Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 0a45f13c-d041-4201-b1e5-f9735d675fd6 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền |
GHS
|
|
243.522 (99,50%) | 04f25c4a-6ef4-4a10-b846-2f5caa9e766b | https://remitano.com/ | |||||||||
Raydium (CLMM)
|
$208,0 Triệu 30,80%
|
0,00% |
0,00% |
300 Đồng tiền | 482 Cặp tỷ giá |
|
|
386.339 (99,55%) | a27c34b7-a91e-4dfc-8834-d309842c6420 | https://raydium.io/ | |||||||
Orca
|
$379,9 Triệu 95,01%
|
383 Đồng tiền | 996 Cặp tỷ giá |
|
|
358.213 (99,53%) | bdb0ca54-745b-4b26-b481-b6da7c29aafd | https://www.orca.so/ | |||||||||
Aerodrome Finance
|
$17,9 Triệu 73,46%
|
0,00% |
0,00% |
213 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
|
|
265.928 (99,49%) | b5114b20-d64d-499c-a1ed-313e222b22bc | https://aerodrome.finance/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 219 Đồng tiền |
EUR
|
|
179.734 (98,90%) | 4b7a0332-b9c7-4071-9f86-44abf725311d | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
LMAX Digital
|
$378,8 Triệu 212,89%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
45.076 (98,87%) | 4d9d6dcf-97b7-4e1c-b83d-0acad4e5f4ba | https://www.lmax.com/ | |||||||
Darkex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
210 Đồng tiền |
AED
|
|
37.547 (99,17%) | d7c477ca-5b38-4465-a9b7-1bb82304cb85 | https://www.darkex.com/en_US/ | |||||||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
224 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 5a0782f8-b584-4d79-ade8-610cec343b68 | https://www.tgex.com | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$410,2 Triệu 70,27%
|
0,00% |
0,00% |
186 Đồng tiền | 268 Cặp tỷ giá |
|
|
265.928 (99,49%) | 3a016a2a-97cd-45c6-b643-e8a5ba597dad | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$870.885 3,20%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
|
|
220.230 (99,24%) | cd33efd0-31c2-4e31-8efb-617573598415 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,7 Triệu 18,90%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
220.230 (99,24%) | 0756986d-20b2-4d9c-b010-345854b0ca77 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$3.066 477,96%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | ad5988b7-a8f4-4e49-ab1e-1f742e54e2c7 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$73 55,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | c7bc3fc0-b988-464c-9230-9fed864c980a | https://kyberswap.com/swap | |||||||
KyberSwap Classic (Optimism)
|
$260 1.155,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | 67550f03-0553-4968-beba-8f95d95e962f | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VALR
|
$39,5 Triệu 1.039,95%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
207.627 (99,15%) | f8f65c47-a9c4-4dba-a472-6639a25519fb | https://www.valr.com | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền |
|
|
265.928 (99,49%) | 6352ae56-e515-4ca7-b4e8-d16fe9b56772 | https://aerodrome.finance/ | |||||||||
ProBit Global
|
$1,4 Triệu 137,27%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
48 Đồng tiền | 53 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
145.664 (99,01%) | adbfbe76-be12-4ee2-a429-ae984bc44a28 | https://www.probit.com/en-us/ | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
595 Đồng tiền |
USD
|
|
1.027.492 (99,71%) | 5d9b12f0-5466-4d66-a4fa-09d161156539 | blofin.com | |||||||||
Bitexen
|
$431.807 8,27%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
57.538 (99,63%) | 328c123a-614e-40d1-9cb3-4c98d3a85058 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
872.512 (95,99%) | 902eb584-c9ff-46f1-8c59-e3f292fd35e2 | https://www.ibit.global | |||||||||
DigiFinex
|
$33,6 Tỷ 109,27%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 778 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
42.626 (98,94%) | 6e67be21-d5aa-4be4-b3d3-e0502a6021c4 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Turbos Finance
|
$13,8 Triệu 45,81%
|
0,00% |
0,00% |
40 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
168.317 (99,27%) | 665b72a4-ea11-4494-b525-95a6b0d202f5 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$10.227 60,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
165.140 (99,09%) | 12e7b9bf-e8d8-43c9-a141-bbef6646f025 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$612 5,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
165.140 (99,09%) | f3be215a-ad3d-4932-93af-83f53005ca16 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
TruBit Pro Exchange
|
$14,3 Tỷ 75,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 181 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
76.778 (99,61%) | 0da07f55-ff3e-4109-ad33-8b3c2fb2d8a0 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
KoinBX
|
$34,5 Triệu 5,06%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
150.383 (98,47%) | d6eb9954-bda2-4d36-be6d-3141fcfa6c50 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Metal X
|
$3,1 Triệu 36,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
85.364 (98,91%) | fd609557-7223-47d2-8a0b-804345b725c2 | https://app.metalx.com/ | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
278 Đồng tiền |
USD
|
|
35.098 (99,05%) | f0a758f3-bc5c-4e60-8b32-ba63e1db3644 | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
50.799 (98,90%) | 762775ea-c8ea-4a5d-8dbe-3666066fcfe2 | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$9,0 Triệu 368,22%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
31.230 (99,22%) | 1135b6a9-22ef-4908-82e1-a663069f5202 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Osmosis
|
$4,0 Triệu 43,50%
|
103 Đồng tiền | 291 Cặp tỷ giá |
|
|
133.246 (99,40%) | 9757c69d-ef30-4d53-b1bd-eb9e2a0e2c95 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
PulseX
|
$1,2 Triệu 12,58%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
114.321 (99,61%) | 6ed46d01-30ce-42ac-95c7-4fee97ce6c1a | https://app.pulsex.com/swap | |||||||
Project-X
|
$80,5 Triệu 59,78%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
129.955 (98,98%) | dcc09cc0-7f9f-4576-9b9d-be75dd030e49 | https://www.prjx.com/ | |||||||
HashKey Global
|
$1,5 Triệu 60,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
81.641 (99,23%) | e659a904-bcb9-4b6f-85ae-e983ced90451 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
BIT.TEAM
|
$12,0 Triệu 0,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
14.945 (99,56%) | 187220a9-5267-4b49-b461-4d771c535557 | https://bit.team/ | |||||||
XBO.com
|
$22,2 Triệu 6,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
|
|
20.827 (98,56%) | 40dbe143-a912-4592-8485-d68dfaba43ce | https://www.xbo.com/ | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$1,5 Triệu 74,03%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 9d12d4af-abb6-49ed-98fa-45999120df9d | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$370.637 127,05%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 5396f8b5-f2bd-41a3-b915-5ae1e6601cc0 | https://www.sushi.com/ | |||||||
PulseX v2
|
$444.120 15,27%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
114.321 (99,61%) | e4133b76-820b-43f3-b69c-15a546f24a0d | https://v2-app.pulsex.com/swap | |||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$77.316 22,18%
|
0,30% |
0,30% |
47 Đồng tiền | 68 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 02c7587c-f723-438f-9318-916b39532b56 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$87.244 140,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 06f1d398-dbe3-4612-a16a-71680115797b | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$867.013 26,91%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 76591e77-6ac8-40bd-901b-1f2a50423917 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$114.069 151,34%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | aea83270-bebc-42d7-ba84-cf5ef6989458 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
53 Đồng tiền |
|
|
55.530 (98,93%) | b0384d75-c2c5-4dfd-b730-00afbb8a7d28 | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
SushiSwap (BSC)
|
$3.144 27,06%
|
15 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 0f7fac14-1a17-4caf-a89e-066c6a621550 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$8.995 344,60%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 4fe49313-9838-4d9f-8d10-ca7bc70a8046 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$29.996 379,18%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | a85b657a-34cb-4023-9364-40ad95a82723 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Celo)
|
7 Đồng tiền |
|
|
112.160 (99,14%) | 45750090-82f9-462f-a72d-b1163a70743b | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$591 5,71%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 05943565-8cfc-43a4-bff0-f88dab3a0153 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
NovaDAX
|
$11,2 Triệu 10,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 556 Đồng tiền | 578 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
31.230 (99,22%) | 369b1545-d8fb-48a9-abbe-116ff3838950 | http://www.novadax.com.br/ | |||||||