Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | cb6fe9c8-48dc-4d96-9822-56d93db3f1e0 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Wagmi (Sonic)
|
$353.068 23,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
16.315 (99,19%) | f5370d1c-969b-40f9-9832-ba74621d616a | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Alien Base
|
$129.055 385,85%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
13.792 (99,37%) | 31beef09-86fe-4aab-9438-4e284f633cc1 | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$29.553 13,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
16.315 (99,19%) | 0f470548-a05d-42ba-8e33-4356b38d86c2 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Curve (Avalanche)
|
$35.180 67,74%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
13.400 (99,07%) | eadd10a9-ab04-4a95-99ab-9b359253818b | https://avax.curve.fi/ | |||||||
ALP.COM
|
$371,0 Triệu 113,74%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
1.206 (98,34%) | 7a97d248-3743-4acb-a77e-2318ca885746 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
14.327 (98,86%) | e9dd6859-102f-4232-9686-6e08a67cf7dd | https://bittylicious.com | |||||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
3.884 (98,75%) | bce12d46-3fa1-4eae-b772-a0a158d5cc8c | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
4.584 (98,63%) | 9227dc75-bba5-4456-bd89-9244c53fe063 | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Bancor Network
|
$86.084 69,40%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 146 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
9.888 (99,00%) | 7a70aa34-52b7-4e79-aa33-cc1d69366192 | https://www.bancor.network/ | |||||||
Pangolin
|
$242.683 138,19%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
9.263 (98,73%) | aa256ba7-2b84-4166-8201-95a4e466d6eb | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
xExchange
|
$142.162 24,16%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
12.392 (98,51%) | 92a16a29-700e-4e93-9044-6b7258db3d84 | https://xexchange.com/ | |||||||
SwapX Algebra
|
$323.867 57,28%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
10.018 (98,45%) | d7af7c1a-59c4-44aa-be1d-80b17e493010 | https://swapx.fi/ | |||||||
Sologenic DEX
|
$15.537 273,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
11.263 (98,79%) | 5219272a-b040-4bab-af83-15b5298d4c48 | https://sologenic.org | |||||||
Apertum DEX
|
$460.176 34,33%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
9.533 (98,75%) | afc59b55-78d3-4db6-a853-dc060340615d | https://dex.apertum.io/#/swap | |||||||
SyncSwap v2
|
$114.506 83,09%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
11.516 (99,10%) | 7151ac34-1d16-4adf-a824-3352a4382402 | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
BounceBit Swap V3
|
$9.640 21,64%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
11.069 (98,96%) | d449b110-8726-40a4-a552-466db1b86bf2 | https://portal.bouncebit.io/swap | |||||||
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
238 Đồng tiền |
|
|
3.240 (98,90%) | 5f57bd87-98df-4096-8aac-61b032af8d56 | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
Coinut
|
$20.829 0,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
8.788 (99,03%) | 2684aebe-1c33-4e39-902b-d13de9dee0ac | https://coinut.com/ | |||||||
Niza.io
|
$392,3 Triệu 127,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
142 Đồng tiền | 270 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
2.676 (98,60%) | 4ea4cc7d-9e8a-4bfb-89dd-c5da86bbc9b9 | https://trade.niza.io/ | |||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
698 Đồng tiền |
INR
|
|
5.542 (98,90%) | 0f6fabeb-0b7d-4f2a-87ac-b1b2d05a15a2 | https://cofinex.io/ | |||||||||
FMFW.io
|
$168,5 Triệu 52,69%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 229 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
6.169 (99,12%) | 57efb107-db03-4e79-b109-44eab4446f2b | https://fmfw.io/ | ||||||||
1DEX
|
$14,7 Triệu 80,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.411 (98,74%) | 042914ea-261c-4509-b98f-0954050d69fe | https://1dex.com/markets | |||||||
SunSwap v2
|
$5,3 Triệu 180,10%
|
33 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
8.499 (98,93%) | b51f09b4-bfd8-4ff6-83ef-5e2192555b26 | https://sunswap.com/ | |||||||||
zkSwap Finance
|
$74.781 17,79%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
9.136 (99,03%) | 0436bce5-78b0-46e9-b599-309a70669a3a | https://zkswap.finance/swap | |||||||
BlueMove (Sui)
|
$4.407 9,29%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
8.497 (98,86%) | 88494809-cf29-4141-ae69-f047e2f23cf6 | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
Sovryn
|
$110.257 527,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
7.589 (98,86%) | 885df209-818a-47e9-a620-457fd2653ac1 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Astroport (Cosmos)
|
$1.274 43,39%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
8.635 (98,24%) | 94eb5f85-3eb1-4a85-a724-cdf2645f2d47 | https://app.astroport.fi/pools | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
9.136 (99,03%) | 5c900470-c659-4318-bdc0-e823055ac689 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
Astroport (Injective)
|
$645 39,26%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.635 (98,24%) | b086e2ca-9e58-476a-ac17-770632400d20 | https://astroport.fi/ | |||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
147 Đồng tiền |
INR
|
|
7.952 (98,15%) | bb99eadc-e5d8-4930-a3df-30924adafb6b | https://www.koinpark.com | |||||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
1.682 (98,87%) | e07d460a-3ad2-48e9-95f5-8770c719ab65 | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
Digitra.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền |
BRL
|
|
4.946 (98,87%) | becc4620-a2e9-4fc5-85c8-d799f78832bd | https://app.digitra.com/home | |||||||||
ShibaSwap
|
$781.120 16,94%
|
22 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
7.508 (99,21%) | f810ff8b-ca38-4a89-a1c3-1b9d93d8a40e | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Lynex Fusion
|
$702.307 104,79%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
6.613 (98,82%) | 1d640c22-3693-499b-8f85-573475351ce0 | https://www.lynex.fi/ | |||||||
Mars Ecosystem
|
$1.132 221,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
5.666 (100,00%) | 3ca13755-05b3-4fb7-a848-bb44cba6efda | https://marsecosystem.com | |||||||
BaseSwap
|
$4.863 120,79%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
6.305 (98,89%) | c6a099ae-398d-444c-8df8-691b5d12b535 | https://baseswap.fi/ | |||||||
VaporDex
|
$461 191,27%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
6.378 (98,60%) | c0fb59cd-b251-454c-881f-d7ea8ec302fd | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Bibox
|
$645,1 Triệu 10,19%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
302 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
|
|
6.029 (98,79%) | d8c7d273-5296-4d7b-bc97-30d47c0f445f | https://www.bibox.com/ | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
4.944 (98,83%) | 3efc6f07-cc45-477e-922e-87b6d886be5a | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
DYORSwap (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
5.781 (99,09%) | 4d7d6907-73c0-46bc-aeab-2dede125ee3d | https://dyorswap.finance | |||||||||
Balanced
|
$81.423 135,05%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
5.588 (98,68%) | e95bfe05-280b-4de1-8e73-fbeeb8f0a8af | https://stats.balanced.network/ | |||||||
C-Patex
|
$70,5 Triệu 100,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.683 (98,82%) | bf1cd666-34ed-456e-9436-ee5e9026fc6d | https://c-patex.com/ | |||||||
EasiCoin
|
$5,8 Tỷ 72,75%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
204 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
1.763 (98,91%) | 20c6c8ab-fc61-4070-960f-36e602d2fc1e | https://www.easicoin.io | |||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
155 Đồng tiền |
|
|
2.879 (98,28%) | 258be3a8-094a-4310-a7d7-f9da53fd8d19 | https://www.xxkk.com | |||||||||
Sundaeswap v3
|
$439.007 47,76%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
4.845 (98,86%) | 3aab6b37-62a4-4153-be9e-47b2ec2c19f3 | https://app.sundae.fi/ | |||||||
Loopring Exchange
|
$546 78,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
5.497 (98,77%) | 44d14937-bfbc-4330-9519-2e926a7e5295 | http://loopring.io/ | |||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
5.474 (98,60%) | 8d7720d7-fda1-4a65-b6ab-fe1bdf11d797 | https://orion.xyz/ | |||||||||
FOBLGATE
|
$9.395 9,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
4.957 (99,22%) | 4908113a-f945-4f73-8897-070ba44049bd | https://www.foblgate.com/ | |||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
672 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | c6a6b0db-cec7-4112-a647-65cded95e36f | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
SpireX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
337 Đồng tiền |
|
|
2.752 (100,00%) | 8f50a19f-a4e0-4c8c-9c48-45f72bf49212 | https://www.spirex.io/ | |||||||||