Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 32729aa7-f48e-404e-a30b-acdb1995f521 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Rhea Finance
|
$13,3 Triệu 12,60%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
33.859 (98,65%) | e6cea5f7-6184-40bb-84c3-c25721a33c0f | https://rhea.finance | |||||||
Camelot v3
|
$16,4 Triệu 110,57%
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền | 63 Cặp tỷ giá |
|
|
38.351 (99,16%) | d72df8b7-c4e9-4709-b093-777c1d79ea8f | https://camelot.exchange/# | |||||||
Camelot
|
$185.951 16,39%
|
0,00% |
0,00% |
46 Đồng tiền | 51 Cặp tỷ giá |
|
|
38.351 (99,16%) | ee94d970-eeaa-4fa6-a384-4a60db5afe98 | https://camelot.exchange/# | |||||||
Ekubo
|
$663.205 16,73%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
36.292 (98,85%) | 7f58d3ed-5caf-4667-8b00-f5584d92a484 | https://app.ekubo.org/ | |||||||
Kyo Finance V3
|
$4.580 109,21%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
36.632 (99,05%) | 7f843f09-910b-451d-a368-3315798f05c2 | https://app.kyo.finance | |||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
395 Đồng tiền |
|
|
3.025 (98,75%) | 239ccba3-25ec-4164-8c32-5203deded9b4 | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền |
|
|
31.377 (98,43%) | 84995734-f832-4a18-9d27-c505fcbc3051 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
SunSwap V3
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền |
|
|
33.582 (98,98%) | 48fc52f9-92ec-44b9-9569-9b8ee3d38918 | https://sun.io/#/home | |||||||||
Shadow Exchange
|
$1,9 Triệu 18,37%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
26.776 (99,27%) | 3828830e-3852-4c87-915d-c14b76cbcfb5 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 91 Đồng tiền |
|
|
30.203 (98,58%) | adeb4628-605d-49c2-95fb-f645b15ecde5 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
27.112 (99,10%) | 6c792e92-7ae3-412c-aeb9-93b7ceacb5a0 | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
27.112 (99,10%) | 2b045b4c-03fd-4ade-bf7f-f5cf1929de2b | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
Bitonic
|
$1,4 Triệu 280,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
24.003 (99,01%) | 276a95f8-204c-4785-88b1-43700e9ed5c8 | https://bitonic.nl | |||||||
BlockFin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
551 Đồng tiền |
|
|
5.145 (99,73%) | e2c3568a-cdef-4505-83b2-a1055766c69b | https://blockfin.com/ | |||||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
|
|
11.235 (99,26%) | eb527b7a-836e-45a6-85be-ba79ff499c34 | https://www.echobit.com/ | |||||||||
OpenOcean
|
$242,9 Triệu 11,75%
|
208 Đồng tiền | 308 Cặp tỷ giá |
|
|
24.470 (98,88%) | 1aaa1c64-9faf-4570-b4b0-ba6ac01da05f | https://openocean.finance/ | |||||||||
THENA
|
$381.164 30,12%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
28 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
22.449 (98,83%) | 887134d4-6fba-43b5-8570-d7f73dd7f0b1 | https://www.thena.fi/liquidity | |||||||
Polkaswap
|
$54,4 Triệu 0,31%
|
18 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
|
23.494 (98,79%) | b33ac9cd-71bf-4471-8fba-cf238652fd24 | https://polkaswap.io/ | |||||||||
THENA FUSION
|
$1,4 Triệu 6,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
22.449 (98,83%) | 9fed5b91-8e36-4f62-903d-830441511cfd | https://thena.fi/ | |||||||
Kodiak v3
|
$364.473 20,15%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
23.075 (99,57%) | 6eec05a6-93f6-4edf-b3a9-36fdf859f9c0 | https://app.kodiak.finance | |||||||
Maverick Protocol
|
$996 11.192,30%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
22.697 (98,96%) | 69e4ff97-9dfe-42cb-a2e8-ac96c935adb6 | https://app.mav.xyz/?chain=1 | |||||||
Shadow Exchange v2
|
$29.066 54,29%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
26.776 (99,27%) | f1b7df00-59eb-424e-bc70-d9b01c6c3063 | https://www.shadow.so/trade | |||||||
Kodiak v2
|
$637 12,98%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
23.075 (99,57%) | 54f97115-9693-4ac3-9b9d-138054e0e36a | https://app.kodiak.finance/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
22.593 (98,81%) | cf4a956d-7c64-4900-9cc7-484b7ef1d1b5 | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
Aivora Exchange
|
$2,6 Tỷ 81,72%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
244 Đồng tiền | 307 Cặp tỷ giá |
|
|
5.121 (98,69%) | bec9072e-3724-45e9-8504-adfb5af5b5dc | https://www.aivora.com/en_US/market | |||||||
Bitop
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
47 Đồng tiền |
USD
|
|
8.314 (98,17%) | 6ff2c161-8838-4600-b894-27bb9771cd1e | https://bitop.com/en | |||||||||
Altcoin Trader
|
Các loại phí | Các loại phí | 43 Đồng tiền |
ZAR
|
|
8.811 (98,25%) | 68498489-d639-4129-ab8f-507c2f64c3a1 | https://www.altcointrader.co.za/ | |||||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
72 Đồng tiền |
|
|
5.689 (98,39%) | 2cb598d5-ea5a-498a-ae06-e5d850f26721 | https://tokpie.io/ | |||||||||
SuperEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
514 Đồng tiền |
|
|
65.835 (99,18%) | f17f27a5-5366-464c-86f1-4e42b64127b3 | https://www.superex.com/index | |||||||||
Qmall Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
75 Đồng tiền |
|
|
6.577 (99,22%) | e5270e28-dc3e-44c7-8425-3e5ffaa3bc9d | https://qmall.io | |||||||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
85 Đồng tiền |
|
|
9.098 (99,02%) | 8e777f22-da8d-44cd-88d3-fd550338befc | https://www.astralx.com/ | |||||||||
Biswap v2
|
$193.024 4,05%
|
74 Đồng tiền | 84 Cặp tỷ giá |
|
|
17.728 (99,09%) | cfdfb05b-817c-45d2-8b30-91782064cd53 | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||
SaucerSwap v2
|
$5,2 Triệu 27,78%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
21.704 (98,96%) | 9502f306-8475-472d-bd68-5449ffe21c80 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
Liquidswap
|
$3.617 102,50%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
18.922 (99,21%) | 8470d986-39eb-42bd-ac22-8345058d99ae | https://liquidswap.com | |||||||
SaucerSwap v1
|
$255.224 7,99%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
21.704 (98,96%) | 6ac3e211-1b15-42ee-a5af-cabeae503380 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
Dragonswap
|
$35.470 28,29%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
18.897 (99,27%) | e204067c-1461-498c-b89c-b6802aa5f9ca | https://dragonswap.app/pools | |||||||
Liquidswap v0.5
|
$1.439 171,64%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
18.922 (99,21%) | 1c9cada6-5dee-43b5-9cf7-86c56a71c8e6 | https://liquidswap.com/#/ | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$35.836 120,00%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
19.545 (98,51%) | c5580da1-18cc-4b96-a972-f129f3d7e72f | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
435 Đồng tiền |
|
|
1.473 (98,99%) | 24cacbe5-511d-427d-8f4d-cce8d040c132 | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
Namebase
|
$2.634 273,19%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
16.353 (98,95%) | 3dea6e6e-a534-48d8-a450-a6798f8cf7bd | https://namebase.io | |||||||
ZKE
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
356 Đồng tiền |
|
|
6.304 (98,61%) | 09e7d64e-dcc5-4506-908b-701b044deade | https://www.zke.com/ | |||||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
JPY
|
|
3.132 (99,18%) | fdf7e927-320a-4f63-a480-82e2acba236b | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
MGBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
312 Đồng tiền |
|
|
4.512 (98,80%) | d6d03980-053d-4a4b-8e17-c846fab23593 | https://www.megabit.vip/ | |||||||||
VinDAX
|
$40,6 Triệu 3,11%
|
Các loại phí | Các loại phí | 87 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
|
|
10.380 (98,36%) | fd985c39-8202-4b1f-9332-61a5fbe9fb10 | https://vindax.com/ | |||||||
BVOX
|
$27,2 Tỷ 88,66%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
766 Đồng tiền | 846 Cặp tỷ giá |
|
214 (100,00%) | 0002844b-5a78-4f78-8495-2cb6802c6367 | https://www.bitvenus.com/ | ||||||||
Mandala Exchange
|
$161,6 Triệu 189,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 147 Đồng tiền | 187 Cặp tỷ giá |
|
|
4.432 (98,91%) | 748af267-e5c5-4df0-a6af-796c79be75b6 | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
VVS Finance
|
$1,7 Triệu 5,63%
|
Các loại phí | Các loại phí | 42 Đồng tiền | 96 Cặp tỷ giá |
|
|
13.730 (99,06%) | 1479722d-435c-4c31-b769-8788196b5ef7 | https://vvs.finance/ | |||||||
ICPSwap
|
$93.105 70,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
16.040 (99,46%) | 2579ad62-5c87-4319-b6ff-7f2af247cd96 | https://app.icpswap.com/ | |||||||
DODO (Ethereum)
|
$9.673 97,70%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 17 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
13.881 (98,91%) | f4e27ff5-43cd-42b3-a39f-850cc43eccfd | https://dodoex.io/ | |||||||
Alien Base v3
|
$1,9 Triệu 202,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
13.792 (99,37%) | d8292fcc-8967-4d06-82de-453ea3d2e538 | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||