Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 9a671710-e17a-4660-80b9-41364d9ed5ac | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Crypto.com
|
4,8
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
Đồng tiền | Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.344.026 (98,99%) | ff2d22ce-09a5-401b-b4cd-7c9b3f30f918 | https://crypto.com/ | |||||||
Kraken
|
4,5
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$2,4 Tỷ 120,60%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
683 Đồng tiền | 1653 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
9.689.589 (99,48%) | e9c7c334-7954-4ae7-995b-0207acde1757 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
bitFlyer
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$225,4 Triệu 112,09%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.034.875 (99,51%) | e2c7ccfb-f781-4918-a4d9-35bbaf7e7d1c | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,4
Tốt
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$331,9 Triệu 63,57%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
423 Đồng tiền | 436 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
4.233.100 (99,59%) | 618301b1-98c4-4535-8abf-f2f20805ee86 | https://bitvavo.com/en | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$82,4 Tỷ 78,66%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
595 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
48.876.041 (99,54%) | 1abe3730-b4a2-4321-bb60-9a9b491621b5 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitstamp by Robinhood
|
4,3
Tốt
|
Luxembourg - LU CSSF |
$647,5 Triệu 133,41%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
121 Đồng tiền | 260 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
733.369 (99,52%) | c80976fc-4af9-43d8-a28e-4c4bf8e9f7b6 | https://www.bitstamp.net | |||||
CEX.IO
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$96,3 Triệu 480,63%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
286 Đồng tiền | 735 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
857.907 (99,29%) | 97898f6e-2ad7-4242-88f6-17ada3053c2f | https://cex.io | |||||
Bitbank
|
4,2
Tốt
|
Nhật Bản - JP FSA |
$86,8 Triệu 89,70%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
44 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.956.197 (98,95%) | d3a1affd-6865-4726-8cd4-0be3bd1b3881 | https://bitbank.cc | |||||
OKX
|
4,1
Tốt
|
$31,2 Tỷ 98,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
349 Đồng tiền | 948 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
21.018.139 (99,54%) | 89bb1cc3-3d58-4cd0-b484-c7a4efa35b5d | https://www.okx.com/join/9675062 | |||||||
Gemini
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$226,2 Triệu 190,70%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
74 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
6.782.322 (96,87%) | 10127f31-4dfe-41ec-9be7-c1fa56562af7 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
CoinW
|
Giảm 40,00% phí |
4,1
Tốt
|
$24,3 Tỷ 83,13%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
393 Đồng tiền | 513 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
14.250.438 (99,86%) | c8d7edb6-1a46-4829-afc4-eaecdb818cdd | https://www.coinw.com/ | ||||||
Hibt
|
4,1
Tốt
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
585 Đồng tiền |
|
|
8.084.053 (99,33%) | 7fa3f13c-68ea-480d-90c4-38f7f70deef6 | https://www.hibt.com/ | ||||||||
Toobit
|
4,1
Tốt
|
$25,2 Tỷ 128,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
687 Đồng tiền | 1066 Cặp tỷ giá |
|
6.182.224 (99,71%) | d4f1c9a9-ad85-475b-a135-e5d4a70ec4b5 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | |||||||
Bitso
|
4,1
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$31,3 Triệu 124,49%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
66 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
558.964 (99,59%) | 89980edb-cb03-4fa3-95f5-e4a409eb1264 | https://bitso.com | |||||
BTSE
|
4,0
Tốt
|
$2,8 Tỷ 11,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 283 Đồng tiền | 368 Cặp tỷ giá |
|
7.519.473 (98,64%) | 0c34572e-a862-4b7e-aa06-acf9167bec61 | https://www.btse.com/en/home | |||||||
WhiteBIT
|
$10,9 Tỷ 45,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
364 Đồng tiền | 928 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
28.508.720 (92,64%) | 7221003f-9556-43ea-9345-f776e49f84be | https://whitebit.com | ||||||||
KuCoin
|
$6,9 Tỷ 61,59%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1016 Đồng tiền | 1684 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.373.613 (99,26%) | 924d1e43-1942-484f-889b-b9448a89687a | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
BTCC
|
$5,9 Tỷ 8,14%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
473 Đồng tiền | 636 Cặp tỷ giá |
|
|
9.210.145 (99,31%) | a2e26f81-8e82-40ac-8132-04858d80d292 | https://www.btcc.com/ | |||||||
SunX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
172 Đồng tiền |
|
|
7.089.079 (86,91%) | ef6710bb-9cea-4d6b-b006-587f8084ff3b | https://sunx.vip/ | |||||||||
Coinbase Exchange
|
$3,0 Tỷ 120,52%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
352 Đồng tiền | 478 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
6.782.322 (96,87%) | cbdfec10-e78c-4679-a9a8-d2488e12f038 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | ||||||||
BingX
|
$14,2 Tỷ 51,47%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
1033 Đồng tiền | 1572 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
16.715.695 (98,41%) | f5e95357-5f54-4a14-a756-c18c0b8f4266 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
Bitget
|
$12,9 Tỷ 66,67%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
692 Đồng tiền | 1224 Cặp tỷ giá |
|
17.068.287 (99,81%) | 48cc3257-6cdb-4467-96a2-e5214c5e470f | https://www.bitget.com | ||||||||
VOOX Exchange
|
0,06% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
398 Đồng tiền |
|
|
8.634.012 (97,78%) | e1eca115-a6f2-4214-85cc-f1cb020e58d6 | https://www.voox.com/ | |||||||||
WEEX
|
$15,5 Tỷ 93,93%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
938 Đồng tiền | 1524 Cặp tỷ giá |
|
|
13.273.305 (99,51%) | 109618ba-16e6-4f8f-9340-c0c801b897cb | http://www.weex.com/ | |||||||
XT.COM
|
$5,9 Tỷ 36,20%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1116 Đồng tiền | 1652 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
8.031.306 (99,84%) | c8d17ebc-0d51-42cb-8299-bfe392a8c70e | https://www.xt.com/ | ||||||||
CoinUp.io
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
556 Đồng tiền |
|
|
9.128.867 (99,53%) | a36428da-a08b-4bff-a335-c7676b05195c | https://www.coinup.io/en_US/ | |||||||||
OrangeX
|
$19,8 Tỷ 51,62%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
545 Đồng tiền | 815 Cặp tỷ giá |
|
|
4.235.445 (99,32%) | bd0f0fde-5b5b-407e-b2e7-357595add6a4 | https://www.orangex.com/ | |||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
168 Đồng tiền |
|
|
3.770.417 (99,79%) | f8e97c18-3c99-4c23-8c2b-cbf9d8e8503e | https://uzx.com/ | |||||||||
Luno
|
Châu Úc - AU ASIC |
$11,6 Triệu 122,26%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
570.078 (99,72%) | 0b68ed9b-2479-4e26-9315-ba3ee5846aa3 | https://www.luno.com/en/exchange | |||||||
Biconomy.com
|
$10,9 Tỷ 83,96%
|
Các loại phí | Các loại phí | 729 Đồng tiền | 823 Cặp tỷ giá |
|
3.154.282 (99,08%) | b9044111-25af-4738-b484-baec519f91e0 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
170 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
2.654.237 (98,43%) | 8725c198-c3fc-401f-a5fd-52ad98562b44 | https://azbit.com/exchange | |||||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
171 Đồng tiền |
|
3.226.485 (99,36%) | d076a8e6-80f6-406e-ac83-28fb505305c2 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
163 Đồng tiền |
|
|
3.805.574 (99,40%) | 5c7eee55-bf0a-4911-b5bf-5cc362c7e2b8 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
Upbit
|
$1,9 Tỷ 59,31%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
300 Đồng tiền | 672 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
8.192.851 (99,84%) | 30955d86-a900-46bb-889e-829420d0fc7f | https://upbit.com/ | |||||||
BitbabyExchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
483 Đồng tiền |
|
|
3.110.944 (99,72%) | 62cd9d48-caca-4241-b29c-2b36fbf7f2ce | https://www.bitbaby.com | |||||||||
Coincheck
|
Nhật Bản - JP FSA |
$94,1 Triệu 100,23%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.697.520 (99,06%) | 83ea0881-f781-4bc6-80c0-f0d6c3546705 | https://coincheck.com/ | ||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
412 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
4.852.319 (97,74%) | 40a7ff11-8e5c-4f71-9ea7-88c7739bb6d0 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
MEXC
|
$7,4 Tỷ 49,19%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1163 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
20.449.679 (99,07%) | daed8060-8f8c-4e13-840c-8adcd23f5c6d | https://www.mexc.com/ | |||||||
Gate US
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
262 Đồng tiền |
|
|
16.296.060 (99,60%) | a334b24c-f7be-47fa-9e61-78d9043d9b61 | https://www.gate.com/en-us/ | |||||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 175 Đồng tiền |
EUR
|
|
3.558.677 (99,77%) | 65e942ed-cb58-49f8-add1-d5b917c530dd | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
159 Đồng tiền |
|
|
3.241.615 (96,32%) | 3f132bc6-ad37-4224-8777-eb64500725fb | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$425.611 153,36%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
598.853 (99,83%) | 5418f5c4-e68f-4e5b-8b3f-44011fad6292 | https://zaif.jp | ||||||
CoinEx
|
$258,8 Triệu 34,79%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1147 Đồng tiền | 1579 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.240.401 (99,52%) | 99280163-c007-4eb2-b592-33edaaeea7b5 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
P2B
|
$1,3 Tỷ 107,40%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
94 Đồng tiền | 123 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
3.270.724 (98,30%) | e38400fc-d65d-4d1d-95ce-d2d37c4687cd | https://p2pb2b.com/ | |||||||
Zoomex
|
$7,9 Tỷ 21,46%
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
504 Đồng tiền | 586 Cặp tỷ giá |
|
|
2.173.946 (99,10%) | 7e8ce5c6-c576-4fc7-834c-572c4cceaed7 | https://www.zoomex.com/ | |||||||
Binance Alpha
|
$4,7 Tỷ 6,54%
|
0,00% |
0,00% |
355 Đồng tiền | 694 Cặp tỷ giá |
|
|
48.876.041 (99,54%) | 1dc8aad4-96bb-493d-ad8d-5a7fe03306d1 | https://www.binance.com/en/alpha/ | |||||||
Changelly PRO
|
$131,9 Triệu 55,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
920.161 (99,35%) | b2053cd1-51f9-4e7d-a68b-7b5789a446e0 | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
YUBIT
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
264 Đồng tiền |
|
|
2.475.371 (89,73%) | 6d14cabc-64e5-4293-b385-0bfdbb0896ee | https://www.yubit.com/ | |||||||||
Pionex
|
$12,6 Tỷ 93,35%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
553 Đồng tiền | 782 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.108.897 (99,63%) | c9f7342c-31dc-468d-a341-6d0f0f3bcdcf | https://www.pionex.com/ | |||||||
Deepcoin
|
$12,3 Tỷ 107,87%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
298 Đồng tiền | 376 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
2.323.203 (99,71%) | 7b2d413c-4492-4569-ba55-ac14f884be3f | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||