Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | f52f3ffe-4e4f-4c54-a08e-b74bc9203e80 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
128 Đồng tiền |
PHP
|
|
445.379 (99,68%) | a5475825-78dd-4848-801c-2217fda16f5c | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
BYDFi
|
$375,6 Triệu 16,24%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
915 Đồng tiền | 1405 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
323.393 (99,15%) | 32ca3efa-294c-412a-ae40-7e4c1818c8f9 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
Coinmate
|
$304.916 34,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
163.007 (99,59%) | 4af7b06f-bd75-418c-96a3-4583a3ce5bf2 | https://coinmate.io | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$479,8 Triệu 9,38%
|
0,00% |
0,00% |
217 Đồng tiền | 358 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | abf95f2a-9049-449a-a34e-24da03338dd0 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$196,3 Triệu 1,80%
|
0,00% |
0,00% |
446 Đồng tiền | 931 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 948ecbb3-d935-43ac-85b5-191a8514cdad | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$81,0 Triệu 83,63%
|
0,00% |
0,00% |
327 Đồng tiền | 492 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 1409cdc4-3f04-4ba0-8e28-6c1b31628969 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
248 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 773c00d8-34cf-4059-858f-e182d1f03d83 | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$18,9 Triệu 136,99%
|
0,00% |
0,00% |
46 Đồng tiền | 119 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 7922c6d6-aa2f-4b2b-997f-05a8dd4614c9 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
DeepBook Protocol
|
$3,7 Triệu 25,89%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
101.979 (99,00%) | 8cbd7a72-74ce-4a75-9649-3adcac0195f1 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$1,9 Triệu 94,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | a79f5cb0-17c1-463a-9835-433aa3ba0b3b | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$630.285 22,24%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | a5aa631b-07b0-4fea-af7f-e1cc89203816 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$164.879 74,41%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | e2781e39-ad79-4126-9e4d-9756ddac14be | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 75276cd5-7c8c-4e97-ab48-a83a0ed5717c | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
BtcTurk | Kripto
|
$76,9 Triệu 24,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
180 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
509.699 (99,71%) | 620d6a2f-a9d8-46e2-a24c-60b31ac934a7 | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$361.505 43,55%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 6ca3d8d4-a7e9-4ad8-8524-1fbd898bf7b3 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$45.350 46,79%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 034e2443-41cf-4c92-8baa-00efb181974f | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$629 201,61%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 8ccb8bcc-0490-48a0-8cd9-995bcb2da333 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền |
|
|
87.790 (98,69%) | 7e898204-8daa-4b61-818a-a72bb4566d50 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền |
|
|
252.834 (99,26%) | 0103ff4f-26fe-4bfa-9992-b2b1929f5ca1 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
5.903 (99,13%) | a4e2a2fd-bd90-4799-a3d4-57347a7967ff | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
Independent Reserve
|
$3,1 Triệu 44,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
120.969 (99,00%) | 65a2218e-39bf-457a-9a06-264b93c9f39c | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
HashKey Exchange
|
$4,5 Triệu 6,34%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
109.022 (98,89%) | 04c5de4a-59df-44d6-9ed6-79d74c6235f2 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
WazirX
|
$203.781 19,80%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
215 Đồng tiền | 310 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
536.201 (99,72%) | 12a26d4a-ad12-46f6-931a-a86b4ba4418e | https://wazirx.com/ | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$41,9 Triệu 17,07%
|
0,00% |
0,00% |
198 Đồng tiền | 468 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 94ca174d-6c4e-4d28-822c-6f8e5cbec925 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$13,2 Triệu 88,71%
|
0,00% |
0,00% |
139 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 8b03e0ee-6329-4937-8820-a850a8a57519 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$18,5 Triệu 36,85%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 114 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | beb15747-4e5b-4a45-a85a-e9623f981b31 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 19f43831-3667-468d-b3f9-ce225df667d3 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$467.949 27,78%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 5886099a-d810-4ff2-adf7-9f09a53bf8df | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$137.770 0,19%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | b3bee849-5ceb-4716-a590-d94dd4400374 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$44.802 98,29%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 892b15fa-ec5f-4aa8-a48f-0e5236924caa | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$959 81,23%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 575d7f36-e3a7-4c15-b49a-7a8a1bb2cacc | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$3.861 33,88%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | c5f8adc7-4706-443a-8c72-ebf8959e140b | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Optimism)
|
$494 45,28%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 6cac2d1f-e672-47e4-8295-20470c5ce5c4 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Unichain)
|
$40 79,11%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 9ef82e04-18d3-4e06-9d3c-6af5536a1466 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 3ce80f32-4707-4161-ade2-04218c8f045f | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||||
Uniswap v3 (X Layer)
|
$630.093 55,31%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | a4016a5e-318e-459b-9e19-420b0c7fc823 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
HitBTC
|
$56,9 Triệu 0,07%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
368 Đồng tiền | 618 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
94.131 (99,12%) | bccb1b32-8f5d-458a-9c94-1896cb425bd3 | https://hitbtc.com | |||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
930 Đồng tiền |
|
|
7.069.615 (99,03%) | a296d60c-e8c8-4842-82c2-c03f08a56df3 | https://www.kcex.com/ | |||||||||
BitMart
|
$7,1 Tỷ 11,44%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1157 Đồng tiền | 1740 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.458.109 (99,50%) | 8040af8b-fc0f-4173-a2ac-de050c38e9d9 | https://bitmart.com | |||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
5.751 (98,73%) | 842faee2-6675-43f7-9b97-40558b867103 | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
196 Đồng tiền |
|
|
4.140.641 (99,31%) | ceec020a-72c1-440d-9d74-b3cff7d6f322 | https://www.echobit.com/ | |||||||||
Ourbit
|
$6,9 Tỷ 31,85%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
834 Đồng tiền | 1288 Cặp tỷ giá |
|
|
5.078.383 (99,82%) | 5ac13b00-b96b-4074-8bd5-180e463a6889 | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Yellow
|
$3,1 Triệu 45,18%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
151.241 (99,90%) | ee86033d-6796-4429-88c2-ca7bd74dc36e | http://yellow.pro/ | |||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$596,4 Triệu 1,34%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
691 Đồng tiền | 726 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
271.457 (98,76%) | 11b13797-b509-4de9-9282-5c714aed55b0 | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
Uniswap v2(Monad)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | fa66bade-b1d1-4a44-8510-d840f3f0f774 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v2 (Avalanche)
|
$0 188,45%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | d442ffc7-6466-4bdd-81bb-4afbdef0a785 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
603 Đồng tiền |
USD
|
|
7.640.650 (99,09%) | 8924cd75-98c9-45c2-8d89-885918bf306c | blofin.com | |||||||||
Hotcoin
|
$4,4 Tỷ 22,34%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
450 Đồng tiền | 708 Cặp tỷ giá |
|
|
3.258.307 (98,81%) | 939898d3-3b7e-4440-b3b6-dda262bdcb1b | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
Buda
|
$332.727 2,07%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
128.717 (99,67%) | 15c19f2d-1bb2-422a-a0ab-024f0d754b43 | https://www.buda.com | |||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
239 Đồng tiền |
|
|
64.990 (99,23%) | c2ae7086-b5b4-4382-8b0e-d2c982dd86ea | https://levex.com | |||||||||