Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 4c03c942-052f-4bca-a4d2-4feddb6a6b12 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
136 Đồng tiền |
|
|
1.648 (98,56%) | 376d2719-1eaf-4c04-a74c-c31e5c3c4ae2 | https://www.eeee.com/ | |||||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$199.393 248,81%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | 7c660891-c22f-47b2-b491-bdad708956eb | https://syncswap.xyz/ | |||||||
VyFinance
|
$23.533 2,99%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
3.981 (99,50%) | bcbe39dd-7353-4aee-be35-f311be7fb1a9 | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Merchant Moe
|
$7.453 21,69%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
3.173 (99,08%) | f02520de-2bb9-4bb1-b789-f86e3f1578ee | https://merchantmoe.com/ | |||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
46 Đồng tiền |
|
|
3.203 (98,87%) | 4e3db651-b7b1-45d5-9778-ced7f01a3ecb | https://www.smardex.io/ | |||||||||
SyncSwap (Linea)
|
$187 40,41%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | 1e7ec3b9-da1f-4ba9-8ff1-2524cd61f0f7 | https://syncswap.xyz/linea | |||||||
Aperture (Manta)
|
$2.793 268,84%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
3.403 (99,12%) | 28d0c169-b4ff-41b0-991c-9f800ee71df5 | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
3.203 (98,71%) | 28c5b3c3-66da-4577-8145-6619cf562ced | https://orion.xyz/ | |||||||||
BTCBOX
|
$907.646 91,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
JPY
|
|
3.132 (99,18%) | 47288fd0-05cc-4e77-9399-f201ed471d54 | https://www.btcbox.co.jp/ | |||||||
PiperX v3
|
$34.329 756,20%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
4.125 (99,14%) | 69109b01-bbc4-4ff7-8136-78c1a91b4de3 | https://app.piperx.xyz/ | |||||||
Syncswap (Scroll)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | c9a80736-94ac-493f-b45b-16d91176fcab | https://syncswap.xyz/scroll | |||||||
Polyx
|
$36,5 Triệu 1,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.489 (98,82%) | 95260924-fa55-4cfc-8acb-3aa61e8ab7b8 | https://polyx.net | |||||||
CRMClick
|
0,02% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
507 Đồng tiền |
|
|
2.095 (98,90%) | 86de8181-9d8a-410b-8bab-a4768eb286b8 | https://crmclick.io/#/ | |||||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
445 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 5922064d-38e6-4147-b9b8-4d16d7726574 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
B2Z Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
270 Đồng tiền |
|
|
3.078 (98,47%) | a52d3a72-1346-4543-beeb-33d23691cecd | https://www.b2z.exchange/ | |||||||||
zondacrypto
|
$3,7 Triệu 60,69%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 103 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
1.043 (99,62%) | e6241d64-a871-45c9-89fe-0bfa5f3085de | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$5,8 Triệu 228,79%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
3.173 (99,08%) | 6bc1de55-3e10-4e7a-9c9a-b48d4b79f5bb | https://merchantmoe.com/ | |||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$146.053 22,16%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | 8e49d617-5d3a-4c23-b296-57a0bd3b4e55 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
DeFiChain DEX
|
$35 56,75%
|
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
2.855 (98,54%) | eafd1627-31c9-43b7-ada6-d1b71640055a | https://dex.defichain.com/mainnet/pool | dex.defichain.com | ||||||||
Cellana Finance
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
2.863 (98,61%) | 5f72852f-5b22-40ec-9def-5436a3cfa1f8 | https://cellana.finance/ | |||||||||
Cellana
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
2.863 (98,61%) | 654f1c68-c1a6-44b2-bd8c-ab265f9f21f2 | https://cellana.finance/ | |||||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$2.501 800,28%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | bf18a318-9859-4621-a961-995dfa0ec62e | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
243 Đồng tiền |
|
|
1.427 (98,60%) | 96551545-8712-4018-bbfb-1b29d3307c79 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
Fraxswap v2 (Avalanche)
|
$13.841 65,61%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | ac484096-b291-4687-ba95-52e4a4e7d05c | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
WX Network
|
$2.183 8,27%
|
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.532 (98,79%) | 01b57b8f-b146-4a12-ae6c-6f95765a808b | https://waves.exchange/ | |||||||||
Reku
|
$9,1 Triệu 23,53%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | d229746a-43c4-4766-b658-2189c1c7c8d5 | https://www.rekeningku.com | |||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
2.294 (99,02%) | 9e7ad674-761e-4228-8df5-f2c303c8f49c | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
Curve (Arbitrum)
|
$4,3 Triệu 131,87%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.956 (98,99%) | fea60b1f-ca9f-4f58-968f-bcf21d53090b | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
BakerySwap
|
$22.812 190,35%
|
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.364 (99,23%) | e0146b88-f14a-493d-87bc-31ba454a27a8 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
WingRiders v1
|
$14.205 9,57%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.119 (98,95%) | b24d3e7a-0f58-4f75-bf21-2b30c93f4986 | https://app.wingriders.com/ | |||||||
Wingriders v2
|
$537.284 52,76%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
2.119 (98,95%) | 8b096ccd-f816-4983-8254-8a12dfbd19ff | https://www.wingriders.com/ | |||||||
Ramses
|
$227 469,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.029 (99,59%) | 80f46034-58e3-4651-ae80-fd5751bf0c42 | https://ramses.exchange | |||||||
Shido Dex
|
$8.511 13,68%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.028 (98,18%) | 76ef0ba1-0cde-43ab-bcd7-a33459e8d595 | https://shido.io/ | |||||||
Microchain
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.804 (100,00%) | 5436c370-db4a-4fad-af9c-26db2b20f8a4 | https://www.microchain.systems/ | |||||||||
Bithumb
|
$891,5 Triệu 40,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
448 Đồng tiền | 465 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | e0acfa08-eda4-4775-85a1-34cd78e12dd9 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Coinone
|
$334,0 Triệu 183,30%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 385 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | df251a5a-376e-431f-a763-3e1016a6a72e | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
SecondBTC
|
$54,3 Triệu 15,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | ac0bf05d-791b-439b-b3cd-64f5acb76d22 | https://secondbtc.com/ | |||||||
Curve (Ethereum)
|
$188,9 Triệu 269,76%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
113 Đồng tiền | 193 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.697 (98,62%) | b6f43d9d-d507-443d-82fa-e7613db9d0a6 | https://www.curve.fi/ | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$1.144 217,01%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (99,15%) | 3295a628-cc10-4f91-ad7f-43f33de394bb | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Equalizer (Sonic)
|
$1.494 72,69%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.483 (99,11%) | c027e937-c590-4e88-ba10-a9151beb9fe6 | https://equalizer.exchange/ | |||||||
Reactor DEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền |
|
|
1.768 (100,00%) | f5b2a05d-80c5-4a01-9f86-e1942f1da64f | https://reactor.exchange/ | |||||||||
NexDAX
|
$33.269 1,59%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
64 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
555 (100,00%) | c93d125d-4654-4df4-8e3c-771c0491aad0 | https://nexdax.com/ | |||||||
CriptoSwaps
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
USD
|
|
1.081 (98,14%) | 7120c095-fdf3-4954-abd8-2eb594398950 | https://www.criptoswaps.com/api/v2/peatio/coinmarketcap/orderbook/WCSUSDT | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | f697d399-eda1-41fa-959c-fbde52497fba | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
ApeSwap (BSC)
|
$163.700 20,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 101 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | ac9fb99a-574a-4e0a-a689-0c94822cbd49 | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
MachineX
|
$60.279 56,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.180 (100,00%) | 8e4a6faa-5e5e-4204-8a0f-24ad76c78c66 | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$5.873 8,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | 55209e25-acf8-4a58-82b8-bee166b9aed6 | https://apeswap.finance/ | |||||||
MojitoSwap
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
|
|
1.192 (100,00%) | bb26ef1e-e97f-441e-8173-b5a1742db12f | https://app.mojitoswap.finance/#/farm | app.mojitoswap.finance | ||||||||
Karura Swap
|
$7.400 2,07%
|
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.144 (98,40%) | 6e25472f-1b0d-470c-a393-e37de108db2e | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
Tethys
|
$0 0,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.235 (98,85%) | edbcbbfb-ed52-4112-ba88-ca613823481b | https://tethys.finance | |||||||