Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 86a864dd-071f-4b4a-bdf0-5127da322499 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v3 (Optimism)
|
$3,4 Triệu 151,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 1c419001-5d2a-415e-a935-068f6b61eb53 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Optimism)
|
$812 196,49%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
2.368.192 (99,66%) | f4de5780-b426-4432-89d7-6398db66dc46 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
CoinDCX
|
$10,4 Triệu 10,71%
|
Các loại phí | Các loại phí | 510 Đồng tiền | 774 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.610.678 (99,82%) | ea14bd9a-88cf-471c-a589-f92aaedaad77 | https://coindcx.com | |||||||
HitBTC
|
$189,1 Triệu 50,93%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
381 Đồng tiền | 632 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
161.455 (99,62%) | c268bc6b-95a9-4f6f-9e45-b1375e39002d | https://hitbtc.com | |||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$380,6 Triệu 112,33%
|
0,00% |
0,00% |
382 Đồng tiền | 606 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | f29869f8-0285-47d3-90a6-a7976647e83e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$248,2 Triệu 20,85%
|
0,00% |
0,00% |
224 Đồng tiền | 388 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 8e475285-65d2-424d-b759-9b47189f12eb | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$126,7 Triệu 105,37%
|
0,00% |
0,00% |
421 Đồng tiền | 631 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | cb8f65c4-4f7e-4a12-ab01-6531c2a196bf | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
324 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 33facafe-ccb7-4f0b-b880-a5f70c51899e | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$5,0 Triệu 76,30%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền | 47 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 1af6c200-25a9-48c9-a07a-26141d3bbe18 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$3,1 Triệu 84,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 0a840b23-420b-4085-b10f-7ee6fc26f03f | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | e88deffb-a192-461e-82ec-f7c878d8a403 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
BtcTurk | Kripto
|
$206,6 Triệu 28,90%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền | 344 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
569.322 (99,66%) | c15c6225-469b-4dfd-8aca-ed67636ff3be | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$89.528 70,44%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | e311ed1a-700b-49be-bba7-54481fd04a72 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$109.976 29,35%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 15c170ce-b931-476d-935a-0c16759895bb | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$1.198 179,54%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | c4fa52ab-c4a1-4b88-b114-36f696b9d1d7 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Blast)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 4395e314-d36c-4485-9cc7-22f790b7d27e | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$87,0 Triệu 81,19%
|
0,00% |
0,00% |
43 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 8c1eac8c-2b07-43a7-b089-3b1d52129596 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$993.669 21,31%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | ea4110ac-565d-4a7f-b83a-ace6bb115e85 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Bitcoiva
|
$455.273 7,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 127 Đồng tiền | 221 Cặp tỷ giá |
|
|
33.385 (98,45%) | 1edf9f78-3153-404c-bad8-c467332c353e | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
BitMEX
|
$461,4 Triệu 68,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
|
|
442.781 (99,35%) | 6bfa25b9-8cfd-479b-82ea-839fb1829bb3 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$448,5 Triệu 13,05%
|
0,00% |
0,00% |
167 Đồng tiền | 419 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 869b5dbe-7471-48d9-bf5a-d4fbca12f4e0 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$1,1 Triệu 128,16%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 6683638d-db53-43ee-9d8f-e37f347f1904 | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$10.581 130,35%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 5a7444dc-56b2-471f-a82b-4c51e93839ac | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$204.626 214,02%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | d9247dc7-6c31-4ceb-ad11-fcaa4eb6af37 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$37.639 42,28%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | daac8a83-28ca-4e1e-8eeb-08339d3b88d1 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$46.111 30,30%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 03ec33b1-61d8-4f11-93eb-e709ac78fd8e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$434 29,69%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | dc6a2bf4-50e3-4b0d-9418-c35119404ce2 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (World Chain)
|
$82 116,85%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 254932ac-6137-4b09-bc6a-519313cae0e3 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Unichain)
|
$11 506,84%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | b31b9896-4b05-40c6-9fbf-6324d037e60c | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$21,2 Triệu 74,46%
|
0,00% |
0,00% |
101 Đồng tiền | 199 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | fd59d436-b8c4-4e34-bf08-1212ff2f68f6 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$21,5 Triệu 29,45%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 5fa5356a-df79-47c8-8d47-da3a8ffd9918 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.960.985 (99,69%) | 39957d72-e382-4428-b2dc-61473fde5dc8 | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$1,2 Tỷ 31,89%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
732 Đồng tiền | 799 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
333.440 (99,34%) | 94cf0136-c032-4106-8e05-67dda1cb00b7 | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
BitMart
|
$14,9 Tỷ 61,80%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1095 Đồng tiền | 1567 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
11.524.672 (99,24%) | 9afa6cef-1422-4fa4-b2fb-cf682e9e774a | https://bitmart.com | |||||||
Kinesis Money
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
GBP
|
|
190.451 (98,71%) | 9015556a-9ce2-4a03-8164-3f3dbaedfca9 | https://kms.kinesis.money/ | |||||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 30 Đồng tiền |
|
|
76.147 (98,88%) | f8cff91b-47d0-46c3-b23f-e92c1983de80 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
OKJ
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền |
JPY
|
|
120.655 (99,10%) | 668f6c27-b88b-4e85-bb8f-92de7d0e7538 | https://okcoin.jp | |||||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
975 Đồng tiền |
|
|
5.646.262 (99,48%) | 03049d00-71d5-4f95-8c80-21330bb15139 | https://www.kcex.com/ | |||||||||
Independent Reserve
|
$9,9 Triệu 163,77%
|
Các loại phí | Các loại phí | 40 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
137.833 (99,12%) | a988e335-92f0-4bf5-992a-51ff23b5baa9 | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
BitKan
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
748 Đồng tiền |
|
|
173.680 (99,12%) | 6b5b69c8-aabc-45ee-93a6-4ae78f13a7c6 | https://bitkan.com/markets/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$78,2 Triệu 9,19%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1595 Đồng tiền | 1993 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.028.900 (98,91%) | 12ee144c-45cf-4ae5-ab83-0e8cedc5e9d9 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$95.323 40,89%
|
0,00% |
0,00% |
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 3caff92f-25ba-45c1-a750-d57660adfd50 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
PancakeSwap v3 (opBNB)
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
1.180.391 (98,56%) | 2ceae1d5-22a1-4e9a-9808-086a5cb160c6 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||||
Ourbit
|
$21,7 Tỷ 92,92%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
878 Đồng tiền | 1330 Cặp tỷ giá |
|
|
4.576.234 (99,81%) | 76560d0d-9d0c-43a0-975f-b2308af677cd | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Coinmate
|
$2,4 Triệu 313,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
180.789 (99,83%) | b9fdda7c-9328-42ea-b9c6-e95192283649 | https://coinmate.io | |||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$695,2 Triệu 14,28%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
713 Đồng tiền | 1193 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | c7416ed4-5854-4c69-ba46-5cef9042c01d | https://pancakeswap.finance | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$284,4 Triệu 90,30%
|
0,00% |
0,00% |
74 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | c936079e-ef49-4425-bd7b-3f5bb5a86d71 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Arbitrum)
|
$67,1 Triệu 42,47%
|
0,00% |
0,00% |
38 Đồng tiền | 75 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 1fa45bc8-2f8a-4566-8e6b-96e3b11b2217 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$20,8 Triệu 1,83%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | 7cb4875d-3780-465b-b636-8911a61f07cf | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap v3 (Linea)
|
$185.368 15,17%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
1.028.900 (98,91%) | c3e986b7-0fba-4281-a1da-5d9c919ccba9 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||