Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | f1336311-bbda-4036-a090-3721c09dba01 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v3 (Optimism)
|
$3,4 Triệu 151,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 725f62ee-0a2d-4a90-8fc8-60fde486bf28 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Optimism)
|
$812 196,49%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.368.192 (99,66%) | 4e6a895b-d430-49af-b5f8-5ad9a5b18cc2 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
CoinDCX
|
$10,4 Triệu 10,71%
|
Các loại phí | Các loại phí | 510 Đồng tiền | 774 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.610.678 (99,82%) | e5bfba65-6caf-4fcb-b12c-e31c3176d13f | https://coindcx.com | |||||||
HitBTC
|
$189,1 Triệu 50,93%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
381 Đồng tiền | 632 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
161.455 (99,62%) | 5f52eb86-bba8-4450-905c-21a7acafae57 | https://hitbtc.com | |||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$380,6 Triệu 112,33%
|
0,00% |
0,00% |
382 Đồng tiền | 606 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 16b53a4e-f1a1-48fd-aafd-df72993407b2 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$248,2 Triệu 20,85%
|
0,00% |
0,00% |
224 Đồng tiền | 388 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 9059d032-7d18-4d5f-917d-ed643472da5b | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$126,7 Triệu 105,37%
|
0,00% |
0,00% |
421 Đồng tiền | 631 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | cedd04ac-10fd-4c2f-adf8-c9f9fca53b7f | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
324 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 6afef7c3-a3a8-4844-ba70-1b92f6218143 | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$5,0 Triệu 76,30%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 4aa9f7e0-b0d9-4c13-9a1e-68e7f4acd5c9 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$3,1 Triệu 84,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | e8ad11c6-67dd-4cb2-bde5-5caf655d27aa | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 1c05060d-badf-48f4-9b6a-a2cff04b78a4 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
BtcTurk | Kripto
|
$206,6 Triệu 28,90%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền | 344 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
569.322 (99,66%) | a426baef-bf65-4883-a498-6deda040d117 | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$89.528 70,44%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | bade7959-3353-431f-9918-4461b7105fba | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$109.976 29,35%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 06b9ad29-b850-4750-8713-3e75b1a9a943 | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$1.198 179,54%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 4b979f1c-7747-4f1f-9e96-8444c48209bd | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Blast)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | edc5517d-091c-44f7-bc83-492e7efe303e | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$87,0 Triệu 81,19%
|
0,00% |
0,00% |
43 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 48227e3f-e311-44f7-9cfa-f38058d4ff8a | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$993.669 21,31%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | b4b0a3d4-d5cb-44ed-b27b-f46ff8053f2c | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Bitcoiva
|
$455.273 7,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 127 Đồng tiền | 221 Cặp tỷ giá |
|
|
33.385 (98,45%) | 3f1da1c9-fc8a-410b-bb76-efe7bccbbf0f | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
BitMEX
|
$461,4 Triệu 68,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
442.781 (99,35%) | 304e5d05-ca8c-44d9-92d3-56d969d525d4 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$448,5 Triệu 13,05%
|
0,00% |
0,00% |
167 Đồng tiền | 419 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 0863ff42-b0db-4995-857a-3b4672918761 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$1,1 Triệu 128,16%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 5675d4df-c83a-49b1-83df-ab519bcc7875 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$10.581 130,35%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | a6229024-bf1b-420f-9592-a9225e996fef | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$204.626 214,02%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 6766f961-4104-45e0-a5d5-2aa3c9292414 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$37.639 42,28%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 58f07a90-3c8f-484f-8bdb-7ede344dd104 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$46.111 30,30%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 888d7896-cd27-4515-bbd4-74eb688198a8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$434 29,69%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 06f373ed-8f18-4967-ae16-9312fe1b6ef8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (World Chain)
|
$82 116,85%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 39b90574-463c-40cb-83bb-ec614a296296 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Unichain)
|
$11 506,84%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 17948152-a4e0-47f5-8b0a-dab87ebc6a61 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$21,2 Triệu 74,46%
|
0,00% |
0,00% |
101 Đồng tiền | 199 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 589b3334-7324-47eb-b33a-87330a57c8fe | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$21,5 Triệu 29,45%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 028794fa-5986-42bb-bca0-c535ed417e12 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | b47d3c15-98cd-4e8f-a57c-9222457ee100 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$1,2 Tỷ 31,89%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 799 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
333.440 (99,34%) | 5610398f-a0a9-4e24-a6f6-93fbed435f90 | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
BitMart
|
$14,9 Tỷ 61,80%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1095 Đồng tiền | 1567 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
11.524.672 (99,24%) | 840853bf-44bf-4176-8991-741074395846 | https://bitmart.com | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
GBP
|
|
190.451 (98,71%) | 2d39c148-aa90-4fef-9641-4b5f41c4c095 | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 30 Đồng tiền |
|
|
76.147 (98,88%) | 9e4b96be-6c5e-4439-99dc-6140031149f6 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
120.655 (99,10%) | 151b551c-4d7d-4f7d-90de-13087f0f747a | https://okcoin.jp | |||||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
975 Đồng tiền |
|
|
5.646.262 (99,48%) | 32a9d14f-f39c-47b5-8128-725beaa460b1 | https://www.kcex.com/ | |||||||||
Independent Reserve
|
$9,9 Triệu 163,77%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
137.833 (99,12%) | e11a1588-860c-4041-b0df-3cdea7df8e7f | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
748 Đồng tiền |
|
|
173.680 (99,12%) | 04fd169c-5b44-4d80-8dd9-7fabff1cc10e | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$78,2 Triệu 9,19%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1595 Đồng tiền | 1993 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.028.900 (98,91%) | 33e3da77-79c7-45ab-b9eb-1745088232aa | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$95.323 40,89%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 61d2b3f6-e489-4fdc-8eca-051c01e50508 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.180.391 (98,56%) | 48844e16-2a3f-4154-93e6-a92c6e20963b | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
Ourbit
|
$21,7 Tỷ 92,92%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
878 Đồng tiền | 1330 Cặp tỷ giá |
|
|
4.576.234 (99,81%) | 01338b16-80ec-4179-94a4-2736f5e37f30 | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Coinmate
|
$2,4 Triệu 313,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
180.789 (99,83%) | 0dc72e3a-0802-446d-a199-48f3556b8177 | https://coinmate.io | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$695,2 Triệu 14,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
713 Đồng tiền | 1193 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 075db215-2ed5-4494-864c-1f8c614c608d | https://pancakeswap.finance | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$284,4 Triệu 90,30%
|
0,00% |
0,00% |
74 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | b2fe062a-794e-47d6-8f1d-98f6bd3c5f1a | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$67,1 Triệu 42,47%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 75 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 9fd1a2e1-9cc9-4324-8599-89ab094566d0 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$20,8 Triệu 1,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | a55911fc-f7a2-47ae-9a78-558f316c4dab | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$185.368 15,17%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 734c7e42-a542-4cd4-a626-de17d2bd7342 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||