Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 469858c2-792a-4924-a7b5-c076bbe790a6 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | d28e9e83-7fb1-48e6-942d-a94e63222c22 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$717,8 Triệu 38,27%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
758 Đồng tiền | 1817 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | a87bff0b-a06e-49f3-a7a4-dedf8b5ddc2e | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$67,7 Triệu 28,50%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | b8c5c981-a328-469d-9405-223da5debac1 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,4
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$95,6 Triệu 17,46%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 259 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | 1e21a28a-5dbd-4d0c-8a84-09ef99d7fef6 | https://www.bitstamp.net | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$13,0 Triệu 31,65%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | dcc9b28e-8b9c-40f8-ad01-2a47676a4b82 | https://bitbank.cc | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$96,4 Triệu 12,77%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
428 Đồng tiền | 440 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | fb4ed8cc-0597-4e65-8180-42d8a6a0c22e | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$5,4 Triệu 27,29%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
506.023 (99,54%) | ac09039f-45b7-44b3-94dc-e0feb7d87963 | https://bitso.com | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$4,3 Triệu 13,02%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
305 Đồng tiền | 786 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | 95071981-b0e4-4c09-9331-8854a113f9c2 | https://cex.io | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$8,5 Tỷ 41,37%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
397 Đồng tiền | 516 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.939 (99,86%) | 8f74c811-3d01-4979-9958-3e32e377845e | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$13,4 Tỷ 21,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
383 Đồng tiền | 1459 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
24.032.211 (99,28%) | 9818b34d-f917-4b6e-9de9-afeff9c68393 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$11,1 Tỷ 30,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
716 Đồng tiền | 1110 Cặp tỷ giá |
|
6.985.031 (99,72%) | 12359991-63bb-4e59-b8f7-2071c4d44c2f | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
482 Đồng tiền |
|
|
7.020.637 (98,94%) | 60a8f7fa-db80-44c6-8fb7-0c59830908a4 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$18,5 Triệu 6,19%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | db246ecb-a65f-4bd1-bcf3-b6f6e14162c8 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,1 Tỷ 5,83%
|
Các loại phí | Các loại phí | 281 Đồng tiền | 365 Cặp tỷ giá |
|
7.462.154 (98,83%) | 4a9bb7f9-5e7e-4d92-80d8-12c9e415e42a | https://www.btse.com/en/home | |||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,1
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$196,5 Triệu 17,27%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | cbfe1f2d-5cf8-4ef3-9dc7-1adec6b456f1 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$6,6 Tỷ 9,99%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
371 Đồng tiền | 977 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.947.179 (88,61%) | eb288b58-e03f-474c-a692-380be6f6e378 | https://whitebit.com | |||||||
WEEX
|
$8,4 Tỷ 30,01%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
988 Đồng tiền | 1542 Cặp tỷ giá |
|
|
12.872.241 (99,70%) | 2d17d73d-4d08-40fe-b0eb-35bb1705f7f5 | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$678,1 Triệu 15,58%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
394 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.035.609 (97,82%) | bd2dd961-ca20-4e36-a386-e901b62eff63 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
IndoEx
|
$183,7 Triệu 9,16%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
68 Đồng tiền | 127 Cặp tỷ giá |
|
|
864.682 (99,37%) | 546121c6-754e-4834-913e-f45379f8d844 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
BTCC
|
$6,1 Tỷ 7,63%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 574 Cặp tỷ giá |
|
|
9.065.586 (99,63%) | 0d1da098-3190-4e94-9d44-d0ff425b534b | https://www.btcc.com/ | |||||||
MEXC
|
$4,3 Tỷ 22,62%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1170 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
36.920.140 (99,20%) | 50d70622-d21f-45f5-a2b5-a5c84b79f012 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$16,4 Triệu 43,68%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | 5f38e885-18c1-4438-a14c-23bdb2e67db4 | https://coincheck.com/ | ||||||
Bitget
|
$5,5 Tỷ 17,17%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
707 Đồng tiền | 1215 Cặp tỷ giá |
|
18.811.196 (99,81%) | 9a359380-c2d2-4507-9f52-be8321fcada9 | https://www.bitget.com | ||||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
349 Đồng tiền |
|
|
5.305.130 (97,23%) | 26b70ff5-5145-4f74-94b2-5f52e11906c9 | https://mgbx.com/ | |||||||||
KuCoin
|
$3,6 Tỷ 20,23%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1657 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.598.517 (99,38%) | 2ba80ba5-f81a-49e1-945b-f4af5cc4bf8e | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BingX
|
$6,1 Tỷ 32,13%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
914 Đồng tiền | 1435 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.267.982 (99,57%) | 62aec15f-2c64-4214-b514-66c9805bae6c | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
|
|
3.117.894 (97,73%) | 855e00b5-8b0c-4811-9e39-aeb33e7542b0 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$7,9 Tỷ 13,02%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
523 Đồng tiền | 802 Cặp tỷ giá |
|
|
5.247.430 (99,12%) | 5890a9a2-d5b1-44d2-aa8f-5687d614ea5d | https://www.orangex.com/ | |||||||
XT.COM
|
$3,6 Tỷ 3,67%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1043 Đồng tiền | 1584 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.629.915 (99,78%) | f9a87a56-8fc8-4971-8b88-2e2c49b5d356 | https://www.xt.com/ | ||||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền |
|
|
3.096.113 (99,82%) | ca1f184a-902b-4968-ac84-d892f9479cb5 | https://uzx.com/ | |||||||||
Biconomy.com
|
$7,8 Tỷ 31,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 720 Đồng tiền | 920 Cặp tỷ giá |
|
2.336.255 (98,69%) | f4fb7b0e-70b0-49dd-8408-7716d10110a5 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
315 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.429.936 (98,32%) | 4a9fb2f0-bbc6-45e9-ad42-47add036fb1b | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
512 Đồng tiền |
|
|
2.186.527 (99,19%) | b50da643-3745-4359-9e6a-abc8417c4c4c | https://www.bitbaby.com | |||||||||
IMBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
3.178.848 (98,35%) | ed356a5e-4e44-4337-a6b0-0e8d13824cd5 | https://www.imbx.io | |||||||||
Upbit
|
$832,3 Triệu 11,59%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
312 Đồng tiền | 726 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.712.609 (99,83%) | aedd50ff-827e-4160-a35a-372dadc72045 | https://upbit.com/ | |||||||
Binance Alpha
|
$1,4 Tỷ 2,46%
|
0,00% |
0,00% |
426 Đồng tiền | 817 Cặp tỷ giá |
|
|
42.063.212 (99,62%) | 366c9494-4206-4719-84db-ba50a30e2e83 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Deepcoin
|
$6,2 Tỷ 23,36%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
285 Đồng tiền | 361 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.743.610 (99,50%) | 65483208-09e3-46ec-bb72-227f6f0b679f | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$204.750 227,10%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | d81d99b5-179a-4e32-af89-366b7253d283 | https://zaif.jp | ||||||
P2B
|
$480,0 Triệu 40,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 129 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.652.755 (99,75%) | b8608b61-3af2-456b-9feb-51903f02c239 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
2.428.313 (98,36%) | 7e23219e-5eb9-4073-96cf-35f468d66a28 | https://onebullex.com | |||||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.587.500 (98,66%) | f00cc8d0-0422-4ebd-9e1d-6fcb5c95e79d | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
13.762.910 (99,72%) | 15fce739-0a32-48ac-881f-8eaee0b4c6e4 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Changelly PRO
|
$40,0 Triệu 0,07%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
669.384 (99,11%) | 1247f597-1b97-4468-9777-b55322a2a6a3 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
CoinEx
|
$478,1 Triệu 22,20%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
994 Đồng tiền | 1404 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.460.722 (99,35%) | 8bd8a821-486d-457d-b246-94f541b1a456 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Zoomex
|
$2,7 Tỷ 38,54%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
473 Đồng tiền | 555 Cặp tỷ giá |
|
|
2.017.650 (98,96%) | 393f0b23-b30d-4d1b-b81b-b9099fbb084a | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 157 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.446.636 (99,79%) | bbc0ba92-af97-4dc0-970b-f3aae518110a | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BigONE
|
$362,7 Triệu 47,69%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
226 Đồng tiền | 233 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.254.280 (99,50%) | 668c245b-c2ed-435a-9871-4616d09f9ca0 | https://big.one/ | ||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
157 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.203.330 (98,64%) | 25bcaca6-4179-4e21-a258-6abf704b706b | https://azbit.com/exchange | |||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
655 Đồng tiền |
|
|
6.450.326 (99,70%) | edb79120-1319-48a0-b182-77c5969cc2d5 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Pionex
|
$4,3 Tỷ 36,46%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
550 Đồng tiền | 795 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
982.389 (99,50%) | 01b8b6e3-d57b-4fbf-86e4-cb6ce39189cc | https://www.pionex.com/ | |||||||