Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 09e73f06-2a3e-46dd-859c-8ae231d88ae0 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sologenic DEX
|
$619 15,67%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
21.321 (98,64%) | fd00b092-58b4-4e78-956a-0d5270aa9048 | https://sologenic.org | |||||||
Maverick Protocol
|
$176 159,25%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
21.984 (98,52%) | 2aca1975-07a0-476b-b327-25d217cff4bb | https://app.mav.xyz/?chain=1 | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
25.883 (98,59%) | ab2c4333-5b35-4d62-aab9-cc654bb6a093 | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
Oku Trade (XDC Network)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
20.832 (98,81%) | 8204d8a8-3992-4d46-ae29-b860be96e225 | https://oku.trade/app/xdc/trade/ | |||||||||
Oku (Plasma)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
20.832 (98,81%) | f336f108-80d4-4fe3-9b66-3f14fe83285e | https://oku.trade/app/plasma/trade | |||||||||
ListaDao
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
25.093 (99,07%) | 9d909449-1b8f-460a-a39e-143ecb0e1c7b | https://lista.org/ | |||||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
22.963 (98,77%) | b814c7d2-7c06-4d9e-9e40-6ee4ed14c939 | https://bittylicious.com | |||||||||
NovaEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
569 Đồng tiền |
|
|
2.424 (98,62%) | 9a4287a8-5e43-487a-900c-0dcafa392e57 | https://www.novaex.com/en-US | |||||||||
Bitonic
|
$994.769 231,59%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.093 (98,50%) | dab2f53f-88d1-41be-9709-87ae4897f093 | https://bitonic.nl | |||||||
Pangolin
|
$186.254 1.194,01%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
16.921 (98,82%) | bc03897a-b750-428d-a950-ef7e1f37a724 | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
Alien Base v3
|
$300.747 40,53%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
|
|
14.850 (98,91%) | a8a8da13-f975-4ab4-ac04-db82b4ab680a | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
Alien Base
|
$7.456 9,07%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
14.850 (98,91%) | 56fee4e7-bcc7-42a9-97af-0252bde4f0cc | https://app.alienbase.xyz/ | |||||||
iZiSwap (zkSync)
|
$2.672 53,58%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
20.372 (98,74%) | 79c166f3-0381-4e6a-b5a8-549a78335f11 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
iZiSwap (Scroll)
|
$8.744 16,93%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
20.372 (98,74%) | e9d35059-f827-45c7-84c9-b9e031c66655 | https://izumi.finance/trade/swap | |||||||
NEAR Intents
|
$14,2 Triệu 11,67%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
17.777 (98,81%) | 5542a33e-8f7e-41e4-ac82-93529fe7362b | https://near-intents.org/ | |||||||
Bilaxy
|
$14,2 Triệu 1,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 97 Đồng tiền | 97 Cặp tỷ giá |
|
|
4.448 (98,62%) | 8fc4d412-5d1c-42bf-93c3-31aa387019a9 | https://bilaxy.com/ | |||||||
Altcoin Trader
|
Các loại phí | Các loại phí | 42 Đồng tiền |
ZAR
|
|
5.975 (98,20%) | 2c53d4b7-dec1-4003-b869-f337e27dfa07 | https://www.altcointrader.co.za/ | |||||||||
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
230 Đồng tiền |
|
|
4.490 (98,81%) | 7958769d-edbe-420f-a647-ab5f876a331c | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
JPY
|
|
1.231 (99,11%) | 47e1527a-c4be-47e0-882d-373f7560b922 | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
Kyo Finance V3
|
$796 10,66%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
13.981 (98,88%) | d6182aa0-c791-49e6-a51c-82d61254fbb7 | https://app.kyo.finance | |||||||
Kyo Finance v2
|
$8 9,39%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
13.981 (98,88%) | 84539234-00b2-48af-94e7-b88fc2d70d10 | https://app.kyo.finance | |||||||
AstralX
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
91 Đồng tiền |
|
|
6.609 (98,45%) | 1faf6256-6453-406f-a9c0-059e52d45169 | https://www.astralx.com/ | |||||||||
EagleX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
329 Đồng tiền |
|
|
5.793 (99,92%) | 74c0ca33-eee0-4dd4-bc50-827a9c00596c | https://www.eaglex.com | |||||||||
LBank
|
$7,4 Tỷ 2,72%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
926 Đồng tiền | 1384 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
615 (98,36%) | 88f7d32b-80f9-4ce7-9015-b33034e1bb31 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
SunSwap v2
|
$2,9 Triệu 31,61%
|
27 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
|
|
10.010 (99,00%) | b083cb5e-ee48-4aa2-85e1-03ff58d5ff74 | https://sunswap.com/ | |||||||||
ShibaSwap
|
$75.425 8,33%
|
25 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
9.739 (98,79%) | 6d983f41-bb55-4881-986a-a62ac4d77aae | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Lynex Fusion
|
$142.478 67,08%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
10.075 (98,39%) | 13e78118-ee73-481f-bec4-ff2b0d6a761d | https://www.lynex.fi/ | |||||||
Ekubo
|
$263.699 13,31%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
9.836 (98,65%) | 1cd63b39-0abd-4a07-96fd-f67f0c34a2b0 | https://app.ekubo.org/ | |||||||
SwapX Algebra
|
$88.394 34,66%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
10.606 (98,79%) | 6469c6cb-3187-4ead-a9e6-c30c76b6f63a | https://swapx.fi/ | |||||||
BlueMove (Sui)
|
$619 51,43%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
10.690 (98,87%) | c1e09566-1a0a-4809-bd95-c33c26864257 | https://dex.bluemove.net/ | |||||||
Wagmi (Sonic)
|
$31.631 46,88%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
9.751 (98,60%) | 912b1425-fe5d-4594-a3f1-d5c1584198a2 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Kodiak v3
|
$237.679 67,94%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
8.798 (98,99%) | d1764e43-3d97-44b5-8d44-cd9b17606824 | https://app.kodiak.finance | |||||||
Wagmi (Kava)
|
$3.681 139,60%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
9.751 (98,60%) | 3b1dd3ef-bc78-466b-90d6-4aca6a0cc644 | https://app.wagmi.com/#/trade/swap | |||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
130 Đồng tiền |
INR
|
|
9.109 (98,69%) | 89830152-3d9d-4d44-9944-9ed1a2f56c62 | https://www.koinpark.com | |||||||||
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
3.909 (98,42%) | 7ac47ff5-467a-449d-91cc-5e423c08eb8d | https://www.eeee.com/ | |||||||||
Coinlocally
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
329 Đồng tiền |
|
|
5.820 (99,02%) | f44aa91c-8a1c-4447-adc8-b1a6a1e293ec | https://coinlocally.com | |||||||||
Cofinex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
715 Đồng tiền |
INR
|
|
6.770 (98,14%) | 9039d04d-fc70-4f82-a813-a543244c77cc | https://cofinex.io/ | |||||||||
KTX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
232 Đồng tiền |
|
|
6.182 (99,52%) | e886a055-1291-48d5-8dd3-630229f65430 | https://www.ktx.com/ | |||||||||
SuperEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
435 Đồng tiền |
|
|
26.866 (98,74%) | 8a246be4-ddd1-422f-bb48-4e6063351e24 | https://www.superex.com/index | |||||||||
Bitop
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
76 Đồng tiền |
USD
|
|
1.747 (99,19%) | 9da9f600-7813-43f2-a5a1-f31b2a896b9b | https://bitop.com/en | |||||||||
Cat.Ex
|
$50,8 Triệu 0,75%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
6.046 (98,27%) | 09a2765a-2cf0-41e5-9312-a4565dc1494b | https://www.catex.io/ | |||||||
Rhea Finance
|
$2,7 Triệu 52,55%
|
0,00% |
0,00% |
20 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
8.166 (98,52%) | 4b9b75dc-77ce-4370-955f-76e7ee5247ae | https://rhea.finance | |||||||
VVS Finance
|
$356.779 27,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 44 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
|
|
7.699 (98,67%) | 05793d3d-5e7f-46da-8fd8-1fbba13c3d84 | https://vvs.finance/ | |||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$287.710 152,62%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
7.217 (99,07%) | 38a25c10-c207-4f46-b4bf-71e56f691a08 | https://syncswap.xyz/ | |||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$81.391 2,65%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
8.562 (98,44%) | 7fc990d5-4e84-4881-ae82-6e319751fe62 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
SaucerSwap v2
|
$734.955 36,67%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
8.644 (99,00%) | 358d2bd0-dc64-4570-be1f-57f727715934 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SaucerSwap v1
|
$134.180 19,82%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
8.644 (99,00%) | ada67e43-0631-4f62-96ae-8cfe3793b2c1 | https://www.saucerswap.finance/ | |||||||
SyncSwap (Linea)
|
$5.359 27,46%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
7.217 (99,07%) | 8c7ea82f-9001-47b5-a88e-c3909fb6f5e6 | https://syncswap.xyz/linea | |||||||
OpenSwap (Optimism)
|
$76 31,20%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
7.498 (99,37%) | 7455e28f-fcb9-4aa6-813b-bacb78c48037 | https://app.openxswap.exchange/ | |||||||
Fraxswap (Optimism)
|
$794 19,82%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
8.562 (98,44%) | ff7a8726-12cc-4d2d-82c2-87b77628af46 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||