Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | d6b4db8d-8323-4b85-9aaf-7507513fd13a | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v3 (Optimism)
|
$3,4 Triệu 151,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 0a2599d2-fc5e-4ea8-8727-d77497458ebb | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Optimism)
|
$812 196,49%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.368.192 (99,66%) | 4dd3b26e-4faf-43ab-99b1-e0e1ed04f57f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
CoinDCX
|
$10,4 Triệu 10,71%
|
Các loại phí | Các loại phí | 510 Đồng tiền | 774 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.610.678 (99,82%) | cf4711b9-773c-47d0-a1cb-358dc31e6212 | https://coindcx.com | |||||||
HitBTC
|
$189,1 Triệu 50,93%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
381 Đồng tiền | 632 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
161.455 (99,62%) | 443f1b39-136d-4e20-98e1-29c97dd26f1b | https://hitbtc.com | |||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$380,6 Triệu 112,33%
|
0,00% |
0,00% |
382 Đồng tiền | 606 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 759e545c-bc9b-4b4f-bc0d-eb58d134ed7f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$248,2 Triệu 20,85%
|
0,00% |
0,00% |
224 Đồng tiền | 388 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | d1b40e4b-2be0-4e95-a123-d505ffcb840e | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$126,7 Triệu 105,37%
|
0,00% |
0,00% |
421 Đồng tiền | 631 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 6a5fa711-556f-42f8-b55a-665fd387ba0e | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
324 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 7c6f7ff8-8941-4bd0-800d-4d5edffc4d9e | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$5,0 Triệu 76,30%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 1d257f32-4fa1-4427-8b66-fb5efd7d9664 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$3,1 Triệu 84,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | b3bead38-61a1-4ef5-ab17-20b036e2096b | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | de45068f-e3e5-460f-9fb6-756fb70c6c26 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
BtcTurk | Kripto
|
$206,6 Triệu 28,90%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền | 344 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
569.322 (99,66%) | ea3af785-c32f-4090-bbb0-20b77808a613 | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$89.528 70,44%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | fb122e94-b9e1-418b-8312-5cabea7c640f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$109.976 29,35%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | a08c4671-a407-45f9-aa77-01936705ac1e | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$1.198 179,54%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 862e9831-60dc-4317-bdde-e348d1daff63 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Blast)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | e2a9c639-4052-42ee-9512-765304fda8ae | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$87,0 Triệu 81,19%
|
0,00% |
0,00% |
43 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 81af1be9-e814-414b-bbb6-2435777b6726 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$993.669 21,31%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | b13ce852-3dd7-47c9-8e5f-5e6a0d5a29eb | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Bitcoiva
|
$455.273 7,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 127 Đồng tiền | 221 Cặp tỷ giá |
|
|
33.385 (98,45%) | bcd9491f-cf64-4e8c-bac7-1aa8a3cf87b3 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
BitMEX
|
$461,4 Triệu 68,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
442.781 (99,35%) | efbaf770-76b3-4108-aa17-8a79b72e77f5 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$448,5 Triệu 13,05%
|
0,00% |
0,00% |
167 Đồng tiền | 419 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 8b73a75e-9710-46e6-9565-bb60c7115e79 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$1,1 Triệu 128,16%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 6a75b72c-c3b3-458c-b094-1c0d9fb92959 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$10.581 130,35%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 1357bd06-8e05-4ec7-b945-d8a7408d6e38 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$204.626 214,02%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 88327799-34f5-45d6-a757-5db43417ac6a | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$37.639 42,28%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | ba183c48-59c1-4c0e-b7d4-0ea8512f3d24 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$46.111 30,30%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 11764ff7-b45b-41ad-aa45-1bbb68fc9ad8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$434 29,69%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 1584c565-c0d4-4e6b-8ff9-29d683521a68 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (World Chain)
|
$82 116,85%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 2ae43fc2-7dce-457f-a1c4-096957b12356 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Unichain)
|
$11 506,84%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 86cc1985-1977-46e3-b094-2ad5cada1aee | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$21,2 Triệu 74,46%
|
0,00% |
0,00% |
101 Đồng tiền | 199 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | a4300ec6-53fa-42f9-bb69-32696c955fc3 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$21,5 Triệu 29,45%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | de0365f6-66a3-4a93-9ab7-2e1af00c14f8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | fa2fa3db-076d-4e6d-8201-5c4148c63499 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$1,2 Tỷ 31,89%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 799 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
333.440 (99,34%) | a575ad69-c37f-47f7-985c-46e8048b38ea | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
BitMart
|
$14,9 Tỷ 61,80%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1095 Đồng tiền | 1567 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
11.524.672 (99,24%) | 8c69e1d6-223d-4d69-8e1f-a2195aeb0ad4 | https://bitmart.com | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
GBP
|
|
190.451 (98,71%) | 340c7e9a-642e-4620-9c7b-3aca44e8a163 | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 30 Đồng tiền |
|
|
76.147 (98,88%) | 922fb7c6-9121-4307-965f-cd5f08a81b06 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
120.655 (99,10%) | c0c97054-7505-4c00-b238-6686c089ed2f | https://okcoin.jp | |||||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
975 Đồng tiền |
|
|
5.646.262 (99,48%) | 6b9e2964-ef7d-470e-b702-058d1cbdbe8c | https://www.kcex.com/ | |||||||||
Independent Reserve
|
$9,9 Triệu 163,77%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
137.833 (99,12%) | d528803f-2beb-4b18-a272-acb2cb01a70c | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
748 Đồng tiền |
|
|
173.680 (99,12%) | 7dc562ce-510f-4883-8ac0-016bfec6642c | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$78,2 Triệu 9,19%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1595 Đồng tiền | 1993 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.028.900 (98,91%) | 8142625d-eeae-4e5e-8e88-373685088ae0 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$95.323 40,89%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 8d59fd1e-bbd3-4091-8a33-3fc244040ea0 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.180.391 (98,56%) | dc66b8b0-effd-40ae-8e61-2211a53e60df | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
Ourbit
|
$21,7 Tỷ 92,92%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
878 Đồng tiền | 1330 Cặp tỷ giá |
|
|
4.576.234 (99,81%) | 2875d4a4-0805-41fe-bc61-a513a1e8367c | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Coinmate
|
$2,4 Triệu 313,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
180.789 (99,83%) | 7456079e-50c8-4320-8b5b-a7f09da88799 | https://coinmate.io | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$695,2 Triệu 14,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
713 Đồng tiền | 1193 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | b6116136-7d6c-4545-baf0-14c3f8b00fe8 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$284,4 Triệu 90,30%
|
0,00% |
0,00% |
74 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | c5dd7627-79c2-4388-a5a2-82172513ef68 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$67,1 Triệu 42,47%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 75 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 4288d1f8-ded7-42c3-8dc9-c756ead3e804 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$20,8 Triệu 1,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 17f31fee-2f03-44eb-b334-fc33fa608f9b | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$185.368 15,17%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | b6eb6cd2-1a9d-4824-8f77-936bd09a7294 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||