Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 9d4caf60-58b5-4922-a9d3-caeb63ded28e | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
136 Đồng tiền |
|
|
1.648 (98,56%) | a4e9d9b9-6667-48c8-a5d6-6115085a5494 | https://www.eeee.com/ | |||||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$199.393 248,81%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | 05ae676f-2657-4d0f-b58e-6130a4c135b4 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
VyFinance
|
$23.533 2,99%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
3.981 (99,50%) | 75458d26-8c86-4561-9738-225a3c5eabe6 | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Merchant Moe
|
$7.453 21,69%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
3.173 (99,08%) | e1eca827-8df3-41b5-a261-e3f63dc44ecb | https://merchantmoe.com/ | |||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
46 Đồng tiền |
|
|
3.203 (98,87%) | c282715f-8ae4-4b9a-8f9d-829cf2b47a0b | https://www.smardex.io/ | |||||||||
SyncSwap (Linea)
|
$187 40,41%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | 87861bce-089c-4539-9b42-bd704ef50f56 | https://syncswap.xyz/linea | |||||||
Aperture (Manta)
|
$2.793 268,84%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
3.403 (99,12%) | aafc9f99-9bb5-4b17-a7ee-0b9d24f0d15a | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
3.203 (98,71%) | 7dae6428-9b28-4db6-ae04-6aafc2ef7513 | https://orion.xyz/ | |||||||||
BTCBOX
|
$907.646 91,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
JPY
|
|
3.132 (99,18%) | 01bcb7bc-4ebd-4e11-99a8-3a66cc91241e | https://www.btcbox.co.jp/ | |||||||
PiperX v3
|
$34.329 756,20%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
4.125 (99,14%) | 868301be-a1b7-4052-af31-7f167cb9a5f1 | https://app.piperx.xyz/ | |||||||
Syncswap (Scroll)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | ce9d60d7-12b2-4a6c-b7c4-f4948a7a353c | https://syncswap.xyz/scroll | |||||||
Polyx
|
$36,5 Triệu 1,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.489 (98,82%) | 49a3d450-3af9-4309-93d8-434ea5e1f6c9 | https://polyx.net | |||||||
CRMClick
|
0,02% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
507 Đồng tiền |
|
|
2.095 (98,90%) | 0996da05-2495-480b-8f05-ff81c3d8d6b0 | https://crmclick.io/#/ | |||||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
445 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 18adeb3e-fcae-429b-936d-e6c13648b6e1 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
B2Z Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
270 Đồng tiền |
|
|
3.078 (98,47%) | c87e5cc9-962c-4608-922d-becd03279755 | https://www.b2z.exchange/ | |||||||||
zondacrypto
|
$3,7 Triệu 60,69%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 103 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
1.043 (99,62%) | 9e01201d-30f7-42e1-af9f-581282a08161 | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$5,8 Triệu 228,79%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
3.173 (99,08%) | 9f20413c-2049-4a71-b2ef-eb1c437f0ec1 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$146.053 22,16%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | 4e259f4f-aee9-472a-b888-7fd3fb7e8fe4 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
DeFiChain DEX
|
$35 56,75%
|
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
2.855 (98,54%) | 88fb4418-4fa7-41fb-86df-438d6c86e0db | https://dex.defichain.com/mainnet/pool | dex.defichain.com | ||||||||
Cellana Finance
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
2.863 (98,61%) | 60d7cad1-0c9c-41ce-befe-34c8923cdb23 | https://cellana.finance/ | |||||||||
Cellana
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
2.863 (98,61%) | 0ed387f9-64aa-434d-a890-2285026ec3fa | https://cellana.finance/ | |||||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$2.501 800,28%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | 92aeb193-62ed-469c-8e33-6e098a50d6e2 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
243 Đồng tiền |
|
|
1.427 (98,60%) | e06693d7-22d6-4927-87aa-609db74ea18c | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
Fraxswap v2 (Avalanche)
|
$13.841 65,61%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | f7885250-34f5-47f7-8a28-c28a2de06f57 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
WX Network
|
$2.183 8,27%
|
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.532 (98,79%) | a65ec669-632a-45bc-af43-a4486e3c1f7a | https://waves.exchange/ | |||||||||
Reku
|
$9,1 Triệu 23,53%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | 59502a06-f68f-4172-9710-1dc7cb13da82 | https://www.rekeningku.com | |||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
2.294 (99,02%) | 8bdb3b68-40ff-4330-983d-ce46e9b45746 | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
Curve (Arbitrum)
|
$4,3 Triệu 131,87%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.956 (98,99%) | c53f69d0-99b7-433f-bd17-0fa551c938f9 | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
BakerySwap
|
$22.812 190,35%
|
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.364 (99,23%) | 40721a8b-dc8c-43af-9638-acb8dbea6111 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
WingRiders v1
|
$14.205 9,57%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.119 (98,95%) | 4f2906ee-9dc6-48c6-9f7a-66ac85b7c9b6 | https://app.wingriders.com/ | |||||||
Wingriders v2
|
$537.284 52,76%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
2.119 (98,95%) | edd66ad7-d0b2-423c-8c3e-e22474ce0883 | https://www.wingriders.com/ | |||||||
Ramses
|
$227 469,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.029 (99,59%) | 9d1202f9-d9b9-4a9f-bd03-e3a39f6b7c54 | https://ramses.exchange | |||||||
Shido Dex
|
$8.511 13,68%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.028 (98,18%) | e5e5624d-6594-4744-9d68-95c1e14e6371 | https://shido.io/ | |||||||
Microchain
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.804 (100,00%) | 7e6894f3-3f75-46b9-970e-bce7f6363c32 | https://www.microchain.systems/ | |||||||||
Bithumb
|
$891,5 Triệu 40,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
448 Đồng tiền | 465 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 7f88fe27-b89d-41f9-a5e0-946667ca4e9c | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Coinone
|
$334,0 Triệu 183,30%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 385 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 41a077aa-c868-49f7-8392-7e6140788a7c | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
SecondBTC
|
$54,3 Triệu 15,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | c7c2ac95-ef55-4c2a-baa5-ad3bbb8430dc | https://secondbtc.com/ | |||||||
Curve (Ethereum)
|
$188,9 Triệu 269,76%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
113 Đồng tiền | 193 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.697 (98,62%) | dddad3e1-efba-4f9f-8254-fea7d7f43547 | https://www.curve.fi/ | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$1.144 217,01%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (99,15%) | b74b4df8-e2df-4966-999b-766dd29d5497 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Equalizer (Sonic)
|
$1.494 72,69%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.483 (99,11%) | 6f2932e3-f63f-4f66-9370-302e3caf2a53 | https://equalizer.exchange/ | |||||||
Reactor DEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền |
|
|
1.768 (100,00%) | 0ecaf507-6ab2-4f12-bdc1-aca5aa4eca02 | https://reactor.exchange/ | |||||||||
NexDAX
|
$33.269 1,59%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
64 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
555 (100,00%) | 69dc5e87-9e99-49fe-8a8c-dd4a0a55c75b | https://nexdax.com/ | |||||||
CriptoSwaps
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
USD
|
|
1.081 (98,14%) | 0eb28816-7ecc-4904-b753-d5136993a70a | https://www.criptoswaps.com/api/v2/peatio/coinmarketcap/orderbook/WCSUSDT | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 6e889310-fb65-447d-be01-9c10ffa474a3 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
ApeSwap (BSC)
|
$163.700 20,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 101 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | b7756233-04db-4b5b-ab1c-eb2ef21511ed | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
MachineX
|
$60.279 56,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.180 (100,00%) | 8a5f44da-1a52-43bc-bb2a-85f7197d2e10 | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$5.873 8,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | 6aab31bc-0328-4b18-b2b6-f220f012f7a4 | https://apeswap.finance/ | |||||||
MojitoSwap
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
|
|
1.192 (100,00%) | 1b68c495-87f3-4406-b10b-514e669b92f3 | https://app.mojitoswap.finance/#/farm | app.mojitoswap.finance | ||||||||
Karura Swap
|
$7.400 2,07%
|
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.144 (98,40%) | d06450fc-0abd-4bd0-af12-af3cfdffad67 | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
Tethys
|
$0 0,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.235 (98,85%) | 59b0acad-5105-4935-8423-30f8e30703c8 | https://tethys.finance | |||||||