Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 73e2d996-3c6c-43d7-8a6c-c22764875ffa | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
OpenSwap (Optimism)
|
$573 18,60%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.362 (98,91%) | 195ad461-a715-4e00-8993-ca5603b06c7c | https://app.openxswap.exchange/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$27 81,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | 1fd1ca4d-c017-4bd7-8f5a-49d7d25ac733 | https://apeswap.finance/ | |||||||
Elk Finance (BSC)
|
$504 95,31%
|
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.166 (98,58%) | c44b696e-bc0a-45b5-91ae-799835042d38 | https://app.elk.finance | |||||||||
Omni Exchange V3
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.279 (100,00%) | c524803d-d9f2-4c54-af12-2bd7e4b06f27 | https://omni.exchange/ | |||||||||
Gleec BTC
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
91 Đồng tiền |
|
|
1.362 (100,00%) | a652013f-1877-4778-9f5d-bc9e877c2fef | https://exchange.gleec.com/ | |||||||||
Netswap
|
$5.461 166,98%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.375 (98,96%) | 682c6ddc-8e59-4d2f-8a3a-1319c8143f53 | https://netswap.io/ | |||||||
Korbit
|
$35,3 Triệu 168,50%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
194 Đồng tiền | 200 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | cc4accd5-7110-442d-b53b-53dd2e177767 | https://www.korbit.co.kr | |||||||
Helix
|
$32,5 Triệu 15,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 332dffcd-648b-45a7-972e-a55e5ef25c10 | https://injective.exchange | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$91.850 50,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
784 (99,09%) | 91310886-0079-4d12-a21e-bbd4bfbc5f39 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
DackieSwap
|
$16.740 288,79%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
861 (98,69%) | 68316a46-7757-4c3c-96ca-a3082fa44634 | https://www.dackieswap.xyz | |||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$4.905 202,87%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
856 (98,61%) | 6ddbb880-d677-4fab-a33e-e297941e3e9d | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Trisolaris
|
$33.055 254,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
907 (98,11%) | 95bbe3c8-d79e-421b-a503-30f7efbe622f | https://www.trisolaris.io/#/swap | |||||||
Thruster v3
|
$362.579 154,52%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
856 (98,61%) | 2b6079fe-650f-4c29-a838-699cb4689160 | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Kim v4
|
$15.930 3.754,44%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.100 (98,63%) | cc193256-f41e-430c-8c8b-dbb51e4fba5f | https://app.kim.exchange/swap | |||||||
SuiSwap
|
$18.984 125,43%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
788 (98,45%) | 784f5133-920b-424b-97a3-eb630fb13cee | https://suiswap.app/app/ | |||||||
Pharaoh Exchange v1
|
$129.003 7,82%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
784 (99,09%) | 67dfbfb1-430e-41cb-b33b-8dc5eb009c04 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
WardenSwap
|
$2.127 45,07%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
685 (99,24%) | 15401646-27d1-490f-af1a-a1817b883c3f | https://www.wardenswap.finance | |||||||
ArthSwap (Astar)
|
$968 87,49%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.064 (98,37%) | c0cfaa1a-a815-49f6-8e45-f8bb9191c8f3 | https://app.arthswap.org/#/swap? | |||||||
BitxEX
|
0,00% |
0,00% |
85 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 900e9796-ab60-45b1-910e-f994298e0037 | https://www.xex.vip/ex/en_US | |||||||||
Zedxion Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
400 Đồng tiền |
|
|
310 (98,13%) | 1245140d-548a-443c-80ec-359aa339bb89 | https://www.zedxion.io/en_US/ | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
USD
|
|
531 (99,02%) | f408d548-27dd-450f-945a-b2dda64ee5e7 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
Emirex
|
$1,9 Triệu 109,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
100 (98,75%) | f1994a5f-2f71-4d73-8275-f3da34e5581d | http://emirex.com/ | |||||||
Salavi Exchange
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 1aceb7fa-9e9b-4699-adf5-ee7b93963a80 | https://www.salavi.com/en-US/ | |||||||||
CoinP
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 29d021af-eeb6-4ab8-a63a-b46ce5722d47 | https://www.coinp.com/ | |||||||||
Baby Doge Swap
|
$37.116 15,94%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
632 (97,93%) | 5f0e3bf7-8d20-428e-b00f-9da7e4274484 | https://babydogeswap.com/ | |||||||
XSwap v3 (XDC Network)
|
$711.715 11,23%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
602 (98,46%) | e3d7d47e-f6aa-4494-87c3-7f211e0ef52f | http://app.xspswap.finance/ | |||||||
BabySwap
|
$47.648 34,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
586 (98,28%) | 1ab6fd0a-c71a-49fd-af0d-b3c52cbb4e11 | https://babyswap.finance | |||||||
Ubeswap
|
$9.707 70,16%
|
20 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
659 (97,94%) | 9c949e6b-aed1-49f8-a962-5b5a671e5f69 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
Honeyswap
|
24 Đồng tiền |
|
|
563 (98,28%) | d2189cf8-3ef8-4241-89f7-39f079ed4436 | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
574 (99,48%) | 32985e99-56d1-45fa-bb94-941361bf1690 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
Splash
|
$44.976 159,49%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
620 (98,28%) | a7ddc3c5-5657-4362-bef3-061a66b5bcf6 | https://www.splash.trade/ | |||||||
Gravity Finance
|
$464 145,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
650 (98,61%) | c724f54e-54be-49ca-a662-18edcfee5947 | https://gravityfinance.io/ | |||||||
FusionX v3
|
$14.459 100,68%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
624 (99,38%) | f180ee70-3e34-4392-9993-3fc36bf1cdfc | https://fusionx.finance/ | |||||||
Yoshi Exchange (BSC)
|
$7 124,10%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
610 (98,36%) | 3da9a10c-c3b0-448d-8de8-5a92bf321333 | yoshi.exchange | |||||||||
CoinChief
|
0,06% |
0,03% |
88 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 655baeff-ecff-4caa-901c-3180c1103856 | https://www.biton.one/ | |||||||||
CoinSpot.au
|
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
Ngoại Hối
|
294 (100,00%) | 091352ad-145b-45de-9a87-c453e6450ea3 | https://www.coinspot.com.au | ||||||||||
THORChain
|
$13,5 Triệu 14,88%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | e1b8d7c5-7cd1-44bf-b7f6-e982c88570a7 | https://thorchain.org/ | |||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$35,2 Triệu 23,25%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
456 (98,67%) | ced4425d-3ee9-4c98-a260-3106f2b3a424 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Subnet Tokens
|
$6,7 Triệu 44,91%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 53ff6c5e-2139-4d77-9aae-4a9fe45d3aad | ||||||||
LFJ (Avalanche)
|
$540.884 27,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 114 Cặp tỷ giá |
|
|
456 (98,67%) | a3f719ec-dee2-4cbc-a62f-312460789214 | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$2,7 Triệu 147,38%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | f6d9154f-f301-4aa8-9f62-87179b2ae89e | https://agni.finance/ | |||||||
Fstswap
|
$2,8 Triệu 95,97%
|
9 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 35b89cdb-f7da-4df0-97ea-c1c6dd382a33 | https://fstswap.finance/#/swap | |||||||||
MDEX (BSC)
|
$16.436 59,29%
|
42 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
15 (100,00%) | 567d5e63-66e5-4293-a3af-c8edc5c8f07e | https://mdex.co | |||||||||
Koi Finance
|
$24.027 374,16%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
241 (98,92%) | b7de0bec-0538-444c-a8a3-14d1337dc2c1 | https://app.koi.finance/ | |||||||
Swappi
|
$38.797 16,90%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 5cc37094-3657-46df-9d4d-d648bc14a836 | https://info.swappi.io/ | |||||||
Nomiswap
|
$12.687 42,03%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | b9493e11-b7ae-4b37-8884-e12900eac2fb | https://nomiswap.io/ | |||||||
SquadSwap v2
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
42 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | aa6e0588-3aeb-4b6c-8a8c-b8cb8cdf87e3 | https://squadswap.com/ | |||||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$719.688 214,45%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
456 (98,67%) | e0569f3c-1091-4099-a1ed-53e6a82b3084 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Arbswap (Arbitrum One)
|
$24.626 15,46%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | b3b8e882-f2a0-4da1-9e24-af1e130f82da | https://arbswap.io/ | |||||||
Zeddex Exchange (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 09aac4c6-4868-4fc7-b27b-700d980470d1 | https://www.zeddex.com | |||||||||