Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | dc5b2e71-b0e1-48c5-9a1a-e6576b746e69 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sushiswap v3 (Ethereum)
|
$789.704 26,97%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 014504e4-6a86-47ac-b789-78fc38bff5e3 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Polygon)
|
$561.535 219,13%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 894cf62c-c5eb-4f8e-bd4f-2b5815091867 | https://www.sushi.com/ | |||||||
SushiSwap v2 (Base)
|
$13.845 68,31%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 6ee0e0ec-257f-4c3d-b33f-a802853c7879 | https://www.sushi.com/ | |||||||
Sushiswap v3 (Optimism)
|
$18.634 5,93%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
88.095 (98,98%) | 2c8b20a9-3e47-4c1e-ac61-f233e326a88c | https://www.sushi.com/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền |
THB
|
|
63.870 (99,02%) | 1617cf42-d1ff-44dc-b717-b29901c595e6 | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
NovaDAX
|
$4,4 Triệu 94,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 544 Đồng tiền | 564 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
13.609 (99,23%) | 85f27d90-358f-43ac-9745-ce655192b417 | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
Bluefin
|
$7,4 Triệu 14,12%
|
0,04% Các loại phí |
0,01% Các loại phí |
24 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
65.175 (99,11%) | 3c8c0e83-5d20-41d2-a864-d742aee3ac25 | https://trade.bluefin.io | |||||||
Velodrome v3 (Optimism)
|
$5,9 Triệu 29,86%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | b090bf48-5cab-4e4b-8290-d7189e6e095f | https://velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance
|
$5.610 38,57%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | de84e0b4-fb0e-428a-b003-8c1cc999145c | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Velodrome Finance v2
|
$38.084 39,74%
|
0,00% |
0,00% |
36 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | a711d107-7957-44d5-be60-7fa76a0251d3 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền |
|
|
34.189 (98,95%) | 9957544a-4e3c-40a0-8907-f9099171403f | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
Velodrome v3 (Unichain)
|
$165.843 1,98%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
75.576 (99,19%) | 9a268f16-1f56-400b-a4f2-eb83dd23540e | https://velodrome.finance/ | |||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
32.758 (98,95%) | f18fd0f6-bfed-4b49-a304-1ac191fb87ea | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
BitTap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
313 Đồng tiền |
|
|
11.783 (98,55%) | c46349ed-24d7-43f4-86c0-a760d9679183 | https://www.bittap.com | |||||||||
Binance TR
|
$190,7 Triệu 4,48%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
311 Đồng tiền | 315 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
16.455 (98,62%) | 6da23af4-ccef-419c-b6ad-94f4dd059b9f | https://www.trbinance.com/ | |||||||
VinDAX
|
$16,8 Triệu 3,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 88 Đồng tiền | 109 Cặp tỷ giá |
|
|
26.885 (98,36%) | 78c42a34-5ca8-4f05-bb6f-9736e8879b85 | https://vindax.com/ | |||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
132 Đồng tiền |
|
|
14.512 (97,41%) | f2ddbe2c-c769-4a10-84df-824583b86249 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
BIT.TEAM
|
$12,3 Triệu 2,80%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
13.568 (99,20%) | 79c9bc6b-9af7-4d3e-9c4a-1e1fb8b03ff2 | https://bit.team/ | |||||||
WOO X
|
$8,8 Triệu 116,10%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
234 Đồng tiền | 314 Cặp tỷ giá |
|
|
30.719 (98,86%) | ebb327cf-0083-48ba-9901-0aee8c8880a2 | https://woo.org/ | |||||||
Gems Trade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
6.531 (98,07%) | 7d2559b7-a324-4498-90d8-b49d435cc482 | https://www.gems.trade/advanceTrading/btcusdt | |||||||||
HTX
|
$3,5 Tỷ 34,78%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
676 Đồng tiền | 876 Cặp tỷ giá |
|
17.847 (98,73%) | b1bd8250-53a9-4f20-9481-67c552d89652 | https://www.huobi.com/ | ||||||||
Turbos Finance
|
$3,9 Triệu 1,20%
|
0,00% |
0,00% |
34 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
60.503 (99,59%) | 1db905f7-917c-48ed-9615-f88979403240 | https://app.turbos.finance/ | |||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền |
|
|
48.437 (99,10%) | c4ac331b-fc0e-459a-a036-14974bc09573 | https://sun.io/#/home | |||||||||
DeDust
|
$15.540 35,22%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
41 Đồng tiền | 62 Cặp tỷ giá |
|
|
59.131 (99,23%) | 72408ff2-a249-4ba0-ab47-288e8a786946 | https://dedust.io | |||||||
idax exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
380 Đồng tiền |
|
|
13.291 (98,92%) | 98a1c6a7-34d8-49a6-8c89-e781c4082dfc | https://www.idax.exchange/ | |||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$10,0 Triệu 29,17%
|
53 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
59.911 (98,93%) | 33996658-5ec9-4b23-b79a-19594e3bda00 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
LFJ v2.2 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
49.583 (98,90%) | 470a0393-dccf-48e7-b718-8f1ea17d5f27 | https://lfj.gg/ | |||||||||
StakeCube
|
$713 14,74%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 96 Cặp tỷ giá |
|
|
34.000 (98,54%) | 20a6efa1-f2f5-4e00-b628-8c9b991e5d2b | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
Bitbns
|
$739.780 0,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 135 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
30.890 (98,95%) | 7130fd15-49dd-4274-a785-623921f2cf1b | https://bitbns.com/ | |||||||
QuickSwap
|
$63,8 Triệu 6,84%
|
149 Đồng tiền | 234 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | e7a00c50-c592-4a40-85ce-0122f55048c7 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Momentum
|
$690.602 45,52%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
34.835 (99,61%) | f0354ee2-feff-4986-9baa-a77f06b48141 | https://www.mmt.finance/ | |||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$4,6 Triệu 21,91%
|
0,00% |
0,00% |
59 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | 02581c7c-18d6-46ed-a240-fbb1a326c9b7 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Minswap v2
|
$376.087 19,01%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
43.112 (99,01%) | a3607b03-7275-4b45-9077-7d738c47cec2 | https://minswap.org/ | |||||||
Minswap
|
$7.833 32,98%
|
15 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
43.112 (99,01%) | 661ddc4d-7c2a-482a-8e7a-bed0568ce78f | https://app.minswap.org/ | |||||||||
Quickswap v3 (Manta)
|
$272.457 64,90%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
41.031 (98,47%) | f97c4e11-fea2-422e-a457-e11f5e466b0e | https://quickswap.exchange/#/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 202 Đồng tiền |
EUR
|
|
25.032 (98,75%) | acffd1a6-64d5-4285-aea1-eb280c46571f | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 92 Đồng tiền |
|
|
31.866 (98,54%) | 83edea49-3454-4215-93b0-eb49790cbc72 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
515 Đồng tiền |
|
|
12.408 (98,58%) | 1d8c0a6b-6432-4ea5-8819-3ec716609018 | https://blockfin.com/ | |||||||||
Blackhole (CLMM)
|
$18,0 Triệu 17,09%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
33.333 (99,36%) | dd304358-7a9a-450b-bacb-0784ef7994bc | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
Camelot v3
|
$9,3 Triệu 1,66%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
|
|
33.387 (98,73%) | c73e2ef0-664e-4d85-a845-70a5cfec7a72 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Camelot
|
$568.751 241,65%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
33.387 (98,73%) | 054aff4d-8b38-4c01-8d0d-a9784eef1c2f | https://camelot.exchange/# | |||||||
Blackhole
|
$130.238 561,10%
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
33.333 (99,36%) | bfed770f-ccf0-428a-876c-d674f10ba684 | https://www.blackhole.xyz/ | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$1.571 2.080,73%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
31.107 (98,75%) | 08182a20-538a-4345-a3db-4a2074d1b07d | https://dodoex.io/ | |||||||
HyperSwap v3
|
$1,6 Triệu 9,95%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
30.594 (98,90%) | 7be46c0f-cf82-42e0-a5be-5b470234ee3d | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
HyperSwap v2
|
$185 22,97%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
30.594 (98,90%) | 0b3a1fe5-663d-4c36-93c7-6be186c383e8 | https://app.hyperswap.exchange/ | |||||||
TruBit Pro Exchange
|
$8,7 Tỷ 2,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
17.621 (98,59%) | 6a7ab826-58ef-45c5-9a01-9bbe6662e002 | https://www.trubit.com/pro | |||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
118 Đồng tiền |
|
|
8.385 (98,37%) | a1da27cd-d712-46b4-a729-369e825c3373 | https://www.batonex.com/ | |||||||||
digitalexchange.id
|
$764 77,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
7.369 (97,89%) | 257b0088-b31a-48b6-8b01-b43f1ae51836 | https://digitalexchange.id/market | |||||||
Aivora Exchange
|
$1,9 Tỷ 11,49%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
266 Đồng tiền | 338 Cặp tỷ giá |
|
|
9.932 (98,42%) | 95c658ed-e2af-4de7-b09e-b3f276bf41ec | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
OpenOcean
|
$28,4 Triệu 15,62%
|
128 Đồng tiền | 159 Cặp tỷ giá |
|
|
21.088 (98,61%) | e09d83ce-f79b-4884-ae98-d62da2655a74 | https://openocean.finance/ | |||||||||