Chúng tôi giám sát các tổ chức cạnh tranh để đảm bảo chúng tôi luôn cung cấp những mức giá cao nhất xét về giá dòng.

Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá

Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
Exchange Liên kết đăng ký Đánh giá tổng thể Quy định Khối lượng 24 giờ Phí Người khớp lệnh Phí Người tạo ra lệnh # Đồng tiền # Cặp tỷ giá Tiền pháp định được hỗ trợ Chấp nhận khách hàng Mỹ Chấp nhận khách hàng Canada Chấp nhận khách hàng Nhật Bản Các nhóm tài sản Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên 3b227eb4-4830-4798-a935-60575c24210e
Crypto.com Giảm 0,00% phí
4,8 Tuyệt vời
Malta - MT MFSA
Đồng tiền Cặp tỷ giá
AUD CAD EUR GBP RUB SGD +5 More
Tương lai Tiền điện tử NFT's (Non-fungible tokens) Staking (cryptocurrencies)
3.395.088 (99,11%) 48210345-411a-4fed-96d1-f2a9935f3e79 https://crypto.com/
Kraken
4,6 Tuyệt vời
Châu Úc - AU ASIC
Vương quốc Anh - UK FCA
Nhật Bản - JP FSA
$1,2 Tỷ
5,90%
0,26%
Các loại phí
0,16%
Các loại phí
758 Đồng tiền 1815 Cặp tỷ giá
AUD CAD CHF EUR GBP JPY +1 More
Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
6.828.308 (99,18%) 7f8b84d2-c902-4306-bf0e-441345f99946 https://r.kraken.com/MXK3A2 r.kraken.com
bitFlyer
4,5 Tuyệt vời
Nhật Bản - JP FSA
Luxembourg - LU CSSF
Hoa Kỳ - US NFDS
$156,8 Triệu
9,52%
0,15%
Các loại phí
0,15%
Các loại phí
7 Đồng tiền 13 Cặp tỷ giá
EUR JPY USD
Tương lai Tiền điện tử
2.685.132 (99,21%) f1b0a48f-bde7-4742-a52a-3c7176a7db71 https://bitflyer.com/en-us/
Bitbank
4,4 Tốt
Nhật Bản - JP FSA
$26,7 Triệu
8,90%
0,12%
Các loại phí
0,02%
Các loại phí
44 Đồng tiền 44 Cặp tỷ giá
JPY
Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
1.476.192 (97,75%) fc4064f1-3c87-4062-8fc4-7685034ca587 https://bitbank.cc
Bitvavo
4,4 Tốt
nước Hà Lan - NL DNB
$126,2 Triệu
15,29%
0,15%
Các loại phí
0,25%
Các loại phí
428 Đồng tiền 440 Cặp tỷ giá
EUR
Tiền điện tử
2.455.914 (99,33%) cd94cd71-31d6-41b1-a61a-20ee15666702 https://bitvavo.com/en
Bitstamp by Robinhood
4,3 Tốt
Luxembourg - LU CSSF
$155,9 Triệu
8,94%
0,40%
Các loại phí
0,30%
Các loại phí
121 Đồng tiền 260 Cặp tỷ giá
EUR GBP USD
Tiền điện tử NFT's (Non-fungible tokens) Staking (cryptocurrencies)
682.439 (99,31%) 99572884-7f5c-4612-85a5-6cfc9f3cc7f5 https://www.bitstamp.net
CoinW Giảm 40,00% phí
4,2 Tốt
$13,3 Tỷ
15,51%
0,20%
Các loại phí
0,20%
Các loại phí
397 Đồng tiền 516 Cặp tỷ giá
EUR GBP JPY RUB USD ZAR +10 More
Tương lai Tiền điện tử ETFs Staking (cryptocurrencies)
13.255.939 (99,86%) dee18801-661b-48ae-9659-69acef2f1210 https://www.coinw.com/
OKX
4,2 Tốt
$21,0 Tỷ
23,77%
0,10%
Các loại phí
0,08%
Các loại phí
383 Đồng tiền 1458 Cặp tỷ giá
JPY RUB SGD USD IDR CNY +10 More
Tương lai Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
24.032.211 (99,28%) fe319c71-d5d3-44d6-b868-cd10be9af8d2 https://www.okx.com/join/9675062
CEX.IO
4,2 Tốt
Gibraltar - GI FSC
$7,2 Triệu
73,53%
0,25%
Các loại phí
0,15%
Các loại phí
305 Đồng tiền 786 Cặp tỷ giá
EUR GBP RUB USD
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định Các chỉ số Tiền điện tử Kim loại ETFs Staking (cryptocurrencies)
386.008 (99,07%) a51dd869-91d4-4bf7-984a-b97c13bcb523 https://cex.io
Toobit
4,1 Tốt
$16,7 Tỷ
52,94%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
719 Đồng tiền 1116 Cặp tỷ giá
EUR GBP JPY USD HKD BRL +3 More
6.985.031 (99,72%) 36397fcf-716e-4be9-a067-5e31f4daa4d3 https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT
Bitso
4,1 Tốt
Gibraltar - GI FSC
$16,6 Triệu
53,39%
0,65%
Các loại phí
0,50%
Các loại phí
65 Đồng tiền 98 Cặp tỷ giá
USD MXN ARS BRL
Tiền điện tử
506.023 (99,54%) 90a3fe91-f715-4cc3-9a5b-c60b764595ba https://bitso.com
Hibt
4,1 Tốt
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
482 Đồng tiền
7.020.637 (98,94%) d4fea613-8d29-47c3-82b2-b768dae8c599 https://www.hibt.com/
Gemini
4,1 Tốt
Vương quốc Anh - UK FCA
Hoa Kỳ - US NFDS
$61,3 Triệu
76,06%
0,40%
Các loại phí
0,20%
Các loại phí
74 Đồng tiền 151 Cặp tỷ giá
AUD CAD EUR GBP SGD USD +1 More
Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
4.035.609 (97,82%) 7f5a0922-7d7a-4484-8022-91047f9c05dd https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 gemini.sjv.io
BTSE
4,1 Tốt
$2,6 Tỷ
0,48%
Các loại phí Các loại phí 281 Đồng tiền 365 Cặp tỷ giá
AUD CAD EUR GBP JPY SGD +3 More
7.462.154 (98,83%) 7ccab46f-77f0-4aa8-b534-fad0f4ffb7b3 https://www.btse.com/en/home
WhiteBIT
4,1 Tốt
$7,4 Tỷ
0,76%
0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
372 Đồng tiền 978 Cặp tỷ giá
EUR GBP PLN USD BGN CZK +4 More
Tương lai Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
26.947.179 (88,61%) f7146cc2-6e37-4b5e-b59d-4873e8eb794d https://whitebit.com
Bitfinex Giảm 6,00% phí Bermuda - BA BMA
Kazakhstan - KZ AIFC
$351,3 Triệu
30,21%
0,20%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
94 Đồng tiền 232 Cặp tỷ giá
EUR GBP JPY USD CNH
Tương lai Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
610.578 (99,35%) 67ac83d3-5664-4422-82bc-c07d6f7f9e2a https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT
WEEX $14,4 Tỷ
33,33%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
994 Đồng tiền 1554 Cặp tỷ giá
12.872.241 (99,70%) cd729b00-6084-44c1-bce1-cd23723ad633 http://www.weex.com/
Coinbase Exchange $1,5 Tỷ
24,78%
0,60%
Các loại phí
0,40%
Các loại phí
394 Đồng tiền 519 Cặp tỷ giá
CAD CHF DKK EUR GBP HUF +24 More
Tiền điện tử NFT's (Non-fungible tokens)
4.035.609 (97,82%) a2bc9d6d-8662-497d-a622-6338aea80ed2 https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251
MEXC $7,7 Tỷ
4,66%
0,02%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
1196 Đồng tiền 2000 Cặp tỷ giá
EUR
36.920.140 (99,20%) 96e8c7cb-a521-4417-a333-2c9352255f64 https://www.mexc.com/
Bitget $8,0 Tỷ
19,03%
0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
707 Đồng tiền 1215 Cặp tỷ giá
EUR GBP JPY RUB SGD USD +8 More
18.811.196 (99,81%) 733d102c-7473-432e-960f-5debcb4815f9 https://www.bitget.com
BTCC $7,5 Tỷ
3,31%
0,05%
Các loại phí
0,05%
Các loại phí
430 Đồng tiền 575 Cặp tỷ giá
9.065.586 (99,63%) 2e725ed3-5df8-4f6b-83f5-1f1e305a8fdc https://www.btcc.com/
IndoEx $434,2 Triệu
22,96%
0,15%
Các loại phí
0,15%
Các loại phí
68 Đồng tiền 127 Cặp tỷ giá
864.682 (99,37%) a6b44609-7291-406d-86fb-5c9ce37a44d0 https://international.indoex.io/ international.indoex.io
KuCoin $3,6 Tỷ
8,63%
0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
993 Đồng tiền 1662 Cặp tỷ giá
AUD CAD CHF DKK EUR GBP +15 More
Tương lai Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
15.598.517 (99,38%) de916f1a-8aff-44bb-a847-3cac3966a244 https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9
Coincheck Nhật Bản - JP FSA
$37,1 Triệu
11,02%
0,10%
Các loại phí
0,05%
Các loại phí
23 Đồng tiền 23 Cặp tỷ giá
JPY
Tiền điện tử NFT's (Non-fungible tokens) Staking (cryptocurrencies)
1.660.152 (99,05%) fd9d5add-bcc8-422e-814c-d83a33157d56 https://coincheck.com/
XT.COM $3,8 Tỷ
0,51%
0,20%
Các loại phí
0,05%
Các loại phí
1070 Đồng tiền 1611 Cặp tỷ giá
AUD CAD CHF DKK EUR GBP +28 More
Tương lai Tiền điện tử ETFs Staking (cryptocurrencies)
9.629.915 (99,78%) c916e025-cb28-4a97-b57d-d5e9189c1a94 https://www.xt.com/
MGBX 0,05%
Các loại phí
0,03%
Các loại phí
349 Đồng tiền
5.305.130 (97,23%) 82f90f18-0530-4818-aa59-2b7c7c41c063 https://mgbx.com/
BingX $6,8 Tỷ
0,44%
0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
919 Đồng tiền 1446 Cặp tỷ giá
USD IDR THB MYR PHP INR
8.267.982 (99,57%) d159c5be-9641-4b61-98ca-9b1d4d7aba5b https://www.bingx.com/en-us/
Luno Châu Úc - AU ASIC
$3,8 Triệu
4,76%
0,75%
Các loại phí
0,75%
Các loại phí
5 Đồng tiền 25 Cặp tỷ giá
AUD EUR GBP SGD USD ZAR +4 More
Tiền điện tử
445.506 (99,57%) 7dc7d749-3629-45d4-8c32-66b985a7b9fc https://www.luno.com/en/exchange
BiFinance 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
185 Đồng tiền
3.117.894 (97,73%) 737bd372-f4ef-4056-906b-87f2c2be70eb https://www.bifinance.com/quotes
OrangeX $11,4 Tỷ
7,07%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
532 Đồng tiền 813 Cặp tỷ giá
5.247.430 (99,12%) c397c95e-baae-409d-9f40-ee3d85e82dd7 https://www.orangex.com/
Biconomy.com $12,7 Tỷ
22,49%
Các loại phí Các loại phí 720 Đồng tiền 920 Cặp tỷ giá
AUD CAD CHF DKK EUR GBP +24 More
2.336.255 (98,69%) 5e53724b-f0a3-44cc-8c6c-604bf42e4e21 https://www.biconomy.com/
UZX 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
165 Đồng tiền
3.096.113 (99,82%) d1961d6a-71f7-4b5d-8e97-16118b260322 https://uzx.com/
Bitbaby 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
512 Đồng tiền
2.186.527 (99,19%) 852a4c64-c9a3-421a-89b5-e3ee12e60292 https://www.bitbaby.com
Upbit $862,9 Triệu
17,65%
0,25%
Các loại phí
0,25%
Các loại phí
312 Đồng tiền 726 Cặp tỷ giá
SGD IDR THB KRW
Tiền điện tử
6.712.609 (99,83%) 0bf52b3d-6a90-462e-87a9-529edbf3873b https://upbit.com/
P2B $826,7 Triệu
35,13%
0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
89 Đồng tiền 130 Cặp tỷ giá
USD
2.652.755 (99,75%) f401c10b-e15b-46f6-8abb-f9e716737d79 https://p2pb2b.com/
AllinX 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
114 Đồng tiền
2.587.500 (98,66%) c682e5f6-9bec-4384-a368-ea42cb4cf1e6 https://www.allinx.io/
IMBX 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
25 Đồng tiền
3.178.848 (98,35%) abe0277e-086a-46c3-811f-6d387b06442e https://www.imbx.io
Gate US 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
261 Đồng tiền
13.762.910 (99,72%) fa1b1bc1-c79e-49d0-bf2d-77625e06dc0a https://www.gate.com/en-us/
Deepcoin $10,8 Tỷ
9,46%
0,04%
Các loại phí
0,02%
Các loại phí
286 Đồng tiền 362 Cặp tỷ giá
AUD CAD DKK EUR GBP JPY +10 More
Tiền điện tử NFT's (Non-fungible tokens)
2.743.610 (99,50%) 937cf265-7b78-4c8c-aaab-17616aabe3c2 https://www.deepcoin.com/cmc
FameEX 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
195 Đồng tiền
AUD CAD CHF DKK EUR GBP +35 More
1.981.081 (98,85%) aba76335-a1eb-471c-9594-227f460b803d https://www.fameex.com/en-US/
Tapbit 0,06%
Các loại phí
0,02%
Các loại phí
315 Đồng tiền
SGD UGX
5.429.936 (98,32%) 0a9f5655-0f7c-4c5b-b026-15ceaab95c6d https://www.tapbit.com/
Binance Alpha $1,5 Tỷ
0,32%
0,00%
0,00%
426 Đồng tiền 815 Cặp tỷ giá
42.063.212 (99,62%) b5a6b394-850d-471e-9334-084e9c561b8f https://www.binance.com/en/alpha/
CoinEx $544,6 Triệu
13,57%
0,20%
Các loại phí
0,20%
Các loại phí
1002 Đồng tiền 1412 Cặp tỷ giá
AUD CAD CHF DKK EUR GBP +34 More
Tương lai Tiền điện tử
1.460.722 (99,35%) c2f05477-c0e6-42c2-87f3-6c7e9508d833 https://www.coinex.com/
OneBullEx 0,00%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
35 Đồng tiền
2.428.313 (98,36%) e7eb08b0-14a7-4f65-ac1a-2ca3791efaab https://onebullex.com
Zoomex $4,6 Tỷ
1,86%
0,06%
Các loại phí
0,02%
Các loại phí
473 Đồng tiền 555 Cặp tỷ giá
2.017.650 (98,96%) 1ae1a2c0-1c40-475f-9160-017eae9e9e3a https://www.zoomex.com/
Coinstore Các loại phí Các loại phí 157 Đồng tiền
EUR
4.446.636 (99,79%) 9f0b2ef6-6980-4cd4-82da-77602cf48ae6 https://www.coinstore.com/#/market/spots
Changelly PRO $67,4 Triệu
0,28%
Các loại phí Các loại phí 28 Đồng tiền 69 Cặp tỷ giá
669.384 (99,11%) b857ebc8-eddb-4269-9740-203c08a5c923 https://pro.changelly.com/market-overview/overview pro.changelly.com
Azbit 0,10%
Các loại phí
0,10%
Các loại phí
157 Đồng tiền
Tiền điện tử Staking (cryptocurrencies)
1.203.330 (98,64%) bd12f184-73a8-4153-a9d5-92ed06dff057 https://azbit.com/exchange
Zaif Nhật Bản - JP FSA
$113.184
12,70%
0,10%
Các loại phí
0,00%
Các loại phí
18 Đồng tiền 24 Cặp tỷ giá
JPY
Tiền điện tử
366.718 (99,55%) 42e874fb-0bb9-4602-ba13-ed7694ad9560 https://zaif.jp
Pionex $8,0 Tỷ
39,18%
0,05%
Các loại phí
0,05%
Các loại phí
556 Đồng tiền 804 Cặp tỷ giá
EUR
982.389 (99,50%) bdbf3e74-a127-49be-9411-ced3b3c8c1d6 https://www.pionex.com/