Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | b11e6743-8e8e-4ca3-9e91-140e50657c44 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Rhea Finance
|
$13,3 Triệu 12,60%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
33.859 (98,65%) | 1de69eab-309f-4b3b-a2c3-b567c2f05be3 | https://rhea.finance | |||||||
Camelot v3
|
$16,4 Triệu 110,57%
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền | 63 Cặp tỷ giá |
|
|
38.351 (99,16%) | 13c2128a-9e35-4a03-8e5b-87e6847bb108 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Camelot
|
$185.951 16,39%
|
0,00% |
0,00% |
46 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
38.351 (99,16%) | 5eb1e248-4495-4c63-8445-3da8f5b7b6cd | https://camelot.exchange/# | |||||||
Ekubo
|
$663.205 16,73%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
36.292 (98,85%) | 4322c1b8-a1bf-48f3-9c6c-bee36c75f3c4 | https://app.ekubo.org/ | |||||||
Kyo Finance V3
|
$4.580 109,21%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
36.632 (99,05%) | ac55b910-9c1a-4411-844b-cce328d39eb9 | https://app.kyo.finance | |||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
395 Đồng tiền |
|
|
3.025 (98,75%) | 4dcd7c5f-da1f-4d46-a4c4-59f2a0230310 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền |
|
|
31.377 (98,43%) | 8bed8142-0eb1-4ff0-bc7c-8b9efaecdf60 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền |
|
|
33.582 (98,98%) | eff4dc5e-e756-416a-aa28-cb790cb16f30 | https://sun.io/#/home | |||||||||
Shadow Exchange
|
$1,9 Triệu 18,37%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
26.776 (99,27%) | d280ab92-d16a-4839-99b0-f0b61f9cbfa0 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 91 Đồng tiền |
|
|
30.203 (98,58%) | 0b8e7def-12ab-4daa-b781-36394127a040 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
27.112 (99,10%) | 80b5af65-bb0e-4c25-8171-3e2ca7be8e6a | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
27.112 (99,10%) | 05e7c968-bda9-43fd-a4cf-cb63eea24ead | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
Bitonic
|
$1,4 Triệu 280,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
24.003 (99,01%) | bae8bc97-d067-489f-9787-54d1287d98db | https://bitonic.nl | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
551 Đồng tiền |
|
|
5.145 (99,73%) | 180b1fa9-9af0-436c-a5dd-2e0914301143 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
|
|
11.235 (99,26%) | 6c43e35d-6edf-4b41-9cc4-ee40a94f0c7d | https://www.echobit.com/ | |||||||||
OpenOcean
|
$242,9 Triệu 11,75%
|
208 Đồng tiền | 308 Cặp tỷ giá |
|
|
24.470 (98,88%) | d1e123af-ea9d-43ff-af9e-7fc9b94a4788 | https://openocean.finance/ | |||||||||
THENA
|
$381.164 30,12%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
22.449 (98,83%) | 8fc80bbb-3be0-400a-a39e-39b97e51a50f | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
Polkaswap
|
$54,4 Triệu 0,31%
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
23.494 (98,79%) | 1f614e2e-5a12-439c-8bac-0bb5e1441dcb | https://polkaswap.io/ | |||||||||
THENA FUSION
|
$1,4 Triệu 6,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
22.449 (98,83%) | 8c095946-21ce-4799-8919-c07c2020aba6 | https://thena.fi/ | |||||||
Kodiak v3
|
$364.473 20,15%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
23.075 (99,57%) | 2ff57c51-0b37-4522-870b-1bee9f6e7388 | https://app.kodiak.finance | |||||||
Maverick Protocol
|
$996 11.192,30%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
22.697 (98,96%) | 91db331c-0c45-4d22-99cf-52aa7738b19d | https://app.mav.xyz/?chain=1 | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$29.066 54,29%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
26.776 (99,27%) | ebc03868-114b-49a5-9b92-d8cccafaa5e1 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Kodiak v2
|
$637 12,98%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
23.075 (99,57%) | 76822aec-0ee5-436d-b5f5-f594b4378a96 | https://app.kodiak.finance/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
22.593 (98,81%) | 8ad81752-d0db-4893-bc41-8d2ac3c51ce6 | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
Aivora Exchange
|
$2,6 Tỷ 81,72%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
244 Đồng tiền | 307 Cặp tỷ giá |
|
|
5.121 (98,69%) | 1cf0a75c-8ee7-4849-b0c2-3ebb158b35f1 | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
Bitop
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
47 Đồng tiền |
USD
|
|
8.314 (98,17%) | 52b8077b-4fb1-477f-b7ef-8d67c8a5c372 | https://bitop.com/en | |||||||||
Altcoin Trader
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền |
ZAR
|
|
8.811 (98,25%) | 8c751edd-bd14-4757-99e5-ccbf286c73a0 | https://www.altcointrader.co.za/ | |||||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
72 Đồng tiền |
|
|
5.689 (98,39%) | 5d6432c4-8e7c-476b-8330-75bae3af93ec | https://tokpie.io/ | |||||||||
SuperEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
514 Đồng tiền |
|
|
65.835 (99,18%) | cf69e4ae-ded2-44ec-bee8-ee8d96683569 | https://www.superex.com/index | |||||||||
Qmall Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
75 Đồng tiền |
|
|
6.577 (99,22%) | 45272473-98c8-4581-9ff2-1e9a6472c24f | https://qmall.io | |||||||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
85 Đồng tiền |
|
|
9.098 (99,02%) | b6ad89c8-25d8-4f7b-a0e3-5d5469b1fd24 | https://www.astralx.com/ | |||||||||
Biswap v2
|
$193.024 4,05%
|
74 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
17.728 (99,09%) | 437f0973-60fc-42f8-83b6-54a792fbb128 | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||
SaucerSwap v2
|
$5,2 Triệu 27,78%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
21.704 (98,96%) | 16434cb2-a7f1-4819-b55e-3073e860c371 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
Liquidswap
|
$3.617 102,50%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
18.922 (99,21%) | 1358c584-c8a6-4ff6-bc15-8aaad509a29d | https://liquidswap.com | |||||||
SaucerSwap v1
|
$255.224 7,99%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
21.704 (98,96%) | 97c0db8a-eb41-4434-b93b-11d813b86480 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
Dragonswap
|
$35.470 28,29%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
18.897 (99,27%) | 9b45a5bc-3029-48e2-aa6d-80f912af9a53 | https://dragonswap.app/pools | |||||||
Liquidswap v0.5
|
$1.439 171,64%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
18.922 (99,21%) | 7642a1a4-395a-41d1-83bf-634cfadfc629 | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$35.836 120,00%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
19.545 (98,51%) | 0c89694c-46a9-436f-b599-cac2842b2600 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
435 Đồng tiền |
|
|
1.473 (98,99%) | 9476c4c8-f90b-4288-997c-030c6c92d802 | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
Namebase
|
$2.634 273,19%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
16.353 (98,95%) | 8f9bfda4-d243-42d9-a2b5-18eb62ea974e | https://namebase.io | |||||||
ZKE
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
356 Đồng tiền |
|
|
6.304 (98,61%) | d30f65cb-1a3c-4598-b551-bfa3a84c0b76 | https://www.zke.com/ | |||||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
JPY
|
|
3.132 (99,18%) | e98b27b2-92be-4c32-abaf-bd1e3943c478 | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
312 Đồng tiền |
|
|
4.512 (98,80%) | e19e41b9-c90d-4a4e-b6ee-6d7865f4c7f9 | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
VinDAX
|
$40,6 Triệu 3,11%
|
Các loại phí | Các loại phí | 87 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
|
|
10.380 (98,36%) | ec4790d1-0b50-4653-91eb-3e811e3b7f74 | https://vindax.com/ | |||||||
BVOX
|
$27,2 Tỷ 88,66%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
766 Đồng tiền | 846 Cặp tỷ giá |
|
214 (100,00%) | c60ef26d-323f-4aef-af52-f71b6a0c2265 | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
Mandala Exchange
|
$161,6 Triệu 189,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 147 Đồng tiền | 187 Cặp tỷ giá |
|
|
4.432 (98,91%) | 8569a638-7615-4ddc-ba60-3ef40adcb1e2 | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
VVS Finance
|
$1,7 Triệu 5,63%
|
Các loại phí | Các loại phí | 42 Đồng tiền | 96 Cặp tỷ giá |
|
|
13.730 (99,06%) | 754ded44-a0a0-4e20-877d-79c5275ae2f8 | https://vvs.finance/ | |||||||
ICPSwap
|
$93.105 70,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
16.040 (99,46%) | f05c43a4-21b5-4a45-9ec8-006efe5a1b5c | https://app.icpswap.com/ | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$9.673 97,70%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
13.881 (98,91%) | 2a976011-33e2-436c-942c-b9078eea60da | https://dodoex.io/ | |||||||
Alien Base v3
|
$1,9 Triệu 202,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
13.792 (99,37%) | 68ab9501-22c8-470d-b7a4-ab4eae6dcacc | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||