82c2-7fa9-4bb3-b3c2-81d1eabbb6b8 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$561.535 219,13%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 41bccf9f-4d37-42a0-9789-8ae88a13186b | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$13.845 68,31%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 5028846b-2a3e-47ef-81a3-724d6a9162aa | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$18.634 5,93%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | e9af1a84-ba4d-4ec3-b10a-fd19a6b8c1b6 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
63.870 (99,02%) | 532aa2fb-f45f-418e-8891-21525f7f125e | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
NovaDAX
|
$4,4 Triệu 94,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 544 Đồng tiền | 564 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
13.609 (99,23%) | ef6eb34b-2af3-4c12-9e6d-fefac66426bb | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
Bluefin
|
$7,4 Triệu 14,12%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
24 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
65.175 (99,11%) | e89f4d0a-1f85-474a-8f01-5714fc328fa0 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$5,9 Triệu 29,86%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | 5f47b0ba-ba04-4c55-8364-15f534f7232d | https://velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance
|
$5.610 38,57%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | 169dd76b-6483-4271-8dbe-9bcb6818c590 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$38.084 39,74%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | b9401f33-659a-48f2-99ac-7f9e1b6350c7 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
34.189 (98,95%) | d081e02f-dfc7-46be-9a39-f4794a3b5b38 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$165.843 1,98%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | 3bc1213a-b717-47d4-b3c3-627b2c924eaa | https://velodrome.finance/ | |||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
32.758 (98,95%) | 7da95d7d-f3f5-45b4-9837-4143ff4a7b4e | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
313 Đồng tiền |
|
|
11.783 (98,55%) | 03d842c6-4096-4049-99da-2f73744bb037 | https://www.bittap.com | |||||||||
Binance TR
|
$190,7 Triệu 4,48%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
311 Đồng tiền | 315 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
16.455 (98,62%) | 13a4ea1a-3727-4e22-8986-7e83221013a9 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
VinDAX
|
$16,8 Triệu 3,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 88 Đồng tiền | 109 Cặp tỷ giá |
|
|
26.885 (98,36%) | 99d1f8e1-bfee-4ed1-8ac1-66a01d3217e3 | https://vindax.com/ | |||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
132 Đồng tiền |
|
|
14.512 (97,41%) | eeeb1449-f0d9-454b-9d94-ea5ce6a0df45 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
BIT.TEAM
|
$12,3 Triệu 2,80%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
13.568 (99,20%) | 6eea5c02-0502-43f9-b1e0-35ff8b1738c8 | https://bit.team/ | |||||||
WOO X
|
$8,8 Triệu 116,10%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
234 Đồng tiền | 314 Cặp tỷ giá |
|
|
30.719 (98,86%) | 95f66804-20b1-423f-9bea-e8bfb2b4050a | https://woo.org/ | |||||||
Gems Trade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
6.531 (98,07%) | 992bb223-c9bf-44f5-b4e1-87a113480275 | https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt | |||||||||
HTX
|
$3,5 Tỷ 34,78%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
676 Đồng tiền | 876 Cặp tỷ giá |
|
17.847 (98,73%) | 2b11edee-bd6c-4703-a8fd-cdc09ae2835d | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Turbos Finance
|
$3,9 Triệu 1,20%
|
0,00% |
0,00% |
34 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
60.503 (99,59%) | 1dfd972c-fd56-44b8-ba54-0bc80db29f25 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền |
|
|
48.437 (99,10%) | 9e3f5b91-ee9a-4c6b-9375-f632a2e982c9 | https://sun.io/#/home | |||||||||
DeDust
|
$15.540 35,22%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
41 Đồng tiền | 62 Cặp tỷ giá |
|
|
59.131 (99,23%) | 02e08762-314f-49ba-9e88-141848490220 | https://dedust.io | |||||||
idax exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
380 Đồng tiền |
|
|
13.291 (98,92%) | 5e866c34-fed4-4404-9b73-c4544483f182 | https://www.idax.exchange/ | |||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
59.911 (98,93%) | 6ef2dec9-4c8c-481d-9182-9a07233872ad | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
49.583 (98,90%) | 83ec62f5-a147-4da9-a7c5-fe56df595ed7 | https://lfj.gg/ | |||||||||
StakeCube
|
$713 14,74%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 96 Cặp tỷ giá |
|
|
34.000 (98,54%) | 7db6978a-5943-446e-8dc8-7707115905cb | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
Bitbns
|
$739.780 0,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
30.890 (98,95%) | 225d36df-f1b5-46d4-bf35-52281b6ea6b9 | https://bitbns.com/ | |||||||
QuickSwap
|
$63,8 Triệu 6,84%
|
149 Đồng tiền | 234 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | 6ae62042-2dea-4e7b-b874-62678e15ec75 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Momentum
|
$690.602 45,52%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
34.835 (99,61%) | bf751bff-1533-4d5f-ae8b-3e7d40716d3b | https://www.mmt.finance/ | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$4,6 Triệu 21,91%
|
0,00% |
0,00% |
59 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | 4ad5f23f-3c89-4a01-9246-e2bcfa3ad098 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Minswap v2
|
$376.087 19,01%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
43.112 (99,01%) | 9573ba9e-b565-4864-838e-0cc37fb3b087 | https://minswap.org/ | |||||||
Minswap
|
$7.833 32,98%
|
15 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
43.112 (99,01%) | 7f301e71-cc47-4ed1-9726-815289f018fc | https://app.minswap.org/ | |||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$272.457 64,90%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | 2d41e4e7-2317-4aa8-8016-d55f712f2372 | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 202 Đồng tiền |
EUR
|
|
25.032 (98,75%) | a15cbfc1-ca51-4842-84cd-058e7e4e5789 | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 92 Đồng tiền |
|
|
31.866 (98,54%) | 4e08abfd-3cab-45fe-b00b-3ab672c2a847 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
515 Đồng tiền |
|
|
12.408 (98,58%) | fefa60c1-6c71-42da-89eb-76b6386b3497 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Blackhole (CLMM)
|
$18,0 Triệu 17,09%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
33.333 (99,36%) | cdcae1d2-bb10-4e03-ad6a-eeab61fa3d17 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Camelot v3
|
$9,3 Triệu 1,66%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
|
|
33.387 (98,73%) | f1ccd5b5-4698-4faa-8d40-3796824b2edc | https://camelot.exchange/# | |||||||
Camelot
|
$568.751 241,65%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
33.387 (98,73%) | 71814165-8ac0-4043-916c-4c0ab4bb4462 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Blackhole
|
$130.238 561,10%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
33.333 (99,36%) | 56851418-c789-401a-bb56-ca77d0b7bb06 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$1.571 2.080,73%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
31.107 (98,75%) | 8e12b5df-17ff-4c02-9caf-5ac0b3633937 | https://dodoex.io/ | |||||||
HyperSwap v3
|
$1,6 Triệu 9,95%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
30.594 (98,90%) | 58835a09-444c-4982-9525-c9e3ae4c7da7 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
HyperSwap v2
|
$185 22,97%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
30.594 (98,90%) | 58d89b5d-328b-4e50-aba3-bb00b5b610a9 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
TruBit Pro Exchange
|
$8,7 Tỷ 2,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
17.621 (98,59%) | 32f97665-8084-4a7b-aa48-5c9070db1c97 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
118 Đồng tiền |
|
|
8.385 (98,37%) | b458381d-a4f1-4d72-9f40-be5050dc98b9 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
digitalexchange.id
|
$764 77,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
7.369 (97,89%) | fca8e14b-0cfd-475c-9dfa-6ef4ccd920f8 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Aivora Exchange
|
$1,9 Tỷ 11,49%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
266 Đồng tiền | 338 Cặp tỷ giá |
|
|
9.932 (98,42%) | b6e86d03-5eb4-4e72-a0e2-43303c0b2e6e | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
OpenOcean
|
$28,4 Triệu 15,62%
|
128 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
|
21.088 (98,61%) | b5abda61-dc13-46bb-8144-e54a1b473922 | https://openocean.finance/ | |||||||||