Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 512a91b5-a620-4817-9e66-93f8a8c09e63 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Uniswap v3 (Base)
|
$145,6 Triệu 92,85%
|
0,00% |
0,00% |
333 Đồng tiền | 502 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 7bac9327-2f35-4651-821a-c064c57e00aa | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$178,7 Triệu 72,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 102 Đồng tiền | 229 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 221dc98e-bce4-4eab-906a-3650049351c8 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2 (Base)
|
0,00% |
0,00% |
254 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 87c28831-34f7-4fc0-b618-98b1f4cec490 | https://uniswap.org/ | |||||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$3,7 Triệu 94,00%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
32 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 5291cdf0-099d-4f82-8771-4ec96199030d | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$4,2 Triệu 110,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 34 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | bb3dab86-54b9-44fa-8ee3-b0d7152a255f | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Celo)
|
$2,1 Triệu 188,32%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 1266acde-c37a-47b7-886c-bdce5a284ecb | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (ZKsync)
|
$25.549 39,59%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | a4080310-5334-4608-ae36-a9f7f89a860d | https://app.uniswap.org/swap?chain=zksync | |||||||
Uniswap v3 (Blast)
|
$1.868 450,24%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | ea141b0f-7fe3-4da3-a407-72983a812e45 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v2 (Blast)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 93ff8463-8e5c-41c6-986e-972c28daab51 | https://app.uniswap.org/ | |||||||||
Make Capital
|
Mauritius - MU FSC Nam Phi - ZA FSCA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
|
|
5.903 (99,13%) | 66e0211f-ec0f-4a95-8c65-3a73ef0d7e83 | https://www.makecapital.com/ | |||||||||
BitoPro
|
$20,8 Triệu 16,41%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
497.394 (99,62%) | 65f9ea98-062b-487e-abda-5d151efaf90f | https://www.bitopro.com/ | |||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền |
|
|
87.790 (98,69%) | 7e119d8e-1673-4152-ae66-d4adf9579c41 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
Yellow
|
$15,5 Triệu 43,01%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
151.241 (99,90%) | 7ff6e7b9-4351-4895-ae72-0db45fba6b69 | http://yellow.pro/ | |||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
128 Đồng tiền |
PHP
|
|
445.379 (99,68%) | b569f257-8c84-48c5-a07f-5cdb1306efa4 | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
Uniswap v4 (Ethereum)
|
$488,7 Triệu 29,64%
|
0,00% |
0,00% |
437 Đồng tiền | 884 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | d0e445e4-e9e6-48b7-a092-cfbd549761b8 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (BSC)
|
$30,4 Triệu 21,85%
|
0,00% |
0,00% |
196 Đồng tiền | 518 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 62a0628b-7794-44a5-9eaa-d568ee429aac | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Polygon)
|
$96,7 Triệu 29,09%
|
0,00% |
0,00% |
35 Đồng tiền | 111 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | e82ba63d-db91-4702-942a-a554721af28e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Base)
|
$17,2 Triệu 73,00%
|
0,00% |
0,00% |
139 Đồng tiền | 279 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | d88137da-ee5e-4fc5-839b-3c28b6bcb4ba | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Arbitrum)
|
$29,7 Triệu 41,07%
|
0,00% |
0,00% |
47 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 5ec8377b-704f-4f2d-bfef-7173555df6b2 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Optimism)
|
$405.280 152,18%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 39 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | b2636d0d-b7b6-45d9-8df2-72e6522fa343 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (Arbitrum)
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 089a34d6-385c-4cec-ad21-e1225a78867e | https://app.uniswap.org/swap | |||||||||
Uniswap v2 (Polygon)
|
$221.357 5,18%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 93dffb50-52ed-4ae6-bc70-cbf509a7fa01 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Avalanche)
|
$945.550 15,32%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | a427744b-05cb-406a-9aa6-c30ca42f3193 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v3 (World Chain)
|
$323.278 15,49%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 0932b43d-9feb-4f52-86ea-439737fbfa3a | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Uniswap v3 (Unichain)
|
$114.691 97,33%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | b3d275a3-7056-4134-84a2-58fe58522de0 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2 (BSC)
|
$2.299 14,12%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 33d0ff0f-3fc4-4d33-8dfb-aa05ff461da6 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
933 Đồng tiền |
|
|
7.069.615 (99,03%) | d2a3eefc-24a5-4670-bd9b-e5d6b0860489 | https://www.kcex.com/ | |||||||||
BitMart
|
$9,4 Tỷ 36,25%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1161 Đồng tiền | 1743 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.458.109 (99,50%) | fdc948bf-3320-45ca-a414-0fda14cc5e93 | https://bitmart.com | |||||||
BtcTurk | Kripto
|
$99,1 Triệu 4,46%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
180 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
509.699 (99,71%) | dffca76d-7cdf-48c6-a72e-7eb327fdf982 | https://kripto.btcturk.com/ | |||||||
HitBTC
|
$105,3 Triệu 37,62%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
368 Đồng tiền | 618 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
94.131 (99,12%) | 6dfa5b41-72b9-427a-a5cc-0363d1c3519f | https://hitbtc.com | |||||||
DeepBook Protocol
|
$9,0 Triệu 34,75%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
101.979 (99,00%) | 2e718345-bc26-41bf-8cfe-3aa4a6dd48e1 | https://deepbook.cetus.zone/trade/ | |||||||
Echobit
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
194 Đồng tiền |
|
|
4.140.641 (99,31%) | 96191874-cead-40d8-83fa-14c13afc9c83 | https://www.echobit.com/ | |||||||||
Blynex
|
$59,3 Triệu 39,05%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
307 Đồng tiền | 316 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
132.755 (46,45%) | c2bd785b-c616-40ab-8237-565926be35ba | https://blynex.com | |||||||
Ourbit
|
$14,9 Tỷ 70,82%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
831 Đồng tiền | 1284 Cặp tỷ giá |
|
|
5.078.383 (99,82%) | 27946bc9-564c-4255-aff6-d15868520e86 | https://www.ourbit.com/ | |||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$881,8 Triệu 31,04%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
692 Đồng tiền | 727 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
271.457 (98,76%) | 9e2814a6-9158-4218-a0ec-78a7e3edc8cd | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
HashKey Exchange
|
$43,5 Triệu 23,98%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
26 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
109.022 (98,89%) | 6477f27b-f2ab-442e-a6a6-340fb588e983 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
Coinmate
|
$783.580 77,45%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
163.007 (99,59%) | c165d44b-01d8-459d-8d3a-5bcd858d3831 | https://coinmate.io | |||||||
Uniswap v3 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | b9e9f965-c14b-4747-b589-e464a150a69a | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
Uniswap v3 (Abstract)
|
$406.598 23,04%
|
0,00% |
0,00% |
4 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 14bbbfd1-9e5b-4564-a0e1-644828b27092 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Abstract)
|
$9.828 8,89%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 53421c67-f976-403b-8ee8-8a6d35b38f1f | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v4 (Monad)
|
0,00% |
0,00% |
9 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 2b617e0a-3318-4ed6-a818-2f5ebf0d9e6c | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||||
Uniswap v3 (X Layer)
|
$1,1 Triệu 70,07%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
1.436.504 (99,55%) | 0a463e2e-8c08-4d0b-b32a-69d23110b205 | https://app.uniswap.org/swap | |||||||
Uniswap v2(Monad)
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền |
|
|
1.436.504 (99,55%) | e53c1622-f4d7-41d9-b4d0-bb5e7fffe19c | https://app.uniswap.org/?intro=true | |||||||||
BloFin
|
0,06% |
0,02% |
603 Đồng tiền |
USD
|
|
7.640.650 (99,09%) | 5dc331d5-15d5-4ef0-a538-a2a96f12b7ff | blofin.com | |||||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
|
5.751 (98,73%) | c03fbb7f-29ac-42ae-9539-274f6d2a7b87 | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
Ripio
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền |
|
|
252.834 (99,26%) | 98a74d89-0ef7-480c-b7f5-7de04e82566c | https://exchange.ripio.com/app/trade/ | exchange.ripio.com | ||||||||
LeveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
240 Đồng tiền |
|
|
64.990 (99,23%) | 0bae3eef-b1e5-4d3c-bb9a-3540767f943b | https://levex.com | |||||||||
Hotcoin
|
$9,6 Tỷ 38,61%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
450 Đồng tiền | 705 Cặp tỷ giá |
|
|
3.258.307 (98,81%) | 69bad247-b63f-4cf5-a484-03199f753261 | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
Meteora DLMM
|
$107,7 Triệu 34,23%
|
0,00% |
0,00% |
242 Đồng tiền | 699 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 21d434ea-b02a-4296-9164-e29d62814ff3 | https://app.meteora.ag/ | |||||||
Meteora DAMM v2
|
$6,1 Triệu 9,62%
|
0,00% |
0,00% |
110 Đồng tiền | 118 Cặp tỷ giá |
|
|
823.187 (99,53%) | 9e045111-3f4f-48c6-a22b-137b8b31f571 | https://app.meteora.ag/ | |||||||