Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | aee079e3-cb15-46eb-9894-9274c21696ef | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | ddfe6810-1e03-444a-a11c-9f888e155086 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,6 Tỷ 38,14%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
743 Đồng tiền | 1805 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | a275caa3-c862-4a42-92ab-5709deb5d9ea | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$153,4 Triệu 27,76%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | 8c19d322-1bea-4c8c-8a74-c85d03f6511a | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$28,3 Triệu 23,19%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | 7ea1ead7-2381-483d-b2bb-fb2a27686c5c | https://bitbank.cc | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$198,7 Triệu 44,44%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
427 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | d56dac7a-b085-4842-90eb-4f683899d595 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$240,9 Triệu 44,20%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | 11a3c049-0e11-4691-ab7c-099acc152058 | https://www.bitstamp.net | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$17,5 Tỷ 114,53%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
396 Đồng tiền | 515 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.939 (99,86%) | bafa4c57-ecfd-490b-bc76-5495c8792b05 | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$26,9 Tỷ 61,65%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
381 Đồng tiền | 1439 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
24.032.211 (99,28%) | 6421f794-5990-4823-b53d-6729e0d5f0ca | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$19,6 Tỷ 53,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
717 Đồng tiền | 1114 Cặp tỷ giá |
|
6.985.031 (99,72%) | b2d8fd9e-297f-4d41-8bfe-9c982e8ccfe4 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
CEX.IO
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$31,1 Triệu 1,24%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
305 Đồng tiền | 786 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | d0653254-c971-4906-8365-c66706082271 | https://cex.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
481 Đồng tiền |
|
|
7.020.637 (98,94%) | c9c9b03e-c7d8-4ed7-8b92-746a4878c6b8 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$52,0 Triệu 28,98%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | 3e61a16d-a7c1-4d66-80f3-02b88d347b65 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$28,6 Triệu 8,69%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
506.023 (99,54%) | 0d54a4c9-2932-4c5f-b0d9-10429c053fa6 | https://bitso.com | |||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,1
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$370,5 Triệu 14,94%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | ae9c387b-727c-455d-b3c5-213b153dcc5b | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,7 Tỷ 15,60%
|
Các loại phí | Các loại phí | 281 Đồng tiền | 365 Cặp tỷ giá |
|
7.462.154 (98,83%) | ecaefef3-3bd0-4434-aa47-b9bfc3d3dadd | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$7,8 Tỷ 10,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
370 Đồng tiền | 976 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.947.179 (88,61%) | a8b84268-87a4-44c4-b254-b842ed7c681e | https://whitebit.com | |||||||
WEEX
|
$18,2 Tỷ 62,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
993 Đồng tiền | 1553 Cặp tỷ giá |
|
|
12.872.241 (99,70%) | dd34880e-b611-4fb7-bb87-9f77e4fd8dfb | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$1,9 Tỷ 57,07%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
393 Đồng tiền | 517 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.035.609 (97,82%) | c22d5186-b75a-40d4-8ea4-2bce2f3726d5 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
MEXC
|
$8,8 Tỷ 0,64%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1192 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
36.920.140 (99,20%) | c262bed0-5de8-49f7-8669-6ffcda8d7578 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Bitget
|
$10,3 Tỷ 34,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
710 Đồng tiền | 1223 Cặp tỷ giá |
|
18.811.196 (99,81%) | 9ebbd519-8669-4efd-ac7a-c8b5e57cd5ca | https://www.bitget.com | ||||||||
KuCoin
|
$4,7 Tỷ 35,22%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1658 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.598.517 (99,38%) | f1e89a21-7c77-4f24-aeba-953f6e662933 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BTCC
|
$10,5 Tỷ 44,82%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 574 Cặp tỷ giá |
|
|
9.065.586 (99,63%) | b9017b92-7e21-41fa-b89e-352023e6c348 | https://www.btcc.com/ | |||||||
IndoEx
|
$535,5 Triệu 41,02%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
67 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
864.682 (99,37%) | f0676d85-d331-4046-894e-43f9b53aa218 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$26,0 Triệu 2,73%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | bc3a181e-b4f0-41c2-ae02-bb5cbf871192 | https://coincheck.com/ | ||||||
BingX
|
$9,3 Tỷ 1,31%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
919 Đồng tiền | 1444 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.267.982 (99,57%) | 47cfc6fd-6467-4a55-976f-7fa619215d8b | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$4,7 Tỷ 44,82%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1069 Đồng tiền | 1610 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.629.915 (99,78%) | d6f1944d-9d59-484e-9b92-558361c53773 | https://www.xt.com/ | ||||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
348 Đồng tiền |
|
|
5.305.130 (97,23%) | 419c0739-7a5c-43cd-9b99-f064c91c8774 | https://mgbx.com/ | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
|
|
3.117.894 (97,73%) | 5431edaa-fbfc-4447-bb6b-08f52bfbe5dd | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$13,8 Tỷ 37,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
532 Đồng tiền | 813 Cặp tỷ giá |
|
|
5.247.430 (99,12%) | 4c35d085-1c09-4099-9969-11028dd93e12 | https://www.orangex.com/ | |||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$4,5 Triệu 4,28%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
445.506 (99,57%) | efbc77c7-d620-436b-bc47-93dcd3dcd018 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền |
|
|
3.096.113 (99,82%) | a3f2d8ae-60af-4746-9b46-c3cc7eac1d22 | https://uzx.com/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
13.762.910 (99,72%) | 8422ca3b-de34-4aaa-a69e-f626ec4f165f | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Upbit
|
$1,1 Tỷ 9,02%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
311 Đồng tiền | 723 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.712.609 (99,83%) | d5a91315-7064-45ea-aa5d-ba82d1b9d06c | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$16,6 Tỷ 115,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 731 Đồng tiền | 931 Cặp tỷ giá |
|
2.336.255 (98,69%) | 9c58d120-9999-42f7-8c58-4e5f8fed74d2 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
192 Đồng tiền |
|
1.981.081 (98,85%) | 39bac000-8928-47f6-816a-6cd9cea65555 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
513 Đồng tiền |
|
|
2.186.527 (99,19%) | d1aee2c2-811e-45d2-898e-87add6958ac2 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
P2B
|
$991,3 Triệu 38,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 130 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.652.755 (99,75%) | ad41010c-1660-4d99-add0-509053470f20 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.587.500 (98,66%) | 3e1af61b-29f1-4a96-95f1-88dd8bc0c7fd | https://www.allinx.io/ | |||||||||
IMBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
|
|
3.178.848 (98,35%) | 42d34e27-223d-48f0-80bc-21796c8aea4b | https://www.imbx.io | |||||||||
Deepcoin
|
$10,7 Tỷ 33,50%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
286 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.743.610 (99,50%) | a66929a6-409d-4381-970a-264598e4eef9 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
310 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.429.936 (98,32%) | d913d584-843a-4922-b134-7332e8ed1893 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
CoinEx
|
$667,5 Triệu 39,95%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1011 Đồng tiền | 1421 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.460.722 (99,35%) | 31522a90-efd1-4497-913e-6a206ed5b46b | https://www.coinex.com/ | ||||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
2.428.313 (98,36%) | a5b0f3ac-1ab4-4600-9657-75cc50fb21cb | https://onebullex.com | |||||||||
Zoomex
|
$5,3 Tỷ 76,14%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
473 Đồng tiền | 555 Cặp tỷ giá |
|
|
2.017.650 (98,96%) | 4e0ed2db-a817-46d7-9319-a6cf1aafe1fd | https://www.zoomex.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
656 Đồng tiền |
|
|
6.450.326 (99,70%) | f85a2c09-68bf-4857-8f69-42e833428df0 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
157 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.203.330 (98,64%) | f0ebaa46-955c-4244-b18b-c03ebfde728d | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$255.338 119,62%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | 2e088929-d1bb-4e1c-802d-7deafbe5bc49 | https://zaif.jp | ||||||
Changelly PRO
|
$77,5 Triệu 45,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
669.384 (99,11%) | f6e9246e-2dcf-410f-9071-4f86c81d6186 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Binance Alpha
|
$2,1 Tỷ 29,19%
|
0,00% |
0,00% |
416 Đồng tiền | 801 Cặp tỷ giá |
|
|
42.063.212 (99,62%) | 21ec6a8c-2890-4ddc-a6ed-4657b5ee9c52 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
BigONE
|
$796,9 Triệu 51,72%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
225 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.254.280 (99,50%) | f9e77573-d0b4-44b4-80e5-61bab3a9158f | https://big.one/ | ||||||||