Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | dfab7f29-a4a0-42b6-8c0f-9d9fe6e0361f | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
FOBLGATE
|
$7.957 42,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
4.298 (98,52%) | 1402f77b-385e-4de0-b0ea-14dfb55aac40 | https://www.foblgate.com/ | |||||||
Emirex
|
$308.435 10,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
1.392 (98,27%) | 554a7048-de81-4f89-834d-096a05751491 | http://emirex.com/ | |||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
468 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | dba3cfa9-69b9-494b-aa37-eb051c5325b7 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
BitGW Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền |
|
|
1.235 (97,83%) | db8cd4c2-07e7-4328-82b1-d0d75b2e944a | https://www.bitgw.com | |||||||||
WX Network
|
$572 4,67%
|
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.607 (98,54%) | bb2d608c-d1fc-4af7-b8b8-29e027584235 | https://waves.exchange/ | |||||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
3.158 (99,81%) | 5fd1ebef-905f-4126-b793-a0f18e7366bf | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
xExchange
|
$58.572 55,26%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
3.706 (98,53%) | 4e08289d-e26b-40d6-bdca-f5433b8d2453 | https://xexchange.com/ | |||||||
Sovryn
|
$191.263 137,54%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.956 (98,08%) | b011f89b-e7c3-4da3-a5a7-e98408b8da3e | https://live.sovryn.app/ | |||||||
zkSwap Finance
|
$42.418 25,03%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
2.763 (98,84%) | d08a4353-9aa0-4d99-a407-1931aa6149eb | https://zkswap.finance/swap | |||||||
Liquidswap
|
$3.284 4,95%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
3.678 (98,87%) | 57e0e4b3-7c59-45d4-b4c7-a41ea7c22be5 | https://liquidswap.com | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$287 35,56%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
3.445 (98,13%) | 78256836-2de8-4367-96a3-8702e5c711ad | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Elk Finance (Avalanche)
|
$41 419,72%
|
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
3.774 (98,68%) | 2d3804af-6b20-485f-a6bd-5cfc559c8ad2 | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Liquidswap v0.5
|
$947 285,95%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
3.678 (98,87%) | 51221106-f1f2-41c5-aeb6-e957614b316f | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
Elk Finance (Polygon)
|
$30 61,91%
|
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
3.774 (98,68%) | b6eed1f0-c293-40e6-9236-582b98506eb1 | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Helix
|
$12,8 Triệu 16,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
1.128 (98,80%) | 870aea10-51a7-4448-9bdc-33dc0fa9b65a | https://injective.exchange | |||||||
Coinone
|
$55,3 Triệu 6,00%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
375 Đồng tiền | 380 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 5b908cca-7988-4cf7-a032-04c57d66ad70 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
Shadow Exchange
|
$425.465 30,41%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.396 (98,19%) | e782eb1b-c0ff-44f3-8f91-b836f63b3f98 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
BakerySwap
|
$6.958 26,08%
|
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.661 (98,42%) | 036b7368-215e-4e92-b485-3fa1e48ca0c0 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
VyFinance
|
$5.506 45,08%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
2.469 (98,87%) | 5d3252ed-4072-480f-93d5-9fad0b63ab20 | https://www.vyfi.io/ | |||||||
VaporDex
|
$386 633,25%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.704 (98,29%) | 130e1c10-09b2-4196-b4b9-c41f0a76c51d | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$6.114 87,04%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.396 (98,19%) | 4bae821d-e5d0-42ae-b273-3c4dd113ca40 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.763 (98,84%) | 7de9fded-ee60-4aae-a9da-6d748c9af9c1 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
Coinut
|
$15.889 0,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
2.453 (98,98%) | 7719cfd2-533f-46ab-a53d-ca1b4d0e071d | https://coinut.com/ | |||||||
SecondBTC
|
$50,8 Triệu 1,92%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | a00a4850-2e5b-4172-adb9-18085c939a3b | https://secondbtc.com/ | |||||||
ALP.COM
|
$183,0 Triệu 21,67%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
Dưới 50.000 | 32bb64ea-cf5c-4d95-b364-a1d31ece4d4b | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Korbit
|
$9,3 Triệu 13,39%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
191 Đồng tiền | 197 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | fa36994a-f960-4eee-913d-80ca138d568e | https://www.korbit.co.kr | |||||||
NexDAX
|
$1,1 Triệu 4,81%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
62 Đồng tiền | 78 Cặp tỷ giá |
|
|
899 (97,97%) | cccc8529-4f24-4b6c-88ab-e36d32036b24 | https://nexdax.com/ | |||||||
Crypton Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền |
|
|
1.743 (98,51%) | acaddf2a-3ae1-42fa-9768-aca5f504d521 | https://crp.is/ | |||||||||
Pharaoh Exchange
|
$75.080 313,24%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.963 (98,52%) | ee2c5b2e-0aa2-4b1a-983f-789f96a2df39 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Ubeswap
|
$1.791 25,83%
|
15 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (98,67%) | e1b1c267-9f8f-4898-a40f-cca9c043db5d | https://ubeswap.org/ | |||||||||
Apertum DEX
|
$104.014 112,29%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
2.331 (97,88%) | 2228cbab-d8d6-490d-b79a-6356081f4dad | https://dex.apertum.io/#/swap | |||||||
Pharaoh Exchange v1
|
$32.322 6,27%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.963 (98,52%) | f5722839-bb74-4688-8878-b753bbd5b5e2 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Solidly
|
$6.882 38,61%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.295 (98,02%) | c8d0ce5a-738d-44ff-aa6c-074a18b8bb74 | https://solidly.com/ | |||||||
Aperture (Manta)
|
$1.894 19,73%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.096 (98,44%) | a2c77e39-98b0-4be2-b4eb-5c37814e83b4 | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
BounceBit Swap v3
|
$10.041 45,82%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.034 (98,32%) | 9ac93b5a-5a58-4456-9e47-7c2812a1e6c3 | https://portal.bouncebit.io/swap | |||||||
Solidly (Ethereum)
|
$4.536 57,17%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.295 (98,02%) | cf359684-019b-40b4-8b6e-a8e6910659d9 | https://solidly.com/swap | |||||||
Polyx
|
$35,0 Triệu 6,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.142 (98,78%) | 435306ee-6f8f-43c7-8b2a-e969220327b9 | https://polyx.net | |||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
2.019 (99,03%) | 482d5ec7-545a-407f-90ed-1c2cf26c7f91 | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
Bithumb
|
$373,1 Triệu 13,27%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
451 Đồng tiền | 464 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 1da8d787-8d42-4da3-81d9-13b1cbb72281 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
1DEX
|
$15.533 726,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.193 (98,02%) | 2a4fe3dd-6921-4107-b091-cd67bc8afb06 | https://1dex.com/markets | |||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.327 (98,64%) | 2bb239d5-9111-49dd-84ba-ec1ce8d37860 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
ArcherSwap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền |
|
|
1.271 (98,02%) | 82ba5a25-ce46-47c1-8f6a-f97b3d4431f4 | https://exchange.archerswap.finance/#/swap | |||||||||
BaseSwap
|
$2.213 163,19%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
1.480 (99,21%) | 9917e586-08ff-42e5-a399-6997f9f53576 | https://baseswap.fi/ | |||||||
Spartan Protocol
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền |
|
|
1.231 (98,09%) | a90ad361-fb77-45f8-a0e1-633e6fc25881 | https://dapp.spartanprotocol.org | dapp.spartanprotocol.org | ||||||||
FusionX v2
|
$8 25,41%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.707 (98,68%) | a1184448-a8e8-43c7-acae-c2d12dbaf483 | https://fusionx.finance/ | |||||||
FusionX v3
|
$901 93,28%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.707 (98,68%) | 37e53924-d04d-404a-89a1-93b62e092499 | https://fusionx.finance/ | |||||||
Somnex
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.380 (98,79%) | 8c83ad65-ed46-426b-bc27-b32d98077cbd | https://somnex.xyz/#/swap | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
64 (100,00%) | 7eeace9a-9f39-4ae0-9098-ed8d1e3971b1 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
Ulink
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
166 Đồng tiền |
|
|
609 (99,55%) | 186cb899-e7fa-4773-a7ca-64a8d2069c1d | https://ulinkex.com/ | |||||||||
WingRiders v1
|
$3.488 105,45%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
966 (99,07%) | 49dc4c77-62d8-4399-b378-1b90a535c49f | https://app.wingriders.com/ | |||||||