Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 78d3cf8f-4c2f-46ea-947e-3441b2c55831 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
136 Đồng tiền |
|
|
1.648 (98,56%) | 08ff8e18-b944-4725-a22c-8bc480580fea | https://www.eeee.com/ | |||||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$199.393 248,81%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | 8e6089e9-29ed-403a-b23c-f1e10528da00 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
VyFinance
|
$23.533 2,99%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
3.981 (99,50%) | 1d451685-adaf-43f4-85f6-f8b0da330b3d | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Merchant Moe
|
$7.453 21,69%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
3.173 (99,08%) | e444c22d-e96e-4643-b246-398681fee8ad | https://merchantmoe.com/ | |||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
46 Đồng tiền |
|
|
3.203 (98,87%) | 5db82cdb-730c-4b4d-914c-5c31630d4c02 | https://www.smardex.io/ | |||||||||
SyncSwap (Linea)
|
$187 40,41%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | e0a9ef48-2cd5-4ab7-b0f7-a8b280b24eab | https://syncswap.xyz/linea | |||||||
Aperture (Manta)
|
$2.793 268,84%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
3.403 (99,12%) | 62411ba8-8905-4bc2-9e80-49a117fb41d4 | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
Orion (ETH)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
3.203 (98,71%) | c75aa08f-4985-416f-85d9-ba7430615127 | https://orion.xyz/ | |||||||||
BTCBOX
|
$907.646 91,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
JPY
|
|
3.132 (99,18%) | 7cd67eb4-2679-48f5-8e96-c9f9311756c0 | https://www.btcbox.co.jp/ | |||||||
PiperX v3
|
$34.329 756,20%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
4.125 (99,14%) | 4490c261-a356-4bc8-b495-15c55f1a392a | https://app.piperx.xyz/ | |||||||
Syncswap (Scroll)
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
4.577 (99,51%) | dce24b78-1bdf-42d9-aa96-deffb91525e7 | https://syncswap.xyz/scroll | |||||||
Polyx
|
$36,5 Triệu 1,56%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.489 (98,82%) | 09570d4c-17ef-4eb8-b342-07909b59cad3 | https://polyx.net | |||||||
CRMClick
|
0,02% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
507 Đồng tiền |
|
|
2.095 (98,90%) | fb295363-3a86-4f10-badf-690c323b0693 | https://crmclick.io/#/ | |||||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
445 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | ad238289-dcbf-41dd-bb0e-70dd7d712b0d | https://flipster.xyz/ | |||||||||
B2Z Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
270 Đồng tiền |
|
|
3.078 (98,47%) | cdd02d39-0aa6-4ddb-b989-e6c98525d799 | https://www.b2z.exchange/ | |||||||||
zondacrypto
|
$3,7 Triệu 60,69%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 103 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
1.043 (99,62%) | d214f478-1b5d-4c27-9642-c0ce3fea62d2 | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$5,8 Triệu 228,79%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
3.173 (99,08%) | 44e9d24a-efd1-4919-b201-763692e86b5d | https://merchantmoe.com/ | |||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$146.053 22,16%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | 64be243e-1457-486c-b830-4a17f2148503 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
DeFiChain DEX
|
$35 56,75%
|
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
2.855 (98,54%) | 32c9877f-74e3-44e8-83d3-812769ce9a95 | https://dex.defichain.com/mainnet/pool | dex.defichain.com | ||||||||
Cellana Finance
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
2.863 (98,61%) | 21de709e-431a-4447-bce4-dbd3212cef55 | https://cellana.finance/ | |||||||||
Cellana
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
2.863 (98,61%) | 21fa255f-d209-4ba7-b816-d33007e37ca4 | https://cellana.finance/ | |||||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$2.501 800,28%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | 870355ad-0c71-4574-949f-a5209bca49f0 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
243 Đồng tiền |
|
|
1.427 (98,60%) | 9f1a22f6-fd21-4f1f-9ebf-48e2e7902cd8 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
Fraxswap v2 (Avalanche)
|
$13.841 65,61%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.834 (98,80%) | 89ac5120-e0bf-4c00-88d5-f9a4b5f806ef | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
WX Network
|
$2.183 8,27%
|
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.532 (98,79%) | 48aad30b-26ac-4872-9ce8-969a2d523e19 | https://waves.exchange/ | |||||||||
Reku
|
$9,1 Triệu 23,53%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
43 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | 24a372d1-f7ac-4a75-b78b-74d08924524a | https://www.rekeningku.com | |||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
2.294 (99,02%) | 6427fca4-3d4c-4f1e-b1ef-a07b6e0f1c71 | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
Curve (Arbitrum)
|
$4,3 Triệu 131,87%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.956 (98,99%) | c9a0fb36-64c9-4bcc-a8b8-307ac9c770a1 | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
BakerySwap
|
$22.812 190,35%
|
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.364 (99,23%) | 541b2c27-4ed8-4b6e-bb95-a28b92bde88c | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
WingRiders v1
|
$14.205 9,57%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.119 (98,95%) | a14d5cab-0480-40ff-96ee-d821ced0a6ed | https://app.wingriders.com/ | |||||||
Wingriders v2
|
$537.284 52,76%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
2.119 (98,95%) | caa4cf69-b835-4dd8-aa5e-32bdeda80284 | https://www.wingriders.com/ | |||||||
Ramses
|
$227 469,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.029 (99,59%) | 26511e8a-be71-4e22-a494-e3a93ddd71d5 | https://ramses.exchange | |||||||
Shido Dex
|
$8.511 13,68%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.028 (98,18%) | 64c0afd6-2344-45bb-840a-ecf02b780766 | https://shido.io/ | |||||||
Microchain
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.804 (100,00%) | 495b2df1-d08c-4aa9-9237-394181312af1 | https://www.microchain.systems/ | |||||||||
Bithumb
|
$891,5 Triệu 40,89%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
448 Đồng tiền | 465 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 9c44d267-6314-4528-ae1b-b81250bb6bd3 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Coinone
|
$334,0 Triệu 183,30%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
380 Đồng tiền | 385 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 301199b6-2965-401c-ac53-01c81ca5eb82 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
SecondBTC
|
$54,3 Triệu 15,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 14532f73-90cb-4237-a085-79a2f65f7c4c | https://secondbtc.com/ | |||||||
Curve (Ethereum)
|
$188,9 Triệu 269,76%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
113 Đồng tiền | 193 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.697 (98,62%) | 3deb66cf-7138-472b-9663-843e7900c7fd | https://www.curve.fi/ | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$1.144 217,01%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (99,15%) | 87c5c5d5-c493-4672-a9f7-f1fb5dd9a3c4 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Equalizer (Sonic)
|
$1.494 72,69%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.483 (99,11%) | e007a1e6-ec35-4cf4-9fdb-5d01722426ae | https://equalizer.exchange/ | |||||||
Reactor DEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền |
|
|
1.768 (100,00%) | 10e78fb1-2f52-4c7a-9eb7-e075e2698e89 | https://reactor.exchange/ | |||||||||
NexDAX
|
$33.269 1,59%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
64 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
555 (100,00%) | 31ee50f3-103d-49c7-9398-dd19a19fe872 | https://nexdax.com/ | |||||||
CriptoSwaps
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
68 Đồng tiền |
USD
|
|
1.081 (98,14%) | 8b259440-8a70-4dbc-983d-27915e2143bc | https://www.criptoswaps.com/api/v2/peatio/coinmarketcap/orderbook/WCSUSDT | |||||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 5edc66f8-da76-4de2-aa4f-3f099bfd345e | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||
ApeSwap (BSC)
|
$163.700 20,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 101 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | 5d103f4f-4700-4287-8a39-51030046f7e6 | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
MachineX
|
$60.279 56,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.180 (100,00%) | c60bf023-2b16-49f9-9024-dc10e64815a4 | https://www.machinex.xyz/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$5.873 8,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | d720e751-3c02-44da-8b21-456c03f117b2 | https://apeswap.finance/ | |||||||
MojitoSwap
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
|
|
1.192 (100,00%) | ba856fb7-335b-423c-908c-c6d0bba450bb | https://app.mojitoswap.finance/#/farm | app.mojitoswap.finance | ||||||||
Karura Swap
|
$7.400 2,07%
|
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.144 (98,40%) | 40dd6c2b-1293-4427-a786-f73580d5ed95 | http://apps.karura.network/swap | |||||||||
Tethys
|
$0 0,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
1.235 (98,85%) | 10eb9713-086d-4d98-b423-a9a7078031a9 | https://tethys.finance | |||||||