Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 0555a22d-8d13-4c06-8224-366b3f6e46b9 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kodiak v2
|
$671 166,54%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.798 (98,99%) | 79bfce7d-89d1-473d-9658-c9429358b8f9 | https://app.kodiak.finance/ | |||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
67 Đồng tiền |
|
|
3.975 (98,48%) | 679717dd-de31-4e50-89b8-cbfc0720acc8 | https://tokpie.io/ | |||||||||
Fraxswap v2 (Avalanche)
|
$2.434 7,36%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.562 (98,44%) | c651d0e3-0c85-457e-8e7e-dd48695640c4 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
SpookySwap
|
$10 388,21%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
Dưới 50.000 | 23371fdd-928f-4dda-ac0f-c4ce6fbbfe19 | https://spookyswap.finance | |||||||
Mandala Exchange
|
$83,1 Triệu 8,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 146 Đồng tiền | 186 Cặp tỷ giá |
|
|
2.415 (98,76%) | e49d0139-a545-4733-9b2f-b8cd16aad9fc | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
BVOX
|
$14,9 Tỷ 31,56%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
750 Đồng tiền | 832 Cặp tỷ giá |
|
Dưới 50.000 | 9535b9c0-9be2-4f2c-ba14-7f3acc792791 | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
WHXEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
164 Đồng tiền |
|
|
4.333 (99,48%) | 111494b7-60ea-46f5-9a47-75f4792ff4b1 | https://www.whxex.com | |||||||||
Bancor Network
|
$72.354 79,54%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
146 Đồng tiền | 145 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
6.691 (98,68%) | 110c98b6-eceb-4185-b95c-ced8a1331f89 | https://www.bancor.network/ | |||||||
ICPSwap
|
$12.502 5,30%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
5.872 (99,08%) | ea5abd21-39bc-476b-9d18-b111f9ca2c9d | https://app.icpswap.com/ | |||||||
Loopring Exchange
|
$828 37,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
7.163 (98,93%) | 53b06ccb-ff1b-46e6-b50b-2d6e3e4fed5f | http://loopring.io/ | |||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
3.417 (98,36%) | 0693c606-200a-43e9-96c8-b177b12de8f7 | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
Bibox
|
$416,2 Triệu 68,32%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
301 Đồng tiền | 359 Cặp tỷ giá |
|
|
6.190 (99,44%) | c687ad6d-cd1a-4f7b-afd1-c487857e391f | https://www.bibox.com/ | |||||||
RuDEX
|
$1.415 39,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
6.025 (99,74%) | 07962bfa-25fa-4237-847a-a19f68a19d24 | https://rudex.org/ | |||||||
OneEx
|
0,08% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
50 Đồng tiền |
|
|
2.469 (99,94%) | 8c830f76-0261-4565-b343-94af35f96499 | https://www.oneex.vip/ | |||||||||
Digitra.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền |
BRL
|
|
5.532 (98,52%) | 425a7d1a-7656-401f-82cf-fa215857e1e7 | https://app.digitra.com/home | |||||||||
FMFW.io
|
$78,4 Triệu 0,50%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
119 Đồng tiền | 226 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.554 (98,43%) | 78414767-7c13-4397-9a4e-0ec81208c2ae | https://fmfw.io/ | ||||||||
Koi Finance
|
$10.064 65,60%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
5.074 (99,06%) | 6055431f-fe57-441e-a8c4-6e5b5b3f21b6 | https://app.koi.finance/ | |||||||
C-Patex
|
$68,6 Triệu 73,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.973 (98,66%) | 15dec6c5-8822-4ddd-9015-ae331e704d06 | https://c-patex.com/ | |||||||
SmarDex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
65 Đồng tiền |
|
|
5.232 (98,62%) | e957062d-46c8-44bd-a4db-2d23c6b41138 | https://www.smardex.io/ | |||||||||
Sundaeswap v3
|
$36.006 25,65%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
5.387 (98,28%) | c48f23f9-0745-4cf6-bf3b-bbfef308f8ca | https://app.sundae.fi/ | |||||||
Mars Ecosystem
|
$46 10,11%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
5.574 (100,00%) | 01647fd2-54fc-4a60-9de4-5caa543994a5 | https://marsecosystem.com | |||||||
Astroport (Cosmos)
|
$278 98,70%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
4.745 (98,18%) | e9f2ba61-d7bf-431b-8f49-52655368aef5 | https://app.astroport.fi/pools | |||||||
SundaeSwap
|
$1.805 71,63%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
5.387 (98,28%) | f53014a2-291f-4877-96b4-78a0dd9a8202 | https://app.sundae.fi/ | |||||||
Reku
|
$2,8 Triệu 30,76%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
317 (97,87%) | 4f70c705-2468-4678-9797-93043658ae6c | https://www.rekeningku.com | |||||||
Byreal
|
$7,2 Triệu 1,73%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
5.024 (98,63%) | 40bee84e-2823-4ba7-8dbf-a5a64ee92990 | https://www.byreal.io/ | |||||||
TRIV
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
631 Đồng tiền |
IDR
|
|
Dưới 50.000 | 4029689c-eca1-4598-8034-7bb80a361818 | https://triv.co.id/id/markets/BTC_IDR | |||||||||
XXKK
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
151 Đồng tiền |
|
|
2.475 (98,41%) | 01891507-3946-45b2-a0ae-079ea327f34d | https://www.xxkk.com | |||||||||
Ekbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
3.298 (99,95%) | bddac99b-f28c-487f-bd65-69a768a92d64 | https://www.ekbit.com/ | |||||||||
Ju.com
|
$7,8 Tỷ 2,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
158 Đồng tiền | 207 Cặp tỷ giá |
|
|
5.925 (98,70%) | 49b159c6-0c3f-4c15-a131-0fda9fb4bbaf | https://www.jucoin.com/ | |||||||
CZR Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
56 Đồng tiền |
|
|
1.531 (99,53%) | 52715925-ba91-41ea-a838-955ae4ee5503 | https://www.czrex.com/en_US/ | |||||||||
GudangKripto
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
IDR
|
|
4.126 (97,82%) | aa7dae98-6551-4558-a463-f0559282c6f5 | https://market.gudangkripto.id/ | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền |
USD
|
|
4.414 (98,97%) | 25966748-bad5-44f9-b0e9-78e84d83ccf0 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
LFJ (Avalanche)
|
$512.306 312,64%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
79 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | aa589c72-f69d-46bb-a4b8-2f25e3195216 | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
Biswap v2
|
$51.867 38,64%
|
76 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
|
|
4.716 (98,27%) | e9fc7ea3-279c-4afa-89d9-ff83b166e828 | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||
LFJ v2.1 (Avalanche)
|
$1,1 Triệu 110,04%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | c54deafa-08f8-492c-bbde-f6b5fe2d20fe | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Merchant Moe v2.2 (Mantle)
|
$395.427 88,28%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
4.365 (98,23%) | 21327d57-b655-4a79-86a8-590a5661de54 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
Merchant Moe
|
$1.011 18,18%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
4.365 (98,23%) | 4bbff030-cd4d-44d1-abb4-213a8df9a6c4 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
LFJ (Arbitrum)
|
$4.965 13,76%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | 8fda4073-562b-47e0-82c2-35fe6168b604 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2.2 (Arbitrum)
|
$1.668 58,57%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | cbf5a390-16d9-4ef3-b711-7d849856a756 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
LFJ v2 (Avalanche)
|
$5.001 1,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | 72590e16-4247-42f8-8c0f-413821394078 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Astroport (Injective)
|
$335 87,59%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
4.745 (98,18%) | f57825f8-477f-4d90-8f78-b34eb7614cbd | https://astroport.fi/ | |||||||
FreiExchange
|
$28.515 549,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
4.174 (98,42%) | 009abe34-6f24-4e18-8e37-502b3848a49a | https://freiexchange.com/ | |||||||
BitexLive
|
$3,7 Triệu 2,80%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
1.832 (99,07%) | 754a423c-21d0-4d9a-8098-66cf5a91a897 | https://bitexlive.com/ | |||||||
Tebbit
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
|
|
2.293 (98,72%) | f0b7e5c0-269f-460a-a6ac-e2edeede0ca4 | https://www.tebbit.io/futures/contract/u_based/btc_usdt | |||||||||
LFJ v2.2 (Avalanche)
|
$28,0 Triệu 1,00%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
4.356 (98,43%) | 89e813e9-e040-4919-89e7-3c5a9aee9458 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
ApeSwap (BSC)
|
$39.512 11,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 98 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
|
|
4.128 (98,99%) | 1471e6e6-b686-432f-bf3a-838b294cf088 | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
Trisolaris
|
$4.395 25,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
3.949 (98,20%) | 4fdb041b-af73-4ce5-a5ea-d49c3cadc9d6 | https://www.trisolaris.io/#/swap | |||||||
SuiSwap
|
$1.048 28,48%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
3.780 (98,69%) | de16a1ab-9eb8-4710-ae39-2f2c4d924963 | https://suiswap.app/app/ | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$3.456 33,17%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
4.128 (98,99%) | 83094bc8-0ac5-4cf4-ba5b-dfae0fbe1e36 | https://apeswap.finance/ | |||||||
ApeSwap (Arbitrum)
|
$8 37,10%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
4.128 (98,99%) | 5e88073e-239c-40bc-abd7-9de6700448f6 | https://apeswap.finance/ | |||||||