Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 34388b8d-7b8a-4e68-b367-7ea58d00a4bf | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SushiSwap (Harmony)
|
$190 63,18%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
219.633 (99,45%) | 91ca9fe9-2cc0-4fa0-886d-715f96cda5d7 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
964.594 (96,60%) | 18a5428b-abfe-482e-9473-d096985fcf40 | https://www.ibit.global | |||||||||
DigiFinex
|
$24,5 Tỷ 56,69%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
693 Đồng tiền | 777 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
37.387 (98,61%) | 2962fcc4-9655-459e-a431-23a2359e0240 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Foxbit
|
$7,1 Triệu 24,71%
|
Các loại phí | Các loại phí | 100 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
13.609 (99,23%) | c98f73ca-b9be-4020-a85e-91aaf0219c9b | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
229 Đồng tiền |
TRY
|
|
142.250 (99,68%) | c80aadac-5691-42eb-a625-76a95332b1ce | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
StellarTerm
|
$105.916 25,27%
|
20 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
45.291 (98,75%) | 20c828ef-622f-4389-ba29-388ce989adc8 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
XBO.com
|
$17,2 Triệu 0,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 295 Cặp tỷ giá |
|
|
34.115 (98,47%) | 89a13c20-efe3-43f5-8bf1-d988dd8786b3 | https://www.xbo.com/ | |||||||
Cryptonex
|
$21,6 Triệu 53,94%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
Dưới 50.000 | 44c797a1-cd60-4305-8ad6-3db0ea8948da | https://cryptonex.org | |||||||
Aerodrome SlipStream
|
$418,5 Triệu 28,06%
|
0,00% |
0,00% |
171 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | 96db26dd-7058-4112-97f4-2c5206d5f8a5 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$523.676 25,28%
|
0,00% |
0,00% |
55 Đồng tiền | 74 Cặp tỷ giá |
|
|
169.301 (98,89%) | 307ce1e8-7a6c-4125-9047-15eecbdaf277 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,2 Triệu 54,44%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
169.301 (98,89%) | 1e961e3f-3acc-44d1-9013-27e64a40f3c6 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KoinBX
|
$27,1 Triệu 1,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
133 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
191.989 (98,56%) | 9a3eb56c-22cb-4a3d-9975-fea71de060de | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Fluid (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | 9355a3c0-cc83-4682-ac32-4c0b66da3687 | https://fluid.io/swap/1 | |||||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
$10,6 Triệu 53,31%
|
0,00% |
0,00% |
49 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | dfbccff9-be21-4275-8c0f-e953f79b128c | https://aerodrome.finance/ | |||||||
Fluid (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
148.604 (99,08%) | 7ded14e6-6a86-41d8-be3d-eae1123675bf | https://fluid.io/swap/42161 | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$2,6 Triệu 5,52%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
13.609 (99,23%) | 3b329b4d-f063-431f-81cb-d3ada586f771 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Venus
|
$405,5 Triệu 1,35%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
109.232 (98,81%) | c8b36720-f161-4df1-9bde-526ff1446d0a | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$3.272 454,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | f5a7838f-45d2-476f-855c-9c18c66450a0 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$196 185,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 7f058e26-1294-4a47-9aa9-2a67c7aeabec | https://kyberswap.com/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$1.542 27,97%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 42117c2c-5fe2-4bd9-8a3d-c1e6037ce244 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$211 273,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
115.669 (99,05%) | 79c2dbd0-08ac-4f44-9b9a-fbd66e74d4b5 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VALR
|
$21,6 Triệu 33,64%
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
141.193 (98,62%) | 24116593-decc-482d-8599-aab609f16020 | https://www.valr.com | |||||||
Giottus
|
$416.849 52,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 425 Đồng tiền | 740 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
41.544 (98,78%) | c716484d-d05d-4c92-84aa-3ef0521e7f2d | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
266 Đồng tiền |
USD
|
|
44.200 (98,82%) | 16bd0526-28db-45e2-9121-c47df92bcd06 | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
Metal X
|
$2,0 Triệu 8,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
53.707 (98,79%) | 8d341dc5-eaf8-4db9-9a69-5c3a6d87de3b | https://app.metalx.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$72,3 Triệu 15,49%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
105.484 (98,58%) | c6c46bf6-7204-4d9d-954e-4cd1e0336bc2 | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||
Websea
|
$6,7 Tỷ 61,86%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
200 Đồng tiền | 243 Cặp tỷ giá |
|
|
13.674 (85,32%) | e8e1b310-0747-4b45-b4d2-d3c3bca40cde | https://www.websea.com | |||||||
Cetus
|
$13,2 Triệu 0,22%
|
0,00% |
0,00% |
57 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
|
|
101.979 (99,00%) | 344eb4d4-db06-4a62-980f-3f84cf2caa5d | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Osmosis
|
$2,2 Triệu 58,58%
|
95 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
|
|
107.941 (99,26%) | 93443f30-0c8e-4794-a2f6-f49567c09838 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$305.008 10,91%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 149 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 65cf038c-4df2-4da5-b4b6-7d7f5244e0fd | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$42.345 67,25%
|
0,30% |
0,30% |
37 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | ef6078b5-9472-4605-88f5-11aaf1d6015a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$26.002 78,57%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
88.095 (98,98%) | 4a05e456-c45b-4214-954a-75aabc25b088 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$5.310 86,22%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 9094db4d-743b-481f-bbcf-62d1e188f608 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (BSC)
|
$1.748 39,05%
|
14 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | f2f632fe-194c-405c-8d7a-313bdf9e74a0 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$220 198,13%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 6678126a-95e7-4881-afc3-ee357cc70a87 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
436 Đồng tiền |
|
|
37.089 (99,22%) | 3a817b96-0339-4a10-918f-07f652fc2aaf | https://www.grovex.io/ | |||||||||
BitradeX
|
$1,2 Tỷ 49,58%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
198 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
9.646 (98,36%) | 6a9eb70f-3fd7-4191-bd1d-c408087dbd02 | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Paymium
|
$16.108 63,97%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
25.299 (98,75%) | ff3cd538-01e7-40b2-9c47-3809225f18e5 | https://www.paymium.com/ | |||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
319 Đồng tiền |
|
|
22.978 (99,27%) | ed8c52ff-cd6b-45ca-845e-0ac6946def7e | https://www.voox.com/ | |||||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
63.870 (99,02%) | 3bd56ed7-c972-47c7-ac54-44e527aeee12 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Niza.io
|
$227,5 Triệu 35,16%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
138 Đồng tiền | 266 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
16.049 (98,46%) | da7edd3a-4b37-4102-85de-bcbd9533ee3e | https://trade.niza.io/ | |||||||
Project-X
|
$33,1 Triệu 0,48%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
87.815 (98,96%) | dfea8faf-cd88-4f45-a9f8-54854790ea58 | https://www.prjx.com/ | |||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$185.220 64,99%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 7559a207-2269-44d4-b33f-54714960fb4a | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$1,7 Triệu 88,11%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | cc9d2033-7b89-4d61-8047-8874379b6a2d | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$613.954 154,73%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 7f3622c8-8ebe-468a-ad9f-452f0aabd308 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$154.658 75,10%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 559ae097-2d47-45bd-9434-7fbb5615a543 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$48.308 2,61%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | be9b62a2-16a5-475e-b5f4-1415716f7dbc | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$32.324 130,87%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 41268dd8-44f9-4d1c-bc5a-c13c16ba9b95 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Celo)
|
6 Đồng tiền |
|
|
88.095 (98,98%) | f0c0872a-0ec4-4e49-b215-3d478f9440b4 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
HTX
|
$4,5 Tỷ 55,27%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
693 Đồng tiền | 892 Cặp tỷ giá |
|
17.847 (98,73%) | ca5d3963-cadd-4c67-9b27-1226091c9d07 | https://www.huobi.com/ | ||||||||