Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 0335503d-7160-4c8e-aaa1-3862ad23636e | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trisolaris
|
$1.836 58,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
3.949 (98,20%) | 0393e12a-1fd2-4a11-be48-287d92967da7 | https://www.trisolaris.io/#/swap | |||||||
SuiSwap
|
$637 38,55%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
3.780 (98,69%) | 5c2baa1d-656c-496d-bf8b-8aea2cc06f7d | https://suiswap.app/app/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$3.499 4,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
4.128 (98,99%) | 0cdcf372-2b4f-4526-92c9-e3060c765f98 | https://apeswap.finance/ | |||||||
Shido Dex
|
$1.712 75,55%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
3.774 (98,40%) | 23420533-5667-4979-96c7-d87f2991a97b | https://shido.io/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$8 2,53%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
4.128 (98,99%) | 333f6756-388a-40cb-929b-61e927cf68b3 | https://apeswap.finance/ | |||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
468 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 6af1de60-2ea1-439c-9ceb-672b2a4a1fce | https://flipster.xyz/ | |||||||||
FOBLGATE
|
$6.364 20,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
4.298 (98,52%) | 3a2b79cf-013d-47d9-a6b3-e04281e9ff4a | https://www.foblgate.com/ | |||||||
Helix
|
$15,7 Triệu 23,13%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
1.128 (98,80%) | 3648e7b6-a272-43e5-b7ad-23467fee984c | https://injective.exchange | |||||||
Emirex
|
$161.102 47,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
1.392 (98,27%) | eac18c99-bbe0-4b90-9eb5-85b621526b68 | http://emirex.com/ | |||||||
BitGW Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền |
|
|
1.235 (97,83%) | 0c11e94e-5c13-4cda-8b0b-790630cb15f5 | https://www.bitgw.com | |||||||||
WX Network
|
$687 19,92%
|
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.607 (98,54%) | 1b5fb290-4da2-4664-ab21-b4dfcafdf3cf | https://waves.exchange/ | |||||||||
Hyperion
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
3.158 (99,81%) | 60a66190-e9ee-4d7a-a90b-a14ba1e7b987 | https://hyperion.xyz/ | |||||||||
xExchange
|
$44.044 24,97%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
3.706 (98,53%) | 79748005-9a4c-4f4b-9238-04c6237d63cf | https://xexchange.com/ | |||||||
zkSwap Finance
|
$48.798 15,04%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
2.763 (98,84%) | c555bd59-69f2-4299-a2b8-5ac950e7cb40 | https://zkswap.finance/swap | |||||||
Sovryn
|
$51.633 72,70%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.956 (98,08%) | a1a20d76-0ea7-4abe-9ee3-c04d27144d95 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Liquidswap
|
$4.518 40,99%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
3.678 (98,87%) | 547c266d-c1aa-4f71-9d9c-c0557eae965c | https://liquidswap.com | |||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$1.189 310,17%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
3.445 (98,13%) | 798f3573-7a6e-4161-ba40-4d544eddc9c2 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Liquidswap v0.5
|
$718 24,12%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
3.678 (98,87%) | ffb9a3b3-e582-4ada-bc26-85da0729ee0a | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
Elk Finance (Polygon)
|
$111 216,29%
|
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
3.774 (98,68%) | 32a34b53-573a-4eea-9d31-f18496933497 | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Elk Finance (BSC)
|
$180 435,31%
|
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
3.774 (98,68%) | 7a910c26-cad8-4463-ad4f-82c32fbb49c1 | https://app.elk.finance | |||||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
182 Đồng tiền |
|
|
2.293 (98,72%) | 93f4e485-d153-4d1f-a8d5-2c3fde280a57 | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
Shadow Exchange
|
$297.871 30,04%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.396 (98,19%) | fa62aea1-bc89-4b73-8fd4-43359bd1929c | https://www.shadow.so/trade | |||||||
BakerySwap
|
$3.429 50,70%
|
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
2.661 (98,42%) | 8eb36de3-0961-492f-b0b0-4c67e304f32a | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
VyFinance
|
$5.378 2,33%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
2.469 (98,87%) | 817ad910-4caa-4873-878c-734e2414252b | https://www.vyfi.io/ | |||||||
Coinone
|
$38,9 Triệu 30,11%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
375 Đồng tiền | 380 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 25fef204-71dc-4bb4-9403-6b3dcf4b03b8 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
VaporDex
|
$35 90,73%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
2.704 (98,29%) | 232c279a-11bf-4cac-a106-a6e82a009bcd | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$4.882 20,39%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.396 (98,19%) | d5cf3717-e27b-42c3-bc8a-908c2543dc5a | https://www.shadow.so/trade | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
2.763 (98,84%) | 0c92dd85-4d4f-46d8-9c97-a1524161d7e3 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
ALP.COM
|
$78,8 Triệu 56,65%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
Dưới 50.000 | 8bdd3fd9-a619-42f1-8ee8-fcb916335393 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Coinut
|
$21.294 34,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
2.453 (98,98%) | 1251dd44-4a1f-4ae4-890f-72261c56a948 | https://coinut.com/ | |||||||
Polyx
|
$35,3 Triệu 1,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
1.142 (98,78%) | 12821af0-2020-42d3-b079-2d3769deec10 | https://polyx.net | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$4.671 93,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.963 (98,52%) | eb8fa84f-9d85-4591-829f-30368dfd6513 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Ubeswap
|
$5.388 205,42%
|
15 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.779 (98,67%) | 3c3e4189-5b23-4363-b223-e22f9381ebe3 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
Apertum DEX
|
$95.628 8,22%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
2.331 (97,88%) | a7ef9025-c4cc-45c6-9360-c36956c44529 | https://dex.apertum.io/#/swap | |||||||
Pharaoh Exchange v1
|
$6.139 80,32%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.963 (98,52%) | e627ac8b-d9cf-41f2-896c-97db5fed096c | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
Solidly
|
$7.629 4,07%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
2.295 (98,02%) | 8b009163-850b-4967-82a1-5254d155a679 | https://solidly.com/ | |||||||
Aperture (Manta)
|
$4.039 115,95%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.096 (98,44%) | 8f507419-5b24-408e-ac47-675f4ca7d3cc | https://app.aperture.finance/swap?chainId=169 | |||||||
BounceBit Swap v3
|
$17.777 72,71%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
2.034 (98,32%) | 8e24db4f-bab1-4b11-9c05-4f79216cc3cb | https://portal.bouncebit.io/swap | |||||||
Solidly (Ethereum)
|
$4.231 6,20%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.295 (98,02%) | d636083c-c507-4e4f-960c-e1e8a794093e | https://solidly.com/swap | |||||||
Tokenlon
|
$140.594 77,79%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.225 (100,00%) | 9614e599-4927-4820-8308-6384a8eaf936 | https://tokenlon.im/instant | |||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
2.019 (99,03%) | 637254be-a61e-49f9-b522-bf15587f7b46 | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
1DEX
|
$11.440 26,43%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.193 (98,02%) | 9b1ce768-fcc1-4397-8ec3-638dac9ffcdf | https://1dex.com/markets | |||||||
Ulink
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
166 Đồng tiền |
|
|
609 (99,55%) | 53508500-32d0-4674-b788-03af93673e08 | https://ulinkex.com/ | |||||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.327 (98,64%) | cbefcd86-1c06-4f00-89be-1eb60f04a3d8 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
ArcherSwap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền |
|
|
1.271 (98,02%) | 69ec1b8b-1755-4397-9b2f-b5c9182fe9a8 | https://exchange.archerswap.finance/#/swap | |||||||||
BaseSwap
|
$1.856 16,01%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
1.480 (99,21%) | 069a147c-5309-4bdd-a8c8-b77297166064 | https://baseswap.fi/ | |||||||
FusionX v2
|
$4 47,40%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.707 (98,68%) | 49be7787-b056-4797-8ea7-f30258d572ff | https://fusionx.finance/ | |||||||
Minter (Ethereum)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.409 (99,59%) | 1a4bc79a-1b79-4cce-9c84-98487f4b3a5e | https://explorer.minter.network/pools | |||||||||
FusionX v3
|
$113 87,43%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.707 (98,68%) | 90015814-d1d3-431c-8bda-985de849ecc2 | https://fusionx.finance/ | |||||||
O2 Exchange
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
64 (100,00%) | c76f4850-7b65-479a-946a-1a72c8eacee6 | https://trade.o2.app/?method=limit&side=sell&symbol=ETH_USDC | |||||||||