Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 3b89d2a5-5e0b-4318-ab28-6568cd1baa2d | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | 8059a978-5171-4ef4-be9e-2eb7a33c74d0 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,6 Tỷ 38,14%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
743 Đồng tiền | 1805 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | 96fa3c00-85ea-4954-a169-87b750caf9a0 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$153,4 Triệu 27,76%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | 67c4b98c-173c-4351-bda6-9e342e742f9c | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$28,3 Triệu 23,19%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | 9801830e-5919-46cf-aa49-971a230a131a | https://bitbank.cc | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$198,7 Triệu 44,44%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
427 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | c8c7312d-4165-462a-9f88-94d221403405 | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$240,9 Triệu 44,20%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | 44e9d04e-25a7-48a5-aa0a-b382fe665a33 | https://www.bitstamp.net | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$17,5 Tỷ 114,53%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
396 Đồng tiền | 515 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.939 (99,86%) | 1003ef99-ea86-4b48-ac24-ce54307948ae | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$26,9 Tỷ 61,65%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
381 Đồng tiền | 1439 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
24.032.211 (99,28%) | 3a7b29ed-12f2-4374-b238-c6395c799b62 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$19,6 Tỷ 53,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
717 Đồng tiền | 1114 Cặp tỷ giá |
|
6.985.031 (99,72%) | 81cf81f5-28ea-4476-a0bc-8ad58d34f8e0 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
CEX.IO
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$31,1 Triệu 1,24%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
305 Đồng tiền | 786 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | f171c2fd-12e4-4b0f-bdd7-3f3e78544037 | https://cex.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
481 Đồng tiền |
|
|
7.020.637 (98,94%) | 49ecb172-da08-4741-994e-87d2455fbe7d | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$52,0 Triệu 28,98%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | 2b89e383-8bd6-417e-ba22-e2bc2a5ed369 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$28,6 Triệu 8,69%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
506.023 (99,54%) | 513ab796-eef1-4d2d-8af4-49670e865b7a | https://bitso.com | |||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,1
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$370,5 Triệu 14,94%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | ded95fd8-3db1-42c7-84ea-0391f0e23429 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,7 Tỷ 15,60%
|
Các loại phí | Các loại phí | 281 Đồng tiền | 365 Cặp tỷ giá |
|
7.462.154 (98,83%) | f5caecef-5c12-45d7-bd97-a89657933258 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$7,8 Tỷ 10,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
370 Đồng tiền | 976 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.947.179 (88,61%) | a9fb0533-1541-464c-a917-99c28c5060e7 | https://whitebit.com | |||||||
WEEX
|
$18,2 Tỷ 62,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
993 Đồng tiền | 1553 Cặp tỷ giá |
|
|
12.872.241 (99,70%) | ac19140c-113d-40b5-92a3-bf7ea90a4c34 | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$1,9 Tỷ 57,07%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
393 Đồng tiền | 517 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.035.609 (97,82%) | f05aa3f3-32b8-4387-9cfb-898381b35a03 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
MEXC
|
$8,8 Tỷ 0,64%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1192 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
36.920.140 (99,20%) | ae0056b2-4639-464e-b1a6-3d07e333e81c | https://www.mexc.com/ | |||||||
Bitget
|
$10,3 Tỷ 34,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
710 Đồng tiền | 1223 Cặp tỷ giá |
|
18.811.196 (99,81%) | 3c40f59f-f085-4ce1-b116-1e6c0429585f | https://www.bitget.com | ||||||||
KuCoin
|
$4,7 Tỷ 35,22%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1658 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.598.517 (99,38%) | e17088df-6226-4976-ae7b-f893769dab81 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BTCC
|
$10,5 Tỷ 44,82%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 574 Cặp tỷ giá |
|
|
9.065.586 (99,63%) | 1b3a6675-ea76-416b-9ec3-517ca4c0bb32 | https://www.btcc.com/ | |||||||
IndoEx
|
$535,5 Triệu 41,02%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
67 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
864.682 (99,37%) | ba5baf97-072b-4fad-935e-720f6d6b0608 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$26,0 Triệu 2,73%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | 48ff443e-3340-4b16-9e9e-69f843929ecf | https://coincheck.com/ | ||||||
BingX
|
$9,3 Tỷ 1,31%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
919 Đồng tiền | 1444 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.267.982 (99,57%) | 2e8a9bfd-677b-4d01-a4ce-fb941e21a899 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$4,7 Tỷ 44,82%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1069 Đồng tiền | 1610 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.629.915 (99,78%) | 9646815f-82fb-4f47-a75c-07a281f85a54 | https://www.xt.com/ | ||||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
348 Đồng tiền |
|
|
5.305.130 (97,23%) | 90e0e9cb-ba69-4fea-b085-3b2e6ab8cc8e | https://mgbx.com/ | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
|
|
3.117.894 (97,73%) | 83ccde37-c90d-4ffa-8902-2b4e113a1067 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$13,8 Tỷ 37,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
532 Đồng tiền | 813 Cặp tỷ giá |
|
|
5.247.430 (99,12%) | c28a5444-05fb-4b89-9bb5-3a2e5fa162e3 | https://www.orangex.com/ | |||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$4,5 Triệu 4,28%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
445.506 (99,57%) | 16e6252d-a126-4e51-8c41-7b034d608673 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền |
|
|
3.096.113 (99,82%) | 9782dc3e-27d4-4ab0-9267-94195bc045c5 | https://uzx.com/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
13.762.910 (99,72%) | 8807c0d5-1828-44df-ac80-facb60a9593c | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Upbit
|
$1,1 Tỷ 9,02%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
311 Đồng tiền | 723 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.712.609 (99,83%) | 66a47397-0740-4885-a10b-268449c90fbd | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$16,6 Tỷ 115,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 731 Đồng tiền | 931 Cặp tỷ giá |
|
2.336.255 (98,69%) | 534c27e0-0f62-402b-acbb-d7c3d2acb1e7 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
192 Đồng tiền |
|
1.981.081 (98,85%) | 5da28fe6-0336-4068-97b5-1c434060f593 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
513 Đồng tiền |
|
|
2.186.527 (99,19%) | cb5f07b4-1dd2-426e-b390-eef7d432192e | https://www.bitbaby.com | |||||||||
P2B
|
$991,3 Triệu 38,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 130 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.652.755 (99,75%) | 3cd2d8ca-5e5e-4e8a-80a2-d26b5daf68b8 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.587.500 (98,66%) | 4bd97e68-1700-4715-9f52-acf59d38d4b1 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
IMBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
|
|
3.178.848 (98,35%) | b90603f0-4627-4233-a5fb-31bea828b5f7 | https://www.imbx.io | |||||||||
Deepcoin
|
$10,7 Tỷ 33,50%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
286 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.743.610 (99,50%) | 5ff53de0-ea6c-4f30-97ba-71e304a0287a | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
310 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.429.936 (98,32%) | 44cf36b1-2e1d-4d79-a99d-9caa10725602 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
CoinEx
|
$667,5 Triệu 39,95%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1011 Đồng tiền | 1421 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.460.722 (99,35%) | ba8415a7-d177-43e2-95be-0c1018a21afd | https://www.coinex.com/ | ||||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
2.428.313 (98,36%) | 788db77a-aaaa-4ce4-8ab0-fd6b97946dec | https://onebullex.com | |||||||||
Zoomex
|
$5,3 Tỷ 76,14%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
473 Đồng tiền | 555 Cặp tỷ giá |
|
|
2.017.650 (98,96%) | 3de24449-f069-4c08-aade-2c7cae74d6e0 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
656 Đồng tiền |
|
|
6.450.326 (99,70%) | c59ee190-8619-4cbd-9298-35fd0a97fcc2 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
157 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.203.330 (98,64%) | 131e9bc0-6543-4e22-8515-602a0adba22a | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$255.338 119,62%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | e60ebe19-c389-4f10-b708-ffe73a13cb6e | https://zaif.jp | ||||||
Changelly PRO
|
$77,5 Triệu 45,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
669.384 (99,11%) | 0838a13d-a48f-408f-8d28-199f340e240c | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Binance Alpha
|
$2,1 Tỷ 29,19%
|
0,00% |
0,00% |
416 Đồng tiền | 801 Cặp tỷ giá |
|
|
42.063.212 (99,62%) | a8a92e23-7fe9-4baf-995c-9fc3f2f20415 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
BigONE
|
$796,9 Triệu 51,72%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
225 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.254.280 (99,50%) | 900464b1-546f-4cb0-9261-d3be252d0956 | https://big.one/ | ||||||||