Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 9f05da3e-8ac3-4802-a132-347c051ecbdb | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.344.026 (98,99%) | 33aca27f-f257-4d23-b5f8-cdaeb0d6a80e | https://crypto.com/ | |||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,4 Tỷ 120,60%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
683 Đồng tiền | 1653 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
9.689.589 (99,48%) | 54f9992a-570d-48e4-85a9-f8ce62d8ba18 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$225,4 Triệu 112,09%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.034.875 (99,51%) | 4a8c8561-6fec-40df-b4a1-dfeb99ca4c91 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$331,9 Triệu 63,57%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
423 Đồng tiền | 436 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.233.100 (99,59%) | af95eedf-6858-4d0e-bc6f-d2c4a68c9a2d | https://bitvavo.com/en | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$82,4 Tỷ 78,66%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
595 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
48.876.041 (99,54%) | 39b86d20-735e-43ce-9a6a-f58937d2b5fd | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$647,5 Triệu 133,41%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
733.369 (99,52%) | bf724ea3-6e50-4257-a6dc-101eae449c76 | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$96,3 Triệu 480,63%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
286 Đồng tiền | 735 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
857.907 (99,29%) | 6cb794db-c47c-421d-b85b-4323444e1ef3 | https://cex.io | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$86,8 Triệu 89,70%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.956.197 (98,95%) | 73123643-b671-4679-a3f0-2762179c3f9e | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$31,2 Tỷ 98,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
349 Đồng tiền | 948 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
21.018.139 (99,54%) | e087d0de-7873-441e-afe0-d3edab582441 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$226,2 Triệu 190,70%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.782.322 (96,87%) | 0d2b3158-7a00-44cb-8eef-25c528728ca0 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,1
Tốt
|
$24,3 Tỷ 83,13%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
393 Đồng tiền | 513 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.250.438 (99,86%) | b8ea0813-d029-4270-b1ec-f9f17199b2b1 | https://www.coinw.com/ | ||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
585 Đồng tiền |
|
|
8.084.053 (99,33%) | 1a0d4ad1-9710-425d-b62e-5f0585a08caf | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$25,2 Tỷ 128,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
687 Đồng tiền | 1066 Cặp tỷ giá |
|
6.182.224 (99,71%) | 84ceccfe-c824-4dff-ad60-5b4e2f5db6a6 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$31,3 Triệu 124,49%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
558.964 (99,59%) | 2319fa99-1804-4b79-8db7-877ad7593f3c | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,8 Tỷ 11,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 283 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
|
7.519.473 (98,64%) | e71f39f0-a7d7-4042-8253-4c842b32d7dc | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
$10,9 Tỷ 45,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
364 Đồng tiền | 928 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
28.508.720 (92,64%) | bd227cb6-597c-49f7-b4d2-ee27b601b519 | https://whitebit.com | ||||||||
KuCoin
|
$6,9 Tỷ 61,59%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1016 Đồng tiền | 1684 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.373.613 (99,26%) | b65f94f3-0903-45da-9491-04c3b36e6abb | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BTCC
|
$5,9 Tỷ 8,14%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
473 Đồng tiền | 636 Cặp tỷ giá |
|
|
9.210.145 (99,31%) | 8a1da715-4d02-49be-8c48-379f88b7ce38 | https://www.btcc.com/ | |||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
|
7.089.079 (86,91%) | 442ae591-1ae8-40f1-8f7a-7ddcfcae6190 | https://sunx.vip/ | |||||||||
Coinbase Exchange
|
$3,0 Tỷ 120,52%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
352 Đồng tiền | 478 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.782.322 (96,87%) | 75f8b4d4-96d3-42d6-a3f5-9cbbe4dee953 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BingX
|
$14,2 Tỷ 51,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1033 Đồng tiền | 1572 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.715.695 (98,41%) | b3d3dc5c-7532-43fd-83a3-d117ec8374ce | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Bitget
|
$12,9 Tỷ 66,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
692 Đồng tiền | 1224 Cặp tỷ giá |
|
17.068.287 (99,81%) | 414da037-ad43-496c-ac3f-8362d74b712b | https://www.bitget.com | ||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
398 Đồng tiền |
|
|
8.634.012 (97,78%) | 1a24b662-1519-4b20-ae97-6b15b6f6e940 | https://www.voox.com/ | |||||||||
WEEX
|
$15,5 Tỷ 93,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
938 Đồng tiền | 1524 Cặp tỷ giá |
|
|
13.273.305 (99,51%) | d33576ff-37d3-4525-a22e-9e3582b89caf | http://www.weex.com/ | |||||||
XT.COM
|
$5,9 Tỷ 36,20%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1116 Đồng tiền | 1652 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
8.031.306 (99,84%) | 0afd3593-de30-4f2a-b29a-d3a1e612648b | https://www.xt.com/ | ||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
556 Đồng tiền |
|
|
9.128.867 (99,53%) | a142ae45-0372-4e66-afea-ef118050f308 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
OrangeX
|
$19,8 Tỷ 51,62%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
545 Đồng tiền | 815 Cặp tỷ giá |
|
|
4.235.445 (99,32%) | 92e73d3e-bf1c-4af8-9b35-dc31a7478f1c | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
3.770.417 (99,79%) | 52e5bea4-ffbb-4b61-b77b-3965d2b7b1ee | https://uzx.com/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$11,6 Triệu 122,26%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
570.078 (99,72%) | 6ee6352b-6b57-4592-afe0-9a2b287ea1c2 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Biconomy.com
|
$10,9 Tỷ 83,96%
|
Các loại phí | Các loại phí | 729 Đồng tiền | 823 Cặp tỷ giá |
|
3.154.282 (99,08%) | 7ed866a6-b856-44ef-a363-b7f079592a7f | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
2.654.237 (98,43%) | a57a5d2a-c118-47ea-9270-6d85248f6344 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
171 Đồng tiền |
|
3.226.485 (99,36%) | 723ce7a4-9b14-472c-ba52-bde8918b10d0 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
|
|
3.805.574 (99,40%) | 07eb633b-da0b-421b-8acf-6f200bdbea08 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Upbit
|
$1,9 Tỷ 59,31%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
300 Đồng tiền | 672 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.192.851 (99,84%) | c5491c57-22be-47fa-85b2-c5ad93ea0450 | https://upbit.com/ | |||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
483 Đồng tiền |
|
|
3.110.944 (99,72%) | 672abee9-1b68-4daf-b7cb-7de867e78549 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$94,1 Triệu 100,23%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.697.520 (99,06%) | 8b1cc4b8-84c0-40b9-bc61-a18254be3022 | https://coincheck.com/ | ||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
412 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.852.319 (97,74%) | 7ac73e90-1f3b-4490-b116-a4eb4516a377 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
MEXC
|
$7,4 Tỷ 49,19%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1163 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.449.679 (99,07%) | cb48dd3f-5515-4652-a35b-4bba3f838b81 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
16.296.060 (99,60%) | e223deae-6528-43cb-b9ad-ebe91e2f984d | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 175 Đồng tiền |
EUR
|
|
3.558.677 (99,77%) | 85c881f7-b0e9-4443-831c-250f0801c1dd | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
159 Đồng tiền |
|
|
3.241.615 (96,32%) | 9c8839ea-01cb-4a79-aab0-af6cf08060e2 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$425.611 153,36%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
598.853 (99,83%) | 2f0983c7-18a3-4a61-8b76-aad5e4cbf49c | https://zaif.jp | ||||||
CoinEx
|
$258,8 Triệu 34,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1147 Đồng tiền | 1579 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.240.401 (99,52%) | 3f315de4-46fa-42d8-b2be-9bf00f7a3f13 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
P2B
|
$1,3 Tỷ 107,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.270.724 (98,30%) | d2ea2b9c-0b02-424a-85eb-d8eb40d64771 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Zoomex
|
$7,9 Tỷ 21,46%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
504 Đồng tiền | 586 Cặp tỷ giá |
|
|
2.173.946 (99,10%) | a87d1303-a3ca-4939-9522-9b60105b79af | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Binance Alpha
|
$4,7 Tỷ 6,54%
|
0,00% |
0,00% |
355 Đồng tiền | 694 Cặp tỷ giá |
|
|
48.876.041 (99,54%) | 44a1fc8b-acdd-420a-aa95-21f272e99d2d | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Changelly PRO
|
$131,9 Triệu 55,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
920.161 (99,35%) | 1cb0de2d-e1ec-4bda-9f3e-52779ccd9f42 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
264 Đồng tiền |
|
|
2.475.371 (89,73%) | b84dbe30-6da4-4cc6-b90a-f90c9f58a78a | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Pionex
|
$12,6 Tỷ 93,35%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
553 Đồng tiền | 782 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.108.897 (99,63%) | 1b86eac5-103e-4e25-9271-5c372795fe20 | https://www.pionex.com/ | |||||||
Deepcoin
|
$12,3 Tỷ 107,87%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
298 Đồng tiền | 376 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.323.203 (99,71%) | 171ee0fc-de2f-42f5-81e7-ba34e2246f34 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||