Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | f4e0ef48-409f-4062-9acf-978a78ec296c | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v3 (Optimism)
|
$3,4 Triệu 151,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 14b9f146-5024-41c0-8d94-a1f46cf79426 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Optimism)
|
$812 196,49%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.368.192 (99,66%) | 2d2a6cb0-cf06-4cd9-9206-1e7182e5ad6f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
CoinDCX
|
$10,4 Triệu 10,71%
|
Các loại phí | Các loại phí | 510 Đồng tiền | 774 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.610.678 (99,82%) | 4f6ce3bd-fe1e-4ba2-9092-29cbfe274365 | https://coindcx.com | |||||||
HitBTC
|
$189,1 Triệu 50,93%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
381 Đồng tiền | 632 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
161.455 (99,62%) | 5007abf3-50e0-4f6b-8059-d3f611cc9ca6 | https://hitbtc.com | |||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$380,6 Triệu 112,33%
|
0,00% |
0,00% |
382 Đồng tiền | 606 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | af5fc325-6314-4012-8e1a-6541fab5fe58 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$248,2 Triệu 20,85%
|
0,00% |
0,00% |
224 Đồng tiền | 388 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | fbcc4b42-38c5-4abc-8f87-393f5e256bd8 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$126,7 Triệu 105,37%
|
0,00% |
0,00% |
421 Đồng tiền | 631 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 25c02d83-7cdf-4b17-8166-8188891bf727 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
324 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 1bda8a46-3d2e-4601-aa4c-e4bd1a990caf | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$5,0 Triệu 76,30%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 91659be9-36f8-400c-8b46-1a86bcbea06a | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$3,1 Triệu 84,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 2caa065d-39db-4b67-a81c-bbdf22eec74e | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 31feb558-527f-4f6f-b74c-f0a7dcea8580 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
BtcTurk | Kripto
|
$206,6 Triệu 28,90%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền | 344 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
569.322 (99,66%) | 3693c14a-6cd9-455f-824b-3439f0cb0d35 | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$89.528 70,44%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 51c88b16-f3b4-45dd-8e31-f4b5e3894445 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$109.976 29,35%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | e6c0b660-9a6b-43a6-878c-bfe7887cdf04 | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$1.198 179,54%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 1fe48d24-6714-4b0f-88ab-c8a90169acea | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Blast)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 7dab9c96-3b4a-4543-80bd-64b0f142a320 | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$87,0 Triệu 81,19%
|
0,00% |
0,00% |
43 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 01272f27-3185-4486-a6fa-e1d56058b50e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$993.669 21,31%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | d9d93977-cc66-44ff-b11c-e20ee145606f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Bitcoiva
|
$455.273 7,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 127 Đồng tiền | 221 Cặp tỷ giá |
|
|
33.385 (98,45%) | c23d70b7-8b61-4cc9-b387-0201059fba94 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
BitMEX
|
$461,4 Triệu 68,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
442.781 (99,35%) | 09a6650e-a7d0-45c3-8680-0718228d1c1b | https://www.bitmex.com/ | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$448,5 Triệu 13,05%
|
0,00% |
0,00% |
167 Đồng tiền | 419 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 78af4d4d-e366-4db8-abc1-1a103b857e67 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$1,1 Triệu 128,16%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 8c3996af-9715-48ba-9cfb-16cb97ae5e01 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$10.581 130,35%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 2977134b-b1db-4cbf-bef4-011f9c0b9c5f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$204.626 214,02%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 2dff891b-e40a-4de2-a05c-4d77ae1358e1 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$37.639 42,28%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | d184a4fb-2eec-424f-b590-d09f23d7e4b3 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$46.111 30,30%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | a89dc332-4c9b-44d8-b3a0-ad9b03026e7b | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$434 29,69%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | b31c0459-623b-4b30-8ae4-d4cdac4fb84a | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (World Chain)
|
$82 116,85%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 0ae3c4df-9cda-4fac-8c03-826e24c7a768 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Unichain)
|
$11 506,84%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | e68f3559-0355-409f-8ed4-97326d077d34 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$21,2 Triệu 74,46%
|
0,00% |
0,00% |
101 Đồng tiền | 199 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 81630445-3215-4596-a14b-2418856d7111 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$21,5 Triệu 29,45%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 950d06a2-fee4-48be-a335-a728ed46bd1e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 50601d95-e3d0-41b1-a19d-e04f5de9b4cd | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$1,2 Tỷ 31,89%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 799 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
333.440 (99,34%) | 9a2b811d-cf8a-4ba9-8607-87be8695d38f | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
BitMart
|
$14,9 Tỷ 61,80%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1095 Đồng tiền | 1567 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
11.524.672 (99,24%) | 0c0e01c5-88e8-4e33-af03-61d05d1b687f | https://bitmart.com | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
GBP
|
|
190.451 (98,71%) | c8baae12-95d1-4b7b-9940-d09c00e55f0d | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 30 Đồng tiền |
|
|
76.147 (98,88%) | c0e8ea77-050e-4a54-a87a-5547043b3439 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
120.655 (99,10%) | f91b13e3-f300-455e-8c4a-952651642ee1 | https://okcoin.jp | |||||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
975 Đồng tiền |
|
|
5.646.262 (99,48%) | dfb28f72-fd26-42dd-a6e5-8901f5adc2ec | https://www.kcex.com/ | |||||||||
Independent Reserve
|
$9,9 Triệu 163,77%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
137.833 (99,12%) | 65ab8c2a-a944-49e4-9423-89557b7469b0 | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
748 Đồng tiền |
|
|
173.680 (99,12%) | c62239a4-8afd-43c8-9bb3-b4d3541acb8c | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$78,2 Triệu 9,19%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1595 Đồng tiền | 1993 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.028.900 (98,91%) | 256b3069-dd6d-43ce-9c28-75a2ebbbfa0d | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$95.323 40,89%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 1a106c51-1bbc-49c3-bb21-654d6f4d339e | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.180.391 (98,56%) | 86bb0cdb-9283-4477-8c72-f203661249f9 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
Ourbit
|
$21,7 Tỷ 92,92%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
878 Đồng tiền | 1330 Cặp tỷ giá |
|
|
4.576.234 (99,81%) | 1ffd7d01-fa50-4d88-8bc7-3d2a1b676254 | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Coinmate
|
$2,4 Triệu 313,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
180.789 (99,83%) | fbbaa5d9-c5be-403d-b291-0b5421b09ff7 | https://coinmate.io | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$695,2 Triệu 14,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
713 Đồng tiền | 1193 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 4f7bf3d1-95d7-4fbd-8fb9-25e30dcac3a2 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$284,4 Triệu 90,30%
|
0,00% |
0,00% |
74 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | b5237391-e17c-416b-b22f-bba3e52fcda3 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$67,1 Triệu 42,47%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 75 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | f4515e4e-4102-4e1e-8462-cbad9c53e5d0 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$20,8 Triệu 1,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | d2df6fc0-bd6f-402c-bb36-8b8682d13d1a | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$185.368 15,17%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | d36ccffc-0ad2-427a-a9dd-386ccfb35358 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||