Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | d115b854-5158-46bc-90e0-dadb275501ee | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Wagmi (Sonic)
|
$353.068 23,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
16.315 (99,19%) | e073e355-6374-4991-9286-2f5961fa2fac | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Alien Base
|
$129.055 385,85%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
13.792 (99,37%) | 45f8a186-877b-43a6-bc66-281c79222a59 | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$29.553 13,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
16.315 (99,19%) | ae9acd9b-d79f-4246-84e3-02183bd9b7e2 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Curve (Avalanche)
|
$35.180 67,74%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
13.400 (99,07%) | 6b037554-3699-43e9-8bc1-1c047f54c536 | https://avax.curve.fi/ | |||||||
ALP.COM
|
$371,0 Triệu 113,74%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
1.206 (98,34%) | 40d736c6-bf5d-47b4-922e-01364d2e2b0f | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
14.327 (98,86%) | 264e6c51-e99e-4d5a-bc9d-2927bc142a44 | https://bittylicious.com | |||||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
3.884 (98,75%) | cbd04b4c-e5bb-47e6-aaec-af180e39c2e3 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
4.584 (98,63%) | d41e1dc5-c7ec-4bbc-a48e-7b62c864cd73 | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Bancor Network
|
$86.084 69,40%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 146 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
9.888 (99,00%) | 96a0a09f-d8a5-4780-981e-4de407583177 | https://www.bancor.network/ | |||||||
Pangolin
|
$242.683 138,19%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
9.263 (98,73%) | 92a5f758-b238-4e6e-ab6f-45cd0d729cd5 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
xExchange
|
$142.162 24,16%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
12.392 (98,51%) | fb157477-b983-4586-950c-5ddcd9907b2e | https://xexchange.com/ | |||||||
SwapX Algebra
|
$323.867 57,28%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
10.018 (98,45%) | f666101e-af04-49c9-8025-723e15c97097 | https://swapx.fi/ | |||||||
Sologenic DEX
|
$15.537 273,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
11.263 (98,79%) | 23842706-b7e8-4876-b792-80aec951e69b | https://sologenic.org | |||||||
Apertum DEX
|
$460.176 34,33%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
9.533 (98,75%) | ca55ed19-5625-46ab-b2ed-77d31676b13f | https://dex.apertum.io/#/swap | |||||||
SyncSwap v2
|
$114.506 83,09%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
11.516 (99,10%) | 6e15a2d7-4e4f-4f96-9d70-ab0de3970057 | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
BounceBit Swap V3
|
$9.640 21,64%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
11.069 (98,96%) | cb9e1e1a-794a-4dea-abab-769874acc4d8 | https://portal.bouncebit.io/swap | |||||||
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
238 Đồng tiền |
|
|
3.240 (98,90%) | 8420458d-bd93-4f22-8105-c6d1ade3076e | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
Coinut
|
$20.829 0,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
8.788 (99,03%) | 8790f204-0928-4790-8f3d-072244b4adeb | https://coinut.com/ | |||||||
Niza.io
|
$392,3 Triệu 127,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
142 Đồng tiền | 270 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
2.676 (98,60%) | fe554cb6-1ab0-49af-8034-00cf01795cf8 | https://trade.niza.io/ | |||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
698 Đồng tiền |
INR
|
|
5.542 (98,90%) | 7a962d6b-9714-422e-b0bf-28f3876955bf | https://cofinex.io/ | |||||||||
FMFW.io
|
$168,5 Triệu 52,69%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 229 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
6.169 (99,12%) | 2d13a2a3-ae08-41c3-857a-afbb9f210cfb | https://fmfw.io/ | ||||||||
1DEX
|
$14,7 Triệu 80,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.411 (98,74%) | c2280d4d-e845-4073-a330-326d27b2ef51 | https://1dex.com/markets | |||||||
SunSwap v2
|
$5,3 Triệu 180,10%
|
33 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
8.499 (98,93%) | 7eb603c2-ada2-4f34-8836-3e2edbc7264d | https://sunswap.com/ | |||||||||
zkSwap Finance
|
$74.781 17,79%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
9.136 (99,03%) | 7501b2ed-ff77-41dc-81cd-01faaeddc8f7 | https://zkswap.finance/swap | |||||||
BlueMove (Sui)
|
$4.407 9,29%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
8.497 (98,86%) | a8174dbf-f158-4670-bb67-85297bde3823 | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
Sovryn
|
$110.257 527,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
7.589 (98,86%) | 93049282-b358-4f69-9eec-295d9521fb94 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Astroport (Cosmos)
|
$1.274 43,39%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
8.635 (98,24%) | a9f4eb39-f603-4765-aaa8-1c4bec9210ed | https://app.astroport.fi/pools | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
9.136 (99,03%) | 58d6204c-70b4-4c4f-82dd-6f0ddecfe9b0 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
Astroport (Injective)
|
$645 39,26%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.635 (98,24%) | 875bd2c0-dce6-4ecf-9068-0b939e92c03c | https://astroport.fi/ | |||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
147 Đồng tiền |
INR
|
|
7.952 (98,15%) | 8672d0a0-b51b-41b0-8813-6b61ab68921e | https://www.koinpark.com | |||||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
1.682 (98,87%) | 31397426-46fc-4fc2-8e6b-eb45d87b2d42 | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
Digitra.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền |
BRL
|
|
4.946 (98,87%) | 09b3ef77-b90c-4980-831c-b8d8710bbb3c | https://app.digitra.com/home | |||||||||
ShibaSwap
|
$781.120 16,94%
|
22 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
7.508 (99,21%) | fe042e64-731d-4d3e-a0a6-5a95ad00e135 | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Lynex Fusion
|
$702.307 104,79%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
6.613 (98,82%) | 48cb398b-cc74-436e-8503-9e7b51e5f884 | https://www.lynex.fi/ | |||||||
Mars Ecosystem
|
$1.132 221,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
5.666 (100,00%) | 60929f1f-5834-48e2-92e7-6e5be30402cb | https://marsecosystem.com | |||||||
BaseSwap
|
$4.863 120,79%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
6.305 (98,89%) | 1d24f960-67bc-4881-be84-22e666c291d7 | https://baseswap.fi/ | |||||||
VaporDex
|
$461 191,27%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
6.378 (98,60%) | 79959ad4-786d-4461-b04d-5d00c20a1d40 | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Bibox
|
$645,1 Triệu 10,19%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
302 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
|
|
6.029 (98,79%) | aefe841d-db14-4ed4-b188-468439bc9d09 | https://www.bibox.com/ | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
4.944 (98,83%) | 2ed97a5f-6680-4245-8f04-d6f2cce96f9b | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
DYORSwap (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
5.781 (99,09%) | e094bb3a-c5e4-4341-a9d7-596b992f6dcb | https://dyorswap.finance | |||||||||
Balanced
|
$81.423 135,05%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
5.588 (98,68%) | 321e19b3-f45d-4921-a008-6d16fe695793 | https://stats.balanced.network/ | |||||||
C-Patex
|
$70,5 Triệu 100,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.683 (98,82%) | 2eb08188-ac51-437a-bf43-83a2a1c52eb0 | https://c-patex.com/ | |||||||
EasiCoin
|
$5,8 Tỷ 72,75%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
204 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
1.763 (98,91%) | 7ed8d72c-d1a6-4bea-83da-4c1bd47d048d | https://www.easicoin.io | |||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
155 Đồng tiền |
|
|
2.879 (98,28%) | 804882d9-1eda-4d7b-b4f1-fb927a1ff187 | https://www.xxkk.com | |||||||||
Sundaeswap v3
|
$439.007 47,76%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
4.845 (98,86%) | 8ace2982-ed7e-4d69-b818-774d850ed841 | https://app.sundae.fi/ | |||||||
Loopring Exchange
|
$546 78,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
5.497 (98,77%) | 041f6cb7-a031-4dfa-a295-d62ea33b7478 | http://loopring.io/ | |||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
5.474 (98,60%) | 668002c6-e9c4-4b81-87b4-51c36be69fd8 | https://orion.xyz/ | |||||||||
FOBLGATE
|
$9.395 9,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
4.957 (99,22%) | 9a13d88e-91d5-4926-bf7f-281db63ffee9 | https://www.foblgate.com/ | |||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
672 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | 51833c7c-d859-4c5c-838c-9fcbb7e1deca | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
SpireX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
337 Đồng tiền |
|
|
2.752 (100,00%) | 1f5dd26f-43f4-4454-a88c-2bdfa6e8d1fd | https://www.spirex.io/ | |||||||||