Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 1dced45d-00f5-4bc4-8630-583d77822657 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
OpenSwap (Optimism)
|
$573 18,60%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.362 (98,91%) | 11cfb427-da21-4623-b84b-9a38c52138fe | https://app.openxswap.exchange/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$27 81,35%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.113 (98,98%) | 0e1b7cd7-4585-4a4c-b620-e033be65f4b3 | https://apeswap.finance/ | |||||||
Elk Finance (BSC)
|
$504 95,31%
|
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.166 (98,58%) | 13d5e51a-2031-4244-b04d-cea9b7893373 | https://app.elk.finance | |||||||||
Omni Exchange V3
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.279 (100,00%) | c8c5f840-2042-4a41-bf4d-c26f444400a9 | https://omni.exchange/ | |||||||||
Gleec BTC
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
91 Đồng tiền |
|
|
1.362 (100,00%) | a7ed89df-4c48-4738-b852-516028390526 | https://exchange.gleec.com/ | |||||||||
Netswap
|
$5.461 166,98%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.375 (98,96%) | a40a38a5-af3b-47f3-9282-f46143cfd474 | https://netswap.io/ | |||||||
Korbit
|
$35,3 Triệu 168,50%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
194 Đồng tiền | 200 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | da0641b3-420e-43f6-87eb-568336f6410a | https://www.korbit.co.kr | |||||||
Helix
|
$32,5 Triệu 15,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | e86b9fe6-4a62-4a02-84c5-a300c1b30674 | https://injective.exchange | |||||||
Pharaoh Exchange
|
$91.850 50,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
784 (99,09%) | 6a6544ed-0d89-4e79-a221-7bfdd5f546b2 | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
DackieSwap
|
$16.740 288,79%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
861 (98,69%) | c2cd6671-ec63-4490-8a6c-e6b2ab77d030 | https://www.dackieswap.xyz | |||||||
Thruster v2 (0.3%)
|
$4.905 202,87%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
856 (98,61%) | 96ceb4c8-efee-4819-b12a-225c2bd19a4b | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Trisolaris
|
$33.055 254,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
907 (98,11%) | a808b163-eb9c-46ef-be59-10b0c8d1df23 | https://www.trisolaris.io/#/swap | |||||||
Thruster v3
|
$362.579 154,52%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
856 (98,61%) | 029d614f-2279-4d9d-9e7b-9533a2b48c0d | https://app.thruster.finance/ | |||||||
Kim v4
|
$15.930 3.754,44%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.100 (98,63%) | 815c1e5c-1904-4dd4-8b9e-65abc647c1a6 | https://app.kim.exchange/swap | |||||||
SuiSwap
|
$18.984 125,43%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
788 (98,45%) | 50b0a5ca-b508-47e7-88f5-6a81cfad83a0 | https://suiswap.app/app/ | |||||||
Pharaoh Exchange v1
|
$129.003 7,82%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
784 (99,09%) | 1371a3e3-3f26-4bca-a760-5b8f7c2bf55b | https://pharaoh.exchange/ | |||||||
WardenSwap
|
$2.127 45,07%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
685 (99,24%) | 03ac6012-d9c1-4d5a-b630-73758ca0f49b | https://www.wardenswap.finance | |||||||
ArthSwap (Astar)
|
$968 87,49%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.064 (98,37%) | c68ccfa6-edc8-4d00-9e85-687585f9c66e | https://app.arthswap.org/#/swap? | |||||||
BitxEX
|
0,00% |
0,00% |
85 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 93a26417-ef1f-43d5-8228-7f63b89ad3b7 | https://www.xex.vip/ex/en_US | |||||||||
Zedxion Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
400 Đồng tiền |
|
|
310 (98,13%) | 2fbf648f-00a6-43f9-8a72-63cd417dfda8 | https://www.zedxion.io/en_US/ | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền |
USD
|
|
531 (99,02%) | 0ec610ed-bd36-474d-b63e-d1a807bfea7a | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
Emirex
|
$1,9 Triệu 109,08%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
100 (98,75%) | 0b15188b-5c2a-411a-a1fc-19b5afce816a | http://emirex.com/ | |||||||
Salavi Exchange
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 82d4ee59-d0d0-4bbb-891b-d3797580e9c8 | https://www.salavi.com/en-US/ | |||||||||
CoinP
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
69 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 01df4c1b-a4db-46d2-b57f-ae0cdea12ff1 | https://www.coinp.com/ | |||||||||
Baby Doge Swap
|
$37.116 15,94%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
632 (97,93%) | 25d89a82-4592-41a1-9aa0-a4b75ae89489 | https://babydogeswap.com/ | |||||||
XSwap v3 (XDC Network)
|
$711.715 11,23%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
602 (98,46%) | 2559e91f-44d4-42b4-a23a-a3c20475aebf | http://app.xspswap.finance/ | |||||||
BabySwap
|
$47.648 34,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
586 (98,28%) | 04e7feb3-2c6a-4b12-b04e-078cb0cb8587 | https://babyswap.finance | |||||||
Ubeswap
|
$9.707 70,16%
|
20 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
659 (97,94%) | 629366fa-5858-4311-864c-fcdccfc29d09 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
Honeyswap
|
24 Đồng tiền |
|
|
563 (98,28%) | a5114c4f-6c70-4e2d-80c4-4c8849cd54e2 | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
Ramses v2
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
574 (99,48%) | 5be38296-8d72-47c8-949e-8458bc1979b9 | https://www.ramses.exchange/ | |||||||||
Splash
|
$44.976 159,49%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
620 (98,28%) | 90e61d19-c6ed-44ea-b00d-773f9bc34486 | https://www.splash.trade/ | |||||||
Gravity Finance
|
$464 145,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
650 (98,61%) | b16157e8-4215-4b60-bec4-a8d9c6b9d13d | https://gravityfinance.io/ | |||||||
FusionX v3
|
$14.459 100,68%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
624 (99,38%) | ca61d620-7c61-4715-b079-316db9fc8153 | https://fusionx.finance/ | |||||||
Yoshi Exchange (BSC)
|
$7 124,10%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
610 (98,36%) | fa2d8f0b-ff06-4887-a094-8327711839ef | yoshi.exchange | |||||||||
CoinChief
|
0,06% |
0,03% |
88 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 722810dd-bc2b-4fb5-a067-5a47022f604f | https://www.biton.one/ | |||||||||
CoinSpot.au
|
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
Ngoại Hối
|
294 (100,00%) | b22a418c-2e62-44d1-917b-5d714e4493f4 | https://www.coinspot.com.au | ||||||||||
THORChain
|
$13,5 Triệu 14,88%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 48864ba0-4722-4755-8d7d-c33e07d2734b | https://thorchain.org/ | |||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$35,2 Triệu 23,25%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
456 (98,67%) | 78a780fb-33aa-41bc-af55-dc1d038876a7 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Subnet Tokens
|
$6,7 Triệu 44,91%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | d4aa6ba0-5c99-47ed-be07-0bc8ac86402b | ||||||||
LFJ (Avalanche)
|
$540.884 27,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 114 Cặp tỷ giá |
|
|
456 (98,67%) | 2392c392-4102-4295-bf12-95b66af97914 | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$2,7 Triệu 147,38%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | c7dbad7d-0a02-4885-81e3-980ed7debcef | https://agni.finance/ | |||||||
Fstswap
|
$2,8 Triệu 95,97%
|
9 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | db65807e-ccb6-4760-be91-e9be960ed135 | https://fstswap.finance/#/swap | |||||||||
MDEX (BSC)
|
$16.436 59,29%
|
42 Đồng tiền | 54 Cặp tỷ giá |
|
|
15 (100,00%) | 43e30d60-6ceb-459c-8ca5-e7c41abeb694 | https://mdex.co | |||||||||
Koi Finance
|
$24.027 374,16%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
241 (98,92%) | 5b07ebaf-df83-4060-970e-dddc95fde19e | https://app.koi.finance/ | |||||||
Swappi
|
$38.797 16,90%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 61cb79c5-c487-4067-81ef-36c59cb2fd18 | https://info.swappi.io/ | |||||||
Nomiswap
|
$12.687 42,03%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | e013c80e-ddb0-406b-971a-59ff47779b30 | https://nomiswap.io/ | |||||||
SquadSwap v2
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
42 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 29a5e3c5-6003-49c0-a438-3b395ee5bc51 | https://squadswap.com/ | |||||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$719.688 214,45%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
456 (98,67%) | c3cfeeec-e5f1-4b89-9d74-9ad0142c8452 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Arbswap (Arbitrum One)
|
$24.626 15,46%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | a0e4058e-375b-4f73-9359-b6c80bd3b968 | https://arbswap.io/ | |||||||
Zeddex Exchange (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | e27878a9-2291-4d44-ae36-3dcd289b9040 | https://www.zeddex.com | |||||||||