Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 1eee84ae-4e92-4729-ae58-537525a11c77 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kodiak v2
|
$671 166,54%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.798 (98,99%) | e4085fbd-b3a4-4a8e-92a1-8c1893bd0951 | https://app.kodiak.finance/ | |||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
67 Đồng tiền |
|
|
3.975 (98,48%) | ae8ad6f9-7485-4aac-92de-2406b9819957 | https://tokpie.io/ | |||||||||
Fraxswap v2 (Avalanche)
|
$2.434 7,36%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.562 (98,44%) | 2709d68a-9ba8-430f-929a-b93a75c23eaf | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
SpookySwap
|
$10 388,21%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | 1f66f50a-141c-4e23-9daa-095c3d917e8d | https://spookyswap.finance | |||||||
Mandala Exchange
|
$83,1 Triệu 8,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 146 Đồng tiền | 186 Cặp tỷ giá |
|
|
2.415 (98,76%) | 1d863703-d04b-4647-881f-49e1b6033e72 | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
BVOX
|
$14,9 Tỷ 31,56%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
750 Đồng tiền | 832 Cặp tỷ giá |
|
Dưới 50.000 | 92e3b3d8-f46e-411b-a167-c04149e1d514 | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
WHXEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
4.333 (99,48%) | 79e33d6f-fe48-4780-a89b-a8e26e43edfd | https://www.whxex.com | |||||||||
Bancor Network
|
$72.354 79,54%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
146 Đồng tiền | 145 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
6.691 (98,68%) | f220350c-c4a9-4457-a967-cd98c43cd387 | https://www.bancor.network/ | |||||||
ICPSwap
|
$12.502 5,30%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
5.872 (99,08%) | 993847e8-fb81-4a1f-9d0a-b5a8b7aa60f6 | https://app.icpswap.com/ | |||||||
Loopring Exchange
|
$828 37,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
7.163 (98,93%) | 582ad1e2-54c0-48a9-94a9-a5c2f37f8c16 | http://loopring.io/ | |||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
3.417 (98,36%) | 89bd0990-2551-46c2-a793-c2f1e39971d6 | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Bibox
|
$416,2 Triệu 68,32%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
301 Đồng tiền | 359 Cặp tỷ giá |
|
|
6.190 (99,44%) | fc857e48-3151-4dd8-9e95-24b7e848c64d | https://www.bibox.com/ | |||||||
RuDEX
|
$1.415 39,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
6.025 (99,74%) | 81f8d94a-25f6-4cbd-a6b0-aae22c226f0b | https://rudex.org/ | |||||||
OneEx
|
0,08% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
50 Đồng tiền |
|
|
2.469 (99,94%) | fb1d0abe-c1b6-49b5-9867-98b30b094a06 | https://www.oneex.vip/ | |||||||||
Digitra.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền |
BRL
|
|
5.532 (98,52%) | 6fcf6735-5068-4b19-9143-76dcc2cd502e | https://app.digitra.com/home | |||||||||
FMFW.io
|
$78,4 Triệu 0,50%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
119 Đồng tiền | 226 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.554 (98,43%) | c41316f7-8f5a-4edd-8834-f9c41beed4f2 | https://fmfw.io/ | ||||||||
Koi Finance
|
$10.064 65,60%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
5.074 (99,06%) | c87ab5a8-f810-44f0-a514-8541bff20b4e | https://app.koi.finance/ | |||||||
C-Patex
|
$68,6 Triệu 73,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.973 (98,66%) | bb5d5ad0-5cc1-401f-bd44-246ee48675db | https://c-patex.com/ | |||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền |
|
|
5.232 (98,62%) | 506f44ef-0dd5-4bf1-b6af-2f74927df8f2 | https://www.smardex.io/ | |||||||||
Sundaeswap v3
|
$36.006 25,65%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
5.387 (98,28%) | 324fedf0-a7ac-4916-883f-d3e8c5ecd82a | https://app.sundae.fi/ | |||||||
Mars Ecosystem
|
$46 10,11%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
5.574 (100,00%) | 1614c84a-d0af-471f-a4a3-d10c000e516e | https://marsecosystem.com | |||||||
Astroport (Cosmos)
|
$278 98,70%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
4.745 (98,18%) | 00344fce-22f2-4439-a1db-9be32ede6dbd | https://app.astroport.fi/pools | |||||||
SundaeSwap
|
$1.805 71,63%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
5.387 (98,28%) | 64598ace-ef64-4231-b187-4c4468d080bd | https://app.sundae.fi/ | |||||||
Reku
|
$2,8 Triệu 30,76%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
317 (97,87%) | 759dadb4-afb1-416f-bd2b-b04db0ea3e41 | https://www.rekeningku.com | |||||||
Byreal
|
$7,2 Triệu 1,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
5.024 (98,63%) | abaad521-a680-4bfb-b0fc-106a0a93f615 | https://www.byreal.io/ | |||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
631 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | 18d34e28-a43d-401d-b180-e9aa08301a8c | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
151 Đồng tiền |
|
|
2.475 (98,41%) | 357f1e08-9db0-4abc-930e-c00f80ca2645 | https://www.xxkk.com | |||||||||
Ekbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
3.298 (99,95%) | fa4ef908-4017-4b9d-97d5-332352952dfe | https://www.ekbit.com/ | |||||||||
Ju.com
|
$7,8 Tỷ 2,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
158 Đồng tiền | 207 Cặp tỷ giá |
|
|
5.925 (98,70%) | 71b6a178-4284-4827-a2b9-406096dd865a | https://www.jucoin.com/ | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
56 Đồng tiền |
|
|
1.531 (99,53%) | 27814511-9b45-47ab-ab51-b9e56c17f892 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
GudangKripto
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
IDR
|
|
4.126 (97,82%) | 50305f41-77c1-4045-9aa2-46b9c43cc071 | https://market.gudangkripto.id/ | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền |
USD
|
|
4.414 (98,97%) | ab61db9e-5f0c-4a3b-b297-fcf02ffd4f66 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
LFJ (Avalanche)
|
$512.306 312,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
79 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | e6fa2bb4-7678-4595-8506-c51ecabc33fa | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Biswap v2
|
$51.867 38,64%
|
76 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
|
|
4.716 (98,27%) | 3a43a16a-bf2f-4cd4-a397-da6ed369327f | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$1,1 Triệu 110,04%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | cfb3558a-45be-4f74-b30b-fb2552ca8872 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$395.427 88,28%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
4.365 (98,23%) | 36cb5c1b-9189-4a99-82af-bddf521ac6e5 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
Merchant Moe
|
$1.011 18,18%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
4.365 (98,23%) | b6b805b5-ef8d-4ef7-adf8-1f1de68d3683 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
LFJ (Arbitrum)
|
$4.965 13,76%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | b0f49dd1-8503-425a-8321-ac46ec0635aa | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2.2 (Arbitrum)
|
$1.668 58,57%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | 79b6c3eb-ca74-4afa-a047-f8aa7522191d | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2 (Avalanche)
|
$5.001 1,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | 99fef5ea-19c4-4098-9c70-53ddd43acd77 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Astroport (Injective)
|
$335 87,59%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
4.745 (98,18%) | 4de812c6-81f3-4801-aebe-feca121bbbf3 | https://astroport.fi/ | |||||||
FreiExchange
|
$28.515 549,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
4.174 (98,42%) | edf8ca84-5918-4696-9f61-099337848d32 | https://freiexchange.com/ | |||||||
BitexLive
|
$3,7 Triệu 2,80%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
1.832 (99,07%) | 44c8db7d-429a-47bc-8c82-cc92051c19cc | https://bitexlive.com/ | |||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
|
|
2.293 (98,72%) | 5fe8e51f-55d8-42ec-892b-f7cfbc9fb424 | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$28,0 Triệu 1,00%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | fc3783d2-ec8a-4d36-9d79-8a55f630b01e | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
ApeSwap (BSC)
|
$39.512 11,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 98 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
|
|
4.128 (98,99%) | baf7c098-1d43-4357-a2a9-cb78d33ddeae | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
Trisolaris
|
$4.395 25,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
3.949 (98,20%) | 8d3142cd-449b-49f7-a42a-cca910526522 | https://www.trisolaris.io/#/swap | |||||||
SuiSwap
|
$1.048 28,48%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
3.780 (98,69%) | 3f4f2b1e-0c4b-43ed-ba08-5cac41d3a630 | https://suiswap.app/app/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$3.456 33,17%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
4.128 (98,99%) | f461c899-c1b0-478a-bf96-5994fc54cddb | https://apeswap.finance/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$8 37,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
4.128 (98,99%) | 788fb949-5fa0-4536-b61a-466cc0c59ffe | https://apeswap.finance/ | |||||||