Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 87884659-e275-437e-9f4f-1061d67342e4 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Meteora DAMM
|
$1,3 Triệu 72,53%
|
0,00% |
0,00% |
173 Đồng tiền | 245 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 357bf218-6cb5-4f11-89fb-8d885bf933d0 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Swapr (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
687.827 (99,33%) | d645e48f-f510-4d7e-946e-d559c8bf91ae | https://swapr.eth.limo/#/swap | |||||||||
Buda
|
$900.622 22,73%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
128.717 (99,67%) | 8e5c584e-c534-485f-9699-3af47671fe96 | https://www.buda.com | |||||||
WazirX
|
$262.185 90,35%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
215 Đồng tiền | 310 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
536.201 (99,72%) | 7a0a4ff1-b8b7-4e29-b277-62046c313dc5 | https://wazirx.com/ | |||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
162 Đồng tiền |
|
|
74.582 (99,16%) | e4a29662-e07c-4bf8-b651-8b25f817fe2c | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Independent Reserve
|
$14,8 Triệu 273,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
120.969 (99,00%) | aa0e2b53-f820-4d92-b654-4d7afd2a69d0 | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
ZebPay
|
$875.937 2,11%
|
Các loại phí | Các loại phí | 333 Đồng tiền | 357 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
178.981 (99,57%) | daf3880b-7d17-4ecc-8eea-dc6e6dd6c9d8 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
Bullish
|
$1,3 Tỷ 18,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 58 Đồng tiền | 135 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
86.139 (98,84%) | ce28bb2f-0e7e-45e3-b654-44f1f87a8bbc | https://exchange.bullish.com | |||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$66,0 Triệu 64,30%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1368 Đồng tiền | 1736 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
575.493 (98,93%) | 03dcbf64-1e0e-4444-893a-486baf23271f | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$21,9 Triệu 133,32%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 0c6d9e30-f11a-44c8-97a1-cbc76a1c2528 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$47.782 216,15%
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | ea62043c-4112-4df6-94e9-22e2bf95d904 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Swapr (Gnosis)
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
687.827 (99,33%) | eb1cd72a-9714-4f6a-aaad-1b8f8f64d33e | https://swapr.eth.limo/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$3.883 32,23%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 262e90c8-6318-40f3-95da-e598a179077b | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
EXMO.ME
|
$61,3 Triệu 7,39%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
90 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
255.223 (99,63%) | f1e3048f-b285-4bb2-9159-2056e6816fe9 | https://exmo.me/ | |||||||
Nonkyc.io Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
150 Đồng tiền |
|
|
134.913 (99,03%) | 3cc4a89f-9ced-4a40-8c48-e751d05095e1 | https://nonkyc.io/markets | |||||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$341,5 Triệu 19,78%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
660 Đồng tiền | 1061 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 4a4b1768-2bde-46c5-afbc-f6de81203a49 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap Infinity CLAMM
|
$220,1 Triệu 8,74%
|
0,00% |
0,00% |
133 Đồng tiền | 236 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 4a000247-ccca-48c5-b1ca-a6747c9546f5 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$132,5 Triệu 68,97%
|
0,00% |
0,00% |
63 Đồng tiền | 112 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 48b2d890-332d-4bb6-a82b-f236c850b432 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Ondo Global Markets
|
$74,6 Triệu 48,09%
|
0,00% |
0,00% |
264 Đồng tiền | 263 Cặp tỷ giá |
|
|
195.070 (98,89%) | 69c84ad3-290e-4065-b0f4-406fd17f2d30 | https://ondo.finance/ | |||||||
PancakeSwap (Solana)
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | d2e0e193-dbe4-4f21-93f2-265a572277d6 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$11,8 Triệu 60,07%
|
0,00% |
0,00% |
37 Đồng tiền | 65 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 6658627c-1200-4c1b-acdd-996ca46c200f | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | c45df4a4-642e-414a-9a5c-77110a165458 | https://pancakeswap.finance/home | |||||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$22.710 9,92%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 1cdb9bf7-78c4-4396-95c3-9dfc2957c3b7 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$25.629 111,66%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 02701f3a-93f1-4086-a631-06c39082b608 | https://pancakeswap.finance | |||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
63.298 (95,57%) | d3a30e22-851a-4a4c-967f-6a7c05df4f2f | https://okcoin.jp | |||||||||
PancakeSwap v2 (Base)
|
$224 115,45%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 9925a39b-5fb6-4f6e-bc8e-c69aed2e2628 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
575.493 (98,93%) | a9cfea38-29dc-4a7e-b61c-db26bac24750 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (zkSync Era)
|
$11 942,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 408c8d24-57ad-4352-9b58-12f361514295 | https://pancakeswap.finance | |||||||
PancakeSwap v2 (Linea)
|
$90 261,98%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
575.493 (98,93%) | 234241d7-03bd-4f3b-9e67-1de3ef084afe | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
741 Đồng tiền |
|
|
88.127 (98,97%) | 1bb40009-cc5d-49cb-a307-e32aaa6b4208 | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
Young Platform
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
79 Đồng tiền |
|
|
85.127 (99,21%) | d42b2ee4-9856-4b7a-9a27-bbfe373ec1d0 | https://pro.youngplatform.com/trade/BTC-EUR | |||||||||
Kanga Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
190 Đồng tiền |
PLN
|
|
244.602 (99,25%) | 552b42b4-fc0d-40de-92e8-b65cb5125535 | https://kanga.exchange | |||||||||
Paribu
|
$117,2 Triệu 7,12%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
215 Đồng tiền | 251 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
401.202 (99,76%) | 307fdfd9-92ea-4428-a08c-e3d3db5d41bd | https://www.paribu.com/ | |||||||
CoinJar
|
$1,3 Triệu 56,97%
|
Các loại phí | Các loại phí | 65 Đồng tiền | 285 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
67.789 (99,01%) | 0c75fef7-cb16-49a4-9dc8-223eb0db5c91 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
AscendEX
|
$2,4 Tỷ 1,11%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
495 Đồng tiền | 633 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
86.934 (98,93%) | 21614862-0424-4ab6-9992-240a98c4fc26 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
Ndax
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
66 Đồng tiền |
|
|
300.951 (99,51%) | 1dc7b6f4-b687-4808-b8be-376ce4697c48 | https://ndax.io/ | |||||||||
YoBit
|
$103,2 Triệu 3,71%
|
Các loại phí | Các loại phí | 189 Đồng tiền | 230 Cặp tỷ giá |
|
|
238.216 (99,73%) | 8fcac653-7857-4c80-9568-6b0d8c045be6 | https://yobit.net | |||||||
HashKey Global
|
$793.153 2,19%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
54 Đồng tiền | 58 Cặp tỷ giá |
|
|
109.022 (98,89%) | b06c8ec7-7298-4f4c-bc35-0a6df0771a89 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
Cube Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
49 Đồng tiền |
|
|
40.468 (98,94%) | 32939893-e64d-4833-897e-8309b937ef93 | https://www.cube.exchange/ | |||||||||
LMAX Digital
|
$250,2 Triệu 0,20%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
57.925 (98,80%) | eee8343d-97ad-4530-aa36-266287c44d43 | https://www.lmax.com/ | |||||||
CoinCola
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
25 Đồng tiền |
|
|
61.791 (98,87%) | 2a3c86b6-ae72-47be-ac6a-fecf47509441 | https://www.coincola.com/trading/btc/usdt | |||||||||
Raydium
|
$23,1 Triệu 16,18%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
856 Đồng tiền | 958 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
368.653 (99,42%) | 7b506aea-86c0-4610-84f7-7319e26ce727 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CLMM)
|
$76,0 Triệu 30,05%
|
0,00% |
0,00% |
270 Đồng tiền | 472 Cặp tỷ giá |
|
|
368.653 (99,42%) | 38b9b297-e6a9-4bc5-a4b3-2cfc0d1393a6 | https://raydium.io/ | |||||||
Raydium (CPMM)
|
$1,5 Triệu 11,97%
|
0,00% |
0,00% |
231 Đồng tiền | 271 Cặp tỷ giá |
|
|
368.653 (99,42%) | 413b2916-d57e-4c85-ad78-185fafb622d5 | https://raydium.io/ | |||||||
Katana
|
$250.343 38,79%
|
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
391.858 (99,23%) | 17604a61-6ec8-452b-9493-9ff2052bc59a | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
Katana v3
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền |
|
|
391.858 (99,23%) | ed6cbc35-3915-4edf-a676-912ced01ad50 | https://katana.roninchain.com/#/swap | |||||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền |
GHS
|
|
235.164 (99,21%) | 4ecd6780-aa2e-4beb-98ee-85be213da9b7 | https://remitano.com/ | |||||||||
Bitexen
|
$319.063 25,09%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
50.657 (98,97%) | 5449a866-3dff-4f2c-942f-3e15418a724d | https://www.bitexen.com/ | |||||||
Orca
|
$179,1 Triệu 34,33%
|
347 Đồng tiền | 875 Cặp tỷ giá |
|
|
231.807 (99,60%) | 651f4a5d-aa20-48ef-9fac-79cc48e6a8cd | https://www.orca.so/ | |||||||||
Aerodrome Finance
|
$8,3 Triệu 45,88%
|
0,00% |
0,00% |
189 Đồng tiền | 274 Cặp tỷ giá |
|
|
197.713 (99,12%) | 593aff07-1675-4b10-ae4a-b7bd17ace155 | https://aerodrome.finance/ | |||||||