Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | c7b68fe8-0318-46ca-9bab-75f945f00fa3 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ListaDao
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
25.093 (99,07%) | 20196355-d43f-4b97-9e78-14955d416f1e | https://lista.org/ | |||||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
22.963 (98,77%) | ff8022c5-636d-4554-9cbd-06515cca6aea | https://bittylicious.com | |||||||||
Bilaxy
|
$15,9 Triệu 25,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 97 Đồng tiền | 97 Cặp tỷ giá |
|
|
4.448 (98,62%) | 1eb7cd0e-5bdd-4c51-8ab0-f3b605bed96b | https://bilaxy.com/ | |||||||
Aivora Exchange
|
$2,1 Tỷ 6,18%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
246 Đồng tiền | 318 Cặp tỷ giá |
|
|
9.932 (98,42%) | 6513f51c-628a-42d4-9aa7-d7f07a1fda2a | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
OpenOcean
|
$27,7 Triệu 4,17%
|
118 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
|
|
21.088 (98,61%) | 204e324a-1ae6-4966-8710-e931f60b7ea1 | https://openocean.finance/ | |||||||||
Pangolin
|
$30.496 147,57%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
16.921 (98,82%) | 0c6569c2-259c-4898-b325-c9c3496e4f31 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
Sologenic DEX
|
$110 99,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
21.321 (98,64%) | 72dd96ef-0706-4c5e-a6b8-4a34a9bbe78d | https://sologenic.org | |||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$6.627 92,19%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
20.372 (98,74%) | 1f193af1-e732-4fda-9755-d43f200b725f | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$13.828 43,17%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
20.372 (98,74%) | 74fac75d-8200-4e6b-a35d-bdb17331a9f0 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
NEAR Intents
|
$11,4 Triệu 14,74%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
17.777 (98,81%) | cfa331ac-1c10-49a6-9450-ab0e2ef0e442 | https://near-intents.org/ | |||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
20.832 (98,81%) | 099a6872-c728-4ec5-872b-8208670cee8f | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
20.832 (98,81%) | 7ad2f259-e9ed-4088-ab82-a23e0524963a | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
568 Đồng tiền |
|
|
2.424 (98,62%) | bd754b27-471b-4c0a-911b-1bc2f0e6e5af | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
Altcoin Trader
|
Các loại phí | Các loại phí | 42 Đồng tiền |
ZAR
|
|
5.975 (98,20%) | 96a24189-e1d6-4688-92fe-db8ceb20f909 | https://www.altcointrader.co.za/ | |||||||||
Alien Base v3
|
$544.151 47,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
14.850 (98,91%) | ea17e3ca-deb9-48c8-bd94-cb02811331fe | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
Alien Base
|
$6.478 0,95%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
14.850 (98,91%) | dbb7d314-bff2-4682-b6bd-5accf34726b5 | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
Kyo Finance V3
|
$1.421 189,17%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
13.981 (98,88%) | e0214fdd-f487-4c8b-8d1e-a68241cf42b1 | https://app.kyo.finance | |||||||
Kyo Finance v2
|
$9 94,44%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
13.981 (98,88%) | 62d5b099-9577-4dce-bf97-a8bf3360fda3 | https://app.kyo.finance | |||||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
91 Đồng tiền |
|
|
6.609 (98,45%) | b0f20a95-f53b-4784-94ed-4cc5cc3bdfc3 | https://www.astralx.com/ | |||||||||
EagleX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
328 Đồng tiền |
|
|
5.793 (99,92%) | f47ee8dd-f03b-4296-a495-08298e01d634 | https://www.eaglex.com | |||||||||
LBank
|
$8,5 Tỷ 15,32%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
919 Đồng tiền | 1378 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
615 (98,36%) | 894c55a4-2895-4292-93db-8de14a28dad4 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
718 Đồng tiền |
INR
|
|
6.770 (98,14%) | ee37f30c-9700-436a-97e1-98c98568c0b3 | https://cofinex.io/ | |||||||||
SunSwap v2
|
$4,4 Triệu 137,60%
|
28 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
10.010 (99,00%) | 7ceb4eed-a5ef-41d6-8c21-080b48de7106 | https://sunswap.com/ | |||||||||
Ekubo
|
$481.956 85,15%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
9.836 (98,65%) | e8baec85-b653-4165-9c6a-c7e14b3db814 | https://app.ekubo.org/ | |||||||
Lynex Fusion
|
$120.142 21,80%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
10.075 (98,39%) | 88666510-1ea2-4b3f-b3e9-48dd0dae12b9 | https://www.lynex.fi/ | |||||||
SwapX Algebra
|
$181.089 48,91%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
10.606 (98,79%) | 719ebfa9-245d-4d62-8a7d-b03eb9ddd371 | https://swapx.fi/ | |||||||
BlueMove (Sui)
|
$1.108 77,34%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
10.690 (98,87%) | 24b9ab59-bc79-4b39-84b1-cd6caf70e837 | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
Wagmi (Sonic)
|
$58.218 8,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
9.751 (98,60%) | 86559c1f-2990-4736-9c9d-462b2bdeb2aa | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
PowerTrade
|
$18 0,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
11.841 (96,69%) | 2505fef1-82e1-4a94-ba28-95ef141a19d7 | https://app.power.trade/trade/spot/BTC-USD | |||||||
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
230 Đồng tiền |
|
|
4.490 (98,81%) | a7778b41-85d9-4345-8d9f-78913a9700de | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
Coinlocally
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
329 Đồng tiền |
|
|
5.820 (99,02%) | 242b1338-11ec-4ffe-b0e4-604de9251258 | https://coinlocally.com | |||||||||
ShibaSwap
|
$151.080 118,97%
|
25 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
9.739 (98,79%) | 0cff8795-befd-412d-8940-0b7c957f70fd | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$141.172 11,50%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
8.562 (98,44%) | d8005350-2148-40f8-a97d-a22aa02c3587 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
SaucerSwap v2
|
$1,6 Triệu 152,72%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
8.644 (99,00%) | 23d8dd0d-ee52-4e59-8f8e-40d052797740 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SaucerSwap v1
|
$110.448 121,01%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
8.644 (99,00%) | 5d5a5952-52b8-4f3a-8d15-835aeeecad66 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
Kodiak v3
|
$490.818 16,49%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
8.798 (98,99%) | 7a1f055c-ba09-42e8-818d-fe0d3a8ddb1d | https://app.kodiak.finance | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$2.656 10,21%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
9.751 (98,60%) | 59c3d7f1-5c73-432a-ad81-84949074ddcc | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$1.397 160,34%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.562 (98,44%) | 43058304-6ef3-49ce-bbd6-d2ffcf530cf0 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
Kodiak v2
|
$454 4,75%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.798 (98,99%) | bbc0034e-42c3-4351-962f-9334b2454631 | https://app.kodiak.finance/ | |||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
130 Đồng tiền |
INR
|
|
9.109 (98,69%) | 15beed52-95c8-4610-a881-6b48fb6d2b6c | https://www.koinpark.com | |||||||||
Fraxswap v2 (Avalanche)
|
$5.350 403,76%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.562 (98,44%) | 07b79489-e874-41fa-93f9-f7a5626a3c45 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
SuperEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
434 Đồng tiền |
|
|
26.866 (98,74%) | 1c331c66-4b55-4c03-8bae-3ef780a8be24 | https://www.superex.com/index | |||||||||
Cat.Ex
|
$54,3 Triệu 20,07%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
6.046 (98,27%) | 2469d833-918d-4f0f-b0e5-282b1a9239b5 | https://www.catex.io/ | |||||||
BVOX
|
$20,7 Tỷ 76,46%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
750 Đồng tiền | 832 Cặp tỷ giá |
|
Dưới 50.000 | cb1c297a-0e90-435b-8cf8-3bf9f29420c1 | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
KTX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
232 Đồng tiền |
|
|
6.182 (99,52%) | 13698703-b0bd-4cc4-9155-37e28eac8ac3 | https://www.ktx.com/ | |||||||||
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
3.909 (98,42%) | a9ea9ad4-afe5-4454-baad-ccf8ba12f127 | https://www.eeee.com/ | |||||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
JPY
|
|
1.231 (99,11%) | e198041a-ba86-4687-9f65-9716f7cdd843 | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
VVS Finance
|
$643.213 23,74%
|
Các loại phí | Các loại phí | 44 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
|
|
7.699 (98,67%) | 954a787b-bb6a-40c5-b200-a60e7d14beff | https://vvs.finance/ | |||||||
Rhea Finance
|
$1,7 Triệu 17,50%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
8.166 (98,52%) | 704534a2-e69e-4f0f-bbce-b4ac2bc08694 | https://rhea.finance | |||||||
Bancor Network
|
$80.873 58,67%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
146 Đồng tiền | 145 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
6.691 (98,68%) | a4dad795-097d-4621-8f7c-d72366c3e16a | https://www.bancor.network/ | |||||||