Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | bea1c277-7963-4e74-a068-654e46987ae3 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Wagmi (Sonic)
|
$353.068 23,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
16.315 (99,19%) | deb991e3-bd64-45f8-b286-3b25dca14f40 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Alien Base
|
$129.055 385,85%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
13.792 (99,37%) | 6e3365e1-c93d-4243-8ca5-8c005cdff0c9 | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$29.553 13,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
16.315 (99,19%) | de930b93-fbee-42b4-ab95-917d4550b232 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Curve (Avalanche)
|
$35.180 67,74%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
13.400 (99,07%) | 0ec3d194-23d2-42c6-8734-0e3b79817399 | https://avax.curve.fi/ | |||||||
ALP.COM
|
$371,0 Triệu 113,74%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
1.206 (98,34%) | cd92b1b9-64a0-405e-b0b2-d5f109425c34 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
14.327 (98,86%) | 8ef6665a-7dc5-4d64-aa3d-3cfb668eadf3 | https://bittylicious.com | |||||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
3.884 (98,75%) | 8096c21b-de13-4fb6-9251-f31d7360e0b6 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
4.584 (98,63%) | 881668ae-8787-46a6-a258-368a3e1ecda5 | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Bancor Network
|
$86.084 69,40%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 146 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
9.888 (99,00%) | 047f6a1b-4fd5-4c35-93fd-6f9e346cf0eb | https://www.bancor.network/ | |||||||
Pangolin
|
$242.683 138,19%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
9.263 (98,73%) | 4ea4d0ff-86a1-4ed5-87ff-e4aa47b382ee | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
xExchange
|
$142.162 24,16%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
12.392 (98,51%) | 4dd77868-449a-4b0a-ae07-7bc7e23effb4 | https://xexchange.com/ | |||||||
SwapX Algebra
|
$323.867 57,28%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
10.018 (98,45%) | 4db51cc7-6eba-4af5-b794-16f6cf5dcd7b | https://swapx.fi/ | |||||||
Sologenic DEX
|
$15.537 273,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
11.263 (98,79%) | 533eefb6-455f-4007-8373-e8e241b99a3c | https://sologenic.org | |||||||
Apertum DEX
|
$460.176 34,33%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
9.533 (98,75%) | d1292538-4e48-4426-b039-7392d5d44bd4 | https://dex.apertum.io/#/swap | |||||||
SyncSwap v2
|
$114.506 83,09%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
11.516 (99,10%) | 7eb38199-0009-4146-b352-e6800a9f375b | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
BounceBit Swap V3
|
$9.640 21,64%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
11.069 (98,96%) | e3b8c547-da81-4490-b8ba-1b6317c20ab6 | https://portal.bouncebit.io/swap | |||||||
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
238 Đồng tiền |
|
|
3.240 (98,90%) | 4c68ccd9-762e-4d0e-a8e4-a5edd38be649 | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
Coinut
|
$20.829 0,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
8.788 (99,03%) | 3239e64d-6470-4101-a6e9-39ff57b40b18 | https://coinut.com/ | |||||||
Niza.io
|
$392,3 Triệu 127,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
142 Đồng tiền | 270 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
2.676 (98,60%) | 16297617-4701-47d6-b577-47c4d107902d | https://trade.niza.io/ | |||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
698 Đồng tiền |
INR
|
|
5.542 (98,90%) | 4a90d12b-227c-45d2-b63e-b714b230312a | https://cofinex.io/ | |||||||||
FMFW.io
|
$168,5 Triệu 52,69%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 229 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
6.169 (99,12%) | d2918b76-148d-4068-9812-f543e2ba8727 | https://fmfw.io/ | ||||||||
1DEX
|
$14,7 Triệu 80,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.411 (98,74%) | 8f3d9370-6555-4603-b56f-0ab733db7fd5 | https://1dex.com/markets | |||||||
SunSwap v2
|
$5,3 Triệu 180,10%
|
33 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
8.499 (98,93%) | afad1c06-70be-4412-9bea-f95ee01182f3 | https://sunswap.com/ | |||||||||
zkSwap Finance
|
$74.781 17,79%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
9.136 (99,03%) | c5790fdb-a6f0-41b2-8772-d439d92c99d1 | https://zkswap.finance/swap | |||||||
BlueMove (Sui)
|
$4.407 9,29%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
8.497 (98,86%) | 8a3e2abd-e864-4bf6-a9fa-690ba9fdd693 | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
Sovryn
|
$110.257 527,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
7.589 (98,86%) | 3209be97-b53b-4bd7-93bf-829e3d128ef5 | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Astroport (Cosmos)
|
$1.274 43,39%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
8.635 (98,24%) | 90a73831-7eb7-49fc-8874-c15335574db3 | https://app.astroport.fi/pools | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
9.136 (99,03%) | 1ef1b4df-03a9-4745-9d00-30c9f6e4bf2f | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
Astroport (Injective)
|
$645 39,26%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.635 (98,24%) | 7f0678ad-3b0e-4b5d-b131-a9279e8f4489 | https://astroport.fi/ | |||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
147 Đồng tiền |
INR
|
|
7.952 (98,15%) | 02422d80-77e4-46c2-87c5-bdaa087ba34d | https://www.koinpark.com | |||||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
1.682 (98,87%) | 7f992594-d11a-4c6e-b514-76ab953e2b90 | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
Digitra.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền |
BRL
|
|
4.946 (98,87%) | c9d6cd05-27ea-4065-9c0b-1c0baa75bf0c | https://app.digitra.com/home | |||||||||
ShibaSwap
|
$781.120 16,94%
|
22 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
7.508 (99,21%) | e4a92812-0d54-46fe-bb01-87137afe1807 | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Lynex Fusion
|
$702.307 104,79%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
6.613 (98,82%) | 43f7806d-7f30-4963-a176-dac90c17c9d1 | https://www.lynex.fi/ | |||||||
Mars Ecosystem
|
$1.132 221,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
5.666 (100,00%) | bea007e4-98ac-4db2-bf1c-6ba493f4819a | https://marsecosystem.com | |||||||
BaseSwap
|
$4.863 120,79%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
6.305 (98,89%) | 771362c5-6ea6-4fe8-9092-087689c9e5ad | https://baseswap.fi/ | |||||||
VaporDex
|
$461 191,27%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
6.378 (98,60%) | 7be17384-d7f2-47a4-a0b6-72bc5a89f3b9 | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Bibox
|
$645,1 Triệu 10,19%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
302 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
|
|
6.029 (98,79%) | 09d8b770-acb7-4f90-b7a7-9d6bc534faa5 | https://www.bibox.com/ | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
4.944 (98,83%) | 18599d91-7b9a-4727-8b0a-7dce6b098998 | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
DYORSwap (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
5.781 (99,09%) | 40459723-3047-4849-905d-2792ea4e37c8 | https://dyorswap.finance | |||||||||
Balanced
|
$81.423 135,05%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
5.588 (98,68%) | 00f18492-1a7d-43ed-8d2c-39ad785b45f9 | https://stats.balanced.network/ | |||||||
C-Patex
|
$70,5 Triệu 100,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.683 (98,82%) | caee33cc-abfe-4d88-b1b5-b8613678405a | https://c-patex.com/ | |||||||
EasiCoin
|
$5,8 Tỷ 72,75%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
204 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
1.763 (98,91%) | 1f1c23ef-12b0-4c2f-8acf-575801fcfb85 | https://www.easicoin.io | |||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
155 Đồng tiền |
|
|
2.879 (98,28%) | d98fadbb-4293-4db4-a415-23adcdd99bd0 | https://www.xxkk.com | |||||||||
Sundaeswap v3
|
$439.007 47,76%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
4.845 (98,86%) | b01dafab-305f-43e9-a14f-895fc4e128e2 | https://app.sundae.fi/ | |||||||
Loopring Exchange
|
$546 78,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
5.497 (98,77%) | 78facb09-1695-45cd-9b0d-f80d83778d59 | http://loopring.io/ | |||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
5.474 (98,60%) | 63c3416e-f22c-4258-adc0-19afd320e4a6 | https://orion.xyz/ | |||||||||
FOBLGATE
|
$9.395 9,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
4.957 (99,22%) | 2a4f5a0c-b113-4485-b77b-4c53fa3afd94 | https://www.foblgate.com/ | |||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
672 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | cb0d2956-a34f-4e69-9e6f-43deb3981966 | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
SpireX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
337 Đồng tiền |
|
|
2.752 (100,00%) | cd8d9d6a-497e-4774-90c5-91301248fe39 | https://www.spirex.io/ | |||||||||