Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 2d36dd7a-5a8b-441a-b4a0-5dae22c1c25e | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Paymium
|
$228.554 37,78%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
22.139 (98,76%) | 2983dca3-b65a-4bc5-a4a8-acb9b95a6e9d | https://www.paymium.com/ | |||||||
Giottus
|
$563.997 3,03%
|
Các loại phí | Các loại phí | 426 Đồng tiền | 729 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
42.487 (99,23%) | 66cb307e-5626-4210-803d-ec310249720f | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
243 Đồng tiền |
|
|
16.238 (98,97%) | 8d03edba-f8f1-4b5d-9254-4c23a4fa961e | https://levex.com | |||||||||
Dexalot
|
$21,7 Triệu 78,36%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
19.890 (99,06%) | d9c7fe16-3e55-4ed3-ad21-c6c60f26efe3 | https://app.dexalot.com/trade | |||||||
Bluefin
|
$76,9 Triệu 120,49%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
27 Đồng tiền | 43 Cặp tỷ giá |
|
|
86.546 (99,01%) | c2161c43-c0a5-4ed8-9135-957160ff4fda | https://trade.bluefin.io | |||||||
Blackhole (CLMM)
|
$81,6 Triệu 49,18%
|
0,00% |
0,00% |
15 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
103.467 (98,99%) | 103b1f8c-6625-413f-8151-2b8c66bdce7f | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Blackhole
|
$296.933 9,93%
|
0,00% |
0,00% |
27 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
103.467 (98,99%) | 062f6956-d627-4b53-9075-52ecd4353e98 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$54.618 54,12%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 30d706e0-72ff-42ae-a52b-3df927ace3c1 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$12.555 95,64%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
112.160 (99,14%) | 86dd2a18-189b-44a9-8f36-779f047f32bb | https://www.sushi.com/ | |||||||
Etherex CL
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
83.198 (98,55%) | 5bb615f7-f906-436d-ada8-918d1448c982 | https://www.etherex.finance/trade | |||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
83.948 (99,23%) | 8d583e81-cc91-4b86-8fd6-5b392726c54d | https://lfj.gg/ | |||||||||
Bitcoin.me
|
$11.887 168,14%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
99.799 (99,06%) | 612ae57c-ff77-4ed8-9b6a-a936253ee684 | https://www.klever.io | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
219 Đồng tiền |
TRY
|
|
79.257 (99,78%) | 49a199fb-772f-4ded-887f-6191e27d0311 | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
QuickSwap
|
$21,8 Triệu 43,04%
|
192 Đồng tiền | 294 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 1526e6d7-eb67-4cf0-b686-a75cfcd7d249 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
LBank
|
$9,7 Tỷ 24,50%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1009 Đồng tiền | 1449 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.478 (98,12%) | 61c1721c-1179-4670-9e02-9c4e20d64d72 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$7,2 Triệu 36,32%
|
0,00% |
0,00% |
68 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 5f2e9da7-c847-4436-98fa-3199037e5011 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Venus
|
$643,3 Triệu 1,15%
|
44 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
79.837 (98,97%) | f1f34619-7fc0-4c01-83ee-8bcecbe061bc | https://app.venus.io | app.venus.io | ||||||||
QuickSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$3.314 206,91%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 33950650-24be-4b25-8624-6a8975037fe1 | https://quickswap.exchange/#/swap | |||||||
Kyo Finance V2
|
$134 168,30%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
76.323 (99,02%) | da0980c6-3908-40f5-9599-2b7c4f7b58d5 | https://app.kyo.finance | |||||||
Bilaxy
|
$32,9 Triệu 54,61%
|
Các loại phí | Các loại phí | 80 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
|
|
16.496 (99,51%) | ffbb6b16-2379-470d-9b8d-83dc9ac20f90 | https://bilaxy.com/ | |||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
76.006 (99,15%) | 3403786e-7591-4f9b-bb2c-a42f5054b081 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$112.924 192,02%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | 1d68a752-fc84-4ec4-add0-ad350065eb61 | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
StellarTerm
|
$526.539 9,72%
|
20 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
25.149 (99,22%) | db9c6fd6-d62b-412e-84cb-d9587fae1057 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
HTX
|
$7,2 Tỷ 74,22%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
677 Đồng tiền | 873 Cặp tỷ giá |
|
19.269 (99,09%) | 25575ca8-8b3b-4234-9506-32a47c91ecf6 | https://www.huobi.com/ | ||||||||
FreiExchange
|
$9.037 0,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 45 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
46.508 (99,60%) | 0f85abf6-fc9d-4af5-bc18-c9d84e690897 | https://freiexchange.com/ | |||||||
Cetus
|
$69,7 Triệu 85,49%
|
0,00% |
0,00% |
62 Đồng tiền | 162 Cặp tỷ giá |
|
|
63.064 (99,43%) | 421da186-6f2d-4ae3-9f96-61c40a05b924 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$14,1 Triệu 73,77%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | 6d81e631-9400-497d-9c75-314bde0b46a5 | https://velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance
|
$12.031 10,98%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | 064b618d-bd91-4990-a0e3-17ffbde94d19 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$547.019 344,59%
|
0,00% |
0,00% |
41 Đồng tiền | 93 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | 07f7acd9-6a34-4658-a410-ec2e3d644665 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
HyperSwap v3
|
$4,1 Triệu 59,61%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
65.985 (99,13%) | 2884b961-9468-440a-910d-63bb0499312c | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$5,3 Triệu 145,01%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
62.605 (98,99%) | 0b31a018-b467-45b3-bc1b-a4a30c19819c | https://velodrome.finance/ | |||||||
HyperSwap v2
|
$4.647 38,27%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
65.985 (99,13%) | 2a071c07-e773-4071-ace4-1068b2d67283 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
Quickswap v2 (Base)
|
$383 67,98%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
73.767 (98,96%) | eeb56609-1276-4e20-b664-6016f852e31f | https://quickswap.exchange/ | |||||||
StakeCube
|
$2.578 273,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 57 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
48.936 (98,90%) | de27ad8e-85a3-4be8-abd3-82232295d3e1 | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
258 Đồng tiền |
|
|
9.952 (98,72%) | fb648979-3054-411d-88f6-b348df84dda1 | https://www.bittap.com | |||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
33.875 (99,24%) | 4465c057-6958-47ce-bbd7-34716a535cb2 | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
digitalexchange.id
|
$41.448 20,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
6.385 (97,75%) | d5073e19-14b5-4490-b79d-dc424b65c837 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Ju.com
|
$38,1 Tỷ 93,19%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
352 Đồng tiền | 519 Cặp tỷ giá |
|
|
53.824 (98,86%) | 74f26676-307a-4a76-9609-ea125ed17909 | https://www.jucoin.com/ | |||||||
DeDust
|
$37.011 10,31%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
47 Đồng tiền | 77 Cặp tỷ giá |
|
|
53.759 (99,13%) | 95e29a6e-3203-4f10-88bd-ea7a7c9052b9 | https://dedust.io | |||||||
Minswap v2
|
$3,1 Triệu 78,12%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
43.732 (99,21%) | 25cb2fdb-1b2d-4272-9de3-e1fbebd9d1f7 | https://minswap.org/ | |||||||
Minswap
|
$38.716 16,82%
|
21 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
43.732 (99,21%) | 1145bf80-9d0b-48e7-bce3-ae46570a8779 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$888 567,77%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
45.869 (98,71%) | eda2aea5-14dd-41c5-a472-001eb57d2fa9 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap(X layer)
|
$3.295 33,42%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
45.869 (98,71%) | 6dd2e333-1ff1-4fd9-ab22-3581835864b4 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
QuickSwap v3 (DogeChain)
|
$0 0,00%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
56.617 (99,02%) | f96e9d30-b923-4e03-a037-615257dc7b98 | https://dogechain.quickswap.exchange | |||||||||
YEX
|
$5,2 Tỷ 53,57%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
203 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
|
|
18.870 (98,22%) | 1e6c4ad7-1e86-4735-b566-4ce18d8ece27 | https://www.yex.io/ | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
112 Đồng tiền |
|
|
12.286 (98,89%) | 4a33a42b-2cae-47ca-be06-9d6569901838 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
Bitbns
|
$1,1 Triệu 6,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
38.703 (99,72%) | dc157ca9-d4ab-47f0-9bc6-4a3297c9e0ac | https://bitbns.com/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
40.042 (99,67%) | 31b9d56f-a229-4dd0-bf80-b77430a5a29f | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Binance TR
|
$273,1 Triệu 8,19%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
300 Đồng tiền | 305 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
12.645 (98,80%) | 7a988cb8-d21f-452f-be61-2bd52ba07789 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
Figure Markets
|
$74.108 18,14%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
41.667 (98,67%) | 3557f0ba-c3b7-4b93-a5b6-d35dcd2bfbf4 | https://www.figuremarkets.com/exchange/ | |||||||