Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | d409a305-1042-4abf-a25f-f82d670cde54 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
OpenSwap (Optimism)
|
$573 18,60%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.362 (98,91%) | 78ab1ec9-d35d-4ebd-9021-f29297a39ea6 | https://app.openxswap.exchange/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$27 81,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | ad6838a9-4a3f-4abe-833e-a354d564922d | https://apeswap.finance/ | |||||||
Elk Finance (BSC)
|
$504 95,31%
|
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.166 (98,58%) | 7a12439b-598f-455f-a627-440fe77e166f | https://app.elk.finance | |||||||||
Omni Exchange V3
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.279 (100,00%) | 035d765f-55ff-45db-8b4f-6909778f4139 | https://omni.exchange/ | |||||||||
Gleec BTC
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
91 Đồng tiền |
|
|
1.362 (100,00%) | 2641caaf-27e4-43e9-8314-9bdef0a33fe9 | https://exchange.gleec.com/ | |||||||||
Netswap
|
$5.461 166,98%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.375 (98,96%) | 4cd8f2d9-4e9a-4af9-9850-57e43f58ba8d | https://netswap.io/ | |||||||
Korbit
|
$35,3 Triệu 168,50%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
194 Đồng tiền | 200 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 0f600b05-05ab-455b-9185-af95bce2bd77 | https://www.korbit.co.kr | |||||||
Helix
|
$32,5 Triệu 15,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | f4e95719-29d2-477f-b329-22ba00514f03 | https://injective.exchange | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$91.850 50,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
784 (99,09%) | 52f75f68-795a-44e1-8e37-b348a4421217 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
DackieSwap
|
$16.740 288,79%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
861 (98,69%) | 460d413d-ac00-4de9-8aee-5edf21b546bc | https://www.dackieswap.xyz | |||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$4.905 202,87%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
856 (98,61%) | 68d4bc20-10e0-4fd9-be04-490f4eafc8dd | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Trisolaris
|
$33.055 254,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
907 (98,11%) | a12bf192-53f8-4db0-bcbc-a848fd14d207 | https://www.trisolaris.io/#/swap | |||||||
Thruster v3
|
$362.579 154,52%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
856 (98,61%) | 17c27a96-70e5-4a53-9283-8ae4c434ddea | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Kim v4
|
$15.930 3.754,44%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.100 (98,63%) | b2924f11-6820-409b-9010-fa8fcf80e99b | https://app.kim.exchange/swap | |||||||
SuiSwap
|
$18.984 125,43%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
788 (98,45%) | a2f40416-8738-41ba-b8e9-ed36b5e9951f | https://suiswap.app/app/ | |||||||
Pharaoh Exchange v1
|
$129.003 7,82%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
784 (99,09%) | 66a27bff-8364-4fcb-ad43-9b44a12ae2c1 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
WardenSwap
|
$2.127 45,07%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
685 (99,24%) | e85d3f69-7f94-45a4-8934-d6c87d689b1c | https://www.wardenswap.finance | |||||||
ArthSwap (Astar)
|
$968 87,49%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.064 (98,37%) | 038b332e-61ca-4441-9bd3-36802bb9f0ad | https://app.arthswap.org/#/swap? | |||||||
BitxEX
|
0,00% |
0,00% |
85 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 2461cd09-6b76-4265-9eb1-4f0e75a3bbe3 | https://www.xex.vip/ex/en_US | |||||||||
Zedxion Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
400 Đồng tiền |
|
|
310 (98,13%) | 76fb52b0-e29d-43f1-9333-60712a0a4480 | https://www.zedxion.io/en_US/ | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
USD
|
|
531 (99,02%) | 099f857b-00d5-4594-be3d-d8eb58eecee1 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
Emirex
|
$1,9 Triệu 109,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
100 (98,75%) | ba5a34d2-9df1-49da-89ea-01150c90abf2 | http://emirex.com/ | |||||||
Salavi Exchange
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | b487cdc2-50ff-4ea6-a387-4a30b9addaf3 | https://www.salavi.com/en-US/ | |||||||||
CoinP
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 03193e2c-b5b7-4e96-af17-a8c2d8b790f5 | https://www.coinp.com/ | |||||||||
Baby Doge Swap
|
$37.116 15,94%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
632 (97,93%) | 26aeec7d-9c02-43fb-b7e3-f30d052f6033 | https://babydogeswap.com/ | |||||||
XSwap v3 (XDC Network)
|
$711.715 11,23%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
602 (98,46%) | 140598e0-619f-49e4-9e26-9e2f7ab31468 | http://app.xspswap.finance/ | |||||||
BabySwap
|
$47.648 34,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
586 (98,28%) | d1694e0b-1e94-43a0-920e-6219012fd5ba | https://babyswap.finance | |||||||
Ubeswap
|
$9.707 70,16%
|
20 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
659 (97,94%) | 4e868a81-67ad-4ab9-b20d-b679bec8f141 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
Honeyswap
|
24 Đồng tiền |
|
|
563 (98,28%) | 82b01333-8080-4291-b839-7ede0f119bff | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
574 (99,48%) | 62238cd6-de76-4b4e-bf95-482aae0ee5cc | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
Splash
|
$44.976 159,49%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
620 (98,28%) | f1891f1e-07c7-4712-8756-72db5421882a | https://www.splash.trade/ | |||||||
Gravity Finance
|
$464 145,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
650 (98,61%) | 3fd54ec4-d6de-41d5-b581-2a875c7bb980 | https://gravityfinance.io/ | |||||||
FusionX v3
|
$14.459 100,68%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
624 (99,38%) | 5f752af8-024a-4acf-944c-946ae6e48e11 | https://fusionx.finance/ | |||||||
Yoshi Exchange (BSC)
|
$7 124,10%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
610 (98,36%) | d7b29fbb-3b02-4ddc-82ca-693ae83675d8 | yoshi.exchange | |||||||||
CoinChief
|
0,06% |
0,03% |
88 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 208e2250-fa01-4e74-932a-fe77da1340ae | https://www.biton.one/ | |||||||||
CoinSpot.au
|
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
Ngoại Hối
|
294 (100,00%) | 302ae3bf-3aa3-400f-87b0-fb52057b2da2 | https://www.coinspot.com.au | ||||||||||
THORChain
|
$13,5 Triệu 14,88%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 58653a57-c57f-4e52-be3e-14e95c4870e4 | https://thorchain.org/ | |||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$35,2 Triệu 23,25%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
456 (98,67%) | 50ae2d86-0e34-4543-9fda-67a1d446330f | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Subnet Tokens
|
$6,7 Triệu 44,91%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 366d6c86-d7b6-4e12-bdd7-9b946df72308 | ||||||||
LFJ (Avalanche)
|
$540.884 27,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 114 Cặp tỷ giá |
|
|
456 (98,67%) | cb8453b8-6a30-4749-b10a-3952e9bfde5b | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$2,7 Triệu 147,38%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 77f6de95-4dfe-40a3-a289-def09c78e49e | https://agni.finance/ | |||||||
Fstswap
|
$2,8 Triệu 95,97%
|
9 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 70f20bf4-5200-4be6-a415-032d7eff0621 | https://fstswap.finance/#/swap | |||||||||
MDEX (BSC)
|
$16.436 59,29%
|
42 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
15 (100,00%) | 5ca8bf0a-a69b-4e3f-a346-1af4e3264258 | https://mdex.co | |||||||||
Koi Finance
|
$24.027 374,16%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
241 (98,92%) | 62db2e29-1d22-4e34-8320-1c8bd09c543e | https://app.koi.finance/ | |||||||
Swappi
|
$38.797 16,90%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 082c0e8d-0ae4-4414-b617-65f949f164a6 | https://info.swappi.io/ | |||||||
Nomiswap
|
$12.687 42,03%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | d2fa8069-6d41-42d8-8aa8-b9596351bd72 | https://nomiswap.io/ | |||||||
SquadSwap v2
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
42 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | c096a2ac-9581-4e6a-90b8-178c5377c8ab | https://squadswap.com/ | |||||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$719.688 214,45%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
456 (98,67%) | 9522dd56-fed8-43d2-a3d7-33832dbbebac | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Arbswap (Arbitrum One)
|
$24.626 15,46%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 7cf802d8-c98e-4415-8527-4835cc8c3f80 | https://arbswap.io/ | |||||||
Zeddex Exchange (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 1cb4bb86-a214-4b9c-b6bc-dc4f5e2247c3 | https://www.zeddex.com | |||||||||