Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 94dcadd3-74b4-461c-bdf8-e9960c921f70 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$82.398 82,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 7ed125e1-1cb2-457c-8d99-e20251a82e45 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$18.903 118,81%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 4eb266a4-2e94-4ee9-a306-50bec355439e | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$520 484,72%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 1e27b6aa-7614-471b-890c-f92138b93b9d | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$2.784 661,94%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 70344183-c10b-47c4-a5e8-a82f1a1fb161 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v4 CLAMM(BSC)
|
$542,0 Triệu 18,76%
|
0,00% |
0,00% |
109 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 47cc5288-e6dc-4180-80b1-5fe2eda328ea | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
PLN
|
|
261.370 (99,28%) | a21f5581-f505-451d-a016-158f9e1b5ed8 | https://kanga.exchange | |||||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
46 Đồng tiền |
|
|
1.028.900 (98,91%) | cfb8d2d6-c336-4261-a55c-17c3803d9948 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 3248ab3e-1b5c-4a81-a3ee-000b647d17b2 | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
BitradeX
|
$5,4 Tỷ 128,30%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
206 Đồng tiền | 239 Cặp tỷ giá |
|
|
104.120 (98,37%) | 38863fe5-5637-4b44-a235-25998099f0f9 | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Coinflare
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
85 Đồng tiền |
|
|
6.569 (98,72%) | d1893c6e-e774-4971-8614-a4deeb741921 | https://www.coinflare.com/ | |||||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
2.591 (98,81%) | c688fa44-2c92-4c58-bafc-ce2a4ae7f39c | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
CoinJar
|
$3,1 Triệu 150,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
116.988 (99,41%) | 8df898d7-6ebc-48f9-8f8b-a5d9d63776e7 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
Bullish
|
$2,0 Tỷ 182,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
90.945 (99,08%) | cb410ce3-e3c4-4399-880e-ebb58651447c | https://exchange.bullish.com | |||||||
BYDFi
|
$79.708 99,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
514 Đồng tiền | 797 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
298.347 (99,31%) | a666a51f-782c-498f-bbb8-7fe1e7bd3169 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
EXMO.ME
|
$65,9 Triệu 4,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 115 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
263.043 (99,83%) | 4c5900d1-8fdf-4173-b339-d08850d25d5a | https://exmo.me/ | |||||||
ZebPay
|
$1,3 Triệu 35,98%
|
Các loại phí | Các loại phí | 322 Đồng tiền | 346 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
228.102 (99,58%) | dc497033-6075-4259-b056-85358d321315 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
AscendEX
|
$2,3 Tỷ 1,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
626 Đồng tiền | 764 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
144.380 (99,48%) | 27be0d1d-a017-4c9a-b98f-6100d0e04955 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
Katana
|
$409.382 5,47%
|
8 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
828.159 (99,19%) | 7293d1bd-5524-4ffa-9a13-618461a3d2d8 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
848.445 (99,41%) | 946fc2e4-3303-48ca-adbd-67062e83a3cb | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
848.445 (99,41%) | 61fa712f-03e7-4efb-a28d-f25cdcee420c | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
828.159 (99,19%) | 36925d96-1d01-439f-ae78-cb5473f7bd39 | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
WazirX
|
$591.795 0,36%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
206 Đồng tiền | 299 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
469.820 (99,82%) | db2cd43a-ef31-4415-b4cd-e009cac8fc4f | https://wazirx.com/ | |||||||
Hotcoin
|
$15,4 Tỷ 86,40%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
535 Đồng tiền | 821 Cặp tỷ giá |
|
|
3.104.996 (99,19%) | 5325f535-9d67-4a0c-b40d-182cc7ecb4ef | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 41 Đồng tiền |
|
|
183.433 (99,45%) | 8640a210-7f17-4f7a-93e3-16522b6bd150 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
DeepBook Protocol
|
$61,4 Triệu 83,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
63.064 (99,43%) | 0a87af42-65cc-40ec-933a-e9de6eaebb19 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
HashKey Exchange
|
$81,5 Triệu 207,91%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
81.641 (99,23%) | 640bfd6d-15f4-4513-b6cf-6675b25393b5 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
UEEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
131 Đồng tiền |
USD
|
|
118.134 (98,79%) | f1dcdec8-e013-47d0-be3f-f997416cbd57 | https://ueex.com/en | |||||||||
Blynex
|
$30,3 Triệu 74,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
123 Đồng tiền | 141 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
27.598 (90,03%) | f223760b-ceb2-40bb-b900-a453fabd6ec1 | https://blynex.com | |||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
80 Đồng tiền |
|
|
106.755 (99,50%) | a92395e2-663f-4d1a-94c9-6c53448b8e36 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Meteora DLMM
|
$263,1 Triệu 24,77%
|
0,00% |
0,00% |
248 Đồng tiền | 825 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | 7e48d9ca-b230-4d22-89f3-8fbd1890cd0f | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$7,2 Triệu 21,23%
|
0,00% |
0,00% |
209 Đồng tiền | 299 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | a650d6ba-2566-4abb-8f34-52ee26f4bad6 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$6,4 Triệu 48,01%
|
0,00% |
0,00% |
101 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | bb9b6133-a1e8-4f0c-968d-00192d718f36 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Buda
|
$1,5 Triệu 308,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
126.991 (99,63%) | c35c0765-9e68-4391-8a2b-9a6608e0bdc7 | https://www.buda.com | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
144 Đồng tiền |
|
|
148.418 (99,23%) | 39d4bc3b-a7ff-41da-a431-67202640b355 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
WOO X
|
$88,3 Triệu 138,37%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
297 Đồng tiền | 421 Cặp tỷ giá |
|
|
30.170 (98,87%) | 41c2b41a-894d-4f71-9534-31bdb357e099 | https://woo.org/ | |||||||
YoBit
|
$122,4 Triệu 2,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 190 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
|
|
276.476 (99,83%) | a8ac3b6b-da6f-4110-8cb9-93fe8f2322c2 | https://yobit.net | |||||||
Zedcex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
1.967 (99,06%) | a5e3a3b2-bd20-4528-bffb-7905702e42cb | https://www.zedcex.com/en_US/market | |||||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
394 Đồng tiền |
|
|
431.641 (99,28%) | 7f54c762-acfb-42ab-bdd2-66d922b9a294 | https://changenow.io/currencies | |||||||||
Raydium
|
$63,9 Triệu 28,48%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
931 Đồng tiền | 1041 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
386.339 (99,55%) | 93244e3d-9ce4-4370-91ca-4b74c3d6628c | https://raydium.io/ | |||||||
Momentum
|
$22,7 Triệu 155,13%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
495.657 (99,41%) | 3608e59c-c1ce-4a0b-8156-bb85858f3285 | https://www.mmt.finance/ | |||||||
Ondo Global Markets
|
$35,5 Triệu 20.743,83%
|
0,00% |
0,00% |
106 Đồng tiền | 106 Cặp tỷ giá |
|
|
201.491 (99,13%) | 0bd83b57-a1f2-49d6-ab5a-23dbac97a11e | https://ondo.finance/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$9,8 Triệu 13,40%
|
0,00% |
0,00% |
289 Đồng tiền | 324 Cặp tỷ giá |
|
|
386.339 (99,55%) | d1b6b97b-dc2a-4ac7-83e6-9e3e12a35e97 | https://raydium.io/ | |||||||
Fastex
|
$132,8 Triệu 1,08%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
87.154 (98,85%) | 29c5cefb-bcb1-40ee-9cc5-8264101bd0b9 | https://www.fastex.com/ | |||||||
Paribu
|
$167,4 Triệu 2,28%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
212 Đồng tiền | 248 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
537.740 (99,76%) | 2751cfb8-be1e-4e56-ab37-13052eae86bd | https://www.paribu.com/ | |||||||
Foxbit
|
$8,5 Triệu 271,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 114 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
|
|
31.230 (99,22%) | d889563d-b736-4dfd-adca-b1a4fb8b6a71 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
BIT
|
$141,4 Triệu 63,56%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
79 Đồng tiền | 100 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
Staking (cryptocurrencies)
|
126.942 (99,01%) | b4e9a94d-191a-4c13-90ca-de5355b483ce | https://www.bit.com | |||||||
BitexLive
|
$3,7 Triệu 143,52%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
29.181 (99,00%) | 816ee33b-4cae-4a64-9ea2-5af9ce7baf6d | https://bitexlive.com/ | |||||||
Cryptonex
|
$40,4 Triệu 104,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
586 (98,57%) | 78d3a0aa-d74c-49c1-876f-280a35ea770e | https://cryptonex.org | |||||||
BCEX Korea
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
6 Đồng tiền |
|
|
120.516 (100,00%) | 5a4b5aa0-403a-4d2e-b32f-bb91605bfc90 | https://www.bcex.kr | |||||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
67 Đồng tiền |
|
|
325.269 (99,67%) | 00a91f33-ff5e-442d-9b2a-3300818df339 | https://ndax.io/ | |||||||||