Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 5c06bb7b-7f65-4a05-9992-923e5b8440b8 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.344.026 (98,99%) | b98282d6-8313-43a2-941c-b5744ea0f525 | https://crypto.com/ | |||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,4 Tỷ 120,60%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
683 Đồng tiền | 1653 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
9.689.589 (99,48%) | f7d4ed4a-6c9b-4498-992b-fc6a28cac7fa | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$225,4 Triệu 112,09%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.034.875 (99,51%) | 53f12a6d-831b-4b5d-ac47-eb60776719a3 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$331,9 Triệu 63,57%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
423 Đồng tiền | 436 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.233.100 (99,59%) | 7a026f33-9c06-46a3-9f5f-9e61ab249be0 | https://bitvavo.com/en | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$82,4 Tỷ 78,66%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
595 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
48.876.041 (99,54%) | 88892f52-1b32-4914-b0fd-8545c43c461e | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$647,5 Triệu 133,41%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
733.369 (99,52%) | 0373e3e6-49a9-48a3-861e-ac4d852da1de | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$96,3 Triệu 480,63%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
286 Đồng tiền | 735 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
857.907 (99,29%) | c855d9a8-e237-4b7b-9b23-30a4345f2ee4 | https://cex.io | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$86,8 Triệu 89,70%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.956.197 (98,95%) | ca1af869-2b3a-429d-8f31-4d587a838716 | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$31,2 Tỷ 98,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
349 Đồng tiền | 948 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
21.018.139 (99,54%) | bcbe6631-5168-48e7-af57-dbb501b24898 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$226,2 Triệu 190,70%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.782.322 (96,87%) | f124e2e5-7d3b-4515-afc7-fc05a8bd1637 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,1
Tốt
|
$24,3 Tỷ 83,13%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
393 Đồng tiền | 513 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.250.438 (99,86%) | 7b1bca52-a1ca-4b56-af62-9f56cac0af25 | https://www.coinw.com/ | ||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
585 Đồng tiền |
|
|
8.084.053 (99,33%) | 5003fb3f-7adb-4fc0-8b8b-0ed9d95c3bb5 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$25,2 Tỷ 128,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
687 Đồng tiền | 1066 Cặp tỷ giá |
|
6.182.224 (99,71%) | e7327f21-80b6-4fd5-b41a-755419a2f8b0 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$31,3 Triệu 124,49%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
558.964 (99,59%) | c66dd883-74ed-4314-998a-65831138662a | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,8 Tỷ 11,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 283 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
|
7.519.473 (98,64%) | 729f3486-9ef9-4cc1-aad8-1e3562db5146 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
$10,9 Tỷ 45,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
364 Đồng tiền | 928 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
28.508.720 (92,64%) | 4a73c7e8-09bc-4d60-98d2-4ef5c09cb9f1 | https://whitebit.com | ||||||||
KuCoin
|
$6,9 Tỷ 61,59%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1016 Đồng tiền | 1684 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.373.613 (99,26%) | a53e3576-6a46-43b8-b36d-41bce5f34d8a | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BTCC
|
$5,9 Tỷ 8,14%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
473 Đồng tiền | 636 Cặp tỷ giá |
|
|
9.210.145 (99,31%) | 4daf4e50-a7b8-4376-9c27-954a6c1f8e58 | https://www.btcc.com/ | |||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
|
7.089.079 (86,91%) | 10040ea6-4c14-4d1f-8351-f320be5d7c82 | https://sunx.vip/ | |||||||||
Coinbase Exchange
|
$3,0 Tỷ 120,52%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
352 Đồng tiền | 478 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.782.322 (96,87%) | 996f7365-586e-401f-a76e-5fe87fc203ab | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BingX
|
$14,2 Tỷ 51,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1033 Đồng tiền | 1572 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.715.695 (98,41%) | c2214f39-2943-4de3-96a1-afbc81257dab | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Bitget
|
$12,9 Tỷ 66,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
692 Đồng tiền | 1224 Cặp tỷ giá |
|
17.068.287 (99,81%) | dfdfc3e9-e262-4860-ab66-eb13083f4955 | https://www.bitget.com | ||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
398 Đồng tiền |
|
|
8.634.012 (97,78%) | 89090efb-ec1b-470e-a338-9ee76e64bdd7 | https://www.voox.com/ | |||||||||
WEEX
|
$15,5 Tỷ 93,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
938 Đồng tiền | 1524 Cặp tỷ giá |
|
|
13.273.305 (99,51%) | ba87215a-7296-4c47-9892-688a0a49fd61 | http://www.weex.com/ | |||||||
XT.COM
|
$5,9 Tỷ 36,20%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1116 Đồng tiền | 1652 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
8.031.306 (99,84%) | f3864137-c6d5-4672-aa97-9118dcc2a709 | https://www.xt.com/ | ||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
556 Đồng tiền |
|
|
9.128.867 (99,53%) | 41727e99-6ccb-4324-be4b-3dcf1aec0856 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
OrangeX
|
$19,8 Tỷ 51,62%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
545 Đồng tiền | 815 Cặp tỷ giá |
|
|
4.235.445 (99,32%) | 69aea2b8-8781-4558-aea7-e8e21b3bf6d1 | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
3.770.417 (99,79%) | edda6bb3-6502-49ec-b9ea-04122b004126 | https://uzx.com/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$11,6 Triệu 122,26%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
570.078 (99,72%) | bdf9e646-19bf-4453-a5d4-2b21137664db | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Biconomy.com
|
$10,9 Tỷ 83,96%
|
Các loại phí | Các loại phí | 729 Đồng tiền | 823 Cặp tỷ giá |
|
3.154.282 (99,08%) | ffb9cd57-d249-4ccb-93ae-7043487ec0ac | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
2.654.237 (98,43%) | 9a29a98e-71c5-4c3d-a612-528be469dc7b | https://azbit.com/exchange | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
171 Đồng tiền |
|
3.226.485 (99,36%) | 60c4f986-0884-4709-9d6d-90d303e080f2 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
|
|
3.805.574 (99,40%) | 73680619-f72b-4544-ae89-4d18fc1db725 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Upbit
|
$1,9 Tỷ 59,31%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
300 Đồng tiền | 672 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.192.851 (99,84%) | b378804f-a14c-4d73-ab22-2390ad02c825 | https://upbit.com/ | |||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
483 Đồng tiền |
|
|
3.110.944 (99,72%) | ffafc552-846b-4011-9603-0992717c0538 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$94,1 Triệu 100,23%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.697.520 (99,06%) | b68c58f1-8e9d-4666-a76a-61b290318e06 | https://coincheck.com/ | ||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
412 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.852.319 (97,74%) | eb5807b4-61d8-478e-a957-c0b1139254cf | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
MEXC
|
$7,4 Tỷ 49,19%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1163 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.449.679 (99,07%) | fa0a8a1a-f92c-449b-9d53-ee81c6acd274 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
16.296.060 (99,60%) | 86e64b06-53eb-4bdd-9de5-7e4a722e80ce | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 175 Đồng tiền |
EUR
|
|
3.558.677 (99,77%) | 89655efe-0347-4936-ade4-1408583c8aca | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
159 Đồng tiền |
|
|
3.241.615 (96,32%) | a2126cb9-84fc-4715-85cc-b143389689d2 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$425.611 153,36%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
598.853 (99,83%) | 82f434ab-b565-46b5-9615-a2b643e7d07d | https://zaif.jp | ||||||
CoinEx
|
$258,8 Triệu 34,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1147 Đồng tiền | 1579 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.240.401 (99,52%) | 56c21817-3310-4042-b65a-5c54dcb11c01 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
P2B
|
$1,3 Tỷ 107,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.270.724 (98,30%) | 3c350d60-4a00-496a-b5f0-affc0feee979 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Zoomex
|
$7,9 Tỷ 21,46%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
504 Đồng tiền | 586 Cặp tỷ giá |
|
|
2.173.946 (99,10%) | f3e077f0-941a-42a4-b9cf-f9040114cc92 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Binance Alpha
|
$4,7 Tỷ 6,54%
|
0,00% |
0,00% |
355 Đồng tiền | 694 Cặp tỷ giá |
|
|
48.876.041 (99,54%) | 500b38aa-9d83-4097-9e3e-1a22f9879689 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Changelly PRO
|
$131,9 Triệu 55,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
920.161 (99,35%) | b40ef44b-978e-4b14-8b96-0b4c95c2c478 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
264 Đồng tiền |
|
|
2.475.371 (89,73%) | d7177c48-f321-43de-8465-5ef6b8aaa060 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Pionex
|
$12,6 Tỷ 93,35%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
553 Đồng tiền | 782 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.108.897 (99,63%) | c570ca65-83ef-4b8e-91ef-1ea638ffc93f | https://www.pionex.com/ | |||||||
Deepcoin
|
$12,3 Tỷ 107,87%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
298 Đồng tiền | 376 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.323.203 (99,71%) | 7420124e-c4aa-46ad-8c1d-51dbf273e1a8 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||