Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 32dd97b8-0f94-43ba-884a-86d27fb4ff82 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Indodax
|
$35,6 Triệu 48,11%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
464 Đồng tiền | 473 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
2.754.414 (99,81%) | cf886a25-ac40-42c9-8826-0aa48eb4d012 | https://indodax.com/ | |||||||
IndoEx
|
$321,4 Triệu 97,48%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
70 Đồng tiền | 131 Cặp tỷ giá |
|
|
300.308 (99,50%) | d63f7c83-3b70-4c72-9817-b21cda525cb8 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
Bybit
|
$25,2 Tỷ 84,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
706 Đồng tiền | 1219 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
15.632.450 (99,76%) | 971ce955-f4dc-49af-897b-ad9ce4b64b69 | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$338,7 Triệu 25,67%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
104 Đồng tiền | 251 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
529.502 (99,34%) | dc0882a3-1023-4859-8278-e31e58c06bda | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||
Crypto.com Exchange
|
$4,4 Tỷ 156,01%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
421 Đồng tiền | 804 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
5.344.026 (98,99%) | 751d0557-b233-4610-b030-1af12f0b70ff | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Dex-Trade
|
$172,5 Triệu 80,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 122 Đồng tiền | 171 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
2.095.751 (99,19%) | 0f0e5b3b-b6d6-4d50-b6e8-69f334743a52 | https://dex-trade.com/ | |||||||
BigONE
|
$563,3 Triệu 71,31%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
231 Đồng tiền | 238 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.450.684 (99,53%) | fed88035-492f-4ce1-ab1f-56b45ca613d3 | https://big.one/ | ||||||||
Arkham
|
0,05% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
50 Đồng tiền |
|
|
1.329.390 (99,65%) | a72807f1-d067-4d58-adcc-93f5aa7c7eb9 | https://arkm.com/ | |||||||||
Bitrue
|
$14,3 Tỷ 128,80%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
746 Đồng tiền | 1297 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
1.882.446 (99,65%) | d3de4b9a-9b64-4e8d-9eb9-678ee38cd576 | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
ONUS Pro
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
516 Đồng tiền |
|
|
2.159.694 (99,88%) | 88ad9efd-c64e-411b-8e0a-4da0080a6223 | https://pro.goonus.io/en/markets | |||||||||
All InX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
115 Đồng tiền |
|
|
1.558.405 (97,84%) | 0cadb7cf-7a74-4f1a-b9ee-b22318a856bf | https://www.allinx.io/ | |||||||||
Bitkub
|
$80,0 Triệu 89,81%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
243 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
1.335.409 (99,80%) | a517387e-a089-471c-9aa1-6664c312b257 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
650 Đồng tiền |
USD
|
|
7.137.337 (99,66%) | 4a22c8b6-d2f7-41f3-9bfb-be5482c07468 | https://www.bitunix.com | |||||||||
Coinmetro
|
$7,4 Triệu 112,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
65.282 (99,01%) | 0b893ab6-700a-4bb1-8234-b2ca06c07a33 | https://coinmetro.com/ | |||||||
Phemex
|
$2,6 Tỷ 25,94%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
659 Đồng tiền | 1114 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.214.528 (99,21%) | aa5a8f0d-e671-4bbc-8564-a84168bb665b | https://phemex.com/ | ||||||||
Websea
|
$12,2 Tỷ 95,04%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
174 Đồng tiền | 218 Cặp tỷ giá |
|
|
775.871 (92,23%) | f499da5c-81cb-4e3f-ad23-8b4e19180620 | https://www.websea.com | |||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
98 Đồng tiền |
EUR
|
|
898.805 (99,32%) | 03a32c86-2295-4f2b-b01c-6f6f150f0b0f | https://cryptomus.com/ | |||||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 259 Đồng tiền |
EUR
|
|
580.448 (99,22%) | 99c255cd-a622-4898-9ebc-c784bd3a09e6 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
BitStorage
|
$30,4 Triệu 87,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 30 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
1.450.905 (96,43%) | f5271af5-4bb4-42f3-b1cd-62a4333ee64b | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
306 Đồng tiền |
|
|
452.777 (98,88%) | eb328d09-509b-4ae4-ba2c-ffbc836a40c6 | https://www.picol.com | |||||||||
Gate
|
$23,2 Tỷ 98,58%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1298 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
16.296.060 (99,60%) | 10b8f44f-1a07-4676-81b8-236ef2029e81 | https://www.gate.com/ | |||||||
EXMO
|
$80,4 Triệu 1,36%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
87 Đồng tiền | 175 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
263.043 (99,83%) | ef339ae7-cb10-4e17-9028-74d1c58684e2 | https://exmo.me/ | ||||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$31.784 60,58%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
744.705.479 (99,31%) | 87097ee0-c612-4854-bdf3-482c378ed341 | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
Coinbase International Exchange
|
$454,5 Triệu 10,49%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 206 Cặp tỷ giá |
|
|
32.672.331 (99,67%) | 64a6cc42-ca8b-412c-acec-c2da2acd7e4e | https://international.coinbase.com/ | |||||||
Aster
|
$6,2 Tỷ 98,37%
|
0,07% |
0,02% |
208 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
|
|
1.631.861 (99,18%) | cadf7493-d4c5-4cf6-92fa-b08a26484205 | https://www.asterdex.com/ | |||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
187 Đồng tiền |
AUD
|
|
976.516 (99,39%) | 6bb94d66-cd5d-41db-935d-08281ba691d7 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền |
|
|
321.582 (99,30%) | 39b9657d-7d2f-4373-b766-bc26abf868e2 | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
Coinlocally
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
336 Đồng tiền |
|
|
1.019.270 (95,76%) | dd8b7beb-4706-42c7-8988-450e260e1417 | https://coinlocally.com | |||||||||
Binance TH
|
$43,8 Triệu 70,99%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
401 Đồng tiền | 531 Cặp tỷ giá |
|
|
419.587 (99,80%) | 53fe8b1d-51f1-4529-af8b-acb4faf937d1 | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
Binance.US
|
$7,5 Triệu 99,15%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
165 Đồng tiền | 221 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
991.344 (99,73%) | 8a1d717c-62e8-4442-8efe-9abafb0aced6 | https://www.binance.us/en | |||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
423 Đồng tiền |
|
|
310.815 (99,03%) | 7dec72b6-8951-48e0-9e77-1ae680204c49 | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Tokocrypto
|
$19,6 Triệu 4,60%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 656 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
511.116 (99,75%) | dd0870cd-2835-486b-99c5-98e5807c7a46 | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
BTC Markets
|
$5,1 Triệu 119,52%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
542.027 (99,45%) | 9fad595e-b095-4f6a-8668-8e6457e8a8c0 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Hyperliquid
|
$7,1 Tỷ 112,37%
|
0,00% |
0,00% |
241 Đồng tiền | 250 Cặp tỷ giá |
|
|
4.283.195 (99,85%) | 660a5714-a853-48b7-89a2-a4daed7474d4 | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
Tothemoon
|
$376,4 Triệu 83,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
265 Đồng tiền | 367 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
498.560 (99,30%) | 22141583-811b-49b8-9d66-12f6d49de836 | https://tothemoon.com/ | |||||||
DeFi Swap
|
9 Đồng tiền |
|
|
5.344.026 (98,99%) | 2f79ebf6-f5a5-4ace-91fe-d78a65151bbf | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
17.213 (98,86%) | 33c1b21a-91dc-4fca-894d-b7c020d1c22c | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
LATOKEN
|
$280,9 Triệu 29,13%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
363 Đồng tiền | 365 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
60.707 (98,95%) | ec62f014-f84d-423e-bbf8-ac4a13980e24 | https://latoken.com/ | |||||||
Backpack Exchange
|
$1,6 Tỷ 28,23%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
351.594 (99,38%) | 3fcf2100-63cf-4752-ab2b-c013f16a6602 | https://backpack.exchange/ | |||||||
MAX Exchange
|
$27,6 Triệu 138,93%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
282.134 (99,93%) | 665335e4-e826-4623-9dfd-9a8ba753db16 | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
Dzengi.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
EUR
|
|
204.837 (99,63%) | 5465bc80-60de-435e-b0a8-f9280efd4a53 | https://dzengi.com/ | |||||||||
PumpSwap
|
$18,8 Triệu 29,83%
|
0,00% |
0,00% |
131 Đồng tiền | 132 Cặp tỷ giá |
|
|
3.552.315 (99,86%) | d8687e5a-7db1-4468-aed9-cc185f50c01f | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Verse
|
$2.862 105,01%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.978.055 (98,58%) | 039818ab-6091-4385-91d9-0ca463662c8f | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
130 Đồng tiền |
PHP
|
|
515.080 (99,67%) | b906f5b6-7f2d-4658-b80b-d0e0435ad89b | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
BitoPro
|
$33,8 Triệu 54,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
568.797 (99,90%) | 1b319fb8-9182-4654-be3e-1ed24e5becc4 | https://www.bitopro.com/ | |||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
115 Đồng tiền |
EUR
|
|
726.306 (98,74%) | 057d7012-b890-45a9-b01b-30575609a8c1 | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$441,0 Triệu 94,11%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
726 Đồng tiền | 1003 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.960.985 (99,69%) | 5e4099e3-7bb1-4b2f-8ef5-be41ca0c0108 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$30,7 Triệu 12,31%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1178 Đồng tiền | 1265 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.960.985 (99,69%) | bedaab04-e18c-4fce-93a5-eabf28904ea7 | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$355,2 Triệu 131,79%
|
Các loại phí | Các loại phí | 120 Đồng tiền | 256 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 71ce8e90-6c92-42a2-a56d-81a8988c4475 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (Polygon)
|
$9,1 Triệu 47,66%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
156 Đồng tiền | 307 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.960.985 (99,69%) | cbc09a46-31ab-4b33-a575-7a4b7890578b | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||