Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | ac163481-39c9-4726-aa68-97ffc4697a25 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
136 Đồng tiền |
|
|
1.648 (98,56%) | cb6ae149-1612-4239-b301-face00e2f02b | https://www.eeee.com/ | |||||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$199.393 248,81%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | 89a84aaf-4f22-4003-9348-5022213e6c58 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
VyFinance
|
$23.533 2,99%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
3.981 (99,50%) | 96edcf62-4c71-476a-8d6e-31fc76205ef8 | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Merchant Moe
|
$7.453 21,69%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
3.173 (99,08%) | ca6940f4-1117-4f60-9960-372c1ecbe8c1 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
46 Đồng tiền |
|
|
3.203 (98,87%) | 37b5deac-0577-439d-a3ff-2435adcabe60 | https://www.smardex.io/ | |||||||||
SyncSwap (Linea)
|
$187 40,41%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | e831b9eb-b47b-4287-b315-75d2de25433d | https://syncswap.xyz/linea | |||||||
Aperture (Manta)
|
$2.793 268,84%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
3.403 (99,12%) | 67d3eef4-a476-4089-9441-7ccf8da221ce | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
3.203 (98,71%) | b777df9f-6a56-4a7a-beb7-8fcb251520e6 | https://orion.xyz/ | |||||||||
BTCBOX
|
$907.646 91,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
JPY
|
|
3.132 (99,18%) | bd5a9bb7-daa4-41ba-8d16-7c7bca88865b | https://www.btcbox.co.jp/ | |||||||
PiperX v3
|
$34.329 756,20%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
4.125 (99,14%) | 41fd0b4d-c7fc-4441-8aaf-8f23a7a49c9f | https://app.piperx.xyz/ | |||||||
Syncswap (Scroll)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | ee3876f8-7f8d-4495-b2e9-df28d6582d20 | https://syncswap.xyz/scroll | |||||||
Polyx
|
$36,5 Triệu 1,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.489 (98,82%) | 897510f5-23af-46ae-8744-72afc99f34dc | https://polyx.net | |||||||
CRMClick
|
0,02% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
507 Đồng tiền |
|
|
2.095 (98,90%) | 3f12277e-8ee5-4e51-9515-78d0b7f8ddb0 | https://crmclick.io/#/ | |||||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
445 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 01fa4d27-a94d-4c48-a983-80e1b5dccde5 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
B2Z Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
270 Đồng tiền |
|
|
3.078 (98,47%) | c91084fe-a441-4bdb-85ad-92a35f8a46b1 | https://www.b2z.exchange/ | |||||||||
zondacrypto
|
$3,7 Triệu 60,69%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 103 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
1.043 (99,62%) | ac9df074-b1ea-4cc8-ab38-a863999728a7 | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$5,8 Triệu 228,79%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
3.173 (99,08%) | d3c58155-84c5-4579-9b36-2f4282ff0581 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$146.053 22,16%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | 561fec28-d51c-436d-bbb5-fd93c5a979c6 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
DeFiChain DEX
|
$35 56,75%
|
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
2.855 (98,54%) | 4b0a3cca-be31-489e-9f3c-dbdcb73128df | https://dex.defichain.com/mainnet/pool | dex.defichain.com | ||||||||
Cellana Finance
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
2.863 (98,61%) | 13aef61d-f15e-468b-b4a8-558e81b1d9fa | https://cellana.finance/ | |||||||||
Cellana
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
2.863 (98,61%) | 7f41b907-466e-46fa-8305-4b109baddbfe | https://cellana.finance/ | |||||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$2.501 800,28%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | 3c62b8f2-e82f-460d-9ee7-d48bce9c1d0d | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
243 Đồng tiền |
|
|
1.427 (98,60%) | 11e0654b-0f10-4b88-8521-f5e815c7ed64 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
Fraxswap v2 (Avalanche)
|
$13.841 65,61%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | 55a31cff-c5eb-4a04-a0ac-d18625a051c7 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
WX Network
|
$2.183 8,27%
|
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.532 (98,79%) | 06fcda09-470d-441c-8d65-540a018efb61 | https://waves.exchange/ | |||||||||
Reku
|
$9,1 Triệu 23,53%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | 024a7227-a397-4512-8dba-433f7182cbc2 | https://www.rekeningku.com | |||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
2.294 (99,02%) | bfc15e9d-2389-4e5f-b135-39afe293e50c | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
Curve (Arbitrum)
|
$4,3 Triệu 131,87%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.956 (98,99%) | 6a781015-8981-49b8-9e14-a4311aadb92e | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
BakerySwap
|
$22.812 190,35%
|
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.364 (99,23%) | e096d2bb-4ddd-4b94-8cea-47d563e6b4ed | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
WingRiders v1
|
$14.205 9,57%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.119 (98,95%) | 1975976c-a622-4371-b8ae-679d703368fc | https://app.wingriders.com/ | |||||||
Wingriders v2
|
$537.284 52,76%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
2.119 (98,95%) | c8321b85-469a-4ba8-bc15-772b238bb33d | https://www.wingriders.com/ | |||||||
Ramses
|
$227 469,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.029 (99,59%) | 9ece4287-f82f-42ff-9573-f481bfb549ed | https://ramses.exchange | |||||||
Shido Dex
|
$8.511 13,68%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.028 (98,18%) | dec6ea5f-05d9-48e8-b70e-81b47d1137f0 | https://shido.io/ | |||||||
Microchain
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.804 (100,00%) | 0448502c-0748-46c4-b2e0-b3b5c29122a3 | https://www.microchain.systems/ | |||||||||
Bithumb
|
$891,5 Triệu 40,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
448 Đồng tiền | 465 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | d409800a-5862-47da-a81c-e655637cf0a4 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Coinone
|
$334,0 Triệu 183,30%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 385 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | fe03f273-5f28-42c3-a746-e2be65a1226e | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
SecondBTC
|
$54,3 Triệu 15,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | e299ed37-f10c-44d1-8e62-07c3535bdf00 | https://secondbtc.com/ | |||||||
Curve (Ethereum)
|
$188,9 Triệu 269,76%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
113 Đồng tiền | 193 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.697 (98,62%) | 26a8fabc-fc2d-4fba-afae-8d69e3c50510 | https://www.curve.fi/ | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$1.144 217,01%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (99,15%) | e586c920-bece-404d-9c07-558425a80e8e | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Equalizer (Sonic)
|
$1.494 72,69%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.483 (99,11%) | d3f3a5ac-f309-4833-8685-f6e70702647d | https://equalizer.exchange/ | |||||||
Reactor DEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền |
|
|
1.768 (100,00%) | 5b0b3a33-ca35-48c9-83c1-d99f96903db9 | https://reactor.exchange/ | |||||||||
NexDAX
|
$33.269 1,59%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
64 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
555 (100,00%) | c2622c13-3c98-433a-93d3-bfd4228e5845 | https://nexdax.com/ | |||||||
CriptoSwaps
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
USD
|
|
1.081 (98,14%) | daea79f8-3d91-4ebb-a0e4-fadb54533f37 | https://www.criptoswaps.com/api/v2/peatio/coinmarketcap/orderbook/WCSUSDT | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 924d94b0-04e0-42dc-8d32-0702d2c4c8e8 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
ApeSwap (BSC)
|
$163.700 20,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 101 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | 80b37218-6e70-4336-a52a-1cd61e6c927b | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
MachineX
|
$60.279 56,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.180 (100,00%) | e05ae003-f985-460d-a9f8-a304ce2232f6 | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$5.873 8,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | 5bb95fae-67b2-45c4-be1b-24019e892782 | https://apeswap.finance/ | |||||||
MojitoSwap
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
|
|
1.192 (100,00%) | 73d63de9-e1b9-45b9-8f1a-400f66b9efe2 | https://app.mojitoswap.finance/#/farm | app.mojitoswap.finance | ||||||||
Karura Swap
|
$7.400 2,07%
|
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.144 (98,40%) | 5e1ecd78-1a5b-4115-bc20-e064f11df293 | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
Tethys
|
$0 0,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.235 (98,85%) | f3f89156-4b59-479e-aeaf-09c7ec8f85a3 | https://tethys.finance | |||||||