Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 19810b33-b5d6-44e4-b78e-bccc226f79cf | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 157 Đồng tiền |
EUR
|
|
4.446.636 (99,79%) | cc098494-cd55-47c9-aca4-fb095a9f77d0 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Bybit
|
$18,1 Tỷ 57,99%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
681 Đồng tiền | 1206 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
12.721.839 (99,67%) | 6818d00f-8d7f-4bfa-9366-0cd85466cfa6 | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Pionex
|
$9,4 Tỷ 47,37%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
553 Đồng tiền | 799 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
982.389 (99,50%) | 52000f52-45d3-4f98-b4f2-752ad954d64b | https://www.pionex.com/ | |||||||
Dex-Trade
|
$144,8 Triệu 28,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 112 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.594.482 (99,43%) | def90617-2d28-4f23-904a-ed05fc2d116c | https://dex-trade.com/ | |||||||
Crypto.com Exchange
|
$2,4 Tỷ 22,38%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
432 Đồng tiền | 819 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.395.088 (99,11%) | 4fd63730-75a2-4a8e-a15f-2d214dff73f3 | https://crypto.com/exchange | ||||||||
Indodax
|
$22,0 Triệu 58,26%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
495 Đồng tiền | 504 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
1.161.573 (99,78%) | e5c8d2f8-995a-4a77-aab6-874c1bf6f0e1 | https://indodax.com/ | |||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
426 Đồng tiền |
|
|
2.921.673 (97,64%) | 023f32c9-a7ef-4f38-ab3f-6450a0127c86 | https://www.yubit.com/ | |||||||||
YEX
|
$1,4 Tỷ 27,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
210 Đồng tiền | 349 Cặp tỷ giá |
|
|
3.622.444 (99,50%) | aaa07f45-3806-4927-94a2-14dcf9bfd39a | https://www.yex.io/ | |||||||
Bitrue
|
$2,7 Tỷ 39,88%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
741 Đồng tiền | 1299 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
1.250.333 (99,59%) | 3b10b05a-d8d0-46f7-a735-5740f5cfd570 | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Coinmetro
|
$2,4 Triệu 321,82%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
72.279 (98,68%) | 6d6a8392-9e40-4f40-baf4-31826ca755d7 | https://coinmetro.com/ | |||||||
Phemex
|
$2,3 Tỷ 6,38%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
641 Đồng tiền | 1082 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
14.175.742 (99,55%) | f279e29d-94d2-469b-8907-e217c2683a96 | https://phemex.com/ | ||||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
237 Đồng tiền |
|
|
1.142.517 (99,18%) | 742d1818-a67b-438e-99f4-6d0721aff7d9 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
639 Đồng tiền |
USD
|
|
9.736.738 (99,59%) | bcab0b77-a499-4701-b4b6-df0e2a463b8e | https://www.bitunix.com | |||||||||
Bitkub
|
$56,2 Triệu 26,68%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
342 Đồng tiền | 348 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
984.996 (99,65%) | 78d70fd6-b379-4f23-896f-3b82b7122e9d | https://www.bitkub.com/ | |||||||
Lighter
|
$1,5 Tỷ 13,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
135 Đồng tiền | 155 Cặp tỷ giá |
|
|
879.142 (99,64%) | 182d58be-ffa8-41ab-adb8-a10039a26e6d | https://app.lighter.xyz | |||||||
Picol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
311 Đồng tiền |
|
|
615.497 (99,51%) | e7265a05-5f6e-4a0b-a804-b55f7d9fede0 | https://www.picol.com | |||||||||
Cryptomus
|
0,00% |
0,00% |
93 Đồng tiền |
EUR
|
|
728.089 (99,20%) | 971a177d-c83c-4b92-ac30-498f3ae2bd3f | https://cryptomus.com/ | |||||||||
Binance.US
|
$7,6 Triệu 32,84%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
148 Đồng tiền | 198 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
989.384 (99,65%) | d1e9bfd7-9049-452d-8a17-065bfb908e68 | https://www.binance.us/en | |||||||
CrypFine
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
48 Đồng tiền |
|
|
621.835 (97,83%) | 1ca1d3df-2f98-465d-9d1a-db943c6d378c | https://www.crypfine.com/ | |||||||||
CoinDCX
|
$4,5 Triệu 3,38%
|
Các loại phí | Các loại phí | 486 Đồng tiền | 743 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.530.018 (99,78%) | 66c73d09-8c5c-41da-b0a8-87d30a4a6176 | https://coindcx.com | |||||||
Gate
|
$16,8 Tỷ 58,93%
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
1302 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
13.762.910 (99,72%) | 7630d905-6e68-4c78-a59c-e03ce2d6240d | https://www.gate.com/ | |||||||
Backpack Exchange
|
$209,7 Triệu 109,72%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
86 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
445.569 (99,32%) | 11ff2c8a-39c5-4fa3-935e-701ea1c7270e | https://backpack.exchange/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Arbitrum)
|
$1.626 4,83%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
750.118.323 (99,29%) | 9ec3c354-dc90-400e-868c-20ad04b03637 | https://t.me/PancakeSwap | |||||||
BitStorage
|
$17,0 Triệu 44,92%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
841.053 (99,77%) | 06bdbac1-2782-4143-ac07-535c1eb109bf | https://bitstorage.finance/ | |||||||
EasiCoin
|
$1,3 Tỷ 37,02%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
235 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
|
|
316.870 (98,06%) | 02956d93-a0cb-4a1e-aa18-04067b439b05 | https://www.easicoin.io | |||||||
EXMO
|
$82,9 Triệu 6,51%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 170 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
255.223 (99,63%) | fc846686-0812-40a6-bf62-c89e428b6740 | https://exmo.me/ | ||||||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
$64,9 Tỷ 50,87%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
616 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 865c737b-d93e-4717-b605-d705f6862c17 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | ||||||
Tokocrypto
|
$10,0 Triệu 31,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
426 Đồng tiền | 675 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
640.963 (99,68%) | da70aa6c-76d9-47e3-a984-8fa9aaf9f74e | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
PointPay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
126 Đồng tiền |
AUD
|
|
932.947 (99,49%) | 133b4f66-b822-496d-b2b2-1843d3f83224 | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
BitMEX
|
$286,5 Triệu 69,90%
|
Các loại phí | Các loại phí | 52 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
469.546 (99,06%) | b74c0ab9-0eba-4715-b72d-252451aeb434 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
Aster
|
$2,0 Tỷ 75,64%
|
0,07% |
0,02% |
384 Đồng tiền | 458 Cặp tỷ giá |
|
|
662.836 (98,54%) | a516c7f1-0045-401a-895b-d66b448905ea | https://www.asterdex.com/ | |||||||
Hyperliquid
|
$7,5 Tỷ 34,11%
|
0,00% |
0,00% |
314 Đồng tiền | 387 Cặp tỷ giá |
|
|
5.210.734 (99,80%) | 49cf5448-bd5a-427c-a58a-1dcf89b82f0c | https://app.hyperliquid.xyz/trade | |||||||
Binance TH
|
$37,5 Triệu 27,92%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
396 Đồng tiền | 524 Cặp tỷ giá |
|
|
338.315 (99,65%) | ab8b601b-3ad9-4fc2-aeaf-95fed8cf615d | https://www.binance.th/en/markets | |||||||
DeFi Swap
|
10 Đồng tiền |
|
|
3.395.088 (99,11%) | da180175-eadf-484e-813e-ebb4363e3606 | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 256 Đồng tiền |
EUR
|
|
313.793 (99,00%) | 35bea90e-9229-4a2c-bb90-a3e6fd8b074c | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
BTC Markets
|
$8,4 Triệu 222,78%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
433.360 (99,19%) | bd628c0b-d204-482b-9586-019aab392aa2 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
MAX Exchange
|
$19,8 Triệu 80,27%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
25 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
279.547 (99,69%) | 6e4f9677-5b98-4d80-91bd-c1e40a2bb8c4 | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền |
GBP
|
|
200.334 (98,60%) | ac60275a-3f0e-4b2a-88f2-95adcd2db598 | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
BYDFi
|
$658,6 Triệu 24,32%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
912 Đồng tiền | 1404 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
323.393 (99,15%) | 3827a0c0-bc6b-4200-b39b-ecbb3a5c04c6 | https://www.bydfi.com/ | |||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
407.023 (99,45%) | 67323d27-2804-4531-b329-385b19d15b67 | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
Bitcoiva
|
$10,2 Triệu 1,16%
|
Các loại phí | Các loại phí | 128 Đồng tiền | 222 Cặp tỷ giá |
|
|
63.505 (98,55%) | 96b564df-f35a-4529-9e51-61f62ea79532 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
LATOKEN
|
$138,0 Triệu 10,28%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
238 Đồng tiền | 240 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
51.195 (98,89%) | bb31b0b7-2b64-4800-8154-d8c4430da998 | https://latoken.com/ | |||||||
PumpSwap
|
$15,6 Triệu 1,84%
|
0,00% |
0,00% |
159 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
|
2.281.497 (99,75%) | 8f8b420a-6dc0-4dce-a03a-7ca40da19e91 | https://amm.pump.fun/swap | |||||||
Uniswap v3 (Polygon)
|
$5,7 Triệu 20,66%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
128 Đồng tiền | 253 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | 375036ee-896a-4deb-acb0-a15010698679 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Verse
|
$2.775 80,51%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.046.572 (98,25%) | 38482ac5-c2a6-472e-b2dc-b8b13d8d2938 | https://verse.bitcoin.com/ | |||||||
Bybit EU
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
128 Đồng tiền |
EUR
|
|
719.167 (99,21%) | 3a0ea70c-8013-47b0-887f-1ebc8b992bfd | https://www.bybit.eu/ | |||||||||
Tothemoon
|
$99,7 Triệu 32,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
326 Đồng tiền | 468 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
441.455 (98,66%) | 99a5b522-da1d-4ea4-8663-222af4b6d816 | https://tothemoon.com/ | |||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$359,7 Triệu 29,03%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
676 Đồng tiền | 944 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | 5ed1ba42-294f-438f-b052-fcdfdc01d072 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$426,8 Triệu 0,78%
|
0,00% |
0,00% |
214 Đồng tiền | 351 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | c0220d94-f60a-47c9-8887-edd77d9d53d5 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2
|
$30,1 Triệu 81,47%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1181 Đồng tiền | 1256 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.436.504 (99,55%) | e3a7e4a4-7ae6-4b8f-91fe-bbf4fcd96934 | https://uniswap.org/ | |||||||