Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 34dbbe5f-0775-40bb-91b7-05d20d3560be | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Blynex
|
$36,3 Triệu 8,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
292 Đồng tiền | 301 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
132.755 (46,45%) | 30c12d7d-c4d6-426c-b8bf-58ba49681a36 | https://blynex.com | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
150 Đồng tiền |
|
|
134.913 (99,03%) | 0ba9d43e-fb23-436a-9d16-530914c2710d | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
ZebPay
|
$624.773 0,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 332 Đồng tiền | 356 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
178.981 (99,57%) | e89ec8f6-ed39-4864-81d9-c818f1630042 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
Meteora DLMM
|
$61,4 Triệu 33,09%
|
0,00% |
0,00% |
246 Đồng tiền | 703 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 69c0fa7f-59bf-402c-834c-44fa09c95418 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$7,8 Triệu 2,83%
|
0,00% |
0,00% |
109 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 316e84e4-5b32-488d-88c9-c2cee420709c | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$1,6 Triệu 141,85%
|
0,00% |
0,00% |
172 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 339a7734-6118-4f14-9288-fb9ffab4dd3f | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
687.827 (99,33%) | 1fddffbe-b6f6-4507-9517-d2d65f797f75 | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
687.827 (99,33%) | 509d5634-7c2a-4d09-967c-a18372516185 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
EXMO.ME
|
$58,9 Triệu 3,32%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
255.223 (99,63%) | 3659ddb4-9c34-4853-92b1-8281c280fa81 | https://exmo.me/ | |||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
63.298 (95,57%) | 6d6dd92c-14ac-40ad-a193-a0064406f8b7 | https://okcoin.jp | |||||||||
Ondo Global Markets
|
$1,4 Triệu 6.685,17%
|
0,00% |
0,00% |
265 Đồng tiền | 264 Cặp tỷ giá |
|
|
195.070 (98,89%) | 39d84356-ee5a-4fe9-8bb4-0f94dd8d6f2b | https://ondo.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$416,6 Triệu 1,84%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
661 Đồng tiền | 1062 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 0aef5a98-ef9c-4226-b699-d2a98381a3fe | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$98,4 Triệu 23,46%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1366 Đồng tiền | 1731 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
575.493 (98,93%) | 606f0124-cddc-4068-ac1c-7cb7fb9155d3 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$71,0 Triệu 74,95%
|
0,00% |
0,00% |
61 Đồng tiền | 109 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 2f5e9d52-56b2-4a43-a2d1-fb4f6e9b4fcd | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$18,8 Triệu 62,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
36 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | bb52c0f8-5b68-4dc5-b940-0c6b9af1af82 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$6,0 Triệu 69,91%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 66711200-6d3c-4980-9ea6-e7833223e3e3 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$21.852 21,29%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 2bd7d1ba-880f-4017-b0dc-1d34e3003465 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$10.177 86,31%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 7e2ee25a-5f4f-4f60-9b33-d945b907590a | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$3.072 24,96%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 9d4b0460-fe41-4905-b1ba-45f73a55cc04 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$5.121 270,18%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 26760590-75aa-4fcd-85db-95ba35954413 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$181 100,45%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 25580ef8-4b81-4c64-841b-40feb6aabd49 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Bullish
|
$598,4 Triệu 40,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 58 Đồng tiền | 135 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
86.139 (98,84%) | 623d4b80-725b-4052-9ea3-9dbc1dbf33c5 | https://exchange.bullish.com | |||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
161 Đồng tiền |
|
|
74.582 (99,16%) | 5b7bba3a-5ea4-43d4-8974-8a4185432427 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
191 Đồng tiền |
PLN
|
|
244.602 (99,25%) | 1f764598-3187-4b0e-ac6c-a4d818d4ae6a | https://kanga.exchange | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
61.791 (98,87%) | d2586dee-c189-4240-9414-580520415565 | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
PancakeSwap Infinity CLAMM
|
$348,4 Triệu 76,09%
|
0,00% |
0,00% |
130 Đồng tiền | 239 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 47f50cd3-b476-4707-a3c8-85ebde000bd8 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | 2c480db6-b8ae-4a68-ad07-3668b3df89a8 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | 5943c75a-ed87-43c8-ac8a-5be0ce0ddc85 | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$22.561 95,75%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 52026b36-b674-4703-9dd9-9f3fd29f5cc7 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | d6ee326d-2a14-4d18-bfce-19671c12094e | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (Linea)
|
$34 99,27%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 9f2629c6-2732-4921-a800-83a282797fc1 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
741 Đồng tiền |
|
|
88.127 (98,97%) | 4dc0e3c2-94aa-4493-824e-985398662ac7 | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
Raydium
|
$14,7 Triệu 2,09%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
847 Đồng tiền | 950 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
368.653 (99,42%) | d2e08047-f09c-461a-93c5-3829f4938b29 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CLMM)
|
$40,3 Triệu 13,78%
|
0,00% |
0,00% |
271 Đồng tiền | 473 Cặp tỷ giá |
|
|
368.653 (99,42%) | e1520b81-714a-4457-a212-bf16c4d6dc7c | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$2,3 Triệu 30,70%
|
0,00% |
0,00% |
231 Đồng tiền | 270 Cặp tỷ giá |
|
|
368.653 (99,42%) | 835e5a13-4b8b-445d-8a28-44cc5454921f | https://raydium.io/ | |||||||
AscendEX
|
$2,3 Tỷ 3,84%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
495 Đồng tiền | 633 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
86.934 (98,93%) | 4d231903-d1bd-4f4f-a532-fd9326fa2367 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
Katana
|
$133.163 11,16%
|
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
391.858 (99,23%) | 23ecb55d-3a64-4e6e-914d-9afc3e96d728 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
Paribu
|
$97,6 Triệu 5,08%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
216 Đồng tiền | 252 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
401.202 (99,76%) | 1f8623a3-efa7-40b1-bf20-7ebda87040cc | https://www.paribu.com/ | |||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền |
GHS
|
|
235.164 (99,21%) | 7bc13c68-bd1f-4243-9819-e76429961780 | https://remitano.com/ | |||||||||
YoBit
|
$103,3 Triệu 34,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
238.216 (99,73%) | 045d458e-203a-401e-ae1f-37bacea8eaa2 | https://yobit.net | |||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
391.858 (99,23%) | 7c7f96d1-7cd2-4ee3-a614-c90d41569482 | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
CoinJar
|
$630.930 20,79%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 285 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
67.789 (99,01%) | 90395063-8061-4a3b-8bb6-4c5523dedab2 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
LMAX Digital
|
$109,0 Triệu 72,29%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
57.925 (98,80%) | 3312041e-65ac-4cda-a3bf-acdbd41b31e4 | https://www.lmax.com/ | |||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
79 Đồng tiền |
|
|
85.127 (99,21%) | fbf0ea72-c6d8-4c28-8522-060fa605fddc | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
HashKey Global
|
$800.173 0,65%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
54 Đồng tiền | 58 Cặp tỷ giá |
|
|
109.022 (98,89%) | cbf4c3c5-259d-4f93-beff-9f12187b15c9 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
66 Đồng tiền |
|
|
300.951 (99,51%) | 693c0497-feb6-467d-9f39-b5bb9e64cd09 | https://ndax.io/ | |||||||||
Bitexen
|
$544.752 75,15%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
50.657 (98,97%) | 842699c1-f4bf-4625-9ba0-a82a01698f7e | https://www.bitexen.com/ | |||||||
Orca
|
$81,2 Triệu 12,75%
|
347 Đồng tiền | 869 Cặp tỷ giá |
|
|
231.807 (99,60%) | 38e4922d-176f-48d0-8adb-2ffdbe99998a | https://www.orca.so/ | |||||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
964.594 (96,60%) | e0b734d5-bede-47b0-a12b-e8620e57d72f | https://www.ibit.global | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$219,7 Triệu 38,44%
|
0,00% |
0,00% |
172 Đồng tiền | 246 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | f7cbb703-b278-47d3-b4a3-c0edde500c88 | https://aerodrome.finance/ | |||||||