Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 622a7f8d-fb4b-48af-8c31-8cee7cebd144 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.344.026 (98,99%) | 3bed28c9-d88c-4645-996d-5d268df1db6f | https://crypto.com/ | |||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,4 Tỷ 120,60%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
683 Đồng tiền | 1653 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
9.689.589 (99,48%) | 53774f14-1509-42ef-adbf-f712453283fe | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$225,4 Triệu 112,09%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.034.875 (99,51%) | 595c22be-7ec1-4276-9f97-5f9e333ef496 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$331,9 Triệu 63,57%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
423 Đồng tiền | 436 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.233.100 (99,59%) | 4122e334-68a3-4be8-a30c-6b8c86c1d4fd | https://bitvavo.com/en | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$82,4 Tỷ 78,66%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
595 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
48.876.041 (99,54%) | 870a2364-e0ab-4082-aae4-173a28f964e2 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$647,5 Triệu 133,41%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
733.369 (99,52%) | e31889bb-46f5-4d9b-a437-47dd4ffa4138 | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$96,3 Triệu 480,63%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
286 Đồng tiền | 735 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
857.907 (99,29%) | 0764a745-7d60-4af6-8084-d6537f9d703a | https://cex.io | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$86,8 Triệu 89,70%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.956.197 (98,95%) | 698aec46-61a7-4c9a-a1c9-4dd7c6b2e2ef | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$31,2 Tỷ 98,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
349 Đồng tiền | 948 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
21.018.139 (99,54%) | cb4242e4-19ce-4457-ab72-11df34795505 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$226,2 Triệu 190,70%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.782.322 (96,87%) | 1b83a3de-aa50-4be2-8c37-d9b59cd11217 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,1
Tốt
|
$24,3 Tỷ 83,13%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
393 Đồng tiền | 513 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.250.438 (99,86%) | 12a38143-3eb6-462f-ae13-96e9f1db474c | https://www.coinw.com/ | ||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
585 Đồng tiền |
|
|
8.084.053 (99,33%) | c6220121-0963-47da-99e9-f73c839d6320 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$25,2 Tỷ 128,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
687 Đồng tiền | 1066 Cặp tỷ giá |
|
6.182.224 (99,71%) | 9ff1f45b-4181-469e-88f0-b78b67f7cf5f | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$31,3 Triệu 124,49%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
558.964 (99,59%) | 67403be9-a582-4ff7-a159-93584b37b546 | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,8 Tỷ 11,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 283 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
|
7.519.473 (98,64%) | a2af3864-7ce3-47b5-92aa-57af30e61e88 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
$10,9 Tỷ 45,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
364 Đồng tiền | 928 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
28.508.720 (92,64%) | 28cca7fb-c572-4840-a46a-81793c0f8868 | https://whitebit.com | ||||||||
KuCoin
|
$6,9 Tỷ 61,59%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1016 Đồng tiền | 1684 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.373.613 (99,26%) | b9597078-d69f-41e7-b363-3f3de35f7039 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BTCC
|
$5,9 Tỷ 8,14%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
473 Đồng tiền | 636 Cặp tỷ giá |
|
|
9.210.145 (99,31%) | 9a0a25d3-d68e-4cfd-83e3-85e134222cbc | https://www.btcc.com/ | |||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
|
7.089.079 (86,91%) | 041c0756-e095-4592-94c2-8eb64e7926d2 | https://sunx.vip/ | |||||||||
Coinbase Exchange
|
$3,0 Tỷ 120,52%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
352 Đồng tiền | 478 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.782.322 (96,87%) | 112391bf-84ba-4f97-a3c5-9ec04e90e562 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BingX
|
$14,2 Tỷ 51,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1033 Đồng tiền | 1572 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.715.695 (98,41%) | 29088775-f52b-4d13-be4a-2db365ac0761 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Bitget
|
$12,9 Tỷ 66,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
692 Đồng tiền | 1224 Cặp tỷ giá |
|
17.068.287 (99,81%) | a9db85c7-48fc-4c90-a566-9d7ca33e0470 | https://www.bitget.com | ||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
398 Đồng tiền |
|
|
8.634.012 (97,78%) | cdd1c417-821f-4da9-86d4-918cc16a0882 | https://www.voox.com/ | |||||||||
WEEX
|
$15,5 Tỷ 93,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
938 Đồng tiền | 1524 Cặp tỷ giá |
|
|
13.273.305 (99,51%) | 1d706ef1-5f40-4cb6-b0ca-23cc2ae752da | http://www.weex.com/ | |||||||
XT.COM
|
$5,9 Tỷ 36,20%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1116 Đồng tiền | 1652 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
8.031.306 (99,84%) | dbf0c8a2-bfce-4c90-8a7a-e7e31255eb16 | https://www.xt.com/ | ||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
556 Đồng tiền |
|
|
9.128.867 (99,53%) | c9913da8-d5fe-45bd-9a51-703f9c3778a9 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
OrangeX
|
$19,8 Tỷ 51,62%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
545 Đồng tiền | 815 Cặp tỷ giá |
|
|
4.235.445 (99,32%) | 80a97660-de0a-4a68-a1b1-021f8ddcd428 | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
3.770.417 (99,79%) | b443fda9-7cbb-4009-80c6-53e35056baad | https://uzx.com/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$11,6 Triệu 122,26%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
570.078 (99,72%) | 56bbc22b-dff9-4365-8f4d-7bb9d90b0c74 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Biconomy.com
|
$10,9 Tỷ 83,96%
|
Các loại phí | Các loại phí | 729 Đồng tiền | 823 Cặp tỷ giá |
|
3.154.282 (99,08%) | fc746c60-d527-469b-b606-243ce36c6df4 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
2.654.237 (98,43%) | ac7cd25c-bdd5-4488-b2cd-c64d8c9af3cf | https://azbit.com/exchange | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
171 Đồng tiền |
|
3.226.485 (99,36%) | b9ac38ac-db7d-4925-8a72-04d20e60f7ea | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
|
|
3.805.574 (99,40%) | db0f5248-04bd-44bb-8e80-d96503afece2 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Upbit
|
$1,9 Tỷ 59,31%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
300 Đồng tiền | 672 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.192.851 (99,84%) | 5156ed44-768f-43f6-b567-dc446f097a21 | https://upbit.com/ | |||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
483 Đồng tiền |
|
|
3.110.944 (99,72%) | c7f01f42-6a55-48b5-a7cb-5329745798d0 | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$94,1 Triệu 100,23%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.697.520 (99,06%) | 68980969-f779-4f8c-9975-54508ef617a1 | https://coincheck.com/ | ||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
412 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.852.319 (97,74%) | 6d7fe4be-5665-48d0-bc2e-b9a6939ab02f | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
MEXC
|
$7,4 Tỷ 49,19%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1163 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.449.679 (99,07%) | a1736bcb-dea2-44e6-b70d-8431fbe0e994 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
16.296.060 (99,60%) | 5be26ae1-a4a8-46b6-b4f4-e00385f44273 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 175 Đồng tiền |
EUR
|
|
3.558.677 (99,77%) | fa28929a-1909-4502-98c0-3d305dbf3a7f | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
159 Đồng tiền |
|
|
3.241.615 (96,32%) | b55fd665-fdea-4d86-b4c1-b6625cd23656 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$425.611 153,36%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
598.853 (99,83%) | f35ac713-2375-430e-be52-ac88669d70f1 | https://zaif.jp | ||||||
CoinEx
|
$258,8 Triệu 34,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1147 Đồng tiền | 1579 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.240.401 (99,52%) | c10e0c61-0825-4341-8a66-3d8350ec8bd0 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
P2B
|
$1,3 Tỷ 107,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.270.724 (98,30%) | b836a98e-271a-4afc-830b-1cb9fcffef12 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Zoomex
|
$7,9 Tỷ 21,46%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
504 Đồng tiền | 586 Cặp tỷ giá |
|
|
2.173.946 (99,10%) | 746b20ce-3f42-4311-a4ee-f66bec2895ae | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Binance Alpha
|
$4,7 Tỷ 6,54%
|
0,00% |
0,00% |
355 Đồng tiền | 694 Cặp tỷ giá |
|
|
48.876.041 (99,54%) | fa63b43e-9396-4b25-90c4-29a5a0e1a309 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Changelly PRO
|
$131,9 Triệu 55,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
920.161 (99,35%) | b2cb4827-86ab-433e-a332-fcafd92e9c2f | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
264 Đồng tiền |
|
|
2.475.371 (89,73%) | 73ecd627-35bf-4101-bd6b-da0e5766d1fb | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Pionex
|
$12,6 Tỷ 93,35%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
553 Đồng tiền | 782 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.108.897 (99,63%) | b790b3c0-675f-4516-ac6a-e90448722863 | https://www.pionex.com/ | |||||||
Deepcoin
|
$12,3 Tỷ 107,87%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
298 Đồng tiền | 376 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.323.203 (99,71%) | b1bcdca3-c8c0-47f8-8406-b7217a8f5e6f | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||