Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 1dd34ebb-db90-4ed5-b3be-9f829c01917b | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền |
GHS
|
|
243.522 (99,50%) | 30f52f2e-4a8d-429a-a4d1-3ffc40fffd22 | https://remitano.com/ | |||||||||
Raydium (CLMM)
|
$208,0 Triệu 30,80%
|
0,00% |
0,00% |
300 Đồng tiền | 482 Cặp tỷ giá |
|
|
386.339 (99,55%) | ba54d55b-e054-4fb4-b66c-73a40716fc15 | https://raydium.io/ | |||||||
Orca
|
$379,9 Triệu 95,01%
|
383 Đồng tiền | 996 Cặp tỷ giá |
|
|
358.213 (99,53%) | 0fc912ed-4720-48b8-9286-7bb5cc410fed | https://www.orca.so/ | |||||||||
Aerodrome Finance
|
$17,9 Triệu 73,46%
|
0,00% |
0,00% |
213 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
|
|
265.928 (99,49%) | b60f17b5-8db4-4d96-b036-80a109331309 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 219 Đồng tiền |
EUR
|
|
179.734 (98,90%) | e970d91b-fea5-483a-8bc1-6d1bb72617af | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
LMAX Digital
|
$378,8 Triệu 212,89%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
45.076 (98,87%) | df1a86e6-7a29-48e9-ad6b-c5d2f3d8a784 | https://www.lmax.com/ | |||||||
Darkex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
210 Đồng tiền |
AED
|
|
37.547 (99,17%) | 1ffc8491-d9b7-4a31-ac62-a86a1f53d8a4 | https://www.darkex.com/en_US/ | |||||||||
TGEX
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
224 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 38b40b44-9f69-4673-9229-bc044d4cc97e | https://www.tgex.com | |||||||||
Aerodrome SlipStream
|
$410,2 Triệu 70,27%
|
0,00% |
0,00% |
186 Đồng tiền | 268 Cặp tỷ giá |
|
|
265.928 (99,49%) | 0d51bb88-95a1-4a60-9613-8d571b8a3263 | https://aerodrome.finance/ | |||||||
STON.fi
|
$870.885 3,20%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
|
|
220.230 (99,24%) | b32e6ff7-dd25-4c57-a086-7a959d22642c | https://app.ston.fi/swap | |||||||
STON.fi v2
|
$1,7 Triệu 18,90%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
220.230 (99,24%) | 1cc3cf0e-82b3-4782-bae8-570778e803c6 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
KyberSwap (Scroll)
|
$3.066 477,96%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | 84d905a0-4d47-49d4-954a-125951d8b2d6 | https://kyberswap.com/swap/scroll | |||||||
KyberSwap Elastic (Optimism)
|
$73 55,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | eda02f79-a63f-4673-918e-b5eac694b15c | https://kyberswap.com/swap | |||||||
KyberSwap Classic (Optimism)
|
$260 1.155,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
229.813 (99,12%) | 3f375a01-6008-4659-ae52-9f8f5825c685 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
VALR
|
$39,5 Triệu 1.039,95%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
207.627 (99,15%) | 49a0e075-3bcf-4e68-9935-4543ada634e8 | https://www.valr.com | |||||||
Aerodrome Slipstream 2
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền |
|
|
265.928 (99,49%) | 5b4a34a3-fc78-4243-80d1-f228988885ff | https://aerodrome.finance/ | |||||||||
ProBit Global
|
$1,4 Triệu 137,27%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
48 Đồng tiền | 53 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
145.664 (99,01%) | 48e54abd-735e-4e73-b71b-3209224dd528 | https://www.probit.com/en-us/ | |||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
595 Đồng tiền |
USD
|
|
1.027.492 (99,71%) | d363f2f4-6b39-4558-bca0-8bb3672f6c32 | blofin.com | |||||||||
Bitexen
|
$431.807 8,27%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
57.538 (99,63%) | 8e62712d-43c7-4ee0-8b1a-2c87d1cb01c2 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
IBIT Global
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
108 Đồng tiền |
|
|
872.512 (95,99%) | 57bae9f3-5552-4545-8215-3ce8f7605069 | https://www.ibit.global | |||||||||
DigiFinex
|
$33,6 Tỷ 109,27%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
694 Đồng tiền | 778 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
42.626 (98,94%) | c96ad9ca-8c62-46e2-8444-dec319b2a9af | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Turbos Finance
|
$13,8 Triệu 45,81%
|
0,00% |
0,00% |
40 Đồng tiền | 56 Cặp tỷ giá |
|
|
168.317 (99,27%) | 3859a3a8-d66b-4302-a407-f4915fdc4a54 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$10.227 60,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
165.140 (99,09%) | e5a81678-3a1c-4558-ba97-d164371490fa | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
KyberSwap Classic (BSC)
|
$612 5,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
165.140 (99,09%) | 1d5a06f5-f617-40bb-8b51-4667791d3deb | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
TruBit Pro Exchange
|
$14,3 Tỷ 75,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 181 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
76.778 (99,61%) | 89c7e2a2-2357-4be7-a2ee-7b42309d89b7 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
KoinBX
|
$34,5 Triệu 5,06%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
150.383 (98,47%) | 7f3ced49-ab65-4caa-bb17-5329596641f3 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Metal X
|
$3,1 Triệu 36,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
85.364 (98,91%) | 3cacc61c-28e5-4bfe-8eea-e6221aa17d0f | https://app.metalx.com/ | |||||||
BITmarkets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
278 Đồng tiền |
USD
|
|
35.098 (99,05%) | dd5cdff7-041c-4add-8909-68a3c4603ab1 | https://bitmarkets.com/en | |||||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
50.799 (98,90%) | 4c75327b-c1b6-4436-bf13-50d1e8bf2fa0 | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
Mercado Bitcoin
|
$9,0 Triệu 368,22%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
31.230 (99,22%) | 36ba9b04-4dd2-40f1-8722-84aa08b62326 | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Osmosis
|
$4,0 Triệu 43,50%
|
103 Đồng tiền | 291 Cặp tỷ giá |
|
|
133.246 (99,40%) | 5d119a3b-26ec-4a5b-98b5-37757f04f4f0 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
PulseX
|
$1,2 Triệu 12,58%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
114.321 (99,61%) | aa39090d-36d6-421a-abe3-1f16dca8945d | https://app.pulsex.com/swap | |||||||
Project-X
|
$80,5 Triệu 59,78%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
129.955 (98,98%) | c0802b96-1f28-4a2b-b302-d3dbf8f34644 | https://www.prjx.com/ | |||||||
HashKey Global
|
$1,5 Triệu 60,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 76 Cặp tỷ giá |
|
|
81.641 (99,23%) | 2ff1ffce-5bf7-4e03-baec-075edab93267 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
BIT.TEAM
|
$12,0 Triệu 0,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
14.945 (99,56%) | c742d42c-4aca-4ee6-a1d9-cb1105f2e430 | https://bit.team/ | |||||||
XBO.com
|
$22,2 Triệu 6,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
|
|
20.827 (98,56%) | 6a4f88ac-6778-43f7-9a51-d2e4da00edcb | https://www.xbo.com/ | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$1,5 Triệu 74,03%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | d44403d0-52b0-4026-a0c1-f37390a3cb30 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap v3 (Base)
|
$370.637 127,05%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | bbe27018-b733-45e6-9f72-3be58515e92a | https://www.sushi.com/ | |||||||
PulseX v2
|
$444.120 15,27%
|
0,00% |
0,00% |
21 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
114.321 (99,61%) | c7eb3048-4bac-463b-bd52-c6029007cebb | https://v2-app.pulsex.com/swap | |||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$77.316 22,18%
|
0,30% |
0,30% |
47 Đồng tiền | 68 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | dc723099-2abb-4bfc-a2d3-8ff92bfdbaa5 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$87.244 140,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
112.160 (99,14%) | 3ade1fb2-b1bb-46c2-a5b2-9ec437fc2d08 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
Sushiswap v3 (Arbitrum)
|
$867.013 26,91%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | c6390bb2-7faa-47ce-b970-f2eb1e4923f1 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$114.069 151,34%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 630024c9-eaeb-4e50-b898-c08193d5175c | https://www.sushi.com/ | |||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
53 Đồng tiền |
|
|
55.530 (98,93%) | ee336d18-ecfe-47cb-b5d0-2d09b6511af9 | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
SushiSwap (BSC)
|
$3.144 27,06%
|
15 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 1a639d41-57d6-4c81-bfb7-9f096eb98ef3 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$8.995 344,60%
|
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 82b55da7-0ab4-4240-8fd8-dc360914beb9 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$29.996 379,18%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 1ed1943d-4c27-4d02-ac99-463c414debcd | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap (Celo)
|
7 Đồng tiền |
|
|
112.160 (99,14%) | faa34a8a-35ff-46cd-a84e-3171728aabe9 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$591 5,71%
|
7 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 0a9dcf17-6269-4999-a913-69f505b85fdf | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
NovaDAX
|
$11,2 Triệu 10,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 556 Đồng tiền | 578 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
31.230 (99,22%) | 156c5ef4-d0bf-4937-9c3b-3009e04a832e | http://www.novadax.com.br/ | |||||||