Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 830692ca-2456-4d6e-af6a-e0dc6c16955d | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$82.398 82,15%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 06d7e125-7748-4261-bda2-c0d7dd3c9b20 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$18.903 118,81%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 2a90b6ce-ba92-4f99-bf9e-0ff63499d685 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$520 484,72%
|
0,00% |
0,00% |
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 179c8b91-2d0f-4d3d-bd10-fc65758329e7 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Polygon zkEVM)
|
$2.784 661,94%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 29978379-da36-4f68-aa5a-65344cf21903 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v4 CLAMM(BSC)
|
$542,0 Triệu 18,76%
|
0,00% |
0,00% |
109 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | cc00891a-2f2c-4f8b-ad6b-88e2ef4c88fa | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
PLN
|
|
261.370 (99,28%) | 71ed697f-c7b2-4c68-b041-d7916a148971 | https://kanga.exchange | |||||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
46 Đồng tiền |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 0e8938b9-d52e-48de-96d0-b9b690e1abf2 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.028.900 (98,91%) | cab5dfd2-effe-4cee-8180-5693ec4b9d68 | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
BitradeX
|
$5,4 Tỷ 128,30%
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
206 Đồng tiền | 239 Cặp tỷ giá |
|
|
104.120 (98,37%) | b23818e9-eda5-41b4-b679-4296e282550b | https://www.bitradex.com/ | |||||||
Coinflare
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
85 Đồng tiền |
|
|
6.569 (98,72%) | 50d5b1e2-ad45-43f3-832e-389251c448bd | https://www.coinflare.com/ | |||||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
2.591 (98,81%) | 73ade809-da35-4775-8c91-245a856f3aed | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
CoinJar
|
$3,1 Triệu 150,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 343 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
116.988 (99,41%) | f07942db-ecd0-40a8-b9b6-fde7b969ba90 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
Bullish
|
$2,0 Tỷ 182,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 108 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
90.945 (99,08%) | 8e0f57f0-c1c0-4b72-96f6-6002146c0d02 | https://exchange.bullish.com | |||||||
BYDFi
|
$79.708 99,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
514 Đồng tiền | 797 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
298.347 (99,31%) | aa7aa8b2-e10d-41b5-b96c-760b0bb88d4d | https://www.bydfi.com/ | |||||||
EXMO.ME
|
$65,9 Triệu 4,77%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
88 Đồng tiền | 115 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
263.043 (99,83%) | f3c3aa0a-1667-43fd-97e2-ab39c843ae04 | https://exmo.me/ | |||||||
ZebPay
|
$1,3 Triệu 35,98%
|
Các loại phí | Các loại phí | 322 Đồng tiền | 346 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
228.102 (99,58%) | cf5786dd-77e7-4ce7-a72b-82954a4ac444 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
AscendEX
|
$2,3 Tỷ 1,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
626 Đồng tiền | 764 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
144.380 (99,48%) | 25f320f7-1959-4dca-b5a8-d60fb3d709cd | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
Katana
|
$409.382 5,47%
|
8 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
828.159 (99,19%) | f02564b1-b85e-4a09-9bec-8008d5a02427 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
848.445 (99,41%) | 596a391b-5dd3-40fe-a5bb-6e54fdae2fe3 | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
848.445 (99,41%) | db1e8f61-122b-4129-80d1-41d7bc939d28 | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
828.159 (99,19%) | ea4293d7-ac58-4948-877f-7865ae3b2b51 | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
WazirX
|
$591.795 0,36%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
206 Đồng tiền | 299 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
469.820 (99,82%) | cee37317-e600-48b7-a892-9f54900806ca | https://wazirx.com/ | |||||||
Hotcoin
|
$15,4 Tỷ 86,40%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
535 Đồng tiền | 821 Cặp tỷ giá |
|
|
3.104.996 (99,19%) | ab584f2b-ff46-45fd-a423-b044097d205b | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 41 Đồng tiền |
|
|
183.433 (99,45%) | def19449-23d4-4c2f-bb18-8f7257d79f16 | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
DeepBook Protocol
|
$61,4 Triệu 83,47%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
63.064 (99,43%) | e046589c-f7b1-4653-a0e1-0ecc25d97635 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
HashKey Exchange
|
$81,5 Triệu 207,91%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
81.641 (99,23%) | f2029192-46fb-4782-b403-a0d255d425fe | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
UEEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
131 Đồng tiền |
USD
|
|
118.134 (98,79%) | a88962a9-127f-4ed5-ba42-8c908cc89138 | https://ueex.com/en | |||||||||
Blynex
|
$30,3 Triệu 74,48%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
123 Đồng tiền | 141 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
27.598 (90,03%) | 8430bcfd-5cfb-4190-b38a-b3d0eead6431 | https://blynex.com | |||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
80 Đồng tiền |
|
|
106.755 (99,50%) | a9f5520a-9401-4425-ad10-3c95786f9cc8 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Meteora DLMM
|
$263,1 Triệu 24,77%
|
0,00% |
0,00% |
248 Đồng tiền | 825 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | 4bfb757f-7be2-4465-aadc-4e7f338cd5ed | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM
|
$7,2 Triệu 21,23%
|
0,00% |
0,00% |
209 Đồng tiền | 299 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | e899e0fb-4347-4919-9880-57be599d3b54 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$6,4 Triệu 48,01%
|
0,00% |
0,00% |
101 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
666.158 (99,56%) | e7c7d303-c993-4e4a-baba-c0638ae5e2fd | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Buda
|
$1,5 Triệu 308,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
126.991 (99,63%) | b7b368bf-7411-4434-aef9-793a3e509214 | https://www.buda.com | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
144 Đồng tiền |
|
|
148.418 (99,23%) | 7c09338b-c229-4cef-8437-2c14ab7f3cc3 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
WOO X
|
$88,3 Triệu 138,37%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
297 Đồng tiền | 421 Cặp tỷ giá |
|
|
30.170 (98,87%) | 7e16f3b8-08fb-4ae9-ab4f-4dda4d09713e | https://woo.org/ | |||||||
YoBit
|
$122,4 Triệu 2,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 190 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
|
|
276.476 (99,83%) | 0166f06a-a94a-4ef7-85cc-34d3611b0317 | https://yobit.net | |||||||
Zedcex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
124 Đồng tiền |
|
|
1.967 (99,06%) | f4d403e4-f88e-4879-b091-30ed09cc3a8d | https://www.zedcex.com/en_US/market | |||||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
394 Đồng tiền |
|
|
431.641 (99,28%) | b6f6b625-c1ba-494a-b0c1-4ef1b75e7f55 | https://changenow.io/currencies | |||||||||
Raydium
|
$63,9 Triệu 28,48%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
931 Đồng tiền | 1041 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
386.339 (99,55%) | 971ef1cc-ff60-4875-973d-45df4f1c40b3 | https://raydium.io/ | |||||||
Momentum
|
$22,7 Triệu 155,13%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
495.657 (99,41%) | a33faa33-079a-4ea2-b37b-1cc7e35225a3 | https://www.mmt.finance/ | |||||||
Ondo Global Markets
|
$35,5 Triệu 20.743,83%
|
0,00% |
0,00% |
106 Đồng tiền | 106 Cặp tỷ giá |
|
|
201.491 (99,13%) | 9992678b-e140-412b-b14a-b2862b6c0650 | https://ondo.finance/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$9,8 Triệu 13,40%
|
0,00% |
0,00% |
289 Đồng tiền | 324 Cặp tỷ giá |
|
|
386.339 (99,55%) | 15c8576f-10c0-4ded-8b10-fa23538c0653 | https://raydium.io/ | |||||||
Fastex
|
$132,8 Triệu 1,08%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
40 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
87.154 (98,85%) | b676951f-2274-46c6-9e9b-a18ee736578b | https://www.fastex.com/ | |||||||
Paribu
|
$167,4 Triệu 2,28%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
212 Đồng tiền | 248 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
537.740 (99,76%) | e0090210-9403-4220-93a6-ff3529fb38cb | https://www.paribu.com/ | |||||||
Foxbit
|
$8,5 Triệu 271,89%
|
Các loại phí | Các loại phí | 114 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
|
|
31.230 (99,22%) | b4c11316-aa85-482f-8d9a-e979d69b7f71 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
BIT
|
$141,4 Triệu 63,56%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
79 Đồng tiền | 100 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
Staking (cryptocurrencies)
|
126.942 (99,01%) | e5b7500d-9b0a-4923-952f-6cac3a382043 | https://www.bit.com | |||||||
BitexLive
|
$3,7 Triệu 143,52%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
29.181 (99,00%) | a75e3357-ba5b-41a4-836d-337a81bbd744 | https://bitexlive.com/ | |||||||
Cryptonex
|
$40,4 Triệu 104,26%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
586 (98,57%) | 6f35fea4-e06b-4eac-b335-75b833a0386f | https://cryptonex.org | |||||||
BCEX Korea
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
6 Đồng tiền |
|
|
120.516 (100,00%) | e9623023-7403-4141-93bc-becba71c7f84 | https://www.bcex.kr | |||||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
67 Đồng tiền |
|
|
325.269 (99,67%) | defa53c5-ab63-4032-b2c0-3cf273954741 | https://ndax.io/ | |||||||||