Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | b9a31d54-3322-4149-94e5-705c888803eb | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
Giảm 0,00% phí |
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
3.395.088 (99,11%) | 7046220d-5f3a-42f3-a1db-504c26c4ab04 | https://crypto.com/ | ||||||||
Kraken
|
4,6
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$1,6 Tỷ 38,14%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
743 Đồng tiền | 1805 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.828.308 (99,18%) | b74343b7-eae6-48ab-b785-6cf4ef506043 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NFDS |
$153,4 Triệu 27,76%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.685.132 (99,21%) | d6cd569e-2c06-4c3b-ad78-362de004a4f1 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitbank
|
4,4
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$28,3 Triệu 23,19%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.476.192 (97,75%) | 33d28ec3-6aa3-477a-ace1-93efd1d6efc0 | https://bitbank.cc | |||||
Bitvavo
|
4,3
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$198,7 Triệu 44,44%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
427 Đồng tiền | 439 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
2.455.914 (99,33%) | 3357cf58-8847-46c3-aebf-2bea755ee4ed | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$240,9 Triệu 44,20%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
682.439 (99,31%) | 9f9b4d58-6fce-4e9b-ab61-e1780e54f4e8 | https://www.bitstamp.net | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,2
Tốt
|
$17,5 Tỷ 114,53%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
396 Đồng tiền | 515 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
13.255.939 (99,86%) | 4aab5514-68a7-40da-ba55-7714d91e3b47 | https://www.coinw.com/ | ||||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$26,9 Tỷ 61,65%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
381 Đồng tiền | 1439 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
24.032.211 (99,28%) | 39001937-48e8-4088-9f77-4668d6fe0143 | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$19,6 Tỷ 53,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
717 Đồng tiền | 1114 Cặp tỷ giá |
|
6.985.031 (99,72%) | f35b2ddd-a982-4c01-bcfb-2c3d58dcd65a | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
CEX.IO
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$31,1 Triệu 1,24%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
305 Đồng tiền | 786 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
386.008 (99,07%) | 12b7e641-c6e1-4a77-ab14-c9bf73e6459c | https://cex.io | |||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
481 Đồng tiền |
|
|
7.020.637 (98,94%) | 8868d24b-4bb1-432e-b291-d1559333c481 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NFDS |
$52,0 Triệu 28,98%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 151 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.035.609 (97,82%) | be8c1502-3d07-4cbd-8bfc-d4c7adde8aef | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$28,6 Triệu 8,69%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
65 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
506.023 (99,54%) | aa0ddb9a-2cf3-47d5-954a-9eb7fa57078c | https://bitso.com | |||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
4,1
Tốt
|
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$370,5 Triệu 14,94%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
610.578 (99,35%) | 2d047c69-43d6-43a4-b221-fd7f1d343d52 | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | ||||
BTSE
|
4,1
Tốt
|
$2,7 Tỷ 15,60%
|
Các loại phí | Các loại phí | 281 Đồng tiền | 365 Cặp tỷ giá |
|
7.462.154 (98,83%) | 1b593563-fb14-4614-adc4-3bf4a2100f75 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
4,0
Tốt
|
$7,8 Tỷ 10,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
370 Đồng tiền | 976 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
26.947.179 (88,61%) | 19ddc5a5-14ba-46ae-a02f-d29b86aedde1 | https://whitebit.com | |||||||
WEEX
|
$18,2 Tỷ 62,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
993 Đồng tiền | 1553 Cặp tỷ giá |
|
|
12.872.241 (99,70%) | 458b167c-2fde-43a7-b899-b523a488b18a | http://www.weex.com/ | |||||||
Coinbase Exchange
|
$1,9 Tỷ 57,07%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
393 Đồng tiền | 517 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.035.609 (97,82%) | 7f9c0089-6bd4-48ce-b2b5-1c9990169d88 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
MEXC
|
$8,8 Tỷ 0,64%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1192 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
36.920.140 (99,20%) | 7ec01017-253d-408a-9c69-e7ec39168e87 | https://www.mexc.com/ | |||||||
Bitget
|
$10,3 Tỷ 34,85%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
710 Đồng tiền | 1223 Cặp tỷ giá |
|
18.811.196 (99,81%) | 92b4ea60-f152-43a2-a63d-64ca687ec155 | https://www.bitget.com | ||||||||
KuCoin
|
$4,7 Tỷ 35,22%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
991 Đồng tiền | 1658 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
15.598.517 (99,38%) | d494fc93-ac37-416c-8943-e84435d4df87 | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BTCC
|
$10,5 Tỷ 44,82%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
429 Đồng tiền | 574 Cặp tỷ giá |
|
|
9.065.586 (99,63%) | 4bd1648c-438a-4e53-a2f8-8648e8e8e434 | https://www.btcc.com/ | |||||||
IndoEx
|
$535,5 Triệu 41,02%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
67 Đồng tiền | 126 Cặp tỷ giá |
|
|
864.682 (99,37%) | c02233f9-424d-4fbd-8060-dfa657411520 | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$26,0 Triệu 2,73%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.660.152 (99,05%) | f2aae751-b2f7-4556-b750-431bc318b53c | https://coincheck.com/ | ||||||
BingX
|
$9,3 Tỷ 1,31%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
919 Đồng tiền | 1444 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
8.267.982 (99,57%) | b0871065-774b-412f-a4b1-dc7eebd74f57 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
XT.COM
|
$4,7 Tỷ 44,82%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1069 Đồng tiền | 1610 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.629.915 (99,78%) | d4257407-994c-43f9-8afa-a1d7c9283d4f | https://www.xt.com/ | ||||||||
MGBX
|
0,05% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
348 Đồng tiền |
|
|
5.305.130 (97,23%) | 9aa862dd-720d-402b-811e-3d833478ee1f | https://mgbx.com/ | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
185 Đồng tiền |
|
|
3.117.894 (97,73%) | 366c016c-628a-4867-bec2-f8b5c23bcf8c | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
OrangeX
|
$13,8 Tỷ 37,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
532 Đồng tiền | 813 Cặp tỷ giá |
|
|
5.247.430 (99,12%) | 45e6f941-294a-4f9c-8ddd-bf48c4e1b1dc | https://www.orangex.com/ | |||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$4,5 Triệu 4,28%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
445.506 (99,57%) | 58237036-4e2b-4c6d-8d3d-714ee7d4d43f | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
165 Đồng tiền |
|
|
3.096.113 (99,82%) | 92f52149-61b4-4f4b-94c7-e4bfad260144 | https://uzx.com/ | |||||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
261 Đồng tiền |
|
|
13.762.910 (99,72%) | 60a7461a-9fc1-4fc1-aad8-8a91da8be9c6 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Upbit
|
$1,1 Tỷ 9,02%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
311 Đồng tiền | 723 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
6.712.609 (99,83%) | 9720faaa-1498-44fa-b90c-415633803a44 | https://upbit.com/ | |||||||
Biconomy.com
|
$16,6 Tỷ 115,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 731 Đồng tiền | 931 Cặp tỷ giá |
|
2.336.255 (98,69%) | 6aa03fbe-8b45-4c46-967e-332c41812b01 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
192 Đồng tiền |
|
1.981.081 (98,85%) | a7533692-9441-4987-a0e9-a6b8102b2230 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Bitbaby
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
513 Đồng tiền |
|
|
2.186.527 (99,19%) | fc9c0442-661b-409a-bb5c-07766b98c42c | https://www.bitbaby.com | |||||||||
P2B
|
$991,3 Triệu 38,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
89 Đồng tiền | 130 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.652.755 (99,75%) | 2c1cbfb1-e574-40cd-ac38-8efcede5a0df | https://p2pb2b.com/ | |||||||
AllinX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
|
|
2.587.500 (98,66%) | 837cccd5-a3ad-4b7e-9074-5f21efe95fa8 | https://www.allinx.io/ | |||||||||
IMBX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
24 Đồng tiền |
|
|
3.178.848 (98,35%) | 10b0cec7-f98b-4b60-829b-050d8d45b412 | https://www.imbx.io | |||||||||
Deepcoin
|
$10,7 Tỷ 33,50%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
286 Đồng tiền | 362 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.743.610 (99,50%) | cee1783c-a516-4d28-9015-3564619341ef | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
310 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
5.429.936 (98,32%) | 2d0b7a83-b76b-46b2-9b44-66d71a4f900f | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
CoinEx
|
$667,5 Triệu 39,95%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1011 Đồng tiền | 1421 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.460.722 (99,35%) | a36f5025-d5fd-4053-b12f-09e6ff215c48 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
OneBullEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
2.428.313 (98,36%) | e5ff8ea1-7a3e-47c7-95bc-a703f8e0ce14 | https://onebullex.com | |||||||||
Zoomex
|
$5,3 Tỷ 76,14%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
473 Đồng tiền | 555 Cặp tỷ giá |
|
|
2.017.650 (98,96%) | 5ace7120-8c84-4203-8491-925a6fe3acac | https://www.zoomex.com/ | |||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
656 Đồng tiền |
|
|
6.450.326 (99,70%) | a078fea2-ffb4-4d4d-aca7-e1c706ca5149 | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
157 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.203.330 (98,64%) | 254f1c45-37de-4464-9a25-6da89b7674e8 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$255.338 119,62%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
18 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
366.718 (99,55%) | 93371081-7a22-4d9c-b2c7-1d6ce3807eac | https://zaif.jp | ||||||
Changelly PRO
|
$77,5 Triệu 45,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
669.384 (99,11%) | 1e8bd72e-8774-4389-8633-9b77c934236c | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Binance Alpha
|
$2,1 Tỷ 29,19%
|
0,00% |
0,00% |
416 Đồng tiền | 801 Cặp tỷ giá |
|
|
42.063.212 (99,62%) | 70c28e8a-6945-4048-8aa2-de86eb5623cb | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
BigONE
|
$796,9 Triệu 51,72%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
225 Đồng tiền | 232 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
3.254.280 (99,50%) | 20f0e55d-37d8-45a5-abd2-e23ccb2b8199 | https://big.one/ | ||||||||