Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 9dba4f1a-7221-466a-9bf9-504bae166e6f | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Wagmi (Sonic)
|
$353.068 23,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
16.315 (99,19%) | 0306c813-d02e-42a0-937d-ccab9439ad70 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Alien Base
|
$129.055 385,85%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
13.792 (99,37%) | 762392a2-a948-42f4-89cf-3ba25fd2001b | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$29.553 13,45%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
16.315 (99,19%) | 4b987889-8326-49bc-ab6d-de3cd5e33549 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Curve (Avalanche)
|
$35.180 67,74%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
13.400 (99,07%) | bbab6778-9666-4e99-b3b1-8d62d6eea4e0 | https://avax.curve.fi/ | |||||||
ALP.COM
|
$371,0 Triệu 113,74%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
1.206 (98,34%) | 6e0990c7-9da9-425b-a89d-a9791afdb732 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
14.327 (98,86%) | 4c045a98-366d-48dd-a2c4-ac4bfb2eed2a | https://bittylicious.com | |||||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
3.884 (98,75%) | 06488af0-87c2-498d-a64a-90ef86a33cd9 | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
4.584 (98,63%) | d873a21b-e6dc-40fc-8094-eca84c6d2c2a | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Bancor Network
|
$86.084 69,40%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
147 Đồng tiền | 146 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
9.888 (99,00%) | 859872f4-ed8d-446d-b6a1-74b0b2f083af | https://www.bancor.network/ | |||||||
Pangolin
|
$242.683 138,19%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
9.263 (98,73%) | 20a7c105-e2c5-45d0-97bf-56f420672cae | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
xExchange
|
$142.162 24,16%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
12.392 (98,51%) | af1c3bb5-5f7c-4d93-9ac7-e1f569d3b0f8 | https://xexchange.com/ | |||||||
SwapX Algebra
|
$323.867 57,28%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
10.018 (98,45%) | a0182b68-6548-42b4-b16c-f75cf0e11a80 | https://swapx.fi/ | |||||||
Sologenic DEX
|
$15.537 273,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
11.263 (98,79%) | c4b3d241-f9eb-433b-96f0-67f52a55e4a8 | https://sologenic.org | |||||||
Apertum DEX
|
$460.176 34,33%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
9.533 (98,75%) | fcac5b7f-ca58-4446-947a-9cfb97f97cff | https://dex.apertum.io/#/swap | |||||||
SyncSwap v2
|
$114.506 83,09%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
11.516 (99,10%) | 44a706c2-fbe6-44db-833d-e4028afd9eea | https://syncswap.xyz/swap | |||||||
BounceBit Swap V3
|
$9.640 21,64%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
11.069 (98,96%) | b652b744-3812-42cb-94e2-a665dc3c53d5 | https://portal.bouncebit.io/swap | |||||||
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
238 Đồng tiền |
|
|
3.240 (98,90%) | b37848d3-c171-4878-a796-fdd94e243e87 | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
Coinut
|
$20.829 0,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
8.788 (99,03%) | 4336f494-bce8-48ca-b4a0-54cb69bd015d | https://coinut.com/ | |||||||
Niza.io
|
$392,3 Triệu 127,37%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
142 Đồng tiền | 270 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
2.676 (98,60%) | 32265a62-82ef-4fdd-aa2b-88c289fec4cc | https://trade.niza.io/ | |||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
698 Đồng tiền |
INR
|
|
5.542 (98,90%) | 02ec682c-8c04-43d2-a434-b0ef13bd1b35 | https://cofinex.io/ | |||||||||
FMFW.io
|
$168,5 Triệu 52,69%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
124 Đồng tiền | 229 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
6.169 (99,12%) | a4e52862-b89f-407e-b0db-95f58f5e296b | https://fmfw.io/ | ||||||||
1DEX
|
$14,7 Triệu 80,09%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
2.411 (98,74%) | bdccd533-fea3-40d6-88f1-638205be658e | https://1dex.com/markets | |||||||
SunSwap v2
|
$5,3 Triệu 180,10%
|
33 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
|
|
8.499 (98,93%) | 9394a50c-577c-45e6-bef4-6cbb535cb06f | https://sunswap.com/ | |||||||||
zkSwap Finance
|
$74.781 17,79%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
9.136 (99,03%) | 88d0efb7-a324-4267-9238-27145711432f | https://zkswap.finance/swap | |||||||
BlueMove (Sui)
|
$4.407 9,29%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
8.497 (98,86%) | 1f3518fd-a884-44b2-9228-5b5cb573e2fb | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
Sovryn
|
$110.257 527,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
7.589 (98,86%) | 957ebfc7-5917-4dc3-ad5c-0d0487c78e4e | https://live.sovryn.app/ | |||||||
Astroport (Cosmos)
|
$1.274 43,39%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
8.635 (98,24%) | ec87da8c-4ba7-49ec-9340-561a62c0edb2 | https://app.astroport.fi/pools | |||||||
zkSwap Finance v3 (Sonic)
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền |
|
|
9.136 (99,03%) | 7d90b9f7-dced-4d89-b40d-991061ef8246 | https://www.zkswap.finance/ | |||||||||
Astroport (Injective)
|
$645 39,26%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.635 (98,24%) | 49b3c8dc-e823-4011-8e22-d5cd05d3c9e0 | https://astroport.fi/ | |||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
147 Đồng tiền |
INR
|
|
7.952 (98,15%) | 3e4c8cdf-bcd5-41d3-a4fe-5499689f0d9d | https://www.koinpark.com | |||||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
167 Đồng tiền |
|
|
1.682 (98,87%) | b3d55421-f708-4212-834f-5d61e8001e1e | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
Digitra.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền |
BRL
|
|
4.946 (98,87%) | 7edada7b-0b35-4d69-a0d0-05c8b5ebe514 | https://app.digitra.com/home | |||||||||
ShibaSwap
|
$781.120 16,94%
|
22 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
7.508 (99,21%) | 141b5c7c-583f-4cfd-8f66-f15423ae7925 | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Lynex Fusion
|
$702.307 104,79%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
6.613 (98,82%) | 1e3497b8-9283-4b4a-b6f6-3660b781328e | https://www.lynex.fi/ | |||||||
Mars Ecosystem
|
$1.132 221,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
5.666 (100,00%) | 0fa9cc62-bf76-4179-b4db-044c6ca411f9 | https://marsecosystem.com | |||||||
BaseSwap
|
$4.863 120,79%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
6.305 (98,89%) | ff28abea-f6e9-458d-9e6a-a63c5acfb506 | https://baseswap.fi/ | |||||||
VaporDex
|
$461 191,27%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
6.378 (98,60%) | d481ee83-a28f-491c-b618-f5b79fda2833 | https://www.vapordex.io/ | |||||||
Bibox
|
$645,1 Triệu 10,19%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
302 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
|
|
6.029 (98,79%) | 52b2b6e4-c80c-4527-81c7-a731280657a9 | https://www.bibox.com/ | |||||||
CEEX exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
|
4.944 (98,83%) | 8790536f-bfe6-40b9-a19e-b77c367a9f45 | https://www.ceex.com/en-us/ | |||||||||
DYORSwap (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
5.781 (99,09%) | fa40aeeb-8bd4-4079-ab15-247d1779f438 | https://dyorswap.finance | |||||||||
Balanced
|
$81.423 135,05%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
5.588 (98,68%) | 5675fa1c-28c0-4d43-af91-7ac76ff4773c | https://stats.balanced.network/ | |||||||
C-Patex
|
$70,5 Triệu 100,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.683 (98,82%) | 9a407933-090c-4cca-b588-3e55b733bcdd | https://c-patex.com/ | |||||||
EasiCoin
|
$5,8 Tỷ 72,75%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
204 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
1.763 (98,91%) | 00bfe309-422d-4429-a850-911c6a76a683 | https://www.easicoin.io | |||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
155 Đồng tiền |
|
|
2.879 (98,28%) | 65af7bce-6315-43c5-8b36-c13f053ddbfc | https://www.xxkk.com | |||||||||
Sundaeswap v3
|
$439.007 47,76%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
4.845 (98,86%) | 4674ab97-10dc-4e9e-982c-d58d6d4c510b | https://app.sundae.fi/ | |||||||
Loopring Exchange
|
$546 78,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
5.497 (98,77%) | c2e33a43-aa78-4c97-9433-1d43213f9758 | http://loopring.io/ | |||||||
Orion (BSC)
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền |
|
|
5.474 (98,60%) | 4f12c6a5-dc68-45fe-bc03-5d1c888a6151 | https://orion.xyz/ | |||||||||
FOBLGATE
|
$9.395 9,51%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
4.957 (99,22%) | f3e80ed2-f169-4adf-bc7f-815dc9327bff | https://www.foblgate.com/ | |||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
672 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | 058d35ce-2418-4899-85bb-0f0313af4093 | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
SpireX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
337 Đồng tiền |
|
|
2.752 (100,00%) | 20535a6b-2d25-41e1-a333-783dd7eec4f0 | https://www.spirex.io/ | |||||||||